Chương 44: gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 44.01 | Gỗ nhiên liệu, dạng khúc, thanh nhỏ, cành, bó hoặc các dạng tương tự; vỏ bào hoặc dăm gỗ; mùn cưa, phế liệu và mảnh vụn gỗ, đã hoặc chưa đóng thành khối, bánh (briquettes), viên hoặc các dạng tương tự | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.02 | Than củi (kể cả than đốt từ vỏ quả hoặc hạt), đã hoặc chưa đóng thành khối | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.03 | Gỗ cây dạng thô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.04 | Gỗ đai thùng; cọc chẻ; sào, cột và cọc bằng gỗ, vót nhọn nhưng không xẻ dọc; gậy gỗ, đã cắt thô nhưng chưa tiện, uốn cong hoặc gia công cách khác, phù hợp cho sản xuất ba toong, cán ô, chuôi, tay cầm dụng cụ hoặc tương tự; nan gỗ (chipwood) và các dạng tương tự | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.05 | Sợi gỗ; bột gỗ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.06 | Tà vẹt đường sắt hoặc đường xe điện (thanh ngang) bằng gỗ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.07 | Gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu, có độ dày trên 6 mm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.08 | Tấm gỗ để làm lớp mặt (kể cả những tấm thu được bằng cách lạng gỗ ghép), để làm gỗ dán hoặc để làm gỗ ghép tương tự khác và gỗ khác, đã được xẻ dọc, lạng hoặc bóc tách, đã hoặc chưa bào, chà nhám, ghép hoặc nối đầu, có độ dày không quá 6 mm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.09 | Gỗ (kể cả gỗ thanh và viền dải gỗ trang trí (friezes) để làm sàn packê (parquet flooring), chưa lắp ghép) được tạo dáng liên tục (làm mộng, soi rãnh, bào rãnh, vát cạnh, ghép chữ V, tạo gân, gờ dạng chuỗi hạt, tạo khuôn hình, tiện tròn hoặc gia công tương tự) dọc theo các cạnh, đầu hoặc bề mặt, đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc nối đầu | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.10 | Ván dăm, ván dăm định hướng (OSB) và các loại ván tương tự (ví dụ, ván xốp) bằng gỗ hoặc bằng các loại vật liệu có chất gỗ khác, đã hoặc chưa liên kết bằng keo hoặc bằng các chất kết dính hữu cơ khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.11 | Ván sợi bằng gỗ hoặc bằng các loại vật liệu có chất gỗ khác, đã hoặc chưa ghép lại bằng keo hoặc bằng các chất kết dính hữu cơ khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.12 | Gỗ dán, tấm gỗ dán veneer và các loại gỗ ghép tương tự | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.13CN | Gỗ đã được làm tăng độ rắn, ở dạng khối, tấm, thanh hoặc các dạng hình | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/m3 | |
| 44.14 | Khung tranh, khung ảnh, khung gương bằng gỗ hoặc các sản phẩm bằng gỗ tương tự | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.15 | Hòm, hộp, thùng thưa, thùng hình trống và các loại bao bì tương tự, bằng gỗ; tang cuốn cáp bằng gỗ; giá kệ để kê hàng, giá để hàng kiểu thùng và các loại giá để hàng khác, bằng gỗ; kệ có thể tháo lắp linh hoạt (pallet collars) bằng gỗ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.16 | Thùng tô nô, thùng tròn, thùng hình trống, hình trụ, có đai, các loại thùng có đai khác và các bộ phận của chúng, bằng gỗ, kể cả các loại tấm ván cong | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.17 | Dụng cụ các loại, thân dụng cụ, tay cầm dụng cụ, thân và cán chổi hoặc bàn chải, bằng gỗ; cốt và khuôn giày hoặc ủng, bằng gỗ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.18 | Đồ mộc dùng trong xây dựng, kể cả tấm gỗ có lõi xốp, tấm lát sàn đã lắp ghép và ván lợp (shingles and shakes) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.19 | Bộ đồ ăn và bộ đồ làm bếp, bằng gỗ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.20 | Gỗ khảm và dát; tráp và các loại hộp đựng đồ trang sức hoặc đựng dao kéo, và các sản phẩm tương tự, bằng gỗ; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng gỗ; các loại đồ nội thất bằng gỗ không thuộc Chương 94 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 44.21 | Các sản phẩm bằng gỗ khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (24)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4405.00.20 | Hỗn hợp bột gỗ và nhựa polyethylen, trong đó hàm lượng bột gỗ chiếm 66.4% (nguyên liệu cấu thành đặc tính cơ bản của sản phẩm), polyethylen chiếm 26%, và các chất khác tính theo trọng lượng. | 26/06/2025 | 103/TB-KDHQ | |
| 4402.90.90 | Than sinh học (Torrefied biomass hay bio-coal) dạng viên hình trụ tròn, chiều dài không đều, là sản phẩm từ gỗ được xử lý theo quy trình Torrefaction (nhiệt độ tối đa 300°C trong môi trường khi Nitrogen với thời gian 30 phút); có thành phần gồm: hàm lượng tro 2.6%, hàm lượng cacbon 50.81%, hàm lượng lưu huỳnh 0.033%; nhiệt lượng 5049 kcal/kg. | 22/06/2021 | 51/TB-KĐHQ | |
| 4418.99.90 | Ván gỗ cao su ghép - Rubber Wood Finger Joint Laminated Panels dày 44mm x rộng 1100mm x dài 400mm#&VN (mục 06 PLTK). | 13/08/2020 | 5344/TB-TCHQ | |
| 4409.10.00 | Ván gỗ dùng lót sàn, tường hoặc ốp trần (làm từ gỗ Hinoki Nhật Bản nhập khẩu) không có mắt, size (1.200x2.400.10)mm (mục 1 tờ khai) | 24/12/2018 | 7544/TB-TCHQ | |
| 4401.40.00 | Hoá phẩm khoan dầu khí: MIL-PLUG COARSE thành phần chính: (Cellulose) Công dụng chống mất dung dịch khoan (mục 3 tờ khai) | 18/12/2018 | 7421/TB-TCHQ | |
| 4401.39.00 | Mùn cưa ép thành khối làm từ gỗ keo rừng trồng, 73200 tấm, kích thước: (90x90x70)mm (mục 1 tờ khai) | 18/12/2018 | 7435/TB-TCHQ | |
| 4418.75.00 | Tại bảng kê đính kèm | 05/12/2018 | 7164/TB-TCHQ | |
| 4411.14.00 | Ván sợi bằng gỗ tỷ trọng trung bình loại A (kích cỡ: 16,5mmx1220mmx2440mm) (mục 1 tờ khai) | 13/09/2018 | 5353/TB-TCHQ | |
| 4411.14.00 | Ván sợi bằng gỗ tỷ trọng trung bình loại A (kích cỡ: 16,5mmx1220mmx2440mm) (mục 1 tờ khai) | 13/09/2018 | 5354/TB-TCHQ | |
| 4412.39.00 | Gỗ dán chống nước chưa phủ nhựa, có 2 lớp mặt ngoài bằng gỗ thông radiata, lõi cây dương (poplar), gồm 9 lớp, mỗi lớp dày < 4mm (nguyên liệu sản xuất: tủ, bàn ghế, giường,...), 1220x2440x12mm, 750 tấm (mục 4 tờ khai) | 10/08/2018 | 4719/TB-TCHQ | |
| 4421.90.99 | Tên thương mại: Wood panel with plastic base · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vỉ sàn gỗ gắn trên đế nhựa. | 25/09/2017 | 6252/TB-TCHQ | |
| 4402.90.90 | Mục 1 - Than củi đốt từ gỗ rừng trồng (keo, bạch đàn, vải) mới 100% size: (4-6)cm x (10 - 15)cm; hàm lượng tro<3%; %C>70%; Nhiệt lượng>7000cal/g; %S<0,2; 700 thùng#&VN | 04/03/2016 | 1647/TB-TCHQ | |
| 4402.90.90 | Mục 1 - Than củi đốt từ gỗ rừng trồng (keo, bạch đàn, vải) mới 100% size: (4-6)cm x (10 - 15)cm; hàm lượng tro<3%; %C>70%; Nhiệt lượng>7000cal/g; %S<0,2; 1400 thùng#&VN | 04/03/2016 | 1645/TB-TCHQ | |
| 4402.90.90 | Mục 1 - Than củi đốt từ gỗ rừng trồng (keo, bạch đàn, vải) mới 100% size: (3-4)cm x (4-6)cm, than cứng, hàm lượng tro<3%; %C>70%; Nhiệt lượng>7000cal/g; %S<0,2; Độ bốc>4%; 1600 thùng #&VN | 04/03/2016 | 1648/TB-TCHQ | |
| 4411.92.00 | Mục 1 - Ván lát sàn bằng bột gỗ ép hiệu Dongwha đã tráng phủ nhựa 2 mặt, đã qua xử lý nhiệt, tỷ trọng >0.8g/cm3, kích thước 1200mm x 190mm x 8mm, mới 100% | 03/03/2016 | 1620/TB-TCHQ | |
| 4402.90.90 | Mục 1 - Than củi (whitecharcoal) làm từ gỗ keo rừng trồng. KT (đen bóng, không nứt nẻ; độ cứng: rắn, chắc; hàm lượng tro <3%; hàm lượng carbon >70%; nhiệt lượng >7000kcal/kg; hàm lượng lưu huỳnh <0,2%; độ bốc >4%), mới 100% #&VN | 22/02/2016 | 1254/TB-TCHQ | |
| 4402.90.90 | Mục 1 - Than củi sản xuất từ cây bạch đàn, có nguồn gốc từ rừng trồng, kích thước từ 2,5 đến 9cm. Hàng mới 100% (loại 10kg/thùng) #&VN | 27/01/2016 | 751/TB-TCHQ | |
| 4402.90.90 | Mục 1 - Than củi từ gỗ bạch đàn rừng trồng, đóng gói 10kg/1carton, xuất xứ Việt Nam, độ cứng: cứng, rắn chắc; HL tro<=3%; HLC >=70%; NL >=7000Kcal; HLLH <=0,2%; độ bốc >=4% | 27/01/2016 | 767/TB-TCHQ | |
| 4402.90.90 | Mục 1 - Than hoa sản xuất từ củi rừng trồng (tận dụng), 9kg/hộp (Hàm lượng tro <3%, S<0.2%, C=93.18%, Q>7000Kcal/kg, độ bốc>4%, cứng, rắn chắc, trắng, không mùi, không khói). Hàng mới 100% #&VN | 27/01/2016 | 768/TB-TCHQ | |
| 4402.90.90 | Mục 1 - Than gỗ bạch đàn | 20/01/2016 | 521/TB-TCHQ | |
| 4402.90.10 | Than gáo dừa dùng để sản xuất than hoạt tính. Hàng mới 100%. | 05/08/2015 | 7180/TB-TCHQ | |
| 4402.90.90 | Than củi làm từ gỗ keo rừng trồng, dài từ 5cm- 35cm. Than cứng, rắn chắc, dùng làm nhiên liệu đốt. Hàng mới 100% do Việt Nam sản xuất. | 22/06/2015 | 5674/TB-TCHQ | |
| 4402.90.90 | Than củi làm từ gỗ keo rừng trồng, dài từ 5cm-35cm. Than cứng, rắn chắc, dùng làm nhiên liệu đốt. Hàng mới 100% do Việt Nam sản xuất. | 10/06/2015 | 5299/TB-TCHQ | |
| 4401.39.00 | Sealbond Plus, chất phụ gia xi măng, dùng trong quá trình bơm trám xi măng làm ngăn chặn dung dịch mất vào trong vỉa, 25 lbs/bao. | 05/05/2015 | 3951/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4402.90-1010 | Other agglomerated wood charcoal for roasting; PILLOW CHARCOAL BRIQUETTES; Complexing agent oil | 30/09/2024 | Item Classification 4-6620 | |
| 4402.90-1010 | Than củi gỗ kết khối khác dùng để nướng; Than củi ép từ mùn cưa; Loại A. | 06/09/2024 | Phân loại mặt hàng 4-6091 | |
| 4409.29-9000 | Gỗ liên tục được bo tròn dọc theo cạnh; THANH GỖ | 31/10/2023 | Phân loại mặt hàng 4-16494 | |
| 4421.99-9000 | Other articles of wood; vine partition; wood fence | 05/07/2023 | Item Classification 4-14051 | |
| 4421.99-9000 | Other articles of wood; wood fence; wood fence | 05/07/2023 | Item Classification 4-14050 | |
| 4405.00-0000 | Bột gỗ; Lignex; Sợi Cellulose 450 | 07/06/2023 | Phân loại mặt hàng 4-13379 | |
| 4411.12-1000 | Medium density fiberboard (MDF) of a thickness not exceeding 5 ㎜; High Density Fiberboard (HDF) | 24/04/2023 | Item Classification 4-12534 | |
| 4421.99-9000 | Other articles of wood; RUBBER WOOD PLATE | 24/02/2023 | Item Classification 4-11386 | |
| 4409.22-9000 | Thanh gỗ; MYANMAR | 07/02/2023 | Phân loại mặt hàng 4-10989 | |
| 4420.90-9090 | OTHER ARTICLES OF FURNITURE; 2STOREY PLANTER L; 310*430(h)mm; SE; | 21/12/2022 | Item Classification 3-8180 | |
| 4412.42-1000 | VIETNAM LVL Sample 3 Types | 14/10/2022 | Item Classification 4-7398 | |
| 4412.42-1000 | VIETNAM LVL Sample 3 Types | 14/10/2022 | Item Classification 4-7400 | |
| 4420.90-9020 | BED TRAY ; WFZH32 ; 500mm(W)*300mm(L)*250mm(H) | 04/10/2022 | Item Classification 3-6533 | |
| 4418.75-1000 | Assembled flooring parquet panel, multilayer; Wooden Flooring (Multi Layer Composite Flooring); Oak Engineered Wooden Flooring | 04/10/2022 | Item Classification 4-7112 | |
| 4420.90-9020 | BOOK STAND | 28/09/2022 | Item Classification 3-6425 | |
| 4410.11-9000 | CHIP BLOCK | 19/09/2022 | Item Classification 4-6670 | |
| 4421.99-9000 | HINOKI FJ EDGE GLUED PANEL | 19/09/2022 | Item Classification 4-6669 | |
| 4409.29-9000 | Thanh gỗ; Dòng K | 13/09/2022 | Phân loại mặt hàng 4-6562 | |
| 4412.39-9000 | Plywood; VIETNAM LVB | 06/09/2022 | Item Classification 4-6447 | |
| 4409.29-9000 | Gỗ liên tục được bo tròn dọc theo cạnh; TẤM GỖ PAULOWNIA; TẤM VÁN GỖ | 31/08/2022 | Phân loại mặt hàng 4-6284 | |
| 4421.99-9000 | Other articles of wood.; COTTON WOOD FILTER | 15/07/2022 | Item Classification 4-4952 | |
| 4412.31-7010 | CONTAINER FLOORBOARD; 1,160×2,400×28mm | 20/05/2022 | Item Classification 4-3426 | |
| 4412.92-9990 | LAMINATED VENEER LUMBER | 20/05/2022 | Item Classification 4-3427 | |
| 4420.90-9090 | KEY BOX; Key storage box 48P, 278 X 482 X 67mm | 17/05/2022 | Item Classification 3-2922 | |
| 4401.32-0000 | Viên nén gỗ; mùn cưa; 30×30×15cm. | 13/04/2022 | Phân loại mặt hàng 4-2379 | |
| 4409.29-9000 | Gỗ được bo tròn liên tục dọc theo cạnh; Thanh gỗ; Dòng K | 25/03/2022 | Phân loại mặt hàng 4-1839 | |
| 4403.99-9000 | Gỗ Palo Santo thô; GẬY PALO SANTO | 03/03/2022 | Phân loại mặt hàng 2-13802 | |
| 4407.29-9000 | Gỗ xẻ; Ván ghép ngón gỗ cao su | 08/11/2021 | Phân loại mặt hàng 4-8706 | |
| 4412.33-6000 | Plywood consisting of soley of sheets of wood, each ply not exceeding 6mm thickness, with one outer ply of non-coniferous wood of the species birch(Betula); | 02/11/2021 | Item Classification 4-8581 | |
| 4412.33-6000 | Plywood with at least one outer ply of non-coniferous wood of the species aspen(Populus); FORM FACE PANEL | 18/08/2021 | Item Classification 4-6599 | |
| 4412.39-9000 | Plywood; Vietnamese LVB | 08/07/2021 | Item Classification 4-5498 | |
| 4412.33-5000 | Plywood, consisting solely of sheets of wood (other than bamboo), each ply not exceeding 6mm thickness; ENGINEERED WOOD FLOORING | 19/04/2021 | Item Classification 4-3276 | |
| 4418.75-1000 | Assembled flooring parquet panel, multilayer; ENGINEERED WOOD FLOORING | 18/03/2021 | Item Classification 4-2278 | |
| 4408.90-9490 | Gỗ khác, lạng mỏng, có độ dày không quá 6mm; VÁN GỖ PAULOWNIA; VÁN GỖ PAULOWNIA; Độ dày 3mm x Rộng 50mm x Dài 1.800mm | 15/01/2021 | Phân loại mặt hàng 4-344 | |
| 4405.00-0000 | Bột gỗ; JELUVET PKS | 01/12/2020 | Phân loại mặt hàng 2-9588 | |
| 4421.99-9000 | Honeycomb Cat tree_Modular System ; Honeycomb Cat tree_U4-package | 26/11/2020 | Item Classification 1-4658 | |
| 4401.40-0000 | Dăm gỗ; Dăm gỗ thông | 13/11/2020 | Phân loại mặt hàng 4-8215 | |
| 4419.90-9000 | Kitchenware, of wood; BH rubber tree octagon multipurpose tray-WOODEN HOLDER; 1009336(A1-023922) | 06/11/2020 | Item Classification 4-7986 | |
| 4409.29-9000 | Gỗ Paulownia liên tục được bo tròn dọc theo cạnh; TẤM GỖ PAULOWNIA | 27/10/2020 | Phân loại mặt hàng 4-7683 | |
| 4403.99-9000 | Gỗ dừa thô; GỖ DỪA | 20/10/2020 | Phân loại mặt hàng 4-7454 | |
| 4412.33-7000 | Plywood; LVB | 23/09/2020 | Item Classification 4-6766 | |
| 4412.99-5991 | Laminated wood; LVL | 23/09/2020 | Item Classification 4-6767 | |
| 4418.60-0000 | Builders' joinery and carpentry of wood, used as posts and beams; Glue-lam post RW E**-F** 5~12-ply S4SC JAS F*** | 11/08/2020 | Item Classification 4-5597 | |
| 4418.60-0000 | Builders' joinery and carpentry of wood, used as posts and beams; Japanese Cypress Glue-lam Lumbe | 11/08/2020 | Item Classification 4-5596 | |
| 4418.60-0000 | Builders' joinery and carpentry of wood, used as posts and beams; Glue-lam component WW MAB/A 5~12ply S4S | 11/08/2020 | Item Classification 4-5598 | |
| 4409.22-9000 | Gỗ liên tục được bo tròn dọc theo cạnh; VÁN GHÉP NGÓN TAY ACACIA CẤP BC | 23/04/2020 | Phân loại mặt hàng 4-2193 | |
| 4412.99-6991 | Other laminated wood of a whole thickness not less than 6mm, with each ply not exceeding 6mm thickness; QUASI-NONCOMBUSTIBLE BOARD | 07/04/2020 | Item Classification 4-1859 | |
| 4412.33-7000 | Plywood, consisting solely of sheets of wood (other than bamboo), each ply not exceeding 6mm thickness; EV POPLAR PLYWOOD; 18mm x 1,220mm x 2,440mm | 21/01/2020 | Item Classification 4-250 | |
| 4412.34-7000 | Plywood ; VIETNAM | 13/12/2019 | Item Classification 4-13073 | |
| 4408.10-9100 | Tấm gỗ thông rụng lá dùng làm ván ép; GỖ THÔNG MỎNG, NGA | 02/12/2019 | Phân loại mặt hàng 4-12824 | |
| 4412.99-4999 | Laminated wood with at least one outer ply of tropical wood; MALAYSIA MERANTI FJLB E2E; MALAYA | 28/11/2019 | Item Classification 4-12773 | |
| 4412.31-6090 | Plywood ; MALAYA | 21/10/2019 | Item Classification 4-11985 | |
| 4412.99-6999 | Laminated wood; Cedar Bench Timber Laminated; PHIL.R | 20/09/2019 | Item Classification 4-11391 | |
| 4412.99-6999 | Laminated wood; Cedar wood Panels Laminated STV; PHIL.R | 18/09/2019 | Item Classification 4-11349 | |
| 4412.31-7090 | Plywood of a thickness not less than 15mm, each ply not exceeding 6 mm thickness, With at least one outer ply of tropical wood; Pile cushion; D500 | 27/08/2019 | Item Classification 4-10950 | |
| 4401.40-0000 | Chất thải gỗ, không kết tụ; Khối bụi thân cây cọ dầu | 26/08/2019 | Phân loại mặt hàng 2-6749 | |
| 4418.75-1000 | Assembled flooring panels; ; Other, multilayer ; Parquet panels ; ENGINEERING WOOD FLOORING ; Russian oak, AB grade, white colo | 02/05/2019 | Item Classification 4-8673 | |
| 4412.33-5000 | Other plywood, consisting solely of sheets of wood (other than bamboo), each ply not exceeding 6mm thickness, with at least one outer ply of non-coniferous wood of the species; of a thickness less than 12mm but not less than 10 mm; ENGINEERING WOOD FLOORING ; Russian oak, AB grade, white colo | 02/05/2019 | Item Classification 4-8674 | |
| 4418.75-1000 | Assembled flooring parquet panels, multilayer ; ENGINEERING WOOD FLOORING | 05/04/2019 | Item Classification 4-8144 | |
| 4420.90-9020 | Wooden article of furniture, not falling within Chapter 94; PLOOM TECH WOOD STAND(Walnut) | 13/03/2019 | Item Classification 4-7716 | |
| 4417.00-0000 | Tools of wood; SSTD-Wooden Tongue Depressor 150 ; PR.CHNA | 20/12/2018 | Item Classification 4-6137 | |
| 4412.99-4991 | Similar laminated wood with at least one outer ply of tropical wood; Laminated veneer lumber (LVL) Plywood; VIETNAM | 24/10/2018 | Item Classification 4-5115 | |
| 4418.75-1000 | Assembled multilayer parquet flooring panels; Russo Brush | 30/07/2018 | Item Classification 4-3527 | |
| 4407.29-1000 | Gỗ xẻ; SÀN MERBAU A/D E4E; ẤN ĐỘ | 05/07/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3120 | |
| 4412.33-4010 | Plywood; LAMINATING FLOORING; 7.5 x 1,220 x 2,440mm; PR.CHNA | 05/07/2018 | Item Classification 4-3107 | |
| 4412.33-5000 | ENGINEERED WOOD FLOORING OAKBRU.NAT | 11/05/2018 | Item Classification 4-2201 | |
| 4412.33-5000 | ENGINEERED OAK WOOD FLOORING | 11/05/2018 | Item Classification 4-2202 | |
| 4420.90-9020 | Other articles of furniture, not falling within Chapter 94; Wooden Display; PR.CHNA | 24/01/2018 | Item Classification 4-487 | |
| 4418.20-0000 | Wooden door leaf frame; VIETNAM EUCALYPTUS DOOR FRAME; VIETNAM | 18/01/2018 | Item Classification 4-333 | |
| 4412.94-1000 | Blockboard ; Doussie | 01/12/2017 | Item Classification 4-7929 | |
| 4412.94-3000 | Battenboard ; Oak | 01/12/2017 | Item Classification 4-7931 | |
| 4412.94-1000 | Blockboard ; Iroko | 01/12/2017 | Item Classification 4-7930 | |
| 4408.90-9490 | Gỗ khác, lát mỏng, có độ dày không quá 6㎜; GỖ PAULOWNIA; 3MM; PR.CHNA | 22/11/2017 | Phân loại mặt hàng 4-7714 | |
| 4408.90-9490 | Gỗ khác, lát mỏng, có độ dày không quá 6 ㎜; VÁN GỖ (PAULOWIA) | 21/11/2017 | Phân loại mặt hàng 4-7682 | |
| 4412.99-4919 | Other laminated wood; decorative wood fiberboard ② | 18/10/2017 | Item Classification 4-7058 | |
| 4412.99-4919 | Other laminated wood; decorative wood fiberboard ③ | 18/10/2017 | Item Classification 4-7059 | |
| 4411.13-9000 | Medium density fibreboard; decorative wood fibreboard ① | 18/10/2017 | Item Classification 4-7057 | |
| 4421.99-9000 | Wireless wood speaker; Ollim K02 | 30/08/2017 | Item Classification 3-4725 | |
| 4409.10-9000 | Gỗ được định hình liên tục dọc theo bất kỳ cạnh, đầu hoặc mặt nào của nó; Sản phẩm gỗ chống cháy, bán không cháy | 04/07/2017 | Phân loại mặt hàng 4-4739 | |
| 4409.10-9000 | Gỗ được định hình liên tục dọc theo bất kỳ cạnh, đầu hoặc mặt nào của nó; TẤM TƯỜNG HINOKI; PR.CHNA | 24/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3900 | |
| 4415.10-0000 | Packing case of woods; CASE; PR.CHNA | 15/06/2016 | Item Classification 2-6393 | |
| 4401.31-0000 | Viên nén gỗ; SINH KHỐI GỖ SRF; VIỆT NAM | 09/05/2016 | Phân loại mặt hàng 2-4632 | |
| 4411.14-2090 | Medium density fiberboard of a thickness exceeding 9mm, mechanically worked and surface covered; RG-1HT | 03/05/2016 | Item Classification 2-4439 | |
| 4407.10-8000 | Gỗ xẻ từ thông Radiata; NEWZLND | 06/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2-100 | |
| 4412.32-6000 | Other Plywood, with at least one outer ply of non-coniferous wood; LVL for door core; PR.CHNA | 18/12/2015 | Item Classification 2-9885 | |
| 4409.29-9000 | Gỗ liên tục được bo tròn dọc theo cạnh; THANH GỖ (PAULOWIA); PR.CHNA | 11/12/2015 | Phân loại mặt hàng 1-2168 | |
| 4401.39-0000 | Khối mùn cưa; Hỗn hợp mùn cưa; VIỆT NAM | 08/12/2015 | Phân loại mặt hàng 2-9567 | |
| 4421.90-9000 | ㅇ Multi-Tasking Lap Desk (Model: 638834) | 23/09/2015 | Item Classification 3-2655 | |
| 4405.00-0000 | Bột gỗ; S-WOOD; PR.CHNA | 20/08/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6576 | |
| 4407.99-9010 | Cưa gỗ; TẤM KHỚP GỖ CAO SU; VEITNAM | 07/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5111 | |
| 4407.99-9010 | Gỗ xẻ; Bảng tập luyện Taekwondo; INDNSIA | 26/03/2015 | Phân loại mặt hàng 2-1914 | |
| 4412.31-7000 | Plywood, With ply of tropical wood specified in Subheading Note 2 to Chapter 44; INDNSIA | 13/01/2015 | Item Classification 2-268 | |
| 4419.00-9000 | Platter of wood; Black leaves tray, 2309-2713-01; FINLAND | 26/11/2014 | Item Classification 2-7943 | |
| 4421.90-9000 | Other articles of wood; Wang Rong; PR.CHNA | 20/11/2014 | Item Classification 2-7813 | |
| 4409.29-9000 | Gỗ được bo tròn liên tục dọc theo cạnh; Tấm gỗ cho rèm gỗ; PR.CHNA | 12/11/2014 | Phân loại mặt hàng 2-7539 | |
| 4421.90-9000 | Other articles of wood; Horizontal grating board; PR.CHNA | 29/10/2014 | Item Classification 2-7244 | |
| 4412.39-1090 | Plywood; Film Faced Plywood, 1,220*2,440*11.5㎜; PR.CHNA | 25/09/2014 | Item Classification 2-6476 | |
| 4402.90-9000 | Than ngải cứu; Bột ngải cứu than hóa; PR.CHNA | 08/08/2014 | Phân loại mặt hàng 2-5418 | |
| 4412.32-7000 | Similar laminated wood; T&T TWO SIDED TREADMILL DECKS | 08/07/2014 | Item Classification 3-1573 | |
| 4411.14-9000 | Fibreboard ; TM CORE ONE SIDE TREADMILL DECKS | 08/07/2014 | Item Classification 3-1574 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.