Mã HS: 8536.50.59
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8536
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8536.10 | - Cầu chì: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Cầu chì nhiệt; cầu chì thủy tinh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.10.11CN | - - - Thích hợp dùng cho quạt điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.10.12CN | - - - Loại khác, dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.10.13CN | - - - Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.10.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.10.91CN | - - - Thích hợp dùng cho quạt điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.10.92CN | - - - Loại khác, dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.10.93CN | - - - Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.10.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.20 | - Bộ ngắt mạch tự động: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Loại hộp đúc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.20.11CN | - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.20.12CN | - - - Dòng điện từ 16 A trở lên nhưng không quá 32 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.20.13CN | - - - Dòng điện trên 32 A nhưng không quá 1.000 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.20.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.20.20CN | - - Để lắp ghép với thiết bị nhiệt điện gia dụng thuộc nhóm 85.16 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.20.91CN | - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.20.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.30 | - Thiết bị bảo vệ mạch điện khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8536.30.10CN | - - Bộ chống sét | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.30.20CN | - - Loại sử dụng trong các thiết bị sóng vô tuyến hoặc quạt điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - Rơ le: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.41 | - - Dùng cho điện áp không quá 60 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8536.41.10CN | - - - Rơ le kỹ thuật số | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.41.20CN | - - - Của loại sử dụng trong các thiết bị sóng vô tuyến | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.41.30CN | - - - Của loại sử dụng cho quạt điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.41.40CN | - - - Loại khác, dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.41.91CN | - - - - Rơ le bán dẫn hoặc rơ le điện từ, điện áp không quá 28 V | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.41.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8536.49.10CN | - - - Rơ le kỹ thuật số | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.49.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.50 | - Thiết bị đóng ngắt mạch khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8536.50.20CN | - - Loại tự động ngắt mạch khi có hiện tượng rò điện và quá tải | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại ngắt mạch khi có sốc dòng điện cao (SEN); loại đảo mạch dùng cho bếp và bếp có lò nướng(SEN); công tắc micro; công tắc nguồn cho máy thu truyền hình hoặc thu sóng vô tuyến; công tắc cho quạt điện; công tắc xoay, công tắc trượt, công tắc bập bênh và công tắc từ cho máy điều hòa không khí: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.50.32CN | - - - Của loại thích hợp dùng cho quạt điện hoặc thiết bị sóng vô tuyến | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.50.33CN | - - - Loại khác, dùng cho dòng điện danh định dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.50.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.50.40CN | - - Công tắc mini thích hợp dùng cho nồi cơm điện hoặc lò nướng (toaster ovens) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Công tắc điện tử dùng cho mạch xoay chiều gồm mạch vào và mạch ra kết nối điều khiển bằng quang học (công tắc dùng cho mạch xoay chiều điều khiển bằng thyristor); công tắc điện tử, kể cả công tắc bảo vệ quá nhiệt điện tử gồm một tranzito và một chip logic (công nghệ chip-on-chip) dùng cho điện áp không quá 1.000 V; công tắc điện cơ bật nhanh dùng cho dòng điện không quá 11 A: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.50.51CN | - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.50.59CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác, loại đóng ngắt mạch dùng trong mạng điện gia dụng điện áp không quá 500 V và giới hạn dòng danh định không quá 20 A: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.50.61CN | - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.50.69CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.50.95CN | - - - Công tắc đảo chiều (change-over switches) loại dùng khởi động động cơ điện; thiết bị đóng cắt có cầu chì (fuse switches) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.50.96CN | - - - Loại khác, dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.50.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - Đui đèn, phích cắm và ổ cắm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.61 | - - Đui đèn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dùng cho đèn com-pắc hoặc đèn halogen: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.61.11CN | - - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.61.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.61.91CN | - - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.61.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.69 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8536.69.10CN | - - - Phích cắm điện thoại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Đầu cắm tín hiệu hình/tiếng và đầu cắm ống đèn tia ca-tốt dùng cho máy thu hình hoặc máy thu thanh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.69.23CN | - - - - Dòng điện không quá 1,5 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.69.24CN | - - - - Dòng điện trên 1,5 A nhưng dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.69.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Đầu cắm và phích cắm cho cáp đồng trục và mạch in: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.69.32CN | - - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.69.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.69.92CN | - - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.69.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.70 | - Đầu nối dùng cho sợi quang, bó sợi quang hoặc cáp quang: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8536.70.10CN | - - Bằng gốm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.70.20CN | - - Bằng đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.70.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.90 | - Thiết bị khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Đầu nối và các bộ phận dùng để nối cho dây dẫn và cáp; đầu dò tiếp xúc dùng cho tấm wafer: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.90.12CN | - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.90.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Hộp đấu nối: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.90.22CN | - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.90.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - Đầu nối cáp gồm một phích cắm kiểu giắc, đầu cuối có hoặc không có chân cắm, đầu nối, hoặc bộ thích ứng (adaptor) sử dụng cho cáp đồng trục: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.90.32CN | - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.90.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.90.40CN | - - Kẹp pin dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Dòng điện dưới 16 A: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.90.93CN | - - - - Phiến đầu nối và khối đấu nối cáp điện thoại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.90.94CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8536.50.59 | Tên thương mại: Công tắc đèn phanh · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Công tắc điện cơ bật nhanh dùng cho đèn phanh xe máy | 10/09/2015 | 8243/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8536.50-1000 | ENCODER SWITCH; EC35A1520402 | 10/07/2024 | Item Classification 3-3502 | |
| 8536.50-1000 | ENCODER SWITCH; EC35AH120401 | 10/07/2024 | Item Classification 3-3499 | |
| 8536.50-1000 | ENCODER SWITCH; EC35AH220502 | 10/07/2024 | Item Classification 3-3501 | |
| 8536.50-1000 | ENCODER SWITCH; EC35AH240403 | 10/07/2024 | Item Classification 3-3500 | |
| 8536.50-1000 | ASSY, MODE SELECTION BOX _ 182722; 182722; | 27/05/2024 | Item Classification 4-3062 | |
| 8536.50-9090 | Pressure Switch; 1950-1-2F; US; | 03/11/2023 | Item Classification 3-5511 | |
| 8536.50-9090 | PRESSURE SWITCH; LF10-W2; S/S LONG MALE CONNECTION, 35-50PSI; CN; | 20/12/2022 | Item Classification 3-8137 | |
| 8536.50-9090 | Miniature Plastic Safety Key Switch; LJH-D11; 78*30*15mm | 01/08/2022 | Item Classification 3-5002 | |
| 8536.50-9090 | Limit Switch; KS-2 | 18/03/2022 | Item Classification 1-304 | |
| 8536.50-9090 | Multi-tap switch; E10-3 | 06/09/2021 | Item Classification 3-5214 | |
| 8536.50-9090 | Multi-tap switch; E5-3; 130mm wide x 20mm high | 06/09/2021 | Item Classification 3-5190 | |
| 8536.50-9090 | Multi-tap switch; E6-3; 110mm wide x 15mm high | 06/09/2021 | Item Classification 3-5187 | |
| 8536.50-9090 | Multi-tap switch; E5-4; 200mm wide x 20mm high | 06/09/2021 | Item Classification 3-5189 | |
| 8536.50-9090 | Multi-tap switch; E6-4; 205mm wide x 30mm high | 06/09/2021 | Item Classification 3-5186 | |
| 8536.50-9090 | Multi-tap switch; E11-3 | 06/09/2021 | Item Classification 3-5212 | |
| 8536.50-9090 | Multi-tap switch; E9-3 | 06/09/2021 | Item Classification 3-5215 | |
| 8536.50-9090 | Multi-tap switch; E7-3; 150mm wide x 30mm high | 06/09/2021 | Item Classification 3-5188 | |
| 8536.50-9090 | Multi-tap switch; E11-4 | 06/09/2021 | Item Classification 3-5211 | |
| 8536.50-9090 | Multi-tap switch; E9-4 | 06/09/2021 | Item Classification 3-5216 | |
| 8536.50-9090 | Multi-tap switch; E10-4 | 06/09/2021 | Item Classification 3-5213 | |
| 8536.50-9090 | Chrylser Bimetal ASSY | 21/05/2021 | Item Classification 4-4149 | |
| 8536.50-9090 | SWITCH-TOGGLE ; MS24614-E222 ; | 17/02/2021 | Item Classification 3-1094 | |
| 8536.50-2000 | SWITCH ASM-IGN & START ; 42597803 | 13/11/2020 | Item Classification 3-19215 | |
| 8536.50-2000 | SWITCH ASM-IGN & START ; 42642923 | 13/11/2020 | Item Classification 3-19214 | |
| 8536.50-9090 | SAFETY SWITCH ; SFD-AB-M20 ; | 05/11/2020 | Item Classification 3-19069 | |
| 8536.50-3000 | PRESSURE SWITCH; 1 204 00130007 A | 28/08/2020 | Item Classification 3-17293 | |
| 8536.50-3000 | Transformer Insulating Oil Flow Monitor (OLTC OIL FLOW MONITOR); RYH-1.2L | 29/07/2020 | Item Classification 3-16557 | |
| 8536.50-9090 | CONTACT SWITCH ; N-CMST; 18.5*1.5*5 | 02/07/2020 | Item Classification 3-15777 | |
| 8536.50-1000 | Energy regulator; Single | 19/06/2020 | Item Classification 4-3920 | |
| 8536.50-9090 | Bimetallic Thermostat ; 6700 series | 29/05/2020 | Item Classification 3-14895 | |
| 8536.50-2000 | SWITCH ASSY – PADDLE SHIFTER; 96780-K0000 | 17/04/2020 | Item Classification 3-13658 | |
| 8536.50-9090 | Pressure controller; YK2000205(R-410A) | 14/04/2020 | Item Classification 3-13595 | |
| 8536.50-9090 | Other switches; ELEVATOR S/W ASSY; AAA661H10; PR.CHNA | 17/01/2020 | Item Classification 4-200 | |
| 8536.50-9090 | Other switches; ELEVATOR SWITCH ASSY; KAA23400AAS; PR.CHNA | 17/01/2020 | Item Classification 4-201 | |
| 8536.50-9090 | Other switches; ELEVATOR SWITCH ASSY; KAA23400C; PR.CHNA | 17/01/2020 | Item Classification 4-199 | |
| 8536.50-2000 | SWITCH ASM-HAZARD WRNG ; 84074296 ; | 13/01/2020 | Item Classification 3-10804 | |
| 8536.50-2000 | POWER SWITCH CABLE; POWER SWITCH | 27/12/2019 | Item Classification 3-10426 | |
| 8536.50 | CAPACITOR UNIT ; AC-50,MC-50a-65a,Screw ; IEC 60947-4-1 AC-6b, IEC 60947-5-1 | 27/11/2019 | Item Classification 1-4967 | |
| 8536.50-1000 | Other switches; Clutch SW; SW ASSY-CLUTCH PEDAL; 93840B2100 | 19/07/2019 | Item Classification 1-2970 | |
| 8536.50-2000 | Push Lock Switch ; MS-0156200100 | 02/08/2018 | Item Classification 3-3857 | |
| No. 8536.50-9090 | ITS POSITON MONITORING SWITCH; ITS300 ; PR KOREA | 28/06/2018 | Item Classification 4-2948 | |
| 8536.50-2000 | SWITCH ASSY PADDLE SHIFTER; SANGG3A001AA | 15/06/2018 | Item Classification 3-2986 | |
| 8536.50-3000 | SWITCH T_LID OS; SANGF3A001A | 15/06/2018 | Item Classification 3-2988 | |
| 8536.50-3000 | PARKING BRAKE SW; SANTG3801A | 15/06/2018 | Item Classification 3-2984 | |
| 8536.50-9090 | switch | 27/04/2018 | Item Classification 3-1960 | |
| 8536.50-9090 | Circuit breaker for equipment protection | 27/04/2018 | Item Classification 3-1959 | |
| 8536.50-4000 | Other switches ; Magnetic Reed Switch Assy | 20/02/2018 | Item Classification 1-646 | |
| 8536.50-9090 | MULTY JACK ; | 12/01/2018 | Item Classification 3-226 | |
| 8536.50-2000 | e-Swith Board assy of Homestandby Generator; 01$J9596SMA | 22/11/2017 | Item Classification 3-6281 | |
| 8536.50-3000 | P T300 DIODE FREE GLOBAL AS/WH/L_ALPS 9507070 (SPZG1F200K) ; | 15/11/2017 | Item Classification 3-6131 | |
| 8536.50-3000 | P TL AJAR-SWITCH ACT'R LH 9507751 (SPVQ380300) ; | 15/11/2017 | Item Classification 3-6132 | |
| 8536.50-2000 | Wire Assy Reset Switch, SJ39-00390A | 25/10/2017 | Item Classification 3-5737 | |
| 8536.50-9010 | Wire Assy DC 24V, SJ39-00558A | 25/10/2017 | Item Classification 3-5736 | |
| 8536.50-3000 | 2WAY L/SUPT S/W | 11/08/2017 | Item Classification 3-4299 | |
| 8536.50-9090 | RECL LIMIT S/W | 04/08/2017 | Item Classification 3-4193 | |
| 8536.50-9090 | Other switches; BATTERY CUT OFF SWITCH; PR.CHNA | 08/06/2017 | Item Classification 4-4190 | |
| 8536.50-2000 | PSD SWITCH ASSY ; A2C14498300 | 30/03/2017 | Item Classification 1-798 | |
| 8536.50-2000 | BUTTON-PCB ; IM200-480541 | 27/10/2016 | Item Classification 1-4095 | |
| 8536.50-2000 | Push Lock SW (Door S/W) ; ML300-320552 | 29/08/2016 | Item Classification 1-3108 | |
| 8536.50-3000 | RAD Unit Assy; Switch ;; 233-00138A | 22/07/2016 | Item Classification 1-2266 | |
| 8536.50-3000 | FOOT SWITCH (HRF-MD2Y) ; PR. CHNA | 10/05/2016 | Item Classification 3-1297 | |
| 8536.50-2000 | STOP LAMP SWITCH ; 938133S800 | 02/05/2016 | Item Classification 1-902 | |
| 8536.50-9090 | CONCENT SWITCH FOR ELECTRICAL APPLIANCE KT-25 ;;; CN | 15/04/2016 | Item Classification 3-1034 | |
| 8536.50-9090 | GATE CONTACT; NA106B233G01; PR.CHNA | 29/01/2016 | Item Classification 2-965 | |
| 8536.50-9090 | DUAL PRESURE SWITCH; R134A; R.KOREA | 20/01/2016 | Item Classification 1-74 | |
| 8536.50-9090 | ㅇ MOSFET Module with Thermistor (Model: LMH450M106) | 19/01/2016 | Item Classification 3-164 | |
| 8536.50-4000 | Magnetic Switch, MW-22B | 13/01/2016 | Item Classification 3-98 | |
| 8536.50-2000 | Micro Switch (Charge Port) ; 50760 | 29/12/2015 | Item Classification 3-3672 | |
| 8536.50-4000 | J-2 SWICH ASSY, BM34500600C1 | 15/09/2015 | Item Classification 3-2553 | |
| 8536.50-2000 | Flexible Printed Circuit Board(SM-N915T FPC) | 11/09/2015 | Item Classification 3-2535 | |
| 8536.50-3000 | LIMITED SWITCH ; PST-2AL ; KH-9012-HR(S)C; R.KOREA | 17/04/2015 | Item Classification 1-515 | |
| 8536.50-4000 | MAGNET SENSOR; Contact auto switch D-A90K(SMC), D-93K(KCC); R.KOREA | 17/04/2015 | Item Classification 1-514 | |
| 8536.50-9090 | - Product name: SWITCH-DISCONNECTOR(ISOLATOR) · - Model: BKD | 29/01/2015 | Item Classification 3-264 | |
| 8536.50-4000 | SMS1000-S4-1L(Pressure Switch); Korea | 21/10/2014 | Item Classification 1-2708 | |
| 8536.50-9090 (Quyết định của Ủy ban phân loại thuế quan lần thứ 5) | CÔNG TẮC; FS100R07N2E4; HUNGARY | 10/10/2014 | Phân loại mặt hàng 3-2199 | |
| 8536.50-2000 | SEAT SWITCH, A154433 | 03/09/2014 | Item Classification 3-1884 | |
| 8536.50-3000 | P/WS/W PASS ; 491510-D000 | 27/08/2014 | Item Classification 1-2381 | |
| 8536.50-2000 | HAZARD S/W ; 39P360-1000 | 08/08/2014 | Item Classification 1-2285 | |
| 8536.50-2000 | DOOR LAMP S/W ; HDGVDR00 | 08/08/2014 | Item Classification 1-2283 | |
| 8536.50-9090 | HORN PLATE; DKT3-12230 | 23/07/2014 | Item Classification 1-2167 | |
| 8536.50-9090 | Dip switch ;; NP Series ;;; Made in China | 17/07/2014 | Item Classification 3-1631 | |
| 8536.50-9010 | TOGGLE SWITCH · - 2U SERIES | 11/07/2014 | Item Classification 3-1587 | |
| 8536.50-9090 | Differential Pressure Switch ; QBM81-10 ;; SWISS | 09/06/2014 | Item Classification 3-1386 | |
| 8536.50-2000 | Detector Switch ; 1120S(MDS-11E18-REEL) ;;; China | 11/03/2014 | Item Classification 1-757 | |
| 8536.50-2000 | IP HMC YF LWR TRUNK RY;LHD; 100013155(YF Sonata) | 22/01/2014 | Item Classification 1-275 | |
| 8536.50-9090 | Limit Switch Box; YT-870M; R.KOREA | 09/01/2014 | Item Classification 2-166 | |
| ㅇ8536.50-1000 | ㅇInhibitor Switch(KMC_VG) | 16/09/2013 | Item Classification 1-2418 | |
| ㅇ 8536.50-4000 | ㅇ Product name: LEVEL SENSOR · ㅇ Model: F00S2W3051 | 04/09/2013 | Item Classification 1-2182 | |
| 8536.50-2000 | Tact switch (SKRHANE010K) | 08/08/2013 | Item Classification 1-1911 | |
| 8536.50-3000 | MICRO SWITCH | 02/08/2013 | Item Classification 1-1838 | |
| 8536.50-4000 | PROXIMITY SWITCH | 21/05/2013 | Item Classification 1-1103 | |
| ㅇ8536.50-9090 | ㅇIGBT+FRD+Mô-đun điện trở(DM2G300SH6N) | 06/05/2013 | Phân loại mặt hàng 1-953 | |
| 8536.50-2000 | Membrane ASSY Unit Switch ; SK5CA10010/SK5CA10020 | 29/04/2013 | Item Classification 1-858 | |
| 8536.50-4000 | ISM ASM | 28/01/2013 | Item Classification 1-203 | |
| 8536.50-9010 | ㅇ GO Switch (Model name: DXS-L21GN4B) | 23/01/2013 | Item Classification 1-175 | |
| 8536.50-4000 | SOLENOID ASM 39MT | 18/01/2013 | Item Classification 1-125 | |
| 8536.50-1000 (Decision of the 5th Tariff Classification Committee) | LOCK HOUSING (Export goods) | 29/10/2012 | Item Classification 1-2626 | |
| 8536.50-1000 | SWITCH ASSY - BLOWER | 06/08/2012 | Item Classification 1-1855 | |
| - 8536.50-1000 | ㅇ Product name: ENCODER · ㅇ Specification: RK203111000D | 18/05/2012 | Item Classification 1-1342 | |
| - 8536.50-1000 | ㅇ Product name: ENCODER · ㅇ Specification: EC35AH220401 | 18/05/2012 | Item Classification 1-1341 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0(-BN, KH) | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.