Mã HS: 8536.69.39
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8536
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8536.10 | - Cầu chì: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Cầu chì nhiệt; cầu chì thủy tinh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.10.11CN | - - - Thích hợp dùng cho quạt điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.10.12CN | - - - Loại khác, dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.10.13CN | - - - Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.10.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.10.91CN | - - - Thích hợp dùng cho quạt điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.10.92CN | - - - Loại khác, dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.10.93CN | - - - Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.10.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.20 | - Bộ ngắt mạch tự động: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Loại hộp đúc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.20.11CN | - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.20.12CN | - - - Dòng điện từ 16 A trở lên nhưng không quá 32 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.20.13CN | - - - Dòng điện trên 32 A nhưng không quá 1.000 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.20.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.20.20CN | - - Để lắp ghép với thiết bị nhiệt điện gia dụng thuộc nhóm 85.16 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.20.91CN | - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.20.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.30 | - Thiết bị bảo vệ mạch điện khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8536.30.10CN | - - Bộ chống sét | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.30.20CN | - - Loại sử dụng trong các thiết bị sóng vô tuyến hoặc quạt điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - Rơ le: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.41 | - - Dùng cho điện áp không quá 60 V: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8536.41.10CN | - - - Rơ le kỹ thuật số | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.41.20CN | - - - Của loại sử dụng trong các thiết bị sóng vô tuyến | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.41.30CN | - - - Của loại sử dụng cho quạt điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.41.40CN | - - - Loại khác, dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.41.91CN | - - - - Rơ le bán dẫn hoặc rơ le điện từ, điện áp không quá 28 V | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.41.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8536.49.10CN | - - - Rơ le kỹ thuật số | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.49.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.50 | - Thiết bị đóng ngắt mạch khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8536.50.20CN | - - Loại tự động ngắt mạch khi có hiện tượng rò điện và quá tải | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại ngắt mạch khi có sốc dòng điện cao (SEN); loại đảo mạch dùng cho bếp và bếp có lò nướng(SEN); công tắc micro; công tắc nguồn cho máy thu truyền hình hoặc thu sóng vô tuyến; công tắc cho quạt điện; công tắc xoay, công tắc trượt, công tắc bập bênh và công tắc từ cho máy điều hòa không khí: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.50.32CN | - - - Của loại thích hợp dùng cho quạt điện hoặc thiết bị sóng vô tuyến | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.50.33CN | - - - Loại khác, dùng cho dòng điện danh định dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.50.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.50.40CN | - - Công tắc mini thích hợp dùng cho nồi cơm điện hoặc lò nướng (toaster ovens) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Công tắc điện tử dùng cho mạch xoay chiều gồm mạch vào và mạch ra kết nối điều khiển bằng quang học (công tắc dùng cho mạch xoay chiều điều khiển bằng thyristor); công tắc điện tử, kể cả công tắc bảo vệ quá nhiệt điện tử gồm một tranzito và một chip logic (công nghệ chip-on-chip) dùng cho điện áp không quá 1.000 V; công tắc điện cơ bật nhanh dùng cho dòng điện không quá 11 A: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.50.51CN | - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.50.59CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác, loại đóng ngắt mạch dùng trong mạng điện gia dụng điện áp không quá 500 V và giới hạn dòng danh định không quá 20 A: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.50.61CN | - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.50.69CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.50.95CN | - - - Công tắc đảo chiều (change-over switches) loại dùng khởi động động cơ điện; thiết bị đóng cắt có cầu chì (fuse switches) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.50.96CN | - - - Loại khác, dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.50.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - Đui đèn, phích cắm và ổ cắm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.61 | - - Đui đèn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dùng cho đèn com-pắc hoặc đèn halogen: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.61.11CN | - - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.61.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.61.91CN | - - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.61.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.69 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8536.69.10CN | - - - Phích cắm điện thoại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Đầu cắm tín hiệu hình/tiếng và đầu cắm ống đèn tia ca-tốt dùng cho máy thu hình hoặc máy thu thanh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.69.23CN | - - - - Dòng điện không quá 1,5 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.69.24CN | - - - - Dòng điện trên 1,5 A nhưng dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.69.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Đầu cắm và phích cắm cho cáp đồng trục và mạch in: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.69.32CN | - - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.69.39CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.69.92CN | - - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.69.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.70 | - Đầu nối dùng cho sợi quang, bó sợi quang hoặc cáp quang: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8536.70.10CN | - - Bằng gốm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.70.20CN | - - Bằng đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.70.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.90 | - Thiết bị khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Đầu nối và các bộ phận dùng để nối cho dây dẫn và cáp; đầu dò tiếp xúc dùng cho tấm wafer: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.90.12CN | - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.90.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Hộp đấu nối: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.90.22CN | - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.90.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - Đầu nối cáp gồm một phích cắm kiểu giắc, đầu cuối có hoặc không có chân cắm, đầu nối, hoặc bộ thích ứng (adaptor) sử dụng cho cáp đồng trục: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.90.32CN | - - - Dòng điện dưới 16 A | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.90.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.90.40CN | - - Kẹp pin dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Dòng điện dưới 16 A: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8536.90.93CN | - - - - Phiến đầu nối và khối đấu nối cáp điện thoại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.90.94CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8536.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8536.69-9000 | MULTI-OUTLET; ECONER-MT01; E15C | 10/06/2024 | Item Classification 3-2744 | |
| 8536.69-1000 | CONNECTOR | 08/04/2024 | Item Classification 3-1529 | |
| 8536.69-1000 | LPJD4011DNL; 10/100 Base-T Without LED Vertical RJ45 Jack; Height 16.95mm / Width 16.00mm / Length 16.90mm; CN; | 26/03/2024 | Item Classification 3-1287 | |
| 8536.69-9000 | CONNECTOR ; Cat6A STP RJ45 Field Plug ; TA34P6AS-BBK | 13/11/2023 | Item Classification 3-5659 | |
| 8536.69-9000 | CONNECTOR; TA34P58S-PBK | 13/11/2023 | Item Classification 3-5658 | |
| 8536.69-9000 | Plugs; HERMETIC TERMINAL; Model SG2 EV | 19/10/2023 | Item Classification 4-16223 | |
| 8536.69-1000 | CO-AXIAL CABLE CONNECTOR; L4TNM-PSA | 18/07/2023 | Item Classification 3-3777 | |
| 8536.69-1000 | CO-AXIAL CABLE CONNECTOR ; 78EZNM | 19/06/2023 | Item Classification 3-3003 | |
| 8536.69-1000 | Coaxial Connector; K.FL2-R-SMT-1 | 07/11/2022 | Item Classification 3-7307 | |
| 8536.69-1000 | CONNECTOR ; INJ LST04-8P-I/M | 03/08/2022 | Item Classification 3-5066 | |
| 8536.69-1000 | CONNECTOR ; INJ LST04-8S-I/M | 03/08/2022 | Item Classification 3-5065 | |
| 8536.69-9000 | G-PLUG ; G-PLUG 01 | 21/07/2022 | Item Classification 1-469 | |
| 8536.69-9000 | PLUG ; 12M-2A ; 2P | 14/12/2021 | Item Classification 3-7114 | |
| 8536.69-9000 | PLUG ; 12M-3A ; 3P | 14/12/2021 | Item Classification 3-7115 | |
| 8536.69-9000 | PLUG ; 12M-6A ; 6P | 14/12/2021 | Item Classification 3-7118 | |
| 8536.69-9000 | PLUG ; 12M-4A ; 4P | 14/12/2021 | Item Classification 3-7116 | |
| 8536.69-9000 | PLUG ; 12M-5A ; 5P | 14/12/2021 | Item Classification 3-7117 | |
| 8536.69-9000 | SOCKET : 12M-3B | 09/12/2021 | Item Classification 3-6997 | |
| 8536.69-9000 | SOCKET : 12M-6B | 09/12/2021 | Item Classification 3-6999 | |
| 8536.69-9000 | SOCKET : 12M-4B | 09/12/2021 | Item Classification 3-6998 | |
| 8536.69-9000 | SOCKET : 12M-5B | 09/12/2021 | Item Classification 3-6994 | |
| 8536.69-9000 | SOCKET : 12M-2B | 09/12/2021 | Item Classification 3-6995 | |
| 8536.69-1000 | Connector ; 80PIN CONNECTOR ; 0.5-22-80PBX-P | 23/07/2021 | Item Classification 3-4227 | |
| 8536.69-9000 | Circular Connector(Receptacle, Female cable connector) | 04/03/2021 | Item Classification 3-1476 | |
| 8536.69-9000 | Circular Connector (Plug, Male cable connector) | 04/03/2021 | Item Classification 3-1477 | |
| 8536.69-9000 | Circular Connector(Socket) | 04/03/2021 | Item Classification 3-1475 | |
| 8536.69-9000 | Portable multi-outlet 2-pole type; SU-1029 | 23/09/2020 | Item Classification 3-18030 | |
| 8536.69-1000 | RECTANGULAR POWER CONNECTOR, 40 CONTACTS, MQS SERIES, PCB MOUNT, THROUGH HOLE, 2.54MM, HEADER; 953118-1 40W MQS STRAIGHT HEADER | 01/09/2020 | Item Classification 3-17427 | |
| 8536.69-1000 | Socket ; 7K95-078D-1269 ; 78FBGA DDR4 7.5 x 11.0 | 07/08/2020 | Item Classification 3-16774 | |
| 8536.69-1000 | Connector ; 080-HZ39J ; 6.15*16*6.15mm | 02/07/2020 | Item Classification 3-15778 | |
| 8536.69-9000 | C6A HORIZONTAL 19“ U PATCH PANEL; · 6PLM-241BKZ(IN-6UTP24PP) | 27/06/2020 | Item Classification 3-15569 | |
| 8536.69-9000 | C6A INLINE COUPLER, FTP, KEYSTONE TYPE; GIC-FKTMTZ-38 (IN-10G-7SKW) | 27/06/2020 | Item Classification 3-15568 | |
| 8536.69-9000 | C6A INLINE COUPLER, FTP, JACK TO JACK TYPE; · GIC-FJJHNMTZ-18(IN-10G-7STPC) | 27/06/2020 | Item Classification 3-15570 | |
| 8536.69-1000 | CONNECTOR ; FF18-6A-R11AD-B-3H ; | 24/04/2020 | Item Classification 3-13862 | |
| 8536.69-1000 | Connector; SCGD1B0208; Malaysia | 05/12/2019 | Item Classification 3-9662 | |
| 8536.69-1000 | Connector; SCDA7A0101; Malaysia | 05/12/2019 | Item Classification 3-9664 | |
| 8536.69-1000 | Connector; SCHA4B0400; Malaysia | 05/12/2019 | Item Classification 3-9661 | |
| 8536.69-1000 | Connector; SCHA4B0100; Malaysia | 05/12/2019 | Item Classification 3-9660 | |
| 8536.69-1000 | Connector; SCHA5B0200; Malaysia | 05/12/2019 | Item Classification 3-9663 | |
| 8536.69-9000 | SW ASSY-POWER OUTLET ; 95110-C6000 | 20/11/2019 | Item Classification 1-4881 | |
| 8536.69-1000 | 33504510(33504510X, F015300) | 19/09/2019 | Item Classification 3-7418 | |
| 8536.69-1000 | CONNECTOR-PBC HEADER ; 7382 5682 60 | 10/09/2019 | Item Classification 3-7174 | |
| 8536.69-1000 | BURN IN TEST SOCKET(CTP048-A125AB) | 14/08/2019 | Item Classification 3-6288 | |
| 8536.69-1000 | BURN IN TEST SOCKET(CSP070-062) | 14/08/2019 | Item Classification 3-6286 | |
| 8536.69-1000 | BURN IN TEST SOCKET(790-61060-101G) | 14/08/2019 | Item Classification 3-6287 | |
| 8536.69-1000 | BURN IN TEST SOCKET(CBG168-A413B) | 14/08/2019 | Item Classification 3-6290 | |
| 8536.69-1000 | BURN IN TEST SOCKET(FBGA291-A300B366) | 14/08/2019 | Item Classification 3-6289 | |
| 8536.69-1000 | Sockets for co-axial cables and printed circuits; CONNECTOR (Receptacle) ; 505004-0811 | 10/05/2019 | Item Classification 1-1780 | |
| 8536.69-9000 | Other Sockets ; KM12-DN8 DVRS USB MODULE | 10/05/2019 | Item Classification 1-1779 | |
| 8536.69-1000 | CONNECTOR; QTE-020-01-LDA | 09/05/2019 | Item Classification 3-3570 | |
| 8536.69-9000 | CAR POWER OUTLET ; 25774623 ; | 22/04/2019 | Item Classification 3-2967 | |
| 8536.69-1000 | Sockets for co-axial cables and printed circuits; GT13KK-1PP-DS | 18/04/2019 | Item Classification 1-1475 | |
| 8536.69-1000 | Sockets for printed circuits; GT13KK-2PP-DS | 18/04/2019 | Item Classification 1-1471 | |
| 8536.69-1000 | connector Tc-ZiF plug/1-10-4800(M10350558) | 25/01/2019 | Item Classification 3-679 | |
| 8536.69-1000 | 1565476-7, CAP ASSY | 18/01/2019 | Item Classification 3-494 | |
| 8536.69-1000 | connector 04SC1207A; 04SC1207A; 04SC1207A | 02/01/2019 | Item Classification 3-20 | |
| 8536.69-1000 | connector 04SC0574B; 04SC0574B | 02/01/2019 | Item Classification 3-18 | |
| 8536.69-1000 | connector 04SC0915A; 04SC0915A; 04SC0915A | 02/01/2019 | Item Classification 3-19 | |
| 8536.69-9000 | Other plugs and sockets; CONNECTORS ; IM300-L04T-N339(VC1) | 05/12/2018 | Item Classification 1-3853 | |
| 8536.69-1000 | MALE CONNECTOR FOR PCB 6188-5953 | 19/10/2018 | Item Classification 3-5577 | |
| 8536.69-9000 | 4way Aux header ; | 04/09/2018 | Item Classification 3-4617 | |
| 8536.69-9000 | 3 pole header ; | 04/09/2018 | Item Classification 3-4618 | |
| 8536.69-9000 | 6 phase AC Header ; | 04/09/2018 | Item Classification 3-4616 | |
| 8536.69-9000 | 2 Poles DC Header ; | 04/09/2018 | Item Classification 3-4615 | |
| 8536.69-1000 | CONNECTOR FOR PCB 60988847 ; JAPAN | 07/06/2018 | Item Classification 3-2883 | |
| 8536.69-1000 | CONNECTOR FOR PCB 60988777 ; JAPAN | 07/06/2018 | Item Classification 3-2882 | |
| 8536.69-9000 | Connection set | 10/05/2018 | Item Classification 3-2312 | |
| 8536.69-1000 | CONNECTOR FOR PCB 60987425 ; JAPAN | 10/05/2018 | Item Classification 3-2310 | |
| 8536.69-1000 | PCB Connector 5047593800 15G PB Rec Assy 38ch ; Vietnam | 13/04/2018 | Item Classification 3-1725 | |
| 8536.69-1000 | ASM CONN 8 MM MICRO 64 MODULE GRA 15420151 ; China | 13/04/2018 | Item Classification 3-1724 | |
| 8536.69-1000 | Sockets For co-axial cables and printed circuits ; Terminal, (W)SDK-9BNS-K13-GS-TB (LF)(SN)1/68196700 | 21/03/2018 | Item Classification 3-1351 | |
| 8536.69-1000 | RCA Jack ; | 12/01/2018 | Item Classification 3-225 | |
| 8536.69-1000 | DC POWER JACK ; | 12/01/2018 | Item Classification 3-228 | |
| 8536.69-1000 | CONN USB G3509ZCO30-001-H ; | 12/01/2018 | Item Classification 3-229 | |
| 8536.69-9000 | phone cradle; MB200S | 22/09/2017 | Item Classification 3-5215 | |
| 8536.69-1000 | Electronic Connector ; 070 MLC CAP ASSY V 12P ; 1-174957-1 ; Japan | 22/09/2017 | Item Classification 3-5221 | |
| 8536.69-1000 | Electronic Connector ; 040 MLC-2 CAP ASSY 8P (H) ; 175973-2 ; Japan | 22/09/2017 | Item Classification 3-5222 | |
| 8536.69-1000 | ELECTRONIC CONNECTOR; 040 MLC CAP ASSY V 12P;; 174973-2 | 22/09/2017 | Item Classification 3-5216 | |
| 8536.69-1000 | ELECTRONIC CONNECTOR; MLC CAP 11P H;; 172038-1 | 22/09/2017 | Item Classification 3-5217 | |
| 8536.69-1000 | Other electrical apparatus for making connections to or in electrical circuits; 66904700/ (Q)S74B-JIA-1C-HK (LF)(SN) | 18/09/2017 | Item Classification 3-5135 | |
| 8536.69-9000 | Base Plate Assy RBR ; | 21/07/2017 | Item Classification 3-3886 | |
| 8536.69-9000 | Other plugs and sockets; CONNECTOR L31-02170; PR.CHNA | 30/06/2017 | Item Classification 4-4683 | |
| 8536.69-9000 | Outlet, AE EV AC 7P OUTLET, 91887-G7000 | 07/06/2017 | Item Classification 3-2951 | |
| 8536.69-1000 | Plugs and sockets For co-axial cables and printed circuits; CONNECTOR ; 05008WR-H19C(G) | 26/05/2017 | Item Classification 1-1849 | |
| 8536.69-1000 | Sockets For co-axial cables and printed circuits ; FUSE HOLDER ; FH51-B | 26/05/2017 | Item Classification 1-1850 | |
| 8536.69-1000 | Plugs and sockets For co-axial cables and printed circuits; CONNECTOR ; 05002HR-H68G5(G) | 26/05/2017 | Item Classification 1-1848 | |
| 8536.69-1000 | 1-174960-1 ; | 18/05/2017 | Item Classification 3-2664 | |
| 8536.69-1000 | 1-1318772-3 025 sesries 12 position cap housing assembly ; | 18/05/2017 | Item Classification 3-2663 | |
| 8536.69-1000 | 175975-2 | 18/05/2017 | Item Classification 3-2662 | |
| 8536.69-1000 | 1379700-1 EMBASE 4 VOIES O25 (wire to board connector) ; | 18/05/2017 | Item Classification 3-2660 | |
| 8536.69-1000 | For co_axial cables and printed circuits; 1565749-1 025 4P CAP HOUSING ASSY; wire to board connecto | 16/05/2017 | Item Classification 3-2592 | |
| 8536.69-1000 | For co_axial cables and printed circuits; 175783-1 | 16/05/2017 | Item Classification 3-2595 | |
| 8536.69-1000 | For co_axial cables and printed circuits; 1318382-2 025 CAP HSG ASSY 16P; wire to board connecto | 16/05/2017 | Item Classification 3-2594 | |
| 8536.69-1000 | For co_axial cables and printed circuits; 1565373-4 025 2ROW 28POSITION CAP ASSY H-TYPE; wire to board connecto | 16/05/2017 | Item Classification 3-2593 | |
| 8536.69-1000 | For printed circuits plug; 9-966140-3 TAB HEADER | 15/05/2017 | Item Classification 3-2570 | |
| 8536.69-1000 | For printed circuits plug; 6437288-1 SUPER SEAL CONNECTOR | 15/05/2017 | Item Classification 3-2569 | |
| 8536.69-1000 | For printed circuits plug; 1318745-2 025 I/O CAP HSG ASSY 32P | 15/05/2017 | Item Classification 3-2568 | |
| 8536.69-1000 | For printed circuits plug; 175781-1 070 | 15/05/2017 | Item Classification 3-2571 | |
| 8536.69-9000 | CAT5E MODULAR JACK; SH-CAT-5E | 21/04/2017 | Item Classification 3-2136 | |
| 8536.69-1000 | For printed circuits sockets; TF08-40S-0.5SH | 12/04/2017 | Item Classification 3-1883 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0(-KH) | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất15 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.