Mã HS: 44.12
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4412
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4412.10.00CN | - Của tre | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| - Gỗ dán khác, chỉ bao gồm những lớp gỗ (trừ tre), mỗi lớp có chiều dày không quá 6 mm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4412.31.00CN | - - Với ít nhất một lớp ngoài(1) bằng gỗ nhiệt đới | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| 4412.33.00CN | - - Loại khác, với ít nhất một lớp mặt ngoài bằng gỗ không thuộc loài cây lá kim thuộc các loài cây trăn (Alnus spp.), cây tần bì (Fraxinus spp.), cây dẻ gai (Fagus spp.), cây bạch dương (Betula spp.), cây anh đào (Prunus spp.), cây hạt dẻ (Castanea spp.), cây du (Ulmus spp.), cây bạch đàn (Eucalyptus spp.), cây mại châu (Carya spp.), cây hạt dẻ ngựa (Aesculus spp.), cây đoạn (Tilia spp.), cây thích (Acer spp.), cây sồi (Quercus spp.), cây tiêu huyền (Platanus spp.), cây dương (poplar và aspen) (Populus spp.), cây dương hòe (Robinia spp.), cây hoàng dương (Liriodendron spp.) hoặc cây óc chó (Juglans spp.) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| 4412.34.00CN | - - Loại khác, với ít nhất một lớp mặt ngoài từ gỗ không thuộc loài cây lá kim chưa được chi tiết tại phân nhóm 4412.33 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| 4412.39.00CN | - - Loại khác, với cả hai lớp mặt ngoài từ gỗ thuộc loài cây lá kim | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| - Gỗ veneer nhiều lớp (LVL): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4412.41 | - - Với ít nhất một lớp ngoài(1) bằng gỗ nhiệt đới: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4412.41.10CN | - - - Với ít nhất một lớp ngoài bằng gỗ tếch | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| 4412.41.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| 4412.42.00CN | - - Loại khác, với ít nhất một lớp mặt ngoài từ gỗ không thuộc loài cây lá kim | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| 4412.49.00CN | - - Loại khác, với cả hai lớp mặt ngoài từ gỗ thuộc loài cây lá kim | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| - Tấm khối, tấm mỏng và tấm lót: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4412.51.00CN | - - Với ít nhất một lớp ngoài(1) bằng gỗ nhiệt đới | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| 4412.52.00CN | - - Loại khác, với ít nhất một lớp mặt ngoài từ gỗ không thuộc loài cây lá kim | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| 4412.59.00CN | - - Loại khác, với cả hai lớp mặt ngoài từ gỗ thuộc loài cây lá kim | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4412.91 | - - Với ít nhất một lớp ngoài(1) bằng gỗ nhiệt đới: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4412.91.10CN | - - - Với ít nhất một lớp ngoài bằng gỗ tếch | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| 4412.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| 4412.92.00CN | - - Loại khác, với ít nhất một lớp mặt ngoài từ gỗ không thuộc loài cây lá kim | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| 4412.99.00CN | - - Loại khác, với cả hai lớp mặt ngoài từ gỗ thuộc loài cây lá kim | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4412.39.00 | Gỗ dán chống nước chưa phủ nhựa, có 2 lớp mặt ngoài bằng gỗ thông radiata, lõi cây dương (poplar), gồm 9 lớp, mỗi lớp dày < 4mm (nguyên liệu sản xuất: tủ, bàn ghế, giường,...), 1220x2440x12mm, 750 tấm (mục 4 tờ khai) | 10/08/2018 | 4719/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (58)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4412.42-1000 | VIETNAM LVL Sample 3 Types | 14/10/2022 | Item Classification 4-7398 | |
| 4412.42-1000 | VIETNAM LVL Sample 3 Types | 14/10/2022 | Item Classification 4-7400 | |
| 4412.39-9000 | Plywood; VIETNAM LVB | 06/09/2022 | Item Classification 4-6447 | |
| 4412.31-7010 | CONTAINER FLOORBOARD; 1,160×2,400×28mm | 20/05/2022 | Item Classification 4-3426 | |
| 4412.92-9990 | LAMINATED VENEER LUMBER | 20/05/2022 | Item Classification 4-3427 | |
| 4412.33-6000 | Plywood consisting of soley of sheets of wood, each ply not exceeding 6mm thickness, with one outer ply of non-coniferous wood of the species birch(Betula); | 02/11/2021 | Item Classification 4-8581 | |
| 4412.33-6000 | Plywood with at least one outer ply of non-coniferous wood of the species aspen(Populus); FORM FACE PANEL | 18/08/2021 | Item Classification 4-6599 | |
| 4412.39-9000 | Plywood; Vietnamese LVB | 08/07/2021 | Item Classification 4-5498 | |
| 4412.33-5000 | Plywood, consisting solely of sheets of wood (other than bamboo), each ply not exceeding 6mm thickness; ENGINEERED WOOD FLOORING | 19/04/2021 | Item Classification 4-3276 | |
| 4412.33-7000 | Plywood; LVB | 23/09/2020 | Item Classification 4-6766 | |
| 4412.99-5991 | Laminated wood; LVL | 23/09/2020 | Item Classification 4-6767 | |
| 4412.99-6991 | Other laminated wood of a whole thickness not less than 6mm, with each ply not exceeding 6mm thickness; QUASI-NONCOMBUSTIBLE BOARD | 07/04/2020 | Item Classification 4-1859 | |
| 4412.33-7000 | Plywood, consisting solely of sheets of wood (other than bamboo), each ply not exceeding 6mm thickness; EV POPLAR PLYWOOD; 18mm x 1,220mm x 2,440mm | 21/01/2020 | Item Classification 4-250 | |
| 4412.34-7000 | Plywood ; VIETNAM | 13/12/2019 | Item Classification 4-13073 | |
| 4412.99-4999 | Laminated wood with at least one outer ply of tropical wood; MALAYSIA MERANTI FJLB E2E; MALAYA | 28/11/2019 | Item Classification 4-12773 | |
| 4412.31-6090 | Plywood ; MALAYA | 21/10/2019 | Item Classification 4-11985 | |
| 4412.99-6999 | Laminated wood; Cedar Bench Timber Laminated; PHIL.R | 20/09/2019 | Item Classification 4-11391 | |
| 4412.99-6999 | Laminated wood; Cedar wood Panels Laminated STV; PHIL.R | 18/09/2019 | Item Classification 4-11349 | |
| 4412.31-7090 | Plywood of a thickness not less than 15mm, each ply not exceeding 6 mm thickness, With at least one outer ply of tropical wood; Pile cushion; D500 | 27/08/2019 | Item Classification 4-10950 | |
| 4412.33-5000 | Other plywood, consisting solely of sheets of wood (other than bamboo), each ply not exceeding 6mm thickness, with at least one outer ply of non-coniferous wood of the species; of a thickness less than 12mm but not less than 10 mm; ENGINEERING WOOD FLOORING ; Russian oak, AB grade, white colo | 02/05/2019 | Item Classification 4-8674 | |
| 4412.99-4991 | Similar laminated wood with at least one outer ply of tropical wood; Laminated veneer lumber (LVL) Plywood; VIETNAM | 24/10/2018 | Item Classification 4-5115 | |
| 4412.33-4010 | Plywood; LAMINATING FLOORING; 7.5 x 1,220 x 2,440mm; PR.CHNA | 05/07/2018 | Item Classification 4-3107 | |
| 4412.33-5000 | ENGINEERED WOOD FLOORING OAKBRU.NAT | 11/05/2018 | Item Classification 4-2201 | |
| 4412.33-5000 | ENGINEERED OAK WOOD FLOORING | 11/05/2018 | Item Classification 4-2202 | |
| 4412.94-1000 | Blockboard ; Doussie | 01/12/2017 | Item Classification 4-7929 | |
| 4412.94-3000 | Battenboard ; Oak | 01/12/2017 | Item Classification 4-7931 | |
| 4412.94-1000 | Blockboard ; Iroko | 01/12/2017 | Item Classification 4-7930 | |
| 4412.99-4919 | Other laminated wood; decorative wood fiberboard ② | 18/10/2017 | Item Classification 4-7058 | |
| 4412.99-4919 | Other laminated wood; decorative wood fiberboard ③ | 18/10/2017 | Item Classification 4-7059 | |
| 4412.32-6000 | Other Plywood, with at least one outer ply of non-coniferous wood; LVL for door core; PR.CHNA | 18/12/2015 | Item Classification 2-9885 | |
| 4412.31-7000 | Plywood, With ply of tropical wood specified in Subheading Note 2 to Chapter 44; INDNSIA | 13/01/2015 | Item Classification 2-268 | |
| 4412.39-1090 | Plywood; Film Faced Plywood, 1,220*2,440*11.5㎜; PR.CHNA | 25/09/2014 | Item Classification 2-6476 | |
| 4412.32-7000 | Similar laminated wood; T&T TWO SIDED TREADMILL DECKS | 08/07/2014 | Item Classification 3-1573 | |
| 4412.99-9291 | Similar laminated wood; POPLAR LVB | 17/02/2014 | Item Classification 2-1165 | |
| 4412.99-1043 | Similar laminated wood with at least one outer ply of non-coniferous wood; POPLAR MR GLUE LVL PALLET; PR.CHNA | 06/01/2014 | Item Classification 2-109 | |
| No. 4412.94-2000 (Decision of the 8th Product Classification Council) | Laminboard | 22/12/2010 | Item Classification 2-620 | |
| 4412.29-2010 | Floor board | 01/05/2003 | Analysis 47260-0520 | |
| 4412.99-2090 | Wood,laminated;;11ply laminated sheet 3 pieces:120㎜(W)×700㎜(L)×25㎜(T)[1 piece],120㎜(W)×2130㎜(L)×25㎜(T)[2 pieces];WHITE CEDARS, KOREA | 16/12/2000 | Analysis 47260-1777 | |
| 4412.99-2090 | LVL (Laminated Wood Panel) manufactured by laminating 11 plys of Nawangwon wood veneer (each ply is 2-2.5 mm) with the same fiber direction | 14/12/2000 | Evaluation classification 47281-1116 | |
| 4412.99-2010 | Food board | 14/03/2000 | Analysis 47260-319 | |
| 4412.99-2010 | Floor board;5.8mm floor;5.65mm x 300mm x 900mm;For floor;Oak veneer sheet(0.5mm) laminated plywood(4ply) 4pcs;DALKEN,JAPNA | 19/01/2000 | Analysis 47260-81 | |
| 4412.99-2090 | Laminated woodPAULOWNIA LAMINATED BOARD | 13/07/1999 | Analysis 47260-743 | |
| 4412.29-2000 | EDGE GLUED PANEL | 16/07/1997 | Emotion 47281-565 | |
| 4412.19-1099 | Wooden flooring (Indonesian panel) | 12/08/1996 | Analysis 47260-1368 | |
| 4412.99-2000 | Wood Flooring | 06/12/1995 | Analysis 47260-1844 | |
| 4412.99-2000 | Wood Flooring | 06/12/1995 | Analysis 47260-1847 | |
| 4412.99-2000 | Wood Flooring | 06/12/1995 | Analysis 47260-1845 | |
| 4412.99-2000 | VARIOPARK ASH CLEAR (Floor Panel) | 26/09/1994 | Emotion 47281-761 | |
| 4412.29-2000 | PINUS LAMINATED FINGER JIONTED | 05/09/1994 | Emotion 47281-690 | |
| 4412.29-2000 | Beech Standard (Beech Flooring) | 16/07/1994 | Emotion 47281-567 | |
| 4412.99-2000 | VARIOPARK ASH CLEAR (Floor Panel) | 16/07/1994 | Emotion 47281-566 | |
| 4412.99-2000 | Melamine Bamboo Mat Board | 29/06/1994 | Emotion 47281-490 | |
| 4412.99-2000 | Wooden flooring (Nedaless HOT-0105) | 03/05/1994 | Emotion 47281-350 | |
| 4412.29-2000 | White Spruce Laminated Finger-Jointed Edge Glue Panel | 03/05/1994 | Emotion 47281-350 | |
| 4412. | MLH FLNGER JOINTED AND OR LAMINATED BOARD | 07/03/1994 | Emotion 47281-153 | |
| 4412.99-2000 | Veneer Panel (Woody-1) | 02/07/1990 | Emotion22701-2106 | |
| 4412.99-2000 | Laminated wood panel (Nedaless-Hot) | 02/07/1990 | Emotion22701-2107 | |
| 4412.29-2000 | PANEL | 1989-08-29 | Emotion22701-2676 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.