Chương 71: ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, đá quý hoặc đá bán quý, kim loại quý, kim loại được dát phủ kim loại quý, và các sản phẩm của chúng; đồ trang sức làm bằng chất liệu khác; tiền kim loại
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 71.01 | Ngọc trai, tự nhiên hoặc nuôi cấy, đã hoặc chưa được gia công hoặc phân loại nhưng chưa xâu thành chuỗi, chưa gắn hoặc nạm dát; ngọc trai, tự nhiên hoặc nuôi cấy, đã được xâu thành chuỗi tạm thời để tiện vận chuyển | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 71.02 | Kim cương, đã hoặc chưa được gia công, nhưng chưa được gắn hoặc nạm dát | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 71.03 | Đá quý (trừ kim cương) và đá bán quý, đã hoặc chưa được gia công hoặc phân loại nhưng chưa xâu chuỗi, chưa gắn hoặc nạm dát; đá quý (trừ kim cương) và đá bán quý chưa được phân loại, đã được xâu thành chuỗi tạm thời để tiện vận chuyển | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 71.04 | Đá quý hoặc đá bán quý tổng hợp hoặc tái tạo, đã hoặc chưa gia công hoặc phân loại nhưng chưa xâu thành chuỗi, chưa gắn hoặc nạm dát; đá quý hoặc đá bán quý tổng hợp hoặc tái tạo chưa phân loại, đã được xâu thành chuỗi tạm thời để tiện vận chuyển | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 71.05 | Bụi và bột của đá quý hoặc đá bán quý tự nhiên hoặc tổng hợp | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 71.06 | Bạc (kể cả bạc được mạ vàng hoặc bạch kim), chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 71.07 | Kim loại cơ bản được dát phủ bạc, chưa gia công quá mức bán thành phẩm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN1 | Đơn vịkg | |
| 71.08 | Vàng (kể cả vàng mạ bạch kim) chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc ở dạng bột | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 71.09 | Kim loại cơ bản hoặc bạc, dát phủ vàng, chưa được gia công quá mức bán thành phẩm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN1 | Đơn vịkg | |
| 71.10 | Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 71.11 | Kim loại cơ bản, bạc hoặc vàng, dát phủ bạch kim, chưa gia công quá mức bán thành phẩm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 71.12 | Phế liệu và mảnh vụn của kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý; phế liệu và mảnh vụn khác chứa kim loại quý hoặc các hợp chất kim loại quý, loại sử dụng chủ yếu cho việc thu hồi kim loại quý trừ hàng hóa thuộc nhóm 85.49 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 71.13 | Đồ trang sức và các bộ phận của đồ trang sức, bằng kim loại quý hoặc kim loại được dát phủ kim loại quý | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 71.14 | Đồ kỹ nghệ vàng hoặc bạc và các bộ phận của đồ kỹ nghệ vàng bạc, bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 71.15 | Các sản phẩm khác bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 71.16 | Sản phẩm bằng ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, đá quý hoặc đá bán quý (tự nhiên, tổng hợp hoặc tái tạo) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 71.17 | Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 71.18 | Tiền kim loại | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (10)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7106.10.00 | Hợp kim bạc dạng bột. | 16/05/2025 | 44/TB-KĐHQ | |
| 7106.92.00 | Tên thương mại: Thanh thiếc hàn HSE-02 B20 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thanh thiếc hàn HSE-02 B20 | 01/06/2023 | 2710/TB-TCHQ | |
| 7106.92.00 | Tên thương mại: Dây thiếc hàn dạng cuộn HSE-02 RS97-0.5 SR38 RMA · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây thiếc hàn dạng cuộn HSE-02 RS97-0.5 SR38 RMA | 01/06/2023 | 2711/TB-TCHQ | |
| 7116.20.00 | Tên thương mại: Chi tiết hình đĩa cho công cụ cắt kim cương đa tinh thể (PCD) dùng sản xuất lưỡi cắt để cắt kim loại siêu cứng · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chi tiết hình đĩa cho công cụ cắt kim cương đa tinh thể (PCD) dùng sản xuất lưỡi cắt để cắt kim loại siêu cứng | 26/11/2021 | 5586/TB-TCHQ | |
| 7116.20.00 | Mục 2 tờ khai hải quan: Miếng PCD (Polycrystalline Diamond), loại kim cương nhân tạo, dùng để sản xuất mũi dao cắt PCD dùng trong gia công kim loại của máy phay, PCD5610 D37*0.2mm. | 22/01/2020 | 562/TB-TCHQ | |
| 7108.13.00 | Tên thương mại:Vàng lá thực phẩm. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng:Vàng lá thực phẩm. | 21/01/2019 | 449/TB-TCHQ | |
| 7103.10.20 | Mục 11: Đá Nephrite thô, chưa qua gia công cắt gọt, do Trung quốc sản xuất, mới 100%. | 13/06/2018 | 3327/TB-TCHQ | |
| 7106.91.00 | Mục 1 tờ khai hải quan: Chất xúc tác dùng trong sản xuất oxy (electrolytic silver catalyst), số C.O: E173718069940009 ngày 23/6/2017. | 22/03/2018 | 1499/TB-TCHQ | |
| 7113.11.10 | Tên thương mại: Đuôi khuyên tai bạc hình chiếc que, chiều dài đường kính 9mm (hàm lượng bạc 92,5%) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Đuôi khuyên tai | 01/06/2015 | 4936/TB-TCHQ | |
| 7113.11.10 | Tên thương mại: Chốt khuyên tai bạc hình bướm tbf 03, 1 đôi - 0,27grams, (hàm lượng bạc 92,5%) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chốt khuyên tai | 01/06/2015 | 4937/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7115.90-1090 | Conductive Particle; PGH-S20D | 29/07/2024 | Item Classification 4-4941 | |
| 7117.19-4000 | Can Badge Series; Can Badge Collector Series | 14/02/2023 | Item Classification 4-11133 | |
| 7116.20-1000 | Industrial reconstructed precious stone: POLY CRYSTALLINE DIAMOND (PCD); · CMX850 ; R70.0-360-0803 | 01/12/2022 | Item Classification 4-8832 | |
| 7104.99-9010 | WAFER; 4" PSS (CƠ SỞ SAPPHIRE CÓ HOA VẼ) | 28/02/2022 | Phân loại mặt hàng 3-1100 | |
| 7114.19-9000 | Article of goldsmith's; MASIM TEAGOLD | 01/12/2021 | Item Classification 2-11163 | |
| 7104.90-1090 | WAFER; 4" CHẤT LIỆU SAPPHIRE CÓ HOA VẼ | 13/09/2021 | Phân loại mặt hàng 3-5374 | |
| 7116.20-9090 | DECORATIVE ITEMS | 02/08/2021 | Item Classification 3-4458 | |
| 7116.20-1000 | Industrial reconstructed precious stone; PCD cutting tip; PCD | 14/05/2021 | Item Classification 4-3958 | |
| 7112.99-9000 | Waste of containing precious metal, of waste, paring and scarp of plastics; PELLETIZED PRINTED CIRCUIT BOARDS FROM OLD ELECTRONIC EQUIPMENT | 18/03/2021 | Item Classification 4-2251 | |
| 7118.10-0000 | Coin; 2020 MEXICO 1OZ SILVER.999 LIBERTAD BU | 22/12/2020 | Item Classification 4-9429 | |
| 7110.21-0000 | Palladium, unwrought; PALLADIUM SPONGE | 07/10/2020 | Item Classification 4-7131 | |
| 7110.31-0000 | Rhodium, in powder form; RHODIUM SPONGE | 07/10/2020 | Item Classification 4-7132 | |
| 7106.92-1000 | Thanh hợp kim bạc; THANH HÀN HSE02; HSE02-B20 | 06/10/2020 | Phân loại mặt hàng 4-7102 | |
| 7118.10-0000 | Coin; 2019 NIUE 1 OZ SILVER $2 CELESTIAL ANMALS THE GREEN DRAGON | 25/02/2020 | Item Classification 4-922 | |
| 7117.90-0000 | Necklace of clam shell and textile materials; 19SS BANDANA NECKLACE | 31/01/2020 | Item Classification 4-496 | |
| 7113.11-0000 | Articles of jewelery of silver ; R.KOREA | 10/01/2020 | Item Classification 4-147 | |
| 7113.19-2000 | Articles of jewelery of gold ; R.KOREA | 10/01/2020 | Item Classification 4-146 | |
| 7103.99-9090 | Thạch anh hồng; Tum-se-r001m; PR. TRUNG QUỐC | 29/10/2019 | Phân loại mặt hàng 2-8594 | |
| 7103.99-9090 | Jasper; Trj-001m; PR.CHNA | 22/10/2019 | Phân loại mặt hàng 2-8401 | |
| 7103.99-9090 | Aventurine, đã gia công; Đá quý Aventurine xanh lá cây T29-PC-023C 9~12mm; PR.CHNA | 18/10/2019 | Phân loại mặt hàng 2-8375 | |
| 7114.19-1000 | Articles of goldsmith's ware for table; Gold bowls for table | 16/08/2019 | Item Classification 4-10771 | |
| 7117.90-0000 | Imitation ring of plastics; COCO BLING-BLING RING SET2(LX437792) ; PR.CHNA | 07/03/2019 | Item Classification 4-7575 | |
| 7113.19-1000 | Articles of jewelery and parts, of platinum; PT950; JAPAN | 25/06/2018 | Item Classification 4-2879 | |
| 7106.10-0000 | Hợp kim bạc dạng bột; BÓNG HÀN (SN3.9AG0.6CU); HÀN QUỐC | 21/06/2018 | Phân loại mặt hàng 4-2825 | |
| 7106.10-0000 | Hợp kim bạc dạng bột; BÓNG HÀN (SN4.0AG0.5CU); HÀN QUỐC | 21/06/2018 | Phân loại mặt hàng 4-2824 | |
| 7117.90-0000 | Other imitation jewellery; SWAROVSKY CRYSTAL EAR PALLETS | 13/02/2018 | Item Classification 4-871 | |
| 7104.90-1090 | Tấm wafer Sapphire, tổng hợp; Tấm wafer PSS | 02/02/2018 | Phân loại mặt hàng 4-663 | |
| 7117.90-0000 | Other imitation jewellery ; Jivas ; PR.CHNA | 27/12/2017 | Item Classification 4-8300 | |
| 7114.19-9000 | Articles of goldsmith's wares ; GOLD COINS(ROUND) 99.5% PURITY ; R.KOREA | 21/08/2017 | Item Classification 4-5866 | |
| 7113.11-0000 | Articles of jewelery of silver; S-CN-HO-5k; R.KOREA | 14/06/2017 | Item Classification 4-4317 | |
| 7104.90-1010 | Kim cương tổng hợp; Kim cương CVD 12607235, 60T/6.9-0.5 | 17/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3765 | |
| 7114.19-9000 | Articles of goldsmith's wares; KANGAROO MINTED GOLD BAR(10g); AUSTRAL | 11/04/2017 | Item Classification 4-971 | |
| 7114.19-9000 | Articles of goldsmith's wares; KANGAROO MINTED GOLD BAR(20g); AUSTRAL | 11/04/2017 | Item Classification 4-973 | |
| 7114.19-9000 | Articles of goldsmith's wares; KANGAROO MINTED GOLD BAR (1 oz.t.); AUSTRAL | 11/04/2017 | Item Classification 4-972 | |
| 7114.19-9000 | Articles of goldsmith's wares; KANGAROO MINTED GOLD BAR(5g); AUSTRAL | 11/04/2017 | Item Classification 4-974 | |
| 7114.19-9000 | Articles of goldsmith's wares; KANGAROO MINTED GOLD BAR(1g); AUSTRAL | 11/04/2017 | Item Classification 4-976 | |
| 7112.92-9000 | Other scrap containing precious metal; Au & Pd clad chip; PR.CHNA | 10/02/2017 | Item Classification 2-2585 | |
| 7112.91-9000 | Other scrap containing precious metal; Residual wafe | 02/01/2017 | Item Classification 2-22 | |
| 7112.92-1000 | Residues containing palladium compounds; Pd Waste Water; PR.CHNA | 13/12/2016 | Item Classification 2-18559 | |
| 7112.91-1000 | Residues containing gold compounds; Au Waste Water; PR.CHNA | 13/12/2016 | Item Classification 2-18560 | |
| 7112.91-1000 | Residues containing gold compounds; Au Waste Ion Exchanger Resin; PR.CHNA | 13/12/2016 | Item Classification 2-18561 | |
| 7112.91-9000 | Other scrap containing precious metal; REJECT IC; R.KOREA | 02/09/2016 | Item Classification 2-12258 | |
| 7112.92-1000 | Residues containing palladium compound; PD waste filter; PR. CHNA | 29/07/2016 | Item Classification 2-9569 | |
| 7112.91-1000 | Residues containing gold compound; Au waste filter; PR.CHNA | 29/07/2016 | Item Classification 2-9570 | |
| 7116.20-1000 | Industrial reconstructed precious stone; Polycrystalline Diamond (PCD), IPOL-CM; R.KOREA | 24/05/2016 | Item Classification 3-1501 | |
| 7116.20-1000 | Polycrystalline Diamond (PCD), IPOL-CM (R360) ; R.KOREA | 24/05/2016 | Item Classification 3-1507 | |
| 7105.10-2000 | Bột kim cương tổng hợp; R.KOREA | 20/05/2016 | Phân loại mặt hàng 2-5198 | |
| 7106.10-0000 | Bột hợp kim bạc; BI HÀN (SN96.8/AG3.0/CU0.2); HÀN QUỐC | 22/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-4074 | |
| 7106.91-9000 | Hợp kim bạc; BI HÀN (SN95.5/AG4.0/CU0.5); HÀN QUỐC | 15/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-3718 | |
| 7112.99-9000 | SILVER METAL(CATALYST); | 27/01/2016 | Item Classification 1-124 | |
| 7110.29-0000 (Decision of the 9th Tariff Classification Committee) | Dental fillings; AURIUM Y+; USA | 31/12/2015 | Item Classification 2-10302 | |
| 7108.13-9020 (Quyết định của Ủy ban phân loại thuế quan lần thứ 9) | HỢP KIM KIM LOẠI QUÝ CHO RĂNG MIỆNG; ARGENCO 83; HOA KỲ | 28/12/2015 | Phân loại mặt hàng 2-10301 | |
| 7104.90-1090 | Cửa sổ Sapphire; 5321-0575-6190; ISRAEL | 14/10/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7917 | |
| 7104.20-9000 | Đá sapphire tổng hợp, chưa gia công; R.KOREA | 05/10/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7733 | |
| 7104.90-1090 | Tấm sapphire wafer, tổng hợp; Hàn Quốc | 05/10/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7734 | |
| 7113.19-2000 | Jewelry's parts of gold; 14K SL BACKS; R.KOREA | 10/08/2015 | Item Classification 2-6300 | |
| 7112.92-9000 | Spent catalyst, precious metal recovery; Spent Palladium Carbon; ITALY | 04/08/2015 | Item Classification 2-6100 | |
| 7117.19-1000 | magnetic pulse stimulator(PML174); japan | 14/04/2015 | Item Classification 3-1045 | |
| 7112.99-9000 | Other waste of containing precious metal; EMC Green Sheet ; R.KOREA | 09/12/2014 | Item Classification 2-8236 | |
| 7112.99-9000 | Other waste of containing precious metal; POWER INDUCTOR ; R.KOREA | 09/12/2014 | Item Classification 2-8224 | |
| 7112.99-9000 | Other waste of containing precious metal; EMC GaIndex; R.KOREA | 08/12/2014 | Item Classification 2-8198 | |
| 7112.99-9000 | Other waste of containing precious metal; Silver waste and scrap (Defective waste of silver-plated ceramic (LTCC)) | 03/12/2014 | Item Classification 2-8131 | |
| 7112.99-9000 | Other waste of containing precious metal; Silver paste, H9430S | 27/11/2014 | Item Classification 2-7983 | |
| 7106.10-0000 | Sức mạnh bạc; Hoa Kỳ | 26/09/2014 | Phân loại mặt hàng 2-6536 | |
| 7117.90-0000 | Other Imitation jewelery ; Sparkling ; R.KOREA | 08/08/2014 | Item Classification 2-5430 | |
| 7116.10-2000 | Articles of cultured pearls; LOOSE FRESHWATER PEARLS ; PR.CHNA | 20/06/2014 | Item Classification 2-4052 | |
| 7113.11-0000 | Silver bracelet ; B140401-T ; R.KOREA | 22/05/2014 | Item Classification 2-3422 | |
| 7104.90-1090 | Tấm wafer Sapphire, tổng hợp; Tấm wafer PSS, 4 inch | 09/05/2014 | Phân loại mặt hàng 2-3177 | |
| 7117.19-9000 | Semi Finished Metal Pendant; ID TAG; ID2950 | 09/05/2014 | Item Classification 1-1375 | |
| 7116.20-9010 | Brass chain for article of semi-precious stones ; Brass cup chain with cubic zirconia ; R.KOREA | 09/05/2014 | Item Classification 2-3152 | |
| 7117.19-9000 | Semi Finished Metal Pendant ; HEART LARGE ; H3735 | 09/05/2014 | Item Classification 1-1376 | |
| 7106.92-9000 | Bạc, Bán thành phẩm; THANH BẠC VALCAMBI (THANH COMBI); 100×1g; THỤY SĨ | 01/05/2014 | Phân loại mặt hàng 2-3060 | |
| 7108.13-9090 | Vàng, bán thành phẩm; Thỏi vàng Valcambi (CombiBar); 50g; THỤY SĨ | 01/05/2014 | Phân loại mặt hàng 2-3061 | |
| 7118.10-0000 | Coin; Silver bullion coin ; 32.15 oz SILVER AUSTRALIAN KOOKABURRA; AUSTRAL | 01/05/2014 | Item Classification 2-3056 | |
| 7116.20-9010 | Articles of precious stones; R5604; R.KOREA | 01/05/2014 | Item Classification 2-3063 | |
| 7114.11-9000 | Articles of silversmith's wares; 1oz PAMP SUISSE SILVER BAR; SWISS | 01/05/2014 | Item Classification 2-3059 | |
| 7114.11-9000 | Articles of silversmith's wares; 1oz SUNSHINE SILVER BAR; USA | 01/05/2014 | Item Classification 2-3058 | |
| 7114.11-9000 | Articles of silversmith's wares ; 1oz SILVER BUFFALO ROUND; USA | 01/05/2014 | Item Classification 2-3057 | |
| 7113.11-0000 | Silver chain for jewelery ; Silver cup chain with cubic zirconia ; R.KOREA | 01/05/2014 | Item Classification 2-3050 | |
| 7116.20-9010 | Articles of semi-precious stones; B140401-T; R.KOREA | 01/05/2014 | Item Classification 2-3045 | |
| 7116.20-9010 | Articles of semi-precious stones; B140401-T; R.KOREA | 01/05/2014 | Item Classification 2-3045 | |
| 7118.90-1000 (Decision of the 2nd Tariff Classification Committee) | American Gold Eagle $10 Coin | 24/04/2014 | Item Classification 2-2974 | |
| 7108.12-1000 | Vàng, cục và hạt; Hạt chứa 90~95% vàng; P.PERU | 14/03/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1832 | |
| 7108.12-1000 | Vàng ở dạng chưa gia công khác; 1oz VÀNG ĐẠI BÀNG MỸ; HOA KỲ | 29/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2-763 | |
| 7108.12-1000 | Vàng các dạng chưa gia công khác; 1oz VÀNG LÁ PHONG CANADA; CANADA | 29/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2-764 | |
| 7114.11-9000 | Silver bullion coin; 1oz SILVER CANADIAN MAPLE LEAF; CANADA | 21/01/2014 | Item Classification 2-492 | |
| 7114.11-9000 | Silver bullion coin; 1oz SILVER AMERICAN EAGLE; USA | 21/01/2014 | Item Classification 2-493 | |
| 7114.11-9000 | Silver bullion coin; 1oz SILVER CANADIAN MAPLE LEAF; CANADA | 21/01/2014 | Item Classification 2-494 | |
| 7112.99-2000 | Silver waste of plastics; CRM-1075S SCRAP; JAPAN | 02/12/2013 | Item Classification 2-8964 | |
| 7104.90-1090 | Cửa sổ Sapphire; FSC20D030-M00-C70A | 07/10/2013 | Phân loại mặt hàng 2-7539 | |
| ㅇ7112.99-9000 | ㅇ Product name: Discarded mobile phone | 06/08/2013 | Item Classification 1-1879 | |
| 7110.31-0000 | Rhodium powder; RUSSIA | 03/07/2013 | Item Classification 2-4667 | |
| 7110.21-0000 | Palladium, in powder form; PALLADIUM SPONGE; UK | 03/07/2013 | Item Classification 2-4668 | |
| 7110.11-0000 | Platinum, in powder form; PLATINUM SPONGE; UK | 03/07/2013 | Item Classification 2-4669 | |
| 7117.19-5000 | Ring of base metal; Brass Ring (Raw) ; M3C 1693/19*9*1mm | 14/02/2013 | Item Classification 2-996 | |
| 7115.90-9020 (Decision of the 5th Tariff Classification Committee) | Other articles of precious metal; Silver alloy rivet thermostat contact; PR.CHNA | 29/10/2012 | Item Classification 2-8164 | |
| 7110.21-0000 | Palladium, in powder form | 05/06/2012 | Item Classification 2-4115 | |
| No. 7112.99-1000 | Residues of precious metal; Precious metal bearing refinery slag | 02/05/2012 | Item Classification 2-3121 | |
| No. 7112.92-9000 | Waste containing precious metal; fabrics stained fluid | 10/01/2012 | Item Classification 2-244 | |
| Số 7103.99-9090 | Đá bán quý, chế tác; mắt hổ thạch anh | 20/07/2011 | Phân loại mặt hàng 2-2500 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.