Mã HS: 71.15
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7115
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7115.10.00 | - Vật xúc tác ở dạng tấm đan hoặc lưới, bằng bạch kim | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 7115.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7115.90.10CN | - - Bằng vàng hoặc bạc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 7115.90.20 | - - Bằng kim loại dát phủ vàng hoặc bạc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 7115.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7115.90-1090 | Conductive Particle; PGH-S20D | 29/07/2024 | Item Classification 4-4941 | |
| 7115.90-9020 (Decision of the 5th Tariff Classification Committee) | Other articles of precious metal; Silver alloy rivet thermostat contact; PR.CHNA | 29/10/2012 | Item Classification 2-8164 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.