Mã HS: 44.19
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4419
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Từ tre: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4419.11.00CN | - - Thớt cắt bánh mì, thớt chặt và các loại thớt tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 4419.12.00CN | - - Đũa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 4419.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 4419.20.00CN | - Từ gỗ nhiệt đới | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc/bộ | |
| 4419.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4419.90-9000 | Kitchenware, of wood; BH rubber tree octagon multipurpose tray-WOODEN HOLDER; 1009336(A1-023922) | 06/11/2020 | Item Classification 4-7986 | |
| 4419.00-9000 | Platter of wood; Black leaves tray, 2309-2713-01; FINLAND | 26/11/2014 | Item Classification 2-7943 | |
| HSK 4419.00-9000 | Tableware ; Serving board, Wood ;;;USA | 13/10/2005 | Product Classification Section-105721 | |
| 4419.00-9000 | kitchenware of wood;;;PR.CHNA | 24/12/2004 | Product Classification Section-102496 | |
| 4419.00-9000 | Blank for kitchenware of wood(first cut state);;;PR.CHNA | 24/12/2004 | Product Classification Section-102497 | |
| 4419.00-2090 | Chopstick | 03/04/1993 | Emotion 47281-979 | |
| 4419.00-9000 | Cutting Board | 03/04/1993 | Emotion 47281-979 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.