Mã HS: 8481.80
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8481
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8481.10 | - Van giảm áp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bằng sắt hoặc thép: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.10.11 | - - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.10.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.10.21 | - - - Có đường kính trong không quá 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.10.22 | - - - Có đường kính trong trên 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.10.91 | - - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.10.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.20 | - Van dùng trong truyền động dầu thủy lực hoặc khí nén: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.20.11 | - - - Bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.20.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.20.20 | - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong không quá 2,5 cm, hoặc bằng plastic, có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.20.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.30 | - Van kiểm tra (van một chiều): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8481.30.10 | - - Van cản, bằng gang đúc, có đường kính trong cửa nạp từ 4 cm đến 60 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.30.20 | - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.30.40 | - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.30.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.40 | - Van an toàn hoặc van xả: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8481.40.10 | - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.40.30 | - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80 | - Thiết bị khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Van dùng cho săm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.11CN | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.12CN | - - - Bằng vật liệu khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van dùng cho lốp không săm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.13CN | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.14CN | - - - Bằng vật liệu khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van xi lanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) bằng đồng hoặc hợp kim đồng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.21CN | - - - Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát không quá 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.22CN | - - - Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát trên 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.30CN | - - Van, đã hoặc chưa lắp bộ phận đánh lửa điện từ, dùng cho các bếp nấu hoặc bếp có lò nướng bằng ga | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van cho chai chất lỏng có ga; van cho bộ phận rót bia hoạt động bằng ga: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.41CN | - - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van và vòi có khoang pha trộn lưu chất: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.51CN | - - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.59CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van đường ống nước: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Van cổng, bằng gang đúc, có đường kính trong từ 4 cm trở lên; van bướm, bằng gang đúc, có đường kính trong từ 8 cm trở lên: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.61CN | - - - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong trên 5 cm nhưng không quá 40 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.62CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.63CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Núm uống nước dùng cho lợn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.64CN | - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.65CN | - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van nối có núm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.66CN | - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.67CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Van bi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.71CN | - - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.72CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Van cổng, điều khiển bằng tay, bằng sắt hoặc thép: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.73CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.74CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 40 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.77CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát không quá 5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Van nhiều cửa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.78CN | - - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.79CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Van điều khiển bằng khí nén: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.81CN | - - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.82CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.83CN | - - - Van ngắt nhiên liệu bằng plastic dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04, với đường kính trong cửa nạp dưới 1cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.84CN | - - - Van ngắt nhiên liệu bằng plastic dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04, với đường kính trong cửa nạp từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.93CN | - - - Van ngắt nhiên liệu bằng vật liệu khác dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Van plastic khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.94CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp dưới 1 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.95CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.96CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp trên 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.97CN | - - - Loại khác, điều khiển bằng tay, khối lượng dưới 3 kg, đã được xử lý bề mặt hoặc làm bằng thép không gỉ hoặc niken | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.98CN | - - - - Vòi nước bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8481.90.10 | - - Vỏ của van cổng hoặc van cống có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 50 mm nhưng không quá 400 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Dùng cho vòi, van các loại (trừ van dùng cho săm và lốp không săm) và các thiết bị tương tự có đường kính trong từ 25 mm trở xuống: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.90.21 | - - - Thân, dùng cho vòi nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.22 | - - - Thân, dùng cho van xi lanh khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.23 | - - - Thân, loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Thân hoặc đầu van của săm hoặc lốp không săm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.90.31 | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.39 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Lõi van của săm hoặc lốp không săm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.90.41 | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.49 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8481.80.99 | Tên thương mại: Họng ga xe máy, hàng mới 100% linh kiện lắp ráp xe máy Piaggio · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Họng ga kèm cảm biến vị trí bướm ga và van không tải, không kèm ECU. | 29/08/2024 | 4164/TB-TCHQ | |
| 8481.80.99 | Tên thương mại: Máy sấy tay bằng gió không dùng nhiệt Dyson WD04 (Dyson Airblade Wash+Dry). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy sấy khô tay dùng gió tích hợp vòi nước (không dùng nhiệt). | 30/08/2022 | 3582/TB-TCHQ | |
| 8481.80.99 | - Thiết bị nạp và đo áp suất khí SF6 Siemens dùng cho máy ngắt điện tự động 550kV, 3 phase, 4000A, 63kA/3sec (mục 2 tờ khai). · - Thiết bị nạp và đo áp suất khí SF6 Siemens dùng cho máy ngắt điện tự động 550kV, 3 phase, 4000A, 63kA/3sec (mục 5 tờ khai). | 06/01/2016 | 92/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8481.80-1010 | VALVE ASSY;PARTS FOR COOLANT HUB MODULE; VALVE ASSY; 254V0-X9000; KR; | 26/09/2024 | Item Classification 4-6566 | |
| 8481.80-1090 | Other Valves; DISTRIBUTER; Mold Cooling Block Circular; 5-Port ASSY; CN; | 18/07/2024 | Item Classification 4-4627 | |
| 8481.80-1030 | DRAIN PLUG ASSY; HANDLE 550L; KR; | 24/04/2023 | Item Classification 4-12533 | |
| 8481.80-1030 | Other automatically controlled valves; PNEUMATIC OPERATED VALVE; BALL TR/RB 3-PC HUB CL2500 NPS 16*12 | 26/07/2022 | Item Classification 4-5174 | |
| 8481.80-1010 | Electrically controlled valves; MOTOR OPERATED GLOBE VALVE; GLOBE BB BWE CL150 NPS 8 MO WSB @ WCB 13CR(HS) GEN-GK | 26/07/2022 | Item Classification 4-5173 | |
| 8481.80-1090 | Other valves for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like ; KOREA STEEL COUPLER (HSF 20) | 26/05/2022 | Item Classification 4-3572 | |
| 8481.80-1090 | Other valves for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like ; LINE COUPLER (LC 2A) | 26/05/2022 | Item Classification 4-3573 | |
| 8481.80-1090 | Other valves; QUICK COUPLER; SF20 | 12/04/2022 | Item Classification 4-2335 | |
| 8481.80-1010 | MODE UNIT LH; CV EV | 18/03/2022 | Item Classification 1-302 | |
| 8481.80-1010 | Rotary Valve; ZVD 400. 1-42-ss | 22/10/2021 | Item Classification 4-8320 | |
| 8481.80-1010 | Valve; FCV012 | 12/03/2021 | Item Classification 4-2087 | |
| 8481.80-1010 | Other valves of electrically operated; Bolt Valve Assembly; 24361-2E700 | 23/06/2020 | Item Classification 1-2753 | |
| 8481.80-1010 | VALVE ASSY-OIL CONTROL, EX ; 24375-2E100 | 23/06/2020 | Item Classification 1-2739 | |
| 8481.80-1010 | Other electrically operated valves; STEP VALVE SUB ASSY, BAM04-100 | 08/06/2020 | Item Classification 4-3518 | |
| 8481.80-1010 | Other electrically operated valves; STEP VALVE SUB ASSY, BAM03-100 | 08/06/2020 | Item Classification 4-3520 | |
| 8481.80-1030 | Other valves are automatically controlled; THERMOSTAT ASSY; 12673413 | 04/05/2020 | Item Classification 4-2417 | |
| 8481.80-1090 | Other valves; VALVE SET, TR13 | 27/03/2020 | Item Classification 4-1557 | |
| 8481.80-1010 | Other electrically operated valves; Solenoid valve; HPW2120-2 | 19/03/2020 | Item Classification 4-1429 | |
| 8481.80-1030 | Other automatically controlled valves; SWING GATE VALVE; DH-SW-F | 29/01/2020 | Item Classification 4-394 | |
| 8481.80-1010 | Exhaust Gas Recycle Valve-Gasoline; E38400487110A0; 90*160*70 | 21/01/2020 | Item Classification 1-257 | |
| 8481.80-1010 | 3WAY VALVE ASSY; 375V4-CN000 | 12/12/2019 | Item Classification 1-5179 | |
| 8481.80-2000 | Cocks ; STP 4W DP1 FFDM LN5 3A:B1 GR ; 562503 | 21/10/2019 | Item Classification 4-12028 | |
| 8481.80-2000 | Cocks ; STP 4W FFDM LN5 3A:Y ; 562630 | 21/10/2019 | Item Classification 4-12027 | |
| 8481.80-2000 | Cocks ; STP 4W FFT 4.1 RIBS DP1 3A:B1 ; 562593 | 21/10/2019 | Item Classification 4-12026 | |
| 8481.80-1010 | Other electrically operated valves; Air valve(SC0526GC) ; PR.CHNA | 23/08/2019 | Item Classification 4-10930 | |
| 8481.80-2000 | ASSY SPRING DRAIN ; 7104-V114-00 | 06/08/2019 | Item Classification 1-3201 | |
| 8481.80-1030 | Other automatically controlled valves; HOUSING ASSY-THERMOSTAT (25600-2T000 ) | 02/08/2019 | Item Classification 1-3167 | |
| 8481.80-1030 | RESERVOIR LID FLOAT VALVE ASSEMBLY ; Cold water tank lid ASSEMBLY | 04/06/2019 | Item Classification 1-2164 | |
| 8481.80-1030 | GRADE VENT VALVE; B0912PK005 | 30/05/2019 | Item Classification 1-2103 | |
| 8481.80-1030 | FLVV(Fill Limit Vent Valve) | 29/05/2019 | Item Classification 1-2073 | |
| 8481.80-1030 | Other valves; Steel Wheel of Agriculture; Valve Stem TR618A; PR.CHINA | 10/05/2019 | Item Classification 4-8788 | |
| 8481.80-1010 | Electrically operated valves; INTEGRATED THERMAL-MANAGEMENT ; 25600-3N100 | 15/04/2019 | Item Classification 1-1423 | |
| 8481.80-2000 | Taps, cocks and traps; Drain plug with ring; NORWAY | 05/04/2019 | Item Classification 4-8140 | |
| 8481.80-2000 | Taps, cocks and traps; Drain plug without ring; NORWAY | 05/04/2019 | Item Classification 4-8141 | |
| 8481.80-1030 | Other automatically controlled valves; ECT_Electrical THERMOSTAT ; 54042314 | 13/02/2019 | Item Classification 1-657 | |
| 8481.80-9000 | FLAME ARRESTER ; SFG | 03/01/2019 | Item Classification 1-42 | |
| 8481.80-1010 | electrically operated valves; Fuel Metering Valve (FMV) | 20/12/2018 | Item Classification 4-6129 | |
| 8481.80-1030 | Other automatically controlled Valve; Valve Assembly; PR.CHNA | 12/11/2018 | Item Classification 4-5440 | |
| 8481.80-2000 | FAUCET ; FAUCET 32CS5-17 | 06/11/2018 | Item Classification 1-3499 | |
| 8481.80-1030 | BALL VALVE WITH AT251 NORMALLY CLOSED, BV708-4N6SDDN-0148 | 16/10/2018 | Item Classification 1-3287 | |
| 8481.80-1030 | Other automatically controlled valves; Switch valve | 04/06/2018 | Item Classification 1-1749 | |
| 8481.80-1030 | Other automatically controlled valves; Butterfly Valve ; JAPAN | 04/05/2018 | Item Classification 4-2085 | |
| 8481.80-1090 | Other valves ; QD3-FS13-P | 16/04/2018 | Item Classification 1-1199 | |
| 8481.80-2000 | AB09 Tap Short; AB09 Short KR AF HV Sink Tap/Drye | 09/04/2018 | Item Classification 3-1653 | |
| 8481.80-2000 | AB11 Tap Wall; AB11 Wall KR HV Sink Tap/Drye | 09/04/2018 | Item Classification 3-1655 | |
| 8481.80-2000 | AB10 Tap Long; AB10 Long KR HV Sink Tap/Drye | 09/04/2018 | Item Classification 3-1654 | |
| 8481.80-2000 | Taps and silmilar appliances; CHICKEN NIPPLE DRINKER ; PR.CHNA | 18/01/2018 | Item Classification 4-327 | |
| 8481.80-1090 | 24H326 Valve, METERED, LDM5 | 27/12/2017 | Item Classification 3-6746 | |
| 8481.80-1030 | PVM VALVE (02-432051-00) | 13/10/2017 | Item Classification 4-6948 | |
| 8481.80-1010 | electrically operated valves; Smart HESTA(ST-H001V); R.KOREA | 10/08/2017 | Item Classification 4-5631 | |
| 8481.80-1010 | HOUSING ASSY(ACV Euro 6 TL, Common; Model K54100-29605); KOREA | 15/06/2017 | Item Classification 4-4338 | |
| 8481.80-1010 | Electrically operated other valves; AUTO DRAIN TRAP(DRAIN MASTER, DM-5S CA) | 22/05/2017 | Item Classification 4-3871 | |
| 8481.80-1010 | Electrically operated valves; Adaptive Pressure Control valve ; GT-010H3-01 ; TPV-QPDBG-ISO-250-HA-HT092-S01 ; USA | 12/05/2017 | Item Classification 4-3650 | |
| 8481.80-1090 | Other valves; COMBINATIN FILL LIMIT VENT VALVE | 28/04/2017 | Item Classification 1-1297 | |
| 8481.80-1030 | Insert Thermostat ; X23157910000 ; GERMANY | 17/04/2017 | Item Classification 4-1100 | |
| 8481.80-1090 | Other valves; TEST POINT ; R.KOREA | 10/04/2017 | Item Classification 4-938 | |
| 8481.80-1020 | Other hydraulic pressure operated valve ; ROTARY VALVE ; USA | 03/04/2017 | Item Classification 4-738 | |
| 8481.80-1090 | Manual Ball Valve; Valvitalia SpA Side Entry Ball valves (Model No. 54, 55); R.KOREA | 03/04/2017 | Item Classification 4-727 | |
| 8481.80-1030 | Other Automatically Controlled Valve ; Thermal Shutoff Valve ; 7-01137E | 30/03/2017 | Item Classification 4-684 | |
| 8481.80-1090 | Other valves; Service valve ass'y; F109.014.01; PR.CHNA | 08/03/2017 | Item Classification 2-3740 | |
| 8481.80-1010 | Motor Operated Ball valve Plastic Injection Mold ; Model 16" #600 Actuated Ball Valve (Actuator Model : STX10+SBWG-04-1SDMQLE 17MY P/W Main Body 4A) | 15/02/2017 | Item Classification 2-2725 | |
| 8481.80-1030 | Other automatically controlled valves; Control Valve Assembly; NPS 8 ET 667 Size 45 DVC6200 Process Level 3; PR.CHNA | 18/01/2017 | Item Classification 2-1136 | |
| 8481.80-2000 | Taps, cocks and traps; VERTLCAL COBRA | 02/01/2017 | Item Classification 2-6 | |
| 8481.80-1010 | Solenoid Valve | 24/11/2016 | Item Classification 1-4500 | |
| 8481.80-1010 | electrically operated valves; SOLENOID VALVE; H-7002PA1D2; R.KOREA | 28/10/2016 | Item Classification 2-15552 | |
| 8481.80-1010 | electrically operated valves; VALVE INLET (VALVE INLET AS); 36154F3711; 220V; R.KOREA | 28/10/2016 | Item Classification 2-15551 | |
| 8481.80-1090 | valve; Oil gun; KPT-201A ; PR.CHNA | 24/10/2016 | Item Classification 2-15085 | |
| 8481.80-1090 | Valve; Oil gun + Flow meter; KPT-200A; PR.CHNA | 24/10/2016 | Item Classification 2-15086 | |
| 8481.80-1010 | Valve; TWO STEP VALVE(TSV); 28435762F; R.KOREA | 20/10/2016 | Item Classification 2-15017 | |
| 8481.80-1090 | Other valves; Integrated storage shower; Horizontal instinct-UP, UP-F; R.KOREA | 23/09/2016 | Item Classification 2-13378 | |
| 8481.80 | Other valves; Damper for Exhaust Gas Bypass System; R.KOREA | 19/07/2016 | Item Classification 2-8815 | |
| 8481.80-1030 | RECIRCULATION VALVE ; U48233-0580 | 05/07/2016 | Item Classification 1-1839 | |
| 8481.80-1030 | Other valves automatically controlled; Control valve (pcv) | 21/06/2016 | Item Classification 2-6790 | |
| 8481.80-1030 | Other automatically controlled valves; Valve block(1297 247 017); GERMANY | 18/04/2016 | Item Classification 2-3834 | |
| 8481.80-1090 | Test Coupling(3454403400) | 06/04/2016 | Item Classification 3-946 | |
| 8481.80-1030 | Other automatically controlled valves; valve; 687 | 05/04/2016 | Item Classification 3-941 | |
| 8481.80-1030 | Other automatically controlled valves; WATER HOSE ASM, TVV005-PD000 | 04/02/2016 | Item Classification 2-1164 | |
| 8481.80-1030 | Other automatically controlled valves; L43 THERMO VALVE ASSY, TVV001-PD000 | 04/02/2016 | Item Classification 2-1163 | |
| 8481.80-1030 | Other automatically controlled Valve ; STARTING AIR DISTRIBUTOR(S50MC-C) ; R.KOREA | 01/12/2015 | Item Classification 2-9285 | |
| 8481.80-1090 | Other valves; Dual chamber and Top housing; 660RFDC0440-W00WFTT and 660DC14W; R.KOREA | 09/11/2015 | Item Classification 2-8666 | |
| No. 8481.80-1010 | Other valves Electrically operated ;SOLENOID ; ELECTRICAL ; GERMANY ; 2589884 | 13/10/2015 | Item Classification 2-7899 | |
| 8481.80-1010 | Electrically operated other valves; STEP-VALVE; NSCEV01SA1-B | 28/08/2015 | Item Classification 2-6769 | |
| 8481.80-1030 | VALVE ASSY-FUEL CHECK (Part number: B040700186) | 24/08/2015 | Item Classification 3-2294 | |
| 8481.80-1030 | EXH BRAKE A(P3247601380) | 23/07/2015 | Item Classification 1-1279 | |
| 8481.80-1010 | Electrically operated valve; VALVE ASM-CM/SHF POSN ACTR INT SOL(12655421) ; R.KOREA | 10/07/2015 | Item Classification 2-5321 | |
| 8481.80-1010 | Electrically operated valve; VALVE ASM-CM/SHF POSN ACTR EXH SOL(12655420) ; R.KOREA | 10/07/2015 | Item Classification 2-5322 | |
| 8481.80-1010 | Electrically operated valve; VALVE ASM-CM/SHF POSN ACTR SOL(25192279) ; R.KOREA | 10/07/2015 | Item Classification 2-5323 | |
| 8481.80-1010 | Electrically operated valve; VALVE ASM-DRV MOT BAT COOL FLOW CONT(23207698) ; R.KOREA | 10/07/2015 | Item Classification 2-5320 | |
| 8481.80-1030 | Lambda 2 Improved WTC (Water Temperature Controller) | 06/07/2015 | Item Classification 1-1099 | |
| 8481.80-1030 | MAP CONTROLLED THERMOSTAT · - FY904003 | 30/06/2015 | Item Classification 3-1748 | |
| 8481.80-1090 | Other valves; MANIFOLD; DY116 | 24/06/2015 | Item Classification 2-4622 | |
| 8481.80-1010 | Electrically operated other valves; EGR VALVE; 7.04493.11.0 | 22/06/2015 | Item Classification 2-4542 | |
| 8481.80-1010 | Other Electrically operated valves ; Solenoid valve(WV-24H DC 24V) ; R.KOREA | 22/06/2015 | Item Classification 2-4547 | |
| 8481.80-1010 | Bolt Valve Assembly ; 28452797 | 17/06/2015 | Item Classification 1-965 | |
| 8481.80-1090 | ㅇ FLOW METER; DY112 | 17/06/2015 | Item Classification 3-1608 | |
| 8481.80-1030 | INTEGRAL THERMOSTAT ASM(FE528002) | 25/03/2015 | Item Classification 3-805 | |
| 8481.80-1030 | THERMOSTAT ASM(EY100001) | 25/03/2015 | Item Classification 3-804 | |
| 8481.80-1030 | Other automatically controlled valves; pnuematic diaphragm valve; USA | 03/03/2015 | Item Classification 2-1285 | |
| 8481.80-1090 | Other valves; pneumatic valves | 18/12/2014 | Item Classification 2-8496 | |
| 8481.80-1030 | Other valves; pneumatic valves | 18/12/2014 | Item Classification 2-8495 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.