Mã HS: 8481.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8481
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8481.10 | - Van giảm áp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bằng sắt hoặc thép: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.10.11 | - - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.10.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.10.21 | - - - Có đường kính trong không quá 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.10.22 | - - - Có đường kính trong trên 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.10.91 | - - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.10.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.20 | - Van dùng trong truyền động dầu thủy lực hoặc khí nén: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.20.11 | - - - Bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.20.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.20.20 | - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong không quá 2,5 cm, hoặc bằng plastic, có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.20.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.30 | - Van kiểm tra (van một chiều): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8481.30.10 | - - Van cản, bằng gang đúc, có đường kính trong cửa nạp từ 4 cm đến 60 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.30.20 | - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.30.40 | - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.30.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.40 | - Van an toàn hoặc van xả: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8481.40.10 | - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.40.30 | - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80 | - Thiết bị khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Van dùng cho săm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.11CN | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.12CN | - - - Bằng vật liệu khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van dùng cho lốp không săm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.13CN | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.14CN | - - - Bằng vật liệu khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van xi lanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) bằng đồng hoặc hợp kim đồng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.21CN | - - - Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát không quá 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.22CN | - - - Có đường kính cửa nạp hoặc cửa thoát trên 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.30CN | - - Van, đã hoặc chưa lắp bộ phận đánh lửa điện từ, dùng cho các bếp nấu hoặc bếp có lò nướng bằng ga | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van cho chai chất lỏng có ga; van cho bộ phận rót bia hoạt động bằng ga: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.41CN | - - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van và vòi có khoang pha trộn lưu chất: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.51CN | - - - Bằng plastic, có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.59CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van đường ống nước: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Van cổng, bằng gang đúc, có đường kính trong từ 4 cm trở lên; van bướm, bằng gang đúc, có đường kính trong từ 8 cm trở lên: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.61CN | - - - - Van cổng điều khiển bằng tay có đường kính trong trên 5 cm nhưng không quá 40 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.62CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.63CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Núm uống nước dùng cho lợn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.64CN | - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.65CN | - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Van nối có núm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.66CN | - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.67CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Van bi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.71CN | - - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.72CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Van cổng, điều khiển bằng tay, bằng sắt hoặc thép: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.73CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 5 cm nhưng không quá 40 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.74CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát trên 40 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.77CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp và cửa thoát không quá 5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Van nhiều cửa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.78CN | - - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.79CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Van điều khiển bằng khí nén: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.81CN | - - - - Bằng plastic và có đường kính trong từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.82CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.83CN | - - - Van ngắt nhiên liệu bằng plastic dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04, với đường kính trong cửa nạp dưới 1cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.84CN | - - - Van ngắt nhiên liệu bằng plastic dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04, với đường kính trong cửa nạp từ 1cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.93CN | - - - Van ngắt nhiên liệu bằng vật liệu khác dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Van plastic khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.94CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp dưới 1 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.95CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp từ 1 cm đến 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.96CN | - - - - Có đường kính trong cửa nạp trên 2,5 cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.97CN | - - - Loại khác, điều khiển bằng tay, khối lượng dưới 3 kg, đã được xử lý bề mặt hoặc làm bằng thép không gỉ hoặc niken | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.80.98CN | - - - - Vòi nước bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.80.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8481.90.10 | - - Vỏ của van cổng hoặc van cống có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 50 mm nhưng không quá 400 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Dùng cho vòi, van các loại (trừ van dùng cho săm và lốp không săm) và các thiết bị tương tự có đường kính trong từ 25 mm trở xuống: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.90.21 | - - - Thân, dùng cho vòi nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.22 | - - - Thân, dùng cho van xi lanh khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.23 | - - - Thân, loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Thân hoặc đầu van của săm hoặc lốp không săm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.90.31 | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.39 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Lõi van của săm hoặc lốp không săm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8481.90.41 | - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.49 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8481.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (33)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8481.10-0000 | Pressure-reducing valves; Setting Pressure Solenoid Valve, SOL V/V | 19/06/2020 | Item Classification 4-3792 | |
| 8481.10-0000 | Pressure-reducing valves; REDUCE VAVLE, JIE-4039 | 08/06/2020 | Item Classification 4-3515 | |
| 8481.10-0000 | Pressure-reducing valves; REDUCE VAVLE, JIE-499 | 08/06/2020 | Item Classification 4-3516 | |
| 8481.10-0000 | Pressure-reducing valves; REDUCE VAVLE, RVV01-100 | 08/06/2020 | Item Classification 4-3517 | |
| 8481.10-0000 | Pressure-reducing valves; REDUCE VAVLE, JIE-4074 | 08/06/2020 | Item Classification 4-3519 | |
| 8481.10-0000 | Pressure-reducing valves; CO2 Regulator with Heater ; DK310 | 01/09/2017 | Item Classification 1-3416 | |
| 8481.10-0000 | Pressure-reducing valves; THERMAL EXPANSION VALVE; J300TVX; 52427385; PR. CHNA | 03/04/2017 | Item Classification 4-726 | |
| 8481.10-0000 | Pressure independent balancing and control valve; AB-QM DN126 PN 16 | 29/01/2016 | Item Classification 2-960 | |
| 8481.10-0000 | PRESSURE REGULATOR, PRHM075EP-PV(3/4 EPDM O-RING, PVC BODY) | 29/01/2016 | Item Classification 2-959 | |
| 8481.10-0000 | Pressure-reducing valves; 3741KWH-BS Regulator Valve, 3741KWH-BS; USA | 29/01/2015 | Item Classification 2-710 | |
| 8481.10-0000 | Combinations(PC4-04DG) | 05/11/2014 | Item Classification 1-2763 | |
| 8481.10-0000 | Regulator (PR4-04BG) | 20/10/2014 | Item Classification 1-2701 | |
| 8481.10-0000 | Piggyback (PP4-04BDG) | 20/10/2014 | Item Classification 1-2700 | |
| 8481.10-0000 | GOVERNOR; D-2; P3941014530; Width 130mm x Length 60mm x Height 60mm | 18/09/2014 | Item Classification 1-2479 | |
| 8481.10-0000 | CENTER PIPE ASSEMBLE ; 1134574X(L47) | 01/08/2014 | Item Classification 1-2254 | |
| 8481.10-0000 | BAFFLE SUB ASSEMBLE ; 1021372XD(L43) | 01/08/2014 | Item Classification 1-2253 | |
| 8481.10-0000 | VALVE ASSEMBLE; 1075411X(L43); Width 60×Length 94×Height 40mm | 24/07/2014 | Item Classification 1-2193 | |
| 8481.10-0000 | VALVE ASSEMBLE; 201PVA720A(H45-GOM); Width 80×Length 87×Height 40mm | 24/07/2014 | Item Classification 1-2189 | |
| 8481.10-0000 | VALVE ASSEMBLE ; SJG333080(UM/UMA); width 92 x length 79 x height 101mm | 24/07/2014 | Item Classification 1-2190 | |
| 8481.10-0000 | VALVE ASSEMBLE; 28728-D1500(PFc/CF); 60mm wide x 79mm long x 235mm high | 24/07/2014 | Item Classification 1-2191 | |
| 8481.10-0000 | VALVE ASSEMBLE; SJPZ37000(LM); 57mm wide x 81mm long x 73mm high | 24/07/2014 | Item Classification 1-2192 | |
| 8481.10-0000 | Pressure-reducing valves; Air Filter Regulator; YT-220; R.KOREA | 24/12/2013 | Item Classification 2-9580 | |
| No. 8481.10-0000 | ㅇSubminiature Regulator(CAT 70210N) | 06/12/2013 | Item Classification 1-3319 | |
| 8481.10-0000 | Pressure-reducing valve; EXPANSION VALVE(T4661002); PR.CHNA | 29/08/2013 | Item Classification 2-6517 | |
| ㅇ8481.10-0000 | ㅇValve Cap(M18 VRLA VENT PLUG) | 28/08/2013 | Item Classification 1-2103 | |
| 8481.10-0000 | Pressure-reducing valve; J300 TXV;52427385; PR.CHNA | 01/02/2013 | Item Classification 2-736 | |
| 8481.10-0000 | THERMAL EXPANTION VALVE; VHE-15QVTCZ-1; R.KOREA | 24/05/2012 | Item Classification 2-3857 | |
| 8481.10-0000 | Light Duty Natural Gas Vehicle Regulator ; ECE R110 ; ANSI/AGA NGV3.1 | 03/09/2009 | Item Classification 2-1244 | |
| 8481.10-0000 | Gas Regulator (Pressure Regulator) ; 3/8" 10KG(VCR) 316L EP | 15/02/2006 | Product Classification Section-106561 | |
| 8481.10-0000 | Regulator(MR2462-KRM-31-100) | 26/01/2006 | Product Classification Section-106408 | |
| 8481.10-0000 | Pressure Reducing Regulato | 29/09/2003 | Item Classification 47281-947 | |
| 8481.10-0000 | Pressure Reducing Regulato | 25/09/2003 | Item Classification 47281-933 | |
| 8481.10-0000 | Gas pressure regulato | 07/04/1999 | Inspection classification 47280-241 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.