- Được phủ, mạ hoặc tráng thiếc: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 7210.11 - - Có chiều dày từ 0,5 mm trở lên: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị Xem FTA 7210.11.10 CN - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng Thuế VAT 10/8Thuế MFN 5Đơn vị kgXem FTA 7210.11.90 CN - - - Loại khác Thuế VAT 10/8Thuế MFN 5Đơn vị kgXem FTA 7210.12 - - Có chiều dày dưới 0,5 mm: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị Xem FTA 7210.12.10 CN - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng Thuế VAT 10/8Thuế MFN 5Đơn vị kgXem FTA 7210.12.90 CN - - - Loại khác Thuế VAT 10/8Thuế MFN 5Đơn vị kgXem FTA 7210.20 - Được phủ, mạ hoặc tráng chì, kể cả hợp kim chì thiếc: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị Xem FTA 7210.20.10 CN - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 1,5 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 0Đơn vị kgXem FTA 7210.20.90 CN - - Loại khác Thuế VAT 10/8Thuế MFN 0Đơn vị kgXem FTA 7210.30 - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị Xem FTA - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 7210.30.11 CN - - - Chiều dày không quá 1,2 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 10Đơn vị kgXem FTA 7210.30.12 CN - - - Chiều dày trên 1,2 mm nhưng không quá 1,5 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 5Đơn vị kgXem FTA 7210.30.19 CN - - - Loại khác Thuế VAT 10/8Thuế MFN 5Đơn vị kgXem FTA - - Loại khác: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 7210.30.91 CN - - - Chiều dày không quá 1,2 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 10Đơn vị kgXem FTA 7210.30.99 CN - - - Loại khác Thuế VAT 10/8Thuế MFN 5Đơn vị kgXem FTA - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 7210.41 - - Dạng lượn sóng: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị Xem FTA - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 7210.41.11 AD CN - - - - Chiều dày không quá 1,2 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 15Đơn vị kgXem FTA 7210.41.12 AD CN - - - - Chiều dày trên 1,2 mm nhưng không quá 1,5 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 10Đơn vị kgXem FTA 7210.41.19 AD CN - - - - Loại khác Thuế VAT 10/8Thuế MFN 10Đơn vị kgXem FTA - - - Loại khác: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 7210.41.91 CN - - - - Chiều dày không quá 1,2 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 15Đơn vị kgXem FTA 7210.41.99 CN - - - - Loại khác Thuế VAT 10/8Thuế MFN 10Đơn vị kgXem FTA 7210.49 - - Loại khác: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị Xem FTA - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 7210.49.11 AD CN - - - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, có hàm lượng carbon dưới 0,04% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 1,2 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 0Đơn vị kgXem FTA 7210.49.14 AD CN - - - - Được phủ, mạ hoặc tráng bằng hợp kim kẽm – nhôm - magiê, có chiều dày không quá 1,2 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 15Đơn vị kgXem FTA 7210.49.15 AD CN - - - - Được phủ, mạ hoặc tráng bằng hợp kim kẽm – nhôm - magiê, có chiều dày trên 1,2 mm nhưng không quá 1,5 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 10Đơn vị kgXem FTA 7210.49.16 AD CN - - - - Được phủ, mạ hoặc tráng bằng hợp kim kẽm – nhôm - magiê, có chiều dày trên 1,5 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 10Đơn vị kgXem FTA 7210.49.17 AD CN - - - - Loại khác, chiều dày không quá 1,2 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 15Đơn vị kgXem FTA 7210.49.18 AD CN - - - - Loại khác, chiều dày trên 1,2 mm nhưng không quá 1,5 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 10Đơn vị kgXem FTA 7210.49.19 AD CN - - - - Loại khác Thuế VAT 10/8Thuế MFN 10Đơn vị kgXem FTA - - - Loại khác: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 7210.49.91 CN - - - - Chiều dày không quá 1,2 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 15Đơn vị kgXem FTA 7210.49.99 CN - - - - Loại khác Thuế VAT 10/8Thuế MFN 10Đơn vị kgXem FTA 7210.50.00 AD CN - Được phủ, mạ hoặc tráng bằng oxit crom hoặc bằng crom và oxit crom Thuế VAT 10/8Thuế MFN 5Đơn vị kgXem FTA - Được phủ, mạ hoặc tráng nhôm: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 7210.61 - - Được phủ, mạ hoặc tráng hợp kim nhôm - kẽm: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị Xem FTA - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 7210.61.11 AD CN - - - - Chiều dày không quá 1,2 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 15Đơn vị kgXem FTA 7210.61.12 AD CN - - - - Chiều dày trên 1,2 mm nhưng không quá 1,5 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 10Đơn vị kgXem FTA 7210.61.19 AD CN - - - - Loại khác Thuế VAT 10/8Thuế MFN 10Đơn vị kgXem FTA - - - Loại khác: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 7210.61.91 CN - - - - Chiều dày không quá 1,2 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 15Đơn vị kgXem FTA 7210.61.92 - - - - Loại khác, dạng lượn sóng Thuế VAT 10/8Thuế MFN 10Đơn vị kgXem FTA 7210.61.99 CN - - - - Loại khác Thuế VAT 10/8Thuế MFN 10Đơn vị kgXem FTA 7210.69 - - Loại khác: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị Xem FTA - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 7210.69.11 AD CN - - - - Chiều dày không quá 1,2 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 15Đơn vị kgXem FTA 7210.69.19 AD CN - - - - Loại khác Thuế VAT 10/8Thuế MFN 10Đơn vị kgXem FTA - - - Loại khác: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 7210.69.91 CN - - - - Chiều dày không quá 1,2 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 15Đơn vị kgXem FTA 7210.69.99 CN - - - - Loại khác Thuế VAT 10/8Thuế MFN 10Đơn vị kgXem FTA 7210.70 - Được sơn, quét vécni hoặc phủ plastic: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị Xem FTA - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 1,5 mm: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 7210.70.12 AD CN - - - Được sơn sau khi phủ, mạ kẽm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 5Đơn vị kgXem FTA 7210.70.13 AD CN - - - Được sơn sau khi phủ, mạ bằng hợp kim nhôm - kẽm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 5Đơn vị kgXem FTA 7210.70.19 AD CN - - - Loại khác Thuế VAT 10/8Thuế MFN 5Đơn vị kgXem FTA - - Loại khác, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 7210.70.21 AD CN - - - Được sơn Thuế VAT 10/8Thuế MFN 5Đơn vị kgXem FTA 7210.70.29 AD CN - - - Loại khác Thuế VAT 10/8Thuế MFN 5Đơn vị kgXem FTA - - Loại khác: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị 7210.70.91 AD CN - - - Được sơn Thuế VAT 10/8Thuế MFN 5Đơn vị kgXem FTA 7210.70.99 AD CN - - - Loại khác Thuế VAT 10/8Thuế MFN 5Đơn vị kgXem FTA 7210.90 - Loại khác: Thuế VAT -Thuế MFN -Đơn vị Xem FTA 7210.90.10 AD CN - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 1,5 mm Thuế VAT 10/8Thuế MFN 5Đơn vị kgXem FTA 7210.90.90 AD CN - - Loại khác Thuế VAT 10/8Thuế MFN 5Đơn vị kgXem FTA