Mã HS: 44.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4410
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Bằng gỗ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4410.11.00CN | - - Ván dăm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| 4410.12.00CN | - - Ván dăm định hướng (OSB) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| 4410.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 | |
| 4410.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m3 |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4410.11-9000 | CHIP BLOCK | 19/09/2022 | Item Classification 4-6670 | |
| ㅇ No. 4410.90-0000 | ㅇ ECHO Straw Board; SPB(Straw Particle Board); 1,220×2,440×14mm | 25/05/2009 | Item Classification 2-419 | |
| 4410.19-0000 | Particle board (front wall) | 22/05/1998 | Analysis 47260-10091 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.