Mã HS: 3904.22
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3904
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3904.10 | - Poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.10.10CN | - - Các polyme đồng nhất, sản xuất theo công nghệ huyền phù | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3904.10.91CN | - - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3904.10.92CN | - - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3904.10.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| - Poly (vinyl clorua) khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3904.21 | - - Chưa hóa dẻo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.21.10CN | - - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3904.21.20CN | - - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3904.21.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.22 | - - Đã hóa dẻo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.22.10CN | - - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.22.20CN | - - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3904.22.30CN | - - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3904.22.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.30 | - Các copolyme vinyl clorua-vinyl axetat: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.30.10CN | - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3904.30.20CN | - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3904.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.40 | - Các copolyme vinyl clorua khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.40.10CN | - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3904.40.20CN | - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3904.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.50 | - Các polyme vinyliden clorua: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.50.40CN | - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.50.50CN | - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3904.50.60CN | - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3904.50.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Các floro-polyme: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3904.61 | - - Polytetrafloroetylen: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.61.10CN | - - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3904.61.20CN | - - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3904.61.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.69 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.69.30CN | - - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.69.40CN | - - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3904.69.50CN | - - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3904.69.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.90.30CN | - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.90.40CN | - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3904.90.50CN | - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3904.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3904.22.20 | Hạt nhựa PVC chưa hóa dẻo, dạng nguyên sinh, dạng hạt, 100% Polyvinyl chloride, dùng để sản xuất vỏ linh kiện điện tử. Hàng mới 100%. | 23/08/2023 | 526/TB-KĐ3 | |
| 3904.22.30 | Bột nhựa tái sinh (Dạng bột nhựa PVC tái sinh) (mục 1 tờ khai) | 29/09/2015 | 8898/TB-TCHQ | |
| 3904.22.90 | PVC #& P.V.C Sol Composition (Dotting Binder used nonphthalates) Nhựa PVC dạng kem (Hàng mới) (Mục 13). | 21/05/2015 | 4608/TB-TCHQ | |
| 3904.22.20 | Mục 1: Hạt nhựa- RDM TRANS BROWN 8306 PVC PLASTICS. · Mục 2: Hạt nhựa- RDM SMOKE GREY 9447 PVC PLASTICS. | 02/10/2014 | 11955/TB-TCHQ | |
| 3904.22.90 | Mục 1: Polyvinyl clorua có thêm chất hóa dẻo, dạng sệt, PC-Black 8003 (1 thùng = 70kg). | 25/09/2014 | 11674/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (21)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3904.22 | Khuôn ép bột PVC (PMH405) | 20/05/2019 | Phân loại mặt hàng 11925 | |
| 3904.22 | Poly (vinyl clorua) dẻo hóa, ở dạng nguyên sinh; DM UV30; MẪU CHÍNH | 11/10/2018 | Phân loại mặt hàng 13258 | |
| 3904.22 | Nhựa poly(vinyl clorua); TWA125 | 11/07/2017 | Phân loại mặt hàng 44937 | |
| 3904.22 | Poly(vinyl clorua), dẻo hóa; FLRY | 17/05/2017 | Phân loại mặt hàng 43795 | |
| 3904.22 | Poly(vinyl clorua), dẻo hóa; AVX(2) | 17/05/2017 | Phân loại mặt hàng 43794 | |
| 3904.22 | Poly(vinyl clorua), dẻo hóa; AVSS | 17/05/2017 | Phân loại mặt hàng 43793 | |
| 3904.22 | Poly(vinyl clorua), hóa dẻo; HỢP CHẤT PVC FR/CV; HÀN QUỐC | 24/03/2017 | Phân loại mặt hàng 4559 | |
| 3904.22 | Poly (vinyl clorua) hóa dẻo; GPMA 801; HÀN QUỐC | 08/10/2015 | Phân loại mặt hàng 11745 | |
| 3904.22 | Poly (vinyl clorua) hóa dẻo; GPMA 80; HÀN QUỐC | 08/10/2015 | Phân loại mặt hàng 11746 | |
| 3904.22 | Poly (vinyl clorua) dẻo hóa; GPMA 90(S) 90; HÀN QUỐC | 08/10/2015 | Phân loại mặt hàng 11744 | |
| 3904.22 | NTR(70) T(NP)M | 25/08/2015 | Phân loại mặt hàng 11463 | |
| 3904.22 | J300EBONY(70) T(NP) | 25/08/2015 | Phân loại mặt hàng 11464 | |
| 3904.22 | GPMA 90T(RY) (NP) | 25/08/2015 | Phân loại mặt hàng 11467 | |
| 3904.22 | GPMA 90 (NP) | 21/08/2015 | Phân loại mặt hàng 11457 | |
| 3904.22 | GPMA 801(NP) | 21/08/2015 | Phân loại mặt hàng 11456 | |
| 3904.22 | Poly (vinyl clorua) hóa dẻo; VISTOMER, GPMA80(NP); R.KOREA | 19/11/2014 | Phân loại mặt hàng 27803 | |
| 3904.22 | CHẤT DẺO POLYVINYLCHLORIDE | 24/08/1990 | Giám định số 227012758 | |
| 3904.22 | Dán PVC (Plastisol A100) | 19890328 | Giám định số 22701895 | |
| 3904.22 | Polyvinyl clorua | 19890425 | Giám định số 227011201 | |
| 3904.22 | Hợp chất đúc polyvinyl clorua | 19891226 | Giám định số 227014158 | |
| HSK3904.220000 | Poly(vinyl clorua).;;;HÀN QUỐC | 27082004 | Phần Phân loại sản phẩm101353 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.