Mã HS: 71.18
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7118
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7118.10 | - Tiền kim loại (trừ tiền vàng), không phải loại pháp định: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7118.10.10 | - - Tiền bằng bạc | Thuế VAT*/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 7118.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT*/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 7118.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7118.90.10 | - - Tiền bằng vàng, loại pháp định (*) hoặc không phải loại pháp định | Thuế VAT*/8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| 7118.90.20 | - - Tiền bằng bạc, loại pháp định (*) | Thuế VAT*/8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg | |
| 7118.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT*/8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7118.10-0000 | Coin; 2020 MEXICO 1OZ SILVER.999 LIBERTAD BU | 22/12/2020 | Item Classification 4-9429 | |
| 7118.10-0000 | Coin; 2019 NIUE 1 OZ SILVER $2 CELESTIAL ANMALS THE GREEN DRAGON | 25/02/2020 | Item Classification 4-922 | |
| 7118.10-0000 | Coin; Silver bullion coin ; 32.15 oz SILVER AUSTRALIAN KOOKABURRA; AUSTRAL | 01/05/2014 | Item Classification 2-3056 | |
| 7118.90-1000 (Decision of the 2nd Tariff Classification Committee) | American Gold Eagle $10 Coin | 24/04/2014 | Item Classification 2-2974 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.