Mã HS: 71.01
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7101
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7101.10.00 | - Ngọc trai tự nhiên | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Ngọc trai nuôi cấy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7101.21.00 | - - Chưa được gia công | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7101.22.00 | - - Đã gia công | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7101.21-0000 | Ngọc trai nuôi cấy | 28/08/1995 | Phân tích 47260-1314 | |
| 7101.21-0000 | Ngọc trai, nuôi cấy | 19/06/1990 | Cảm xúc22701-1951 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.