Mã HS: 44.18
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4418
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Cửa sổ, cửa sổ kiểu Pháp và khung cửa sổ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4418.11.00CN | - - Từ gỗ nhiệt đới | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Cửa ra vào và khung cửa ra vào và ngưỡng cửa của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4418.21.00CN | - - Từ gỗ nhiệt đới | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.29.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.30.00CN | - Trụ và dầm ngoài các sản phẩm thuộc phân nhóm 4418.81 đến 4418.89 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.40.00CN | - Ván cốp pha xây dựng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.50.00CN | - Ván lợp (shingles and shakes) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Tấm lát sàn đã lắp ghép: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4418.73 | - - Từ tre hoặc có ít nhất lớp trên cùng (lớp phủ) từ tre: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4418.73.10CN | - - - Cho sàn khảm (mosaic floors) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.73.20CN | - - - Loại khác, nhiều lớp từ tre | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.73.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.74.00CN | - - Loại khác, cho sàn khảm (mosaic floors) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.75.00CN | - - Loại khác, nhiều lớp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.79.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Sản phẩm gỗ kết cấu kỹ thuật: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4418.81 | - - Gỗ ghép nhiều lớp bằng keo (glulam): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4418.81.10CN | - - - Hình khối (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.81.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.82.00CN | - - Gỗ ghép nhiều lớp xếp vuông góc (CLT hoặc X-lam) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.83.00CN | - - Dầm chữ I | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.89.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4418.91.00CN | - - Của tre | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.92.00CN | - - Tấm gỗ có lõi xốp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.99.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4418.99.90 | Ván gỗ cao su ghép - Rubber Wood Finger Joint Laminated Panels dày 44mm x rộng 1100mm x dài 400mm#&VN (mục 06 PLTK). | 13/08/2020 | 5344/TB-TCHQ | |
| 4418.75.00 | Tại bảng kê đính kèm | 05/12/2018 | 7164/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (18)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4418.75-1000 | Assembled flooring parquet panel, multilayer; Wooden Flooring (Multi Layer Composite Flooring); Oak Engineered Wooden Flooring | 04/10/2022 | Item Classification 4-7112 | |
| 4418.75-1000 | Assembled flooring parquet panel, multilayer; ENGINEERED WOOD FLOORING | 18/03/2021 | Item Classification 4-2278 | |
| 4418.60-0000 | Builders' joinery and carpentry of wood, used as posts and beams; Glue-lam post RW E**-F** 5~12-ply S4SC JAS F*** | 11/08/2020 | Item Classification 4-5597 | |
| 4418.60-0000 | Builders' joinery and carpentry of wood, used as posts and beams; Japanese Cypress Glue-lam Lumbe | 11/08/2020 | Item Classification 4-5596 | |
| 4418.60-0000 | Builders' joinery and carpentry of wood, used as posts and beams; Glue-lam component WW MAB/A 5~12ply S4S | 11/08/2020 | Item Classification 4-5598 | |
| 4418.75-1000 | Assembled flooring panels; ; Other, multilayer ; Parquet panels ; ENGINEERING WOOD FLOORING ; Russian oak, AB grade, white colo | 02/05/2019 | Item Classification 4-8673 | |
| 4418.75-1000 | Assembled flooring parquet panels, multilayer ; ENGINEERING WOOD FLOORING | 05/04/2019 | Item Classification 4-8144 | |
| 4418.75-1000 | Assembled multilayer parquet flooring panels; Russo Brush | 30/07/2018 | Item Classification 4-3527 | |
| 4418.20-0000 | Wooden door leaf frame; VIETNAM EUCALYPTUS DOOR FRAME; VIETNAM | 18/01/2018 | Item Classification 4-333 | |
| 4418.72-1000 | Assembled flooring panel, multilayer, M13ECB113; PR.CHNA | 25/04/2014 | Item Classification 2-2912 | |
| 4418.20-0000 | Doors of wood; MDF door; R.KOREA | 07/03/2014 | Item Classification 2-1689 | |
| 4418.20-0000 | V-CAM Swing doo | 26/06/2013 | Item Classification 1-1422 | |
| No. 4418.90-9000 | Builders' joinery and carpentry of wood; WSDG25 | 17/08/2011 | Item Classification 2-3024 | |
| 4418.30-0000 | Wood flooring; ① BW-Unopark Stripe · ② BW-Solopark Stripe · ③ BW-Denspark Stripe | 28/02/2006 | Review Policy and-100032 | |
| 4418.20-0000 | Door frames; Door frame | 13/09/2004 | Product Classification Section-101515 | |
| 4418.20-0000 | Door of wood; Bamboo doo | 24/12/2003 | Analysis 47260-1383 | |
| 4418.30-0000 | Parquet flooring (VARIOPARK ASH CLEAR) · Parquet panel | 03/07/1995 | Emotion 47281-570 | |
| 4418.30-0000 | Parquet panels | 12/10/1992 | Analysis 22745-1755 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.