Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 71.14

Đồ kỹ nghệ vàng hoặc bạc và các bộ phận của đồ kỹ nghệ vàng bạc, bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 7114

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Bằng kim loại quý đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7114.11.00- - Bằng bạc, đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý khácThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg
7114.19.00CN- - Bằng kim loại quý khác, đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quýThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg
7114.20.00- Bằng kim loại cơ bản dát phủ kim loại quýThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịkg

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (15)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7114.19-9000Article of goldsmith's; MASIM TEAGOLD01/12/2021Item Classification 2-11163
7114.19-1000Articles of goldsmith's ware for table; Gold bowls for table16/08/2019Item Classification 4-10771
7114.19-9000Articles of goldsmith's wares ; GOLD COINS(ROUND) 99.5% PURITY ; R.KOREA21/08/2017Item Classification 4-5866
7114.19-9000Articles of goldsmith's wares; KANGAROO MINTED GOLD BAR(10g); AUSTRAL11/04/2017Item Classification 4-971
7114.19-9000Articles of goldsmith's wares; KANGAROO MINTED GOLD BAR(20g); AUSTRAL11/04/2017Item Classification 4-973
7114.19-9000Articles of goldsmith's wares; KANGAROO MINTED GOLD BAR (1 oz.t.); AUSTRAL11/04/2017Item Classification 4-972
7114.19-9000Articles of goldsmith's wares; KANGAROO MINTED GOLD BAR(5g); AUSTRAL11/04/2017Item Classification 4-974
7114.19-9000Articles of goldsmith's wares; KANGAROO MINTED GOLD BAR(1g); AUSTRAL11/04/2017Item Classification 4-976
7114.11-9000Articles of silversmith's wares; 1oz PAMP SUISSE SILVER BAR; SWISS01/05/2014Item Classification 2-3059
7114.11-9000Articles of silversmith's wares; 1oz SUNSHINE SILVER BAR; USA01/05/2014Item Classification 2-3058
7114.11-9000Articles of silversmith's wares ; 1oz SILVER BUFFALO ROUND; USA01/05/2014Item Classification 2-3057
7114.11-9000Silver bullion coin; 1oz SILVER CANADIAN MAPLE LEAF; CANADA21/01/2014Item Classification 2-492
7114.11-9000Silver bullion coin; 1oz SILVER AMERICAN EAGLE; USA21/01/2014Item Classification 2-493
7114.11-9000Silver bullion coin; 1oz SILVER CANADIAN MAPLE LEAF; CANADA21/01/2014Item Classification 2-494
7114.19-9000Gold Wafer (99.99% purity, 2g, 19×11.5×0.65mm)1988-12-09Emotion22701-1473

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 71.14: Đồ kỹ nghệ vàng hoặc bạc và các bộ phận của đồ kỹ nghệ…