| 7212.10 | - Được phủ, mạ hoặc tráng thiếc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7212.10.11CN | - - - Dạng đai và dải(SEN), có chiều rộng không quá 25 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7212.10.14CN | - - - Dạng đai và dải(SEN), có chiều rộng trên 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7212.10.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7212.10.94CN | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7212.10.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7212.20 | - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7212.20.10CN | - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7212.20.20CN | - - Loại khác, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 1,5 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7212.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN7 | Đơn vịkg | |
| 7212.30 | - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7212.30.11ADCN | - - - Dạng đai và dải(SEN), có chiều rộng không quá 25 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7212.30.12ADCN | - - - Dạng đai và dải(SEN), có chiều rộng trên 25 mm nhưng không quá 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7212.30.13ADCN | - - - Loại khác, chiều dày không quá 1,5 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7212.30.14ADCN | - - - Loại khác, được tráng kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt có hàm lượng carbon dưới 0,04% tính theo khối lượng | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7212.30.19ADCN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7212.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7212.40 | - Được sơn, quét vécni hoặc phủ plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7212.40.11ADCN | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7212.40.12ADCN | - - - Dạng đai và dải khác(SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7212.40.13ADCN | - - - Loại khác, được sơn sau khi phủ, mạ kẽm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7212.40.14ADCN | - - - Loại khác, được sơn sau khi phủ, mạ hợp kim nhôm - kẽm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7212.40.19ADCN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7212.40.91ADCN | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7212.40.99ADCN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7212.50 | - Được phủ, mạ hoặc tráng bằng phương pháp khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Được phủ, mạ hoặc tráng bằng oxit crôm hoặc bằng crôm và oxit crôm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7212.50.14ADCN | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng trên 25 mm; tấm phổ dụng (SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7212.50.19ADCN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - - Được phủ, mạ hoặc tráng hợp kim nhôm - kẽm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7212.50.23ADCN | - - - Dạng đai và dải(SEN), có chiều rộng không quá 25 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7212.50.24ADCN | - - - Dạng đai và dải khác; tấm phổ dụng(SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 7212.50.29ADCN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7212.50.93ADCN | - - - Dạng đai và dải(SEN), có chiều rộng không quá 25 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7212.50.94ADCN | - - - Dạng đai và dải khác; tấm phổ dụng(SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7212.50.99ADCN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7212.60 | - Được dát phủ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7212.60.11ADCN | - - - Dạng đai và dải(SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7212.60.12ADCN | - - - Loại khác, chiều dày không quá 1,5 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7212.60.19ADCN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7212.60.91CN | - - - Dạng đai và dải(SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 7212.60.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |