Mã HS: 4418.81
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4418
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Cửa sổ, cửa sổ kiểu Pháp và khung cửa sổ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4418.11.00CN | - - Từ gỗ nhiệt đới | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Cửa ra vào và khung cửa ra vào và ngưỡng cửa của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4418.21.00CN | - - Từ gỗ nhiệt đới | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.29.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.30.00CN | - Trụ và dầm ngoài các sản phẩm thuộc phân nhóm 4418.81 đến 4418.89 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.40.00CN | - Ván cốp pha xây dựng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.50.00CN | - Ván lợp (shingles and shakes) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Tấm lát sàn đã lắp ghép: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4418.73 | - - Từ tre hoặc có ít nhất lớp trên cùng (lớp phủ) từ tre: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4418.73.10CN | - - - Cho sàn khảm (mosaic floors) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.73.20CN | - - - Loại khác, nhiều lớp từ tre | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.73.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.74.00CN | - - Loại khác, cho sàn khảm (mosaic floors) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.75.00CN | - - Loại khác, nhiều lớp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.79.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Sản phẩm gỗ kết cấu kỹ thuật: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4418.81 | - - Gỗ ghép nhiều lớp bằng keo (glulam): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4418.81.10CN | - - - Hình khối (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.81.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.82.00CN | - - Gỗ ghép nhiều lớp xếp vuông góc (CLT hoặc X-lam) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.83.00CN | - - Dầm chữ I | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.89.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4418.91.00CN | - - Của tre | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.92.00CN | - - Tấm gỗ có lõi xốp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4418.99.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.