Mã HS: 7117.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7117
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Bằng kim loại cơ bản, đã hoặc chưa mạ kim loại quý: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7117.11 | - - Khuy măng sét và khuy rời: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7117.11.10CN | - - - Bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 7117.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 7117.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7117.19.10CN | - - - Vòng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| 7117.19.20CN | - - - Các đồ trang sức khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| 7117.19.90CN | - - - Bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| 7117.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7117.90.10CN | - - Vòng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| 7117.90.20CN | - - Các đồ trang sức khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| - - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7117.90.94CN | - - - Làm toàn bộ bằng plastic, thủy tinh, gỗ, vật liệu khắc từ mai rùa, ngà, xương, sừng, san hô, xà cừ và các loại động vật khác đã gia công, vật liệu khắc từ thực vật đã gia công, vật liệu khắc từ khoáng sản đã gia công, hoặc bằng sứ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| 7117.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7117.90-0000 | Necklace of clam shell and textile materials; 19SS BANDANA NECKLACE | 31/01/2020 | Item Classification 4-496 | |
| 7117.90-0000 | Imitation ring of plastics; COCO BLING-BLING RING SET2(LX437792) ; PR.CHNA | 07/03/2019 | Item Classification 4-7575 | |
| 7117.90-0000 | Other imitation jewellery; SWAROVSKY CRYSTAL EAR PALLETS | 13/02/2018 | Item Classification 4-871 | |
| 7117.90-0000 | Other imitation jewellery ; Jivas ; PR.CHNA | 27/12/2017 | Item Classification 4-8300 | |
| 7117.90-0000 | Other Imitation jewelery ; Sparkling ; R.KOREA | 08/08/2014 | Item Classification 2-5430 | |
| HSK 7117.90-0000 | Imitation bracelet, of plastic; Tourmaline negative ion bracelet | 15/06/2005 | Product Classification Section-104514 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.