Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 3904.69.90

- - - Loại khác

Biểu thuế toàn bộ nhóm 3904

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
3904.10- Poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3904.10.10CN- - Các polyme đồng nhất, sản xuất theo công nghệ huyền phùThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3904.10.91CN- - - Dạng hạt(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg
3904.10.92CN- - - Dạng bộtThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg
3904.10.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
- Poly (vinyl clorua) khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3904.21- - Chưa hóa dẻo:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3904.21.10CN- - - Dạng hạt(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg
3904.21.20CN- - - Dạng bộtThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg
3904.21.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
3904.22- - Đã hóa dẻo:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3904.22.10CN- - - Dạng phân tán(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
3904.22.20CN- - - Dạng hạt(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg
3904.22.30CN- - - Dạng bộtThuế VAT8/10Thuế MFN6Đơn vịkg
3904.22.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
3904.30- Các copolyme vinyl clorua-vinyl axetat:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3904.30.10CN- - Dạng hạt(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg
3904.30.20CN- - Dạng bộtThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3904.30.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
3904.40- Các copolyme vinyl clorua khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3904.40.10CN- - Dạng hạt(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg
3904.40.20CN- - Dạng bộtThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3904.40.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
3904.50- Các polyme vinyliden clorua:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3904.50.40CN- - Dạng phân tán(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
3904.50.50CN- - Dạng hạt(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg
3904.50.60CN- - Dạng bộtThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3904.50.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
- Các floro-polyme:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3904.61- - Polytetrafloroetylen:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3904.61.10CN- - - Dạng hạt(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg
3904.61.20CN- - - Dạng bộtThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3904.61.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
3904.69- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3904.69.30CN- - - Dạng phân tán(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
3904.69.40CN- - - Dạng hạt(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg
3904.69.50CN- - - Dạng bộtThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3904.69.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
3904.90- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3904.90.30CN- - Dạng phân tán(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
3904.90.40CN- - Dạng hạt(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịkg
3904.90.50CN- - Dạng bộtThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3904.90.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg

Hải quan Việt Nam (1)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
3904.69.90Flo-polyme dạng nguyên sinh, dùng SX LK xe gắn máy - RV1-011 DAIEL G383 (FLUOROELASTOMER) (mục 7).06/05/20154053/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (13)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
3904.69Polyme flo, ở dạng nguyên sinh; GA5R07501 16/03/2021Phân loại mặt hàng 42158
3904.69Polyme flo, ở dạng nguyên sinh; GA571750116/03/2021Phân loại mặt hàng 42162
3904.69Polyme flo, ở dạng nguyên sinh; GA552800116/03/2021Phân loại mặt hàng 42159
3904.69Polyme flo, ở dạng nguyên sinh; GA5508002 16/03/2021Phân loại mặt hàng 42156
3904.69Polyme flo, ở dạng nguyên sinh; GA5407501 16/03/2021Phân loại mặt hàng 42157
3904.69Polyme flo, ở dạng nguyên sinh; GA2957502 16/03/2021Phân loại mặt hàng 42161
3904.69Polyme flo, ở dạng nguyên sinh; GA2757501 16/03/2021Phân loại mặt hàng 42160
3904.69Polytetrafluoroethylene với copolymer Styreneacrylonitrile; POLYB FS20011/06/2019Phân loại mặt hàng 24201
3904.69Copolymer vinylidene fluoride/hexafluoropropylene; KẾT DÍNH PVDF, KF POLYMER W#9300; NHẬT BẢN03/04/2018Phân loại mặt hàng 41620
3904.69Polyme flo, dạng nguyên sinh; Elastomer flo (FKM); R.HÀN QUỐC11/01/2017Phân loại mặt hàng 2758
3904.69Fluoropolymer, dạng nguyên sinh;VITON VTX 762414/03/2013Phân loại mặt hàng 21610
Được phân loại theo HSK3904.69<br/>0000Bột fluoropolymer; MP102;;;NHẬT BẢN05/01/2005Phần Phân loại sản phẩm102585
3904.69Hợp chất đóng gói và đúc khuôn (TSeal)19880916Giám định số 227012320
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất0Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-ID, PH)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN0%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 3904.69.90: Loại khác – Các floro-polyme