Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8536.69.23

- - - - Dòng điện không quá 1,5 A

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8536

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8536.10- Cầu chì:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Cầu chì nhiệt; cầu chì thủy tinh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.10.11CN- - - Thích hợp dùng cho quạt điệnThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.10.12CN- - - Loại khác, dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.10.13CN- - - Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.10.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.10.91CN- - - Thích hợp dùng cho quạt điệnThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.10.92CN- - - Loại khác, dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.10.93CN- - - Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.10.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.20- Bộ ngắt mạch tự động:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Loại hộp đúc:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.20.11CN- - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.20.12CN- - - Dòng điện từ 16 A trở lên nhưng không quá 32 AThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.20.13CN- - - Dòng điện trên 32 A nhưng không quá 1.000 AThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.20.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8536.20.20CN- - Để lắp ghép với thiết bị nhiệt điện gia dụng thuộc nhóm 85.16Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.20.91CN- - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.20.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.30- Thiết bị bảo vệ mạch điện khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.30.10CN- - Bộ chống sétThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8536.30.20CN- - Loại sử dụng trong các thiết bị sóng vô tuyến hoặc quạt điệnThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.30.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- Rơ le:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.41- - Dùng cho điện áp không quá 60 V:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.41.10CN- - - Rơ le kỹ thuật sốThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8536.41.20CN- - - Của loại sử dụng trong các thiết bị sóng vô tuyếnThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8536.41.30CN- - - Của loại sử dụng cho quạt điệnThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8536.41.40CN- - - Loại khác, dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.41.91CN- - - - Rơ le bán dẫn hoặc rơ le điện từ, điện áp không quá 28 VThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8536.41.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8536.49- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.49.10CN- - - Rơ le kỹ thuật sốThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8536.49.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8536.50- Thiết bị đóng ngắt mạch khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.50.20CN- - Loại tự động ngắt mạch khi có hiện tượng rò điện và quá tảiThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- - Loại ngắt mạch khi có sốc dòng điện cao (SEN); loại đảo mạch dùng cho bếp và bếp có lò nướng(SEN); công tắc micro; công tắc nguồn cho máy thu truyền hình hoặc thu sóng vô tuyến; công tắc cho quạt điện; công tắc xoay, công tắc trượt, công tắc bập bênh và công tắc từ cho máy điều hòa không khí:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.50.32CN- - - Của loại thích hợp dùng cho quạt điện hoặc thiết bị sóng vô tuyếnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8536.50.33CN- - - Loại khác, dùng cho dòng điện danh định dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.50.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.50.40CN- - Công tắc mini thích hợp dùng cho nồi cơm điện hoặc lò nướng (toaster ovens)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - Công tắc điện tử dùng cho mạch xoay chiều gồm mạch vào và mạch ra kết nối điều khiển bằng quang học (công tắc dùng cho mạch xoay chiều điều khiển bằng thyristor); công tắc điện tử, kể cả công tắc bảo vệ quá nhiệt điện tử gồm một tranzito và một chip logic (công nghệ chip-on-chip) dùng cho điện áp không quá 1.000 V; công tắc điện cơ bật nhanh dùng cho dòng điện không quá 11 A:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.50.51CN- - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8536.50.59CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Loại khác, loại đóng ngắt mạch dùng trong mạng điện gia dụng điện áp không quá 500 V và giới hạn dòng danh định không quá 20 A:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.50.61CN- - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.50.69CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.50.95CN- - - Công tắc đảo chiều (change-over switches) loại dùng khởi động động cơ điện; thiết bị đóng cắt có cầu chì (fuse switches)Thuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.50.96CN- - - Loại khác, dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8536.50.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
- Đui đèn, phích cắm và ổ cắm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.61- - Đui đèn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dùng cho đèn com-pắc hoặc đèn halogen:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.61.11CN- - - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8536.61.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.61.91CN- - - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.61.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.69- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.69.10CN- - - Phích cắm điện thoạiThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- - - Đầu cắm tín hiệu hình/tiếng và đầu cắm ống đèn tia ca-tốt dùng cho máy thu hình hoặc máy thu thanh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.69.23CN- - - - Dòng điện không quá 1,5 AThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.69.24CN- - - - Dòng điện trên 1,5 A nhưng dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8536.69.29CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
- - - Đầu cắm và phích cắm cho cáp đồng trục và mạch in:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.69.32CN- - - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8536.69.39CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.69.92CN- - - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.69.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.70- Đầu nối dùng cho sợi quang, bó sợi quang hoặc cáp quang:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.70.10CN- - Bằng gốmThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8536.70.20CN- - Bằng đồngThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8536.70.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8536.90- Thiết bị khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Đầu nối và các bộ phận dùng để nối cho dây dẫn và cáp; đầu dò tiếp xúc dùng cho tấm wafer:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.90.12CN- - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8536.90.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Hộp đấu nối:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.90.22CN- - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8536.90.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- - Đầu nối cáp gồm một phích cắm kiểu giắc, đầu cuối có hoặc không có chân cắm, đầu nối, hoặc bộ thích ứng (adaptor) sử dụng cho cáp đồng trục:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.90.32CN- - - Dòng điện dưới 16 AThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8536.90.39CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
8536.90.40CN- - Kẹp pin dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dòng điện dưới 16 A:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8536.90.93CN- - - - Phiến đầu nối và khối đấu nối cáp điện thoạiThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.90.94CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8536.90.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8536.69-9000MULTI-OUTLET; ECONER-MT01; E15C10/06/2024Item Classification 3-2744
8536.69-1000CONNECTOR08/04/2024Item Classification 3-1529
8536.69-1000LPJD4011DNL; 10/100 Base-T Without LED Vertical RJ45 Jack; Height 16.95mm / Width 16.00mm / Length 16.90mm; CN;26/03/2024Item Classification 3-1287
8536.69-9000CONNECTOR ; Cat6A STP RJ45 Field Plug ; TA34P6AS-BBK13/11/2023Item Classification 3-5659
8536.69-9000CONNECTOR; TA34P58S-PBK13/11/2023Item Classification 3-5658
8536.69-9000Plugs; HERMETIC TERMINAL; Model SG2 EV19/10/2023Item Classification 4-16223
8536.69-1000CO-AXIAL CABLE CONNECTOR; L4TNM-PSA18/07/2023Item Classification 3-3777
8536.69-1000CO-AXIAL CABLE CONNECTOR ; 78EZNM19/06/2023Item Classification 3-3003
8536.69-1000Coaxial Connector; K.FL2-R-SMT-107/11/2022Item Classification 3-7307
8536.69-1000CONNECTOR ; INJ LST04-8P-I/M03/08/2022Item Classification 3-5066
8536.69-1000CONNECTOR ; INJ LST04-8S-I/M03/08/2022Item Classification 3-5065
8536.69-9000G-PLUG ; G-PLUG 0121/07/2022Item Classification 1-469
8536.69-9000PLUG ; 12M-2A ; 2P14/12/2021Item Classification 3-7114
8536.69-9000PLUG ; 12M-3A ; 3P14/12/2021Item Classification 3-7115
8536.69-9000PLUG ; 12M-6A ; 6P14/12/2021Item Classification 3-7118
8536.69-9000PLUG ; 12M-4A ; 4P14/12/2021Item Classification 3-7116
8536.69-9000PLUG ; 12M-5A ; 5P14/12/2021Item Classification 3-7117
8536.69-9000SOCKET : 12M-3B09/12/2021Item Classification 3-6997
8536.69-9000SOCKET : 12M-6B09/12/2021Item Classification 3-6999
8536.69-9000SOCKET : 12M-4B09/12/2021Item Classification 3-6998
8536.69-9000SOCKET : 12M-5B09/12/2021Item Classification 3-6994
8536.69-9000SOCKET : 12M-2B09/12/2021Item Classification 3-6995
8536.69-1000Connector ; 80PIN CONNECTOR ; 0.5-22-80PBX-P23/07/2021Item Classification 3-4227
8536.69-9000Circular Connector(Receptacle, Female cable connector)04/03/2021Item Classification 3-1476
8536.69-9000Circular Connector (Plug, Male cable connector)04/03/2021Item Classification 3-1477
8536.69-9000Circular Connector(Socket)04/03/2021Item Classification 3-1475
8536.69-9000Portable multi-outlet 2-pole type; SU-102923/09/2020Item Classification 3-18030
8536.69-1000RECTANGULAR POWER CONNECTOR, 40 CONTACTS, MQS SERIES, PCB MOUNT, THROUGH HOLE, 2.54MM, HEADER; 953118-1 40W MQS STRAIGHT HEADER01/09/2020Item Classification 3-17427
8536.69-1000Socket ; 7K95-078D-1269 ; 78FBGA DDR4 7.5 x 11.007/08/2020Item Classification 3-16774
8536.69-1000Connector ; 080-HZ39J ; 6.15*16*6.15mm02/07/2020Item Classification 3-15778
8536.69-9000C6A HORIZONTAL 19“ U PATCH PANEL; · 6PLM-241BKZ(IN-6UTP24PP)27/06/2020Item Classification 3-15569
8536.69-9000C6A INLINE COUPLER, FTP, KEYSTONE TYPE; GIC-FKTMTZ-38 (IN-10G-7SKW)27/06/2020Item Classification 3-15568
8536.69-9000C6A INLINE COUPLER, FTP, JACK TO JACK TYPE; · GIC-FJJHNMTZ-18(IN-10G-7STPC)27/06/2020Item Classification 3-15570
8536.69-1000CONNECTOR ; FF18-6A-R11AD-B-3H ;24/04/2020Item Classification 3-13862
8536.69-1000Connector; SCGD1B0208; Malaysia05/12/2019Item Classification 3-9662
8536.69-1000Connector; SCDA7A0101; Malaysia05/12/2019Item Classification 3-9664
8536.69-1000Connector; SCHA4B0400; Malaysia05/12/2019Item Classification 3-9661
8536.69-1000Connector; SCHA4B0100; Malaysia05/12/2019Item Classification 3-9660
8536.69-1000Connector; SCHA5B0200; Malaysia05/12/2019Item Classification 3-9663
8536.69-9000SW ASSY-POWER OUTLET ; 95110-C600020/11/2019Item Classification 1-4881
8536.69-100033504510(33504510X, F015300)19/09/2019Item Classification 3-7418
8536.69-1000CONNECTOR-PBC HEADER ; 7382 5682 6010/09/2019Item Classification 3-7174
8536.69-1000BURN IN TEST SOCKET(CTP048-A125AB)14/08/2019Item Classification 3-6288
8536.69-1000BURN IN TEST SOCKET(CSP070-062)14/08/2019Item Classification 3-6286
8536.69-1000BURN IN TEST SOCKET(790-61060-101G)14/08/2019Item Classification 3-6287
8536.69-1000BURN IN TEST SOCKET(CBG168-A413B)14/08/2019Item Classification 3-6290
8536.69-1000BURN IN TEST SOCKET(FBGA291-A300B366)14/08/2019Item Classification 3-6289
8536.69-1000Sockets for co-axial cables and printed circuits; CONNECTOR (Receptacle) ; 505004-081110/05/2019Item Classification 1-1780
8536.69-9000Other Sockets ; KM12-DN8 DVRS USB MODULE10/05/2019Item Classification 1-1779
8536.69-1000CONNECTOR; QTE-020-01-LDA09/05/2019Item Classification 3-3570
8536.69-9000CAR POWER OUTLET ; 25774623 ;22/04/2019Item Classification 3-2967
8536.69-1000Sockets for co-axial cables and printed circuits; GT13KK-1PP-DS18/04/2019Item Classification 1-1475
8536.69-1000Sockets for printed circuits; GT13KK-2PP-DS18/04/2019Item Classification 1-1471
8536.69-1000connector Tc-ZiF plug/1-10-4800(M10350558)25/01/2019Item Classification 3-679
8536.69-10001565476-7, CAP ASSY18/01/2019Item Classification 3-494
8536.69-1000connector 04SC1207A; 04SC1207A; 04SC1207A02/01/2019Item Classification 3-20
8536.69-1000connector 04SC0574B; 04SC0574B02/01/2019Item Classification 3-18
8536.69-1000connector 04SC0915A; 04SC0915A; 04SC0915A02/01/2019Item Classification 3-19
8536.69-9000Other plugs and sockets; CONNECTORS ; IM300-L04T-N339(VC1)05/12/2018Item Classification 1-3853
8536.69-1000MALE CONNECTOR FOR PCB 6188-595319/10/2018Item Classification 3-5577
8536.69-90004way Aux header ;04/09/2018Item Classification 3-4617
8536.69-90003 pole header ;04/09/2018Item Classification 3-4618
8536.69-90006 phase AC Header ;04/09/2018Item Classification 3-4616
8536.69-90002 Poles DC Header ;04/09/2018Item Classification 3-4615
8536.69-1000CONNECTOR FOR PCB 60988847 ; JAPAN07/06/2018Item Classification 3-2883
8536.69-1000CONNECTOR FOR PCB 60988777 ; JAPAN07/06/2018Item Classification 3-2882
8536.69-9000Connection set10/05/2018Item Classification 3-2312
8536.69-1000CONNECTOR FOR PCB 60987425 ; JAPAN10/05/2018Item Classification 3-2310
8536.69-1000PCB Connector 5047593800 15G PB Rec Assy 38ch ; Vietnam13/04/2018Item Classification 3-1725
8536.69-1000ASM CONN 8 MM MICRO 64 MODULE GRA 15420151 ; China13/04/2018Item Classification 3-1724
8536.69-1000Sockets For co-axial cables and printed circuits ; Terminal, (W)SDK-9BNS-K13-GS-TB (LF)(SN)1/6819670021/03/2018Item Classification 3-1351
8536.69-1000RCA Jack ;12/01/2018Item Classification 3-225
8536.69-1000DC POWER JACK ;12/01/2018Item Classification 3-228
8536.69-1000CONN USB G3509ZCO30-001-H ;12/01/2018Item Classification 3-229
8536.69-9000phone cradle; MB200S22/09/2017Item Classification 3-5215
8536.69-1000Electronic Connector ; 070 MLC CAP ASSY V 12P ; 1-174957-1 ; Japan22/09/2017Item Classification 3-5221
8536.69-1000Electronic Connector ; 040 MLC-2 CAP ASSY 8P (H) ; 175973-2 ; Japan22/09/2017Item Classification 3-5222
8536.69-1000ELECTRONIC CONNECTOR; 040 MLC CAP ASSY V 12P;; 174973-222/09/2017Item Classification 3-5216
8536.69-1000ELECTRONIC CONNECTOR; MLC CAP 11P H;; 172038-122/09/2017Item Classification 3-5217
8536.69-1000Other electrical apparatus for making connections to or in electrical circuits; 66904700/ (Q)S74B-JIA-1C-HK (LF)(SN)18/09/2017Item Classification 3-5135
8536.69-9000Base Plate Assy RBR ;21/07/2017Item Classification 3-3886
8536.69-9000Other plugs and sockets; CONNECTOR L31-02170; PR.CHNA30/06/2017Item Classification 4-4683
8536.69-9000Outlet, AE EV AC 7P OUTLET, 91887-G700007/06/2017Item Classification 3-2951
8536.69-1000Plugs and sockets For co-axial cables and printed circuits; CONNECTOR ; 05008WR-H19C(G)26/05/2017Item Classification 1-1849
8536.69-1000Sockets For co-axial cables and printed circuits ; FUSE HOLDER ; FH51-B26/05/2017Item Classification 1-1850
8536.69-1000Plugs and sockets For co-axial cables and printed circuits; CONNECTOR ; 05002HR-H68G5(G)26/05/2017Item Classification 1-1848
8536.69-10001-174960-1 ;18/05/2017Item Classification 3-2664
8536.69-10001-1318772-3 025 sesries 12 position cap housing assembly ;18/05/2017Item Classification 3-2663
8536.69-1000175975-218/05/2017Item Classification 3-2662
8536.69-10001379700-1 EMBASE 4 VOIES O25 (wire to board connector) ;18/05/2017Item Classification 3-2660
8536.69-1000For co_axial cables and printed circuits; 1565749-1 025 4P CAP HOUSING ASSY; wire to board connecto16/05/2017Item Classification 3-2592
8536.69-1000For co_axial cables and printed circuits; 175783-116/05/2017Item Classification 3-2595
8536.69-1000For co_axial cables and printed circuits; 1318382-2 025 CAP HSG ASSY 16P; wire to board connecto16/05/2017Item Classification 3-2594
8536.69-1000For co_axial cables and printed circuits; 1565373-4 025 2ROW 28POSITION CAP ASSY H-TYPE; wire to board connecto16/05/2017Item Classification 3-2593
8536.69-1000For printed circuits plug; 9-966140-3 TAB HEADER15/05/2017Item Classification 3-2570
8536.69-1000For printed circuits plug; 6437288-1 SUPER SEAL CONNECTOR15/05/2017Item Classification 3-2569
8536.69-1000For printed circuits plug; 1318745-2 025 I/O CAP HSG ASSY 32P15/05/2017Item Classification 3-2568
8536.69-1000For printed circuits plug; 175781-1 07015/05/2017Item Classification 3-2571
8536.69-9000CAT5E MODULAR JACK; SH-CAT-5E21/04/2017Item Classification 3-2136
8536.69-1000For printed circuits sockets; TF08-40S-0.5SH12/04/2017Item Classification 3-1883
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất22.5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất15Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-BN)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất5Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất11Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất15Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất5Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất7,5
Quốc giaÚcThuế suất7,5
Quốc giaTrung QuốcThuế suất7,5
Quốc giaNhật BảnThuế suất8,2
Quốc giaHàn QuốcThuế suất7,5
Quốc giaNew ZealandThuế suất7,5

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN15%
  • RCEP ASEAN7,5%
  • RCEP Úc7,5%
  • RCEP Trung Quốc7,5%
  • RCEP Nhật Bản8,2%
  • RCEP Hàn Quốc7,5%
  • RCEP New Zealand7,5%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8536.69.23: Dòng điện không quá 1,5 A – Đầu cắm tín hiệu…