Mã HS: 8504.40.30
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8504
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8504.10.00CN | - Chấn lưu dùng cho đèn phóng hoặc ống phóng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy biến điện sử dụng điện môi lỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.21 | - - Có công suất danh định không quá 650 kVA: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Máy ổn áp từng nấc (biến áp tự ngẫu); máy biến đổi đo lường (1) có công suất danh định không quá 5 kVA: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.21.11CN | - - - - Máy biến đổi đo lường (1) loại công suất danh định không quá 1 kVA và đầu điện áp cao từ 110 kV trở lên (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.21.19CN | - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.21.92CN | - - - - Có công suất danh định trên 10 kVA và đầu điện áp cao từ 110 kV trở lên (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.21.93CN | - - - - Có công suất danh định trên 10 kVA và đầu điện áp cao từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.21.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.22 | - - Có công suất danh định trên 650 kVA nhưng không quá 10.000 kVA: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Máy ổn áp từng nấc (biến áp tự ngẫu): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.22.11CN | - - - - Đầu điện áp cao từ 66 kV trở lên (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.22.19CN | - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.22.92CN | - - - - Đầu điện áp cao từ 110 kV trở lên (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.22.93CN | - - - - Đầu điện áp cao từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.22.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.23 | - - Có công suất danh định trên 10.000 kVA: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8504.23.10CN | - - - Có công suất danh định không quá 15.000 kVA | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Có công suất danh định trên 15.000 kVA: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.23.21CN | - - - - Không quá 20.000 kVA | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.23.22CN | - - - - Trên 20.000 kVA nhưng không quá 30.000 kVA | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.23.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy biến điện khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.31 | - - Có công suất danh định không quá 1 kVA: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Máy biến áp đo lường: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.31.11CN | - - - - Điện áp từ 110 kV trở lên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.31.12CN | - - - - Điện áp từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.31.13CN | - - - - Điện áp từ 1 kV trở lên, nhưng dưới 66 kV | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.31.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Máy biến dòng đo lường: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Dùng cho đường dây có điện áp từ 110 kV trở lên: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.31.21CN | - - - - - Máy biến dòng dạng vòng dùng cho đường dây có điện áp không quá 220 kV (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.31.22CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.31.23CN | - - - - Điện áp từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.31.24CN | - - - - Điện áp từ 1 kV trở lên, nhưng dưới 66 kV | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.31.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.31.30CN | - - - Máy biến áp quét về (biến áp tần số quét ngược) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.31.40CN | - - - Máy biến điện trung tần | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.31.91CN | - - - - Sử dụng cho đồ chơi, mô hình thu nhỏ hoặc các mô hình giải trí tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.31.92CN | - - - - Biến áp thích ứng khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.31.93CN | - - - - Máy biến áp tăng/giảm từng nấc (Step up/down transformers); máy điều chỉnh điện áp trượt (slide regulators) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.31.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.32 | - - Công suất danh định trên 1 kVA nhưng không quá 16 kVA: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Máy biến đổi đo lường(1) (biến áp và biến dòng) loại công suất danh định không quá 5 kVA: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.32.11CN | - - - - Biến áp thích ứng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.32.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.32.20CN | - - - Loại khác, sử dụng cho đồ chơi, mô hình thu nhỏ hoặc các mô hình giải trí tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.32.30CN | - - - Loại khác, tần số tối thiểu 3 MHz | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác, có công suất danh định không quá 10 kVA: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.32.41CN | - - - - Biến áp thích ứng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.32.49CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác, có công suất danh định trên 10 kVA: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.32.51CN | - - - - Biến áp thích ứng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.32.59CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.33 | - - Có công suất danh định trên 16 kVA nhưng không quá 500 kVA: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Có đầu điện áp cao từ 66 kV trở lên: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.33.11CN | - - - - Biến áp thích ứng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.33.19CN | - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.33.91CN | - - - - Biến áp thích ứng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.33.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.34 | - - Có công suất danh định trên 500 kVA: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Có công suất danh định không quá 15.000 kVA: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Có công suất danh định trên 10.000 kVA và đầu điện áp cao từ 66 kV trở lên: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.34.11CN | - - - - - Biến áp thích ứng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.34.12CN | - - - - - Máy biến áp loại khô phòng nổ (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.34.13CN | - - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.34.14CN | - - - - - Biến áp thích ứng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.34.15CN | - - - - - Máy biến áp loại khô phòng nổ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.34.19CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Có công suất danh định trên 15.000 kVA: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - - Có đầu điện áp cao từ 66 kV trở lên: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.34.22CN | - - - - - Biến áp thích ứng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.34.23CN | - - - - - Máy biến áp loại khô phòng nổ (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.34.24CN | - - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.34.25CN | - - - - - Biến áp thích ứng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.34.26CN | - - - - - Máy biến áp loại khô phòng nổ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.34.29CN | - - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.40 | - Máy biến đổi tĩnh điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dùng cho các máy xử lý dữ liệu tự động và các khối chức năng của chúng, và thiết bị viễn thông: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.40.11CN | - - - Bộ nguồn cấp điện liên tục (UPS) (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.40.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.40.20CN | - - Máy nạp ắc qui, pin có công suất danh định trên 100 kVA | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.40.30CN | - - Bộ chỉnh lưu khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.40.40CN | - - Bộ nghịch lưu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.50 | - Cuộn cảm khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8504.50.10CN | - - Cuộn cảm dùng cho bộ nguồn cấp điện của các thiết bị xử lý dữ liệu tự động và các khối chức năng của chúng, và thiết bị viễn thông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.50.20CN | - - Cuộn cảm cố định kiểu con chip (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.50.93CN | - - - Có công suất danh định không quá 2.500 kVA | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.50.94CN | - - - Có công suất danh định trên 2.500 kVA nhưng không quá 10.000 kVA | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.50.95CN | - - - Có công suất danh định trên 10.000 kVA | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8504.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8504.90.10CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8504.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8504.90.20CN | - - Mạch in đã lắp ráp dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8504.40.11, 8504.40.19 hoặc 8504.50.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Dùng cho máy biến điện có công suất không quá 10.000 kVA: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.90.31CN | - - - Tấm, cụm tấm tản nhiệt; ống tản nhiệt đã lắp ráp thành dạng tấm phẳng, cụm tấm dùng cho biến áp phân phối và biến áp nguồn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8504.90.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Dùng cho máy biến điện có công suất trên 10.000 kVA: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8504.90.41CN | - - - Tấm, cụm tấm tản nhiệt; ống tản nhiệt đã lắp ráp thành dạng tấm phẳng, cụm tấm dùng cho biến áp phân phối và biến áp nguồn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8504.90.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8504.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8504.40.30 | Tên thương mại: Mô-dun nguồn cho trạm sạc xe điện. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Mô-dun nguồn sạc nhanh sử dụng để sạc điện cho xe điện tại các trạm sạc, bằng phương pháp kết nối giữa xe điện và trạm sạc. | 23/06/2023 | 3219/TB-TCHQ | |
| 8504.40.30 | SMPS_ADAPTOR KDA-150WK | 31/08/2022 | 3633/TB-TCHQ | |
| 8504.40.30 | SMPS AP-1018F(CLASSIC) | 31/08/2022 | 3635/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8504.40-2099 | VEHICLE TO LOAD CONVERTER; V2LC; | 11/10/2024 | Item Classification 3-5374 | |
| 8504.40-3090 | INTEGRATED CHARGING CONTROL UNIT; ICCU; | 11/10/2024 | Item Classification 3-5373 | |
| 8504.40-1090 | ASSY, GIAO DIỆN MINI-HUB, AWC-DUAL 161516; 161516; | 15/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4-303 | |
| 8504.40-1090 | Bộ phận chuyển đổi; CON20230 (Thông số kỹ thuật: W20L230) | 13/09/2023 | Phân loại mặt hàng 1-196 | |
| 8504.40-9099 | AC20 ; 20G-12-0070-BF | 04/09/2023 | Phân loại mặt hàng 3-4566 | |
| 8504.40-9099 | Hệ thống bù công suất phản kháng điện tử; Activar; AR125:25:3-380.60-p7-DFSA | 22/06/2023 | Phân loại mặt hàng 3-3094 | |
| 8504.40-9099 | Hệ thống bù công suất phản kháng điện tử; Activar Plus; AP360:120:3-440:60-P7 | 22/06/2023 | Phân loại mặt hàng 3-3095 | |
| 8504.40-9099 | Hệ thống bù công suất phản kháng điện tử; Bộ cân bằng; EQ 210:70:3-220.60-P14 | 22/06/2023 | Phân loại mặt hàng 3-3096 | |
| 8504.40-2099 | Biến tần; 367008L000(ACH65L50) | 22/03/2023 | Phân loại mặt hàng 3-1608 | |
| 8504.40-1090 | PCBA; DB590-05; 5V, 2A, 47*39*18mm; CN; | 13/12/2022 | Phân loại mặt hàng 3-7948 | |
| 8504.40-3010 | BỘ CHUYỂN ĐỔI DU LỊCH; TRW-625 | 09/11/2022 | Phân loại mặt hàng 3-7343 | |
| 8504.40-2099 | ĐƠN VỊ TÁI TẠO NGUỒN ĐIỆN (PRU); RHR15C-4E; 400V | 05/10/2022 | Phân loại mặt hàng 3-6575 | |
| 8504.40-3010 | LOẠI CÔNG TẮC USB ASSY; GN7-LOẠI CÔNG TẮC USB ASSY ; (Chiều rộng) 71mm*(Chiều cao) 62mm*(Chiều cao) 31mm | 11/08/2022 | Phân loại mặt hàng 3-5302 | |
| 8504.40-3010 | Bộ sạc nhanh không dây từ tính 3 trong 1; YMQ31 | 11/07/2022 | Phân loại mặt hàng 3-4531 | |
| 8504.40-3010 | Ổ cắm để bàn AH250; USB 1A+1a+QC3.0/Bộ sạc không dây 15W | 11/05/2022 | Phân loại mặt hàng 3-2729 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC PIN; VST-PTA8 | 04/05/2022 | Phân loại mặt hàng 3-2631 | |
| 8504.40-9099 | Mô-đun IGBT; FP25R12KT3 | 02/05/2022 | Phân loại mặt hàng 3-2588 | |
| 8504.40-3090 | Bộ sạc pin cho xe máy điện; PS EMBC-D01 | 22/04/2022 | Phân loại mặt hàng 3-2342 | |
| 8504.40-3090 | BỘ SẠC PIN; LGC-PTA12 | 05/04/2022 | Phân loại mặt hàng 3-1951 | |
| 8504.40-3090 | BỘ SẠC PIN; LGC-PTA11 | 05/04/2022 | Phân loại mặt hàng 3-1952 | |
| 8504.40-3010 | HỘP ĐỰNG ĐỒ Ô TÔ CÓ CHỨC NĂNG SẠC ; TZ-P200; 275*150*65mm | 28/02/2022 | Phân loại mặt hàng 3-1079 | |
| 8504.40-3010 | HỘP ĐỰNG ĐỒ Ô TÔ CÓ CHỨC NĂNG SẠC ; TZ-P300; 270*157*68mm | 28/02/2022 | Phân loại mặt hàng 3-1080 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC XE HƠI TỐC ĐỘ CAO (SPE-R442UCQ30L) | 12/03/2021 | Phân loại mặt hàng 3-1722 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC XE HƠI TỐC ĐỘ CAO (SPE-R441UCQ30L) | 12/03/2021 | Phân loại mặt hàng 3-1723 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC TỐC ĐỘ CAO (SPE-N12PD1P25) | 12/03/2021 | Phân loại mặt hàng 3-1724 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC KHÔNG DÂY CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG; SPE-CHATWQCPN6; | 05/03/2021 | Phân loại mặt hàng 3-1498 | |
| 8504.40-9099 | BỘ CHUYỂN ĐỔI-DC/DC ; MHF+2805D ; | 08/02/2021 | Phân loại mặt hàng 3-899 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC TỐC ĐỘ CAO; SPE-N8PD1P18 | 29/01/2021 | Phân loại mặt hàng 3-801 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC KHÔNG DÂY; OMP-WCRGB | 28/01/2021 | Phân loại mặt hàng 3-719 | |
| 8504.40-3010 | Bộ sạc không dây cho điện thoại di động; MAXTILL GHT-001 | 19/01/2021 | Phân loại mặt hàng 3-448 | |
| 8504.40-1090 | máy biến áp chỉnh lưu; máy biến áp chỉnh lưu; | 13/01/2021 | Phân loại mặt hàng 3-288 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC XE HƠI TỐC ĐỘ CAO; SPE-R442UCQ30L(CP) | 21/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20348 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC TỐC ĐỘ CAO; SPE-R441UCQ30L(CP) | 21/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20349 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC XE HƠI TỐC ĐỘ CAO; SPE-R44PDQC36W(CtoC) | 21/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20347 | |
| 8504.40-3090 | BỘ SẠC XE HƠI; SPE-R443UCC310L(8P) | 21/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20350 | |
| 8504.40-3010 | SẠC XE HƠI TỐC ĐỘ CAO; SPE-R44PD30W(CtoC) | 21/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20346 | |
| 8504.40-3090 | BỘ SẠC XE HƠI; SPE-R442UCC310L(8P) | 18/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20298 | |
| 8504.40-3090 | BỘ SẠC XE HƠI; SPE-CC210(CP) | 18/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20299 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC XE HƠI; SPE-CC210(8P) | 18/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20300 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC XE HƠI; SPE-R46CC150(8P) | 18/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20302 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC PIN; SPE-N8STC120Y(8P) | 18/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20301 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC KHÔNG DÂY CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG; SPE-QW2010 | 11/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20120 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC TỐC ĐỘ CAO; SPE-N8TCQC30(CP); | 11/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20106 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC TỐC ĐỘ CAO; SPE-N8TUQC30(5P); | 11/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20109 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC TỐC ĐỘ CAO; SPE-N8TCQC30(5P); | 11/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20107 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC TỐC ĐỘ CAO; SPE-N8TUQC30; | 11/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20108 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC TỐC ĐỘ CAO; SPE-N8TUQC30(CP); | 11/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20110 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC KHÔNG DÂY CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG; SPE-QW1010; | 11/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20111 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC TỐC ĐỘ CAO; ZX-5U01T; | 30/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19685 | |
| 8504.40-3090 | BỘ SẠC PIN; SPE-N8TU2P210Y(CP); | 30/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19681 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC KHÔNG DÂY CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG; BND-CHWQCP01; | 30/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19683 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC TỐC ĐỘ CAO; SPE-N8PD1P18(CTOC); | 30/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19684 | |
| 8504.40-3090 | BỘ SẠC PIN; SPE-N8TU2P210Y(8P); | 30/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19682 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC XE HƠI TỐC ĐỘ CAO; SPE-R44PD18W(CTOC); | 30/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19686 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC PIN; SPE-N8STC150Y(8P) | 27/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19678 | |
| 8504.40-3090 | BỘ SẠC XE HƠI; SPE-R46CC150(CP) | 27/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19672 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC XE HƠI; SPE-R46CC120(8P) | 27/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19653 | |
| 8504.40-3090 | BỘ SẠC PIN; SPE-N8STC210Y(CP) | 27/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19675 | |
| 8504.40-3090 | BỘ SẠC PIN; SPE-N8STC150Y(CP) | 27/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19676 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC PIN; SPE-N8STC210Y(8P) | 27/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19677 | |
| 8504.40-3090 | BỘ SẠC PIN; SPE-N8STC120Y(CP) | 27/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19658 | |
| 8504.40-3090 | BỘ SẠC XE HƠI; SPE-R442UCC310L(CP) | 27/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19669 | |
| 8504.40-3090 | BỘ SẠC XE HƠI; SPE-R443UCC310L(CP) | 27/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19670 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC TỐC ĐỘ CAO; ZX-5U05T | 27/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19679 | |
| 8504.40-3090 | BỘ SẠC XE HƠI; SPE-R46CC120(CP) | 27/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19673 | |
| 8504.40-3010 | Bộ nguồn DC CELLY Bộ chuyển đổi AC/DC; HDTCUSBC18 | 13/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19223 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC XE HƠI; CCPD 632 | 13/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19224 | |
| 8504.40-5090 | BỘ CHUYỂN ĐỔI NGUỒN; DZ036HL120300K; Đầu vào: 100-240V AC 50/60Hz Đầu ra: 12VDC 2.5A | 27/10/2020 | Phân loại mặt hàng 3-18887 | |
| 8504.40-9099 | Bộ chuyển đổi DCDC cho xe máy điện; 9081030001 | 19/10/2020 | Phân loại mặt hàng 3-18618 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC XE HƠI KHÔNG DÂY CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG; C2WC; THIẾT BỊ KHÔNG DÂY CÓ SỨC MẠNH TRƯỜNG THẤP | 28/09/2020 | Phân loại mặt hàng 3-18122 | |
| 8504.40-3010 | ộ sạc (bộ chuyển đổi); MUA-65W | 11/09/2020 | Phân loại mặt hàng 3-17786 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC KHÔNG DÂY CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG; SPE-CHWQCPN5 | 11/08/2020 | Phân loại mặt hàng 3-16823 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC KHÔNG DÂY CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG; SPE-STW1500 | 11/08/2020 | Phân loại mặt hàng 3-16819 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC TỐC ĐỘ CAO; ZX-5U06T; | 11/08/2020 | Phân loại mặt hàng 3-16828 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC KHÔNG DÂY CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG; BND-STW2000 | 11/08/2020 | Phân loại mặt hàng 3-16822 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC KHÔNG DÂY CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG; SPE-STW1000; | 11/08/2020 | Phân loại mặt hàng 3-16831 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC TỐC ĐỘ CAO; ZX-2U33T; | 11/08/2020 | Phân loại mặt hàng 3-16829 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC TỐC ĐỘ CAO; ZX-2U21T; | 11/08/2020 | Phân loại mặt hàng 3-16830 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC KHÔNG DÂY CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG; DS-SPEN5 | 11/08/2020 | Phân loại mặt hàng 3-16821 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC KHÔNG DÂY CHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG; BND-STW2100; | 11/08/2020 | Phân loại mặt hàng 3-16827 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC TỐC ĐỘ CAO; ZX-1U24T | 11/08/2020 | Phân loại mặt hàng 3-16820 | |
| 8504.40-5010 | NGUỒN ĐIỆN (R1BA2451B) | 16/07/2020 | Phân loại mặt hàng 3-16107 | |
| 8504.40-5090 | Bộ chuyển đổi loại để bàn AC/DC; SOY-1200200-298; 12V 2A, phích cắm DC | 08/07/2020 | Phân loại mặt hàng 3-15920 | |
| 8504.40-5090 | Bộ chuyển đổi USB; SOY-0500300-090; 5V 3A, USB A LOẠI | 08/07/2020 | Phân loại mặt hàng 3-15921 | |
| 8504.40-9099 | CÁP CẢM BIẾN HỒNG NGOẠI; NUCLED-CON-V33; | 15/06/2020 | Phân loại mặt hàng 3-15230 | |
| 8504.40-3010 | BỘ SẠC XE HƠI KHÔNG DÂY; ENBOW NGRAB | 13/06/2020 | Phân loại mặt hàng 3-15204 | |
| 8504.40-3010 | Bộ đổi nguồn AC/DC; UC450WQC; 230mm*112mm*68mm | 29/05/2020 | Phân loại mặt hàng 3-14870 | |
| 8504.40-3010 | Bộ đổi nguồn AC/DC; UC401QC30; 82mm*82mm*30mm | 29/05/2020 | Phân loại mặt hàng 3-14872 | |
| 8504.40-3010 | Bộ đổi nguồn AC/DC; UC560PD; 90mm*60mm*28mm | 29/05/2020 | Phân loại mặt hàng 3-14871 | |
| 8504.40-9099 | Tế bào điện biến tần Yaskawa; JESD-MV2C12260 | 22/04/2020 | Phân loại mặt hàng 3-13776 | |
| 8504.40-3010 | Bộ sạc không dây cho điện thoại di động 15W VR-301BK; EX394; PR.CHNA | 07/02/2020 | Phân loại mặt hàng 3-11705 | |
| 8504.40-3010 | Đế sạc không dây thông minh tốc độ cao iPop; 6IT3900552 | 17/01/2020 | Phân loại mặt hàng 3-11023 | |
| 8504.40-5090 | BỘ CHUYỂN ĐỔI NGUỒN; BỘ CHUYỂN ĐỔI NGUỒN AC DC; DZ036DL120250F | 17/12/2019 | Phân loại mặt hàng 3-10113 | |
| 8504.40-3010 | IPTIME UP405-QC1 | 11/10/2019 | Phân loại mặt hàng 3-8053 | |
| 8504.40-3010 | IPTIME UP605-QC2 | 11/10/2019 | Phân loại mặt hàng 3-8052 | |
| 8504.40-3010 | BỘ CHUYỂN ĐỔI ; SMB-TC120(8pin) ; | 19/08/2019 | Phân loại mặt hàng 3-6401 | |
| 8504.40-5090 | BỘ CHUYỂN ĐỔI ; LOẠI 2541 ; | 10/07/2019 | Phân loại mặt hàng 3-5124 | |
| 8504.40-5090 | BỘ CHUYỂN ĐỔI ; LOẠI 2545 ; | 10/07/2019 | Phân loại mặt hàng 3-5123 | |
| 8504.40-9099 | CCA, KHAY BÚT BSQ | 01/05/2019 | Phân loại mặt hàng 3-3369 | |
| 8504.40-9099 | HỘP ĐIỆN GHẾ; 180729-101; PHẦN MÁY BAY | 26/04/2019 | Phân loại mặt hàng 3-3180 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất* | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVNCU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ114/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.