Mã HS: 3904.61
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3904
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3904.10 | - Poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.10.10CN | - - Các polyme đồng nhất, sản xuất theo công nghệ huyền phù | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3904.10.91CN | - - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3904.10.92CN | - - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3904.10.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| - Poly (vinyl clorua) khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3904.21 | - - Chưa hóa dẻo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.21.10CN | - - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3904.21.20CN | - - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3904.21.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.22 | - - Đã hóa dẻo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.22.10CN | - - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.22.20CN | - - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3904.22.30CN | - - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3904.22.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.30 | - Các copolyme vinyl clorua-vinyl axetat: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.30.10CN | - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3904.30.20CN | - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3904.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.40 | - Các copolyme vinyl clorua khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.40.10CN | - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3904.40.20CN | - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3904.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.50 | - Các polyme vinyliden clorua: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.50.40CN | - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.50.50CN | - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3904.50.60CN | - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3904.50.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Các floro-polyme: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3904.61 | - - Polytetrafloroetylen: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.61.10CN | - - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3904.61.20CN | - - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3904.61.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.69 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.69.30CN | - - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.69.40CN | - - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3904.69.50CN | - - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3904.69.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3904.90.30CN | - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3904.90.40CN | - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3904.90.50CN | - - Dạng bột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3904.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3904.61.90 | Chế phẩm làm bề mặt kim loại dùng trong xi mạ Top Caciras-3 (Mục 10 PLTK) | 21/08/2015 | 7659/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3904.61 | Polytetrafluoroethylene; XFLONG; HÀN QUỐC | 21/08/2012 | Phân loại mặt hàng 26268 | |
| 3904.61 | Polytetrafluoroethylene; XFLONACL; HÀN QUỐC | 21/08/2012 | Phân loại mặt hàng 26269 | |
| 3904.61 | Tên sản phẩm được báo cáo: TF 6406 · Tên sản phẩm được báo cáo: Polytetra Fluoro Etylene; Dyneon TF6406 | 11/12/2009 | Phân loại mặt hàng 21960 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.