Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 71.17

Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 7117

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7117.11- - Khuy măng sét và khuy rời:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7117.11.10CN- - - Bộ phậnThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg
7117.11.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg
7117.19- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7117.19.10CN- - - VòngThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg
7117.19.20CN- - - Các đồ trang sức khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg
7117.19.90CN- - - Bộ phậnThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg
7117.90- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7117.90.10CN- - VòngThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg
7117.90.20CN- - Các đồ trang sức khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg
- - Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7117.90.94CN- - - Làm toàn bộ bằng plastic, thủy tinh, gỗ, vật liệu khắc từ mai rùa, ngà, xương, sừng, san hô, xà cừ và các loại động vật khác đã gia công, vật liệu khắc từ thực vật đã gia công, vật liệu khắc từ khoáng sản đã gia công, hoặc bằng sứThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg
7117.90.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (23)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7117.19-4000Can Badge Series; Can Badge Collector Series14/02/2023Item Classification 4-11133
7117.90-0000Necklace of clam shell and textile materials; 19SS BANDANA NECKLACE31/01/2020Item Classification 4-496
7117.90-0000Imitation ring of plastics; COCO BLING-BLING RING SET2(LX437792) ; PR.CHNA07/03/2019Item Classification 4-7575
7117.90-0000Other imitation jewellery; SWAROVSKY CRYSTAL EAR PALLETS13/02/2018Item Classification 4-871
7117.90-0000Other imitation jewellery ; Jivas ; PR.CHNA27/12/2017Item Classification 4-8300
7117.19-1000magnetic pulse stimulator(PML174); japan14/04/2015Item Classification 3-1045
7117.90-0000Other Imitation jewelery ; Sparkling ; R.KOREA08/08/2014Item Classification 2-5430
7117.19-9000Semi Finished Metal Pendant; ID TAG; ID295009/05/2014Item Classification 1-1375
7117.19-9000Semi Finished Metal Pendant ; HEART LARGE ; H373509/05/2014Item Classification 1-1376
7117.19-5000Ring of base metal; Brass Ring (Raw) ; M3C 1693/19*9*1mm14/02/2013Item Classification 2-996
HSK7117.19-6000Imitation jewelery chain for personal adornment;Connector for · bra;;;R.KOREA10/08/2005Product Classification Section-105159
HSK 7117.90-0000Imitation bracelet, of plastic; Tourmaline negative ion bracelet15/06/2005Product Classification Section-104514
HSK7117.19-9000Reflective Pin Button ; 25mm20/05/2005Product Classification Section-104216
7117.19-3000Earing clip;ECP-2-13103/06/2003Analysis 47260-0244
7117.19-3000Earring clip (Product name: ECP-2-131)02/06/2003Item Classification 47281-456
7117.19-9000Pendant;P-1610304/03/2003Analysis 47260-0248
7117.19-6000Chain for personal adornment;BL Chain;L 100M05/12/2002Analysis 47260-0742
7117.19-1000Necklace;BL Chain;L 40cm05/12/2002Analysis 47260-0741
7117.19-1000Imitation jewellery;BL chain07/10/2002Analysis 47260-636
7117.19-2000Fake bracelet for decoration20/12/1994Emotion 47281-977
7117.19-3000Ear piercer, disposable30/04/1991Emotion22701-1580
7117.19-3000EARRING CASSETTE30/04/1991Emotion22701-1581
7117.19-6000eyeglass chain04/04/1991Emotion22701-1210

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 71.17: Đồ trang sức làm bằng chất liệu khác