Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8536.90.29

- - - Loại khác

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8536

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8536.10- Cầu chì:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Cầu chì nhiệt; cầu chì thủy tinh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.10.11CN- - - Thích hợp dùng cho quạt điệnThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.10.12CN- - - Loại khác, dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.10.13CN- - - Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.10.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.10.91CN- - - Thích hợp dùng cho quạt điệnThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.10.92CN- - - Loại khác, dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.10.93CN- - - Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.10.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.20- Bộ ngắt mạch tự động:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Loại hộp đúc:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.20.11CN- - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.20.12CN- - - Dòng điện từ 16 A trở lên nhưng không quá 32 AThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.20.13CN- - - Dòng điện trên 32 A nhưng không quá 1.000 AThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.20.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8536.20.20CN- - Để lắp ghép với thiết bị nhiệt điện gia dụng thuộc nhóm 85.16Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.20.91CN- - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.20.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.30- Thiết bị bảo vệ mạch điện khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.30.10CN- - Bộ chống sétThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8536.30.20CN- - Loại sử dụng trong các thiết bị sóng vô tuyến hoặc quạt điệnThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.30.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- Rơ le:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.41- - Dùng cho điện áp không quá 60 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.41.10CN- - - Rơ le kỹ thuật sốThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8536.41.20CN- - - Của loại sử dụng trong các thiết bị sóng vô tuyếnThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8536.41.30CN- - - Của loại sử dụng cho quạt điệnThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8536.41.40CN- - - Loại khác, dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.41.91CN- - - - Rơ le bán dẫn hoặc rơ le điện từ, điện áp không quá 28 VThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8536.41.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8536.49- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.49.10CN- - - Rơ le kỹ thuật sốThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8536.49.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8536.50- Thiết bị đóng ngắt mạch khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.50.20CN- - Loại tự động ngắt mạch khi có hiện tượng rò điện và quá tảiThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Loại ngắt mạch khi có sốc dòng điện cao (SEN); loại đảo mạch dùng cho bếp và bếp có lò nướng(SEN); công tắc micro; công tắc nguồn cho máy thu truyền hình hoặc thu sóng vô tuyến; công tắc cho quạt điện; công tắc xoay, công tắc trượt, công tắc bập bênh và công tắc từ cho máy điều hòa không khí:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.50.32CN- - - Của loại thích hợp dùng cho quạt điện hoặc thiết bị sóng vô tuyếnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8536.50.33CN- - - Loại khác, dùng cho dòng điện danh định dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.50.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.50.40CN- - Công tắc mini thích hợp dùng cho nồi cơm điện hoặc lò nướng (toaster ovens)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - Công tắc điện tử dùng cho mạch xoay chiều gồm mạch vào và mạch ra kết nối điều khiển bằng quang học (công tắc dùng cho mạch xoay chiều điều khiển bằng thyristor); công tắc điện tử, kể cả công tắc bảo vệ quá nhiệt điện tử gồm một tranzito và một chip logic (công nghệ chip-on-chip) dùng cho điện áp không quá 1.000 V; công tắc điện cơ bật nhanh dùng cho dòng điện không quá 11 A:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.50.51CN- - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8536.50.59CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Loại khác, loại đóng ngắt mạch dùng trong mạng điện gia dụng điện áp không quá 500 V và giới hạn dòng danh định không quá 20 A:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.50.61CN- - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.50.69CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.50.95CN- - - Công tắc đảo chiều (change-over switches) loại dùng khởi động động cơ điện; thiết bị đóng cắt có cầu chì (fuse switches)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.50.96CN- - - Loại khác, dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8536.50.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- Đui đèn, phích cắm và ổ cắm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.61- - Đui đèn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dùng cho đèn com-pắc hoặc đèn halogen:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.61.11CN- - - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8536.61.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.61.91CN- - - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.61.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.69- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.69.10CN- - - Phích cắm điện thoạiThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- - - Đầu cắm tín hiệu hình/tiếng và đầu cắm ống đèn tia ca-tốt dùng cho máy thu hình hoặc máy thu thanh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.69.23CN- - - - Dòng điện không quá 1,5 AThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.69.24CN- - - - Dòng điện trên 1,5 A nhưng dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.69.29CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Đầu cắm và phích cắm cho cáp đồng trục và mạch in:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.69.32CN- - - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8536.69.39CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.69.92CN- - - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.69.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.70- Đầu nối dùng cho sợi quang, bó sợi quang hoặc cáp quang:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.70.10CN- - Bằng gốmThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8536.70.20CN- - Bằng đồngThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8536.70.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8536.90- Thiết bị khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Đầu nối và các bộ phận dùng để nối cho dây dẫn và cáp; đầu dò tiếp xúc dùng cho tấm wafer:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.90.12CN- - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8536.90.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Hộp đấu nối:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.90.22CN- - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8536.90.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - Đầu nối cáp gồm một phích cắm kiểu giắc, đầu cuối có hoặc không có chân cắm, đầu nối, hoặc bộ thích ứng (adaptor) sử dụng cho cáp đồng trục:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.90.32CN- - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8536.90.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8536.90.40CN- - Kẹp pin dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dòng điện dưới 16 A:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.90.93CN- - - - Phiến đầu nối và khối đấu nối cáp điện thoạiThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.90.94CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.90.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8536.90-9090CONTACT ; 072BC0109A23/08/2024Item Classification 3-4406
8536.90-9090CONTACT ; 072BB0108A23/08/2024Item Classification 3-4411
8536.90-9090AL BUSBAR for Reactor; 19AR010-P3; 3T*20; CN;09/11/2023Item Classification 3-5618
8536.90-9090AL BUSBAR for Reactor; 18AR017; 6T*60; CN;09/11/2023Item Classification 3-5617
8536.90-9090CONNECTOR; GB35G RECEP SHIELD21/07/2023Item Classification 3-3876
8536.90-9090HV Terminal; HV Terminal; KR;27/06/2023Item Classification 3-3207
8536.90-9090CONNECTOR; PRE GB35J-PLUG-C/TL09/05/2023Item Classification 3-2300
8536.90-9090CONNECTOR; PRE GB35J-PLUG-H/DL09/05/2023Item Classification 3-2301
8536.90-9090CONNECTOR; PRE GB35J-RECEP-H/DL09/05/2023Item Classification 3-2299
8536.90-9090CONNECTOR; PRE GB35J-RECEP-C/TL09/05/2023Item Classification 3-2302
8536.90-9090BUS BAR; BST-FC0068-A; BST-FC0068-A; CN;01/05/2023Item Classification 3-2164
8536.90-9090ESD FIELD SERVICE KIT; 8PK-AS07-1; PORTABLE ANTI-STATIC MAT KIT; TW;30/01/2023Item Classification 3-587
8536.90-9090Other parts of glow plugs; Adapter Shin U-ENG (GP311303)19/09/2022Item Classification 3-6162
8536.90-9090MEMS PROBE PIN08/08/2022Item Classification 3-5195
8536.90-9090TAB LEAD FOR BATTERY PACKAGE ; PLUS LEAD/MINUS LEAD02/06/2022Item Classification 3-3499
8536.90-9090NI-CU TAB : 0.4X45X45mm 18/03/2022Item Classification 1-303
8536.90-9090① ALUMINUM TAB, ② NI-CU TAB28/02/2022Item Classification 1-226
8536.90-9010ALUMINUM TERMINAL LUG; LA-6-G · ; 1.06inch(L)*0.5inch(W)*0.5inch(H)20/12/2021Item Classification 3-7242
8536.90-9010ALUMINUM TERMINAL BAR; NA-419 ; 12cm(L)*1.5cm(W)*2cm(H)20/12/2021Item Classification 3-7243
8536.90-9010ALUMINUM TERMINAL LUG; LA-250 ; 2inch(L)*1inch(W)*1.13inch(H)20/12/2021Item Classification 3-7240
8536.90-9010ALUMINUM TERMINAL LUG; L2A-250 · ; 2.5inch(L)*1.6inch(W)*1.19inch(H)20/12/2021Item Classification 3-7241
8536-90.9090Tab Contacts for PCB ; FASTON 25012/11/2021Item Classification 3-6436
8536.90-9010TERMINAL ; 10441776 ; 20mm wide x 20mm high22/07/2021Item Classification 3-4188
8536.90-9090LDC TERMINAL 5; 450140-503/03/2021Item Classification 3-1411
8536.90-9090TERMINAL_INDUCTOR BUSBAR-AE; 450085-503/03/2021Item Classification 3-1410
8536.90-9090CONNECTOR ; CON-NJ-15-C1 ;26/02/2021Item Classification 3-1330
8536.90-9090Fuse Holder ; BGFH010010 ; F15-2A23/12/2020Item Classification 3-20400
8536.90-9010Terminal block ; BGHYT00016 ; T-60323/12/2020Item Classification 3-20399
8536.90-9090AXLE AND ROLLER ; GTC AXLE AND GTC ROLLER ;23/10/2020Item Classification 3-18771
8536.90-9010TERMINAL.STATOR ; SK3 EV07/10/2020Item Classification 1-4242
8536.90-9010TANSHI ; BUA1016A-11 ; 859510330008/09/2020Item Classification 3-17596
8536.90-9010LEAF CONTACT MAG-MATE; 63632-114/08/2020Item Classification 3-16936
8536.90-9010POST SOLDER MAG-MATE; 63659-114/08/2020Item Classification 3-16937
8536.90-9010terminal; 61117-124/04/2020Item Classification 3-13888
8536.90-9010terminal; 175265-124/04/2020Item Classification 3-13906
8536.90-9010terminal; 61118-124/04/2020Item Classification 3-13889
8536.90-9010terminal; 34803-321224/04/2020Item Classification 3-13887
8536.90-9010electronic connector; 968221-124/04/2020Item Classification 3-13905
8536.90-9010917803-2; Headers & Wire Housings TAB 12-10 AWG; PR. CHINA23/04/2020Item Classification 3-13824
8536.90-9010170359-1; Pin Contact Crimp 22-26 AWG Stamped; PR. CHINA23/04/2020Item Classification 3-13822
8536.90-9010170361-1; CONN SOCKET 22-26 AWG TIN GRIMP; PR. CHINA23/04/2020Item Classification 3-13826
8536.90-9010170362-1; CONN SOCKET 18-22AWG TIN GRIMP; PR. CHINA23/04/2020Item Classification 3-13825
8536.90-9010350218-1; CONN PIN 14-20AWG CRIMP TIN; PR. CHINA23/04/2020Item Classification 3-13821
8536.90-9010350536-1; CONN SOCKET 14-20AWG GRIMP TIN; PR. CHINA23/04/2020Item Classification 3-13823
8536.90-9010170360-121/04/2020Item Classification 3-13740
8536.90-90101376348-121/04/2020Item Classification 3-13738
8536.90-90101318105-121/04/2020Item Classification 3-13741
8536.90-9010179956-221/04/2020Item Classification 3-13743
8536.90-9010179955-221/04/2020Item Classification 3-13739
8536.90-90101-175196-521/04/2020Item Classification 3-13742
8536.90-9010Receptacle Terminal; 1-968851-110/04/2020Item Classification 3-13556
8536.90-9010Tab Terminal; 2-964296-110/04/2020Item Classification 3-13555
8536.90-9010Terminal ; 2-964294-1 ; flachstecker 2.8UX 0.830/03/2020Item Classification 3-13062
8536.90-9010Terminal ; TE 2-964296-1 ; flachstecker 2.8 x 0.830/03/2020Item Classification 3-13064
8536.90-9010Terminal ; TE 964306-1 ; TAB 83/X0.830/03/2020Item Classification 3-13061
8536.90-9010Terminal ; 2-964292-1; flachsstecker 2.8430/03/2020Item Classification 3-13063
8536.90-9010Terminal ; TE 1418844-130/03/2020Item Classification 3-13060
8536.90-9090Adapte28/03/2020Item Classification 3-13047
8536.90-1000Slip ring ; MC260-FL01-VC ;19/03/2020Item Classification 3-12808
8536.90-9090FORD/BUSBAR SESING A;30/01/2020Item Classification 3-11295
8536.90-9090FORD/HV POSITIVE EXT;30/01/2020Item Classification 3-11296
8536.90-9010Terminal ; 1539667830/12/2019Item Classification 3-10590
8536.90-9010Terminal ; 1-2138699-130/12/2019Item Classification 3-10588
8536.90-9010Terminal ; 1355717-130/12/2019Item Classification 3-10591
8536.90-9010Terminal ; 2-964296-130/12/2019Item Classification 3-10589
8536.90-9010Terminal ; 1674298-130/12/2019Item Classification 3-10592
8536.90-9010MAG-MATE TERMINAL; 62429-124/12/2019Item Classification 3-10298
8536.90-9010Terminal ; 964269-2 ;23/12/2019Item Classification 3-10232
8536.90-9010Terminal ; 927833-1 ;23/12/2019Item Classification 3-10234
8536.90-9010Terminal ; 967541-1 ;23/12/2019Item Classification 3-10231
8536.90-9010Terminal ; 986581211 ;23/12/2019Item Classification 3-10230
8536.90-9010Terminal ; 340815003 ;23/12/2019Item Classification 3-10236
8536.90-9010Terminal ; 962876-1 ;23/12/2019Item Classification 3-10233
8536.90-9010Terminal ; 927824-2 ;23/12/2019Item Classification 3-10235
8536.90-9010CONNECTOR; 62002-219/12/2019Item Classification 3-10196
8536.90-9010PTL TAB CONTACT; 1971782-219/12/2019Item Classification 3-10202
8536.90-9010RING TERMINAL; 40524 12-10 AWG18/12/2019Item Classification 3-10150
8536.90-9010TERMINAL; 62958-118/12/2019Item Classification 3-10151
8536.90-9090Contact Probe; NPT038-J; 0.27Ø×12mm; PR.CHNA17/12/2019Item Classification 3-10087
8536.90-909082305262; TERMINAL HYE064PF-M-AU25/11/2019Item Classification 3-9294
8536.90-909082305264; TERMINAL HYE064PF-LL-AU25/11/2019Item Classification 3-9292
8536.90-909082305261; TERMINAL HYE064PF-S-AU25/11/2019Item Classification 3-9295
8536.90-909082305263; TERMINAL HYE064PF-L-AU25/11/2019Item Classification 3-9293
8536.90-9010Terminal; 1-928918-115/11/2019Item Classification 3-9124
8536.90-9010Connector ; 43030-000131/10/2019Item Classification 3-8764
8536.90-9010Terminal ; 7114 4415 0217/10/2019Item Classification 3-8278
8536.90-9010Terminal ; 7116 4060 0217/10/2019Item Classification 3-8285
8536.90-9010Terminal(54002006)19/09/2019Item Classification 3-7414
8536.90-9010Terminal(33517318)19/09/2019Item Classification 3-7413
8536.90-9010Terminal(13667458(60070472))19/09/2019Item Classification 3-7412
8536.90-9090Inter Connect Board (ICB); · SENSING BLOCK ASSY-A(MCV00799AB), ASSY-B(MCV00798AB);19/08/2019Item Classification 3-6400
8536.90-9090Other electrical apparatus; GT13KK-1PP-DS CONTACT(AT)(20K/R)18/04/2019Item Classification 1-1476
8536.90-9090Electrical apparatus for making connections to or in electrical circuits; BUS BAR PATTERN GND-1(POWER PACK); MDPS10/04/2019Item Classification 1-1366
8536.90-9090shunt ring; 55937100 ; 02-SQSK-GI-2A-K05/03/2019Item Classification 3-1818
8536.90-9090Other electrical apparatus for making connections to or in electrical circuits; U-1MDPS TERMINAL31/01/2019Item Classification 1-449
8536.90-9010TERMINAL ; 68803100 ; (Q)SVH-21T-P1.104/01/2019Item Classification 3-61
8536.90-9010TERMINAL ; 66903400 ; (Q)SNACM-A041T-M1.504/01/2019Item Classification 3-63
8536.90-9010TERMINAL ; 68809000 ; (Q)SIN-81T-3.6S04/01/2019Item Classification 3-64
8536.90-9010TERMINAL ; 66899000 ; (Q)SPA-001T-P0.504/01/2019Item Classification 3-62
8536.90-9010TERMINAL; UA-TE3001-00114/12/2018Item Classification 3-7030
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất30Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất20Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-BN, PH)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất5Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất5Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất20Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất5Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất8Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất10
Quốc giaÚcThuế suất10
Quốc giaTrung QuốcThuế suất10
Quốc giaNhật BảnThuế suất10,9
Quốc giaHàn QuốcThuế suất10
Quốc giaNew ZealandThuế suất10

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN20%
  • RCEP ASEAN10%
  • RCEP Úc10%
  • RCEP Trung Quốc10%
  • RCEP Nhật Bản10,9%
  • RCEP Hàn Quốc10%
  • RCEP New Zealand10%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8536.90.29: Loại khác – Hộp đấu nối | UNI Customs Consulting