Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 3808.94.10

- - - Có chứa hỗn hợp các axit hắc ín than đá và các chất kiềm

Biểu thuế toàn bộ nhóm 3808

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Hàng hóa đã nêu trong Chú giải phân nhóm 1 của Chương này:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3808.52- - DDT (ISO) (clofenotane (INN)), đã đóng gói với khối lượng tịnh không quá 300 g:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3808.52.10CNBVMT- - - Thuốc bảo quản gỗ, là chế phẩm chứa chất trừ côn trùng hoặc trừ nấm, trừ chất phủ bề mặtThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
3808.52.20CNBVMT- - - Thuốc trừ nấm và thuốc trừ côn trùng dạng bình xịtThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3808.52.90CNBVMT- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg/lít
3808.59- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Thuốc trừ côn trùng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3808.59.11CNBVMT- - - - Dạng bình xịtThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg/lít
3808.59.19CNBVMT- - - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg/lít
- - - Thuốc trừ nấm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3808.59.21CNBVMT- - - - Dạng bình xịtThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg/lít
3808.59.29CNBVMT- - - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg/lít
- - - Thuốc diệt cỏ:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3808.59.31CNBVMT- - - - Dạng bình xịtThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/lít
3808.59.39CNBVMT- - - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/lít
3808.59.40CNBVMT- - - Thuốc chống nảy mầmThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/lít
3808.59.50CNBVMT- - - Thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồngThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/lít
3808.59.60CNBVMT- - - Thuốc khử trùng (Disinfectants)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/lít
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3808.59.91CNBVMT- - - - Thuốc bảo quản gỗ, là chế phẩm chứa chất trừ côn trùng hoặc trừ nấm, trừ chất phủ bề mặtThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/lít
3808.59.99CNBVMT- - - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/lít
- Hàng hóa đã nêu trong Chú giải phân nhóm 2 của Chương này:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3808.61- - Đóng gói với khối lượng tịnh không quá 300 g:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3808.61.10CNBVMT- - - Hương vòng chống muỗiThuế VAT5/8/10Thuế MFN6Đơn vịkg
3808.61.20CNBVMT- - - Tấm thuốc diệt muỗi (SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN6Đơn vịkg
3808.61.30CNBVMT- - - Dạng bình xịtThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3808.61.40CNBVMT- - - Loại khác, dạng lỏngThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3808.61.50CNBVMT- - - Loại khác, có chức năng khử mùiThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3808.61.90CNBVMT- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3808.62- - Đóng gói với khối lượng tịnh trên 300 g nhưng không quá 7,5 kg:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3808.62.10CNBVMT- - - Bột dùng làm hương vòng chống muỗiThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3808.62.20CNBVMT- - - Hương vòng chống muỗiThuế VAT5/8/10Thuế MFN6Đơn vịkg
3808.62.30CNBVMT- - - Tấm thuốc diệt muỗi (SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN6Đơn vịkg
3808.62.40CNBVMT- - - Dạng bình xịtThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3808.62.50CNBVMT- - - Loại khác, dạng lỏngThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3808.62.90CNBVMT- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3808.69- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3808.69.10CNBVMT- - - Bột dùng làm hương vòng chống muỗiThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3808.69.90CNBVMT- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3808.91CN- - Thuốc trừ côn trùng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3808.91.10CNBVMT- - - Các chế phẩm trung gian chứa 2-(methylpropyl-phenol methylcarbamate)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
3808.91.20CNBVMT- - - Loại khác, dạng bột dùng làm hương vòng chống muỗiThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3808.91.30CNBVMT- - - Dạng bình xịtThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3808.91.40CNBVMT- - - Hương vòng chống muỗiThuế VAT5/8/10Thuế MFN6Đơn vịkg
3808.91.50CNBVMT- - - Tấm thuốc diệt muỗi (SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN6Đơn vịkg
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3808.91.91CNBVMT- - - - Có chức năng khử mùi (SEN)Thuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
3808.91.99CNBVMT- - - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg/lít
3808.92CN- - Thuốc trừ nấm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Dạng bình xịt:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3808.92.11CNBVMT- - - - Với hàm lượng validamycin không quá 3% tính theo khối lượng tịnhThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg/lít
3808.92.19CNBVMT- - - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg/lít
3808.92.90CNBVMT- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN3Đơn vịkg/lít
3808.93CN- - Thuốc diệt cỏ, thuốc chống nẩy mầm và thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Thuốc diệt cỏ:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3808.93.11CNBVMT- - - - Dạng bình xịtThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/lít
3808.93.19CNBVMT- - - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/lít
3808.93.20CNBVMT- - - Thuốc chống nảy mầmThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/lít
3808.93.30CNBVMT- - - Thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồngThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/lít
3808.94CN- - Thuốc khử trùng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3808.94.10CNBVMT- - - Có chứa hỗn hợp các axit hắc ín than đá và các chất kiềmThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
3808.94.20CNBVMT- - - Loại khác, dạng bình xịtThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
3808.94.90CNBVMT- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
3808.99CN- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
3808.99.10CNBVMT- - - Thuốc bảo quản gỗ, chứa chất diệt côn trùng hoặc trừ nấmThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
3808.99.90CNBVMT- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịkg

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (34)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
3808.94Thuốc khử trùng; Liptobac L Plus09/09/2024Phân loại mặt hàng 27130
3808.94Chất khử trùng; Axit Delta25/10/2023Phân loại mặt hàng 231997
3808.94Thuốc khử trùng; Acidosan lỏng; Acidosan lỏng20/06/2023Phân loại mặt hàng 228102
3808.94PROMOTE NP 202A01/02/2023Phân loại mặt hàng 224247
3808.94Chất khử trùng; pHorce07/10/2022Phân loại mặt hàng 220755
3808.94Chất khử trùng; Perfect A07/10/2022Phân loại mặt hàng 220756
3808.94Chất khử trùng; Guardicate01/08/2022Phân loại mặt hàng 218720
3808.94-0000MYCO CURB ES DẦU LỎNG08/07/2022Phân loại mặt hàng 2-17966
3808.94Chất khử trùng; DC8315/04/2022Phân loại mặt hàng 215312
3808.94Chất khử trùng; BIOCERA AVZ (325 MESH) BỘT KHÁNG KHUẨN BIOCERA SD14/04/2022Phân loại mặt hàng 215266
3808.94Thuốc khử trùng; SIBARC; Hàn Quốc20/01/2021Phân loại mặt hàng 2589
3808.94Thuốc khử trùng; SANICOM3205(SC3205); Hoa Kỳ07/12/2020Phân loại mặt hàng 29782
3808.94Thuốc khử trùng; AXIT FUMARIC Chất loại bỏ chất nhầy; Đường kính 30mm x Cao 15mm; NHẬT BẢN26/08/2019Phân loại mặt hàng 26743
3808.94Thuốc khử trùng; CLONITAS; NHẬT BẢN27/07/2018Phân loại mặt hàng 25203
3808.94Chất khử trùng; NƯỚC VỆ SINH BẾP (Gốc cồn) 250ml; HÀN QUỐC27/09/2017Phân loại mặt hàng 210196
3808.94Chất khử trùng; Chất khử trùng đa năng (Ssaksu); Hàn Quốc27/07/2017Phân loại mặt hàng 28476
3808.94Thuốc khử trùng; DDAC; PR.CHNA22/02/2016Phân loại mặt hàng 21735
3808.94Chất khử trùng; Nước rửa cọ dưỡng tóc Beauty So Clean; CANADA21/08/2015Phân loại mặt hàng 26627
3808.94Chất khử trùng; AIR DOCTOR PORTABLE; NHẬT BẢN10/08/2015Phân loại mặt hàng 26305
3808.94Chất khử trùng; Xịt khử trùng mỹ phẩm Beauty So Clean; CANADA05/08/2015Phân loại mặt hàng 26122
3808.94Chất khử trùng; Khăn lau khử trùng mỹ phẩm Beauty So Clean; CANADA05/08/2015Phân loại mặt hàng 26123
3808.94Thuốc khử trùng; Bình xịt Safeclean, SUN205; Vương quốc Anh09/07/2015Phân loại mặt hàng 25236
3808.94Chất khử trùng; Khăn lau Safeclean, SUN204; Vương quốc Anh09/07/2015Phân loại mặt hàng 25237
3808.94Thuốc khử trùng; VIRUS DEFENSE (700g); NHẬT BẢN02/06/2015Phân loại mặt hàng 23785
3808.94Thuốc khử trùng; VIRUS DEFENSE (300ml); NHẬT BẢN02/06/2015Phân loại mặt hàng 23788
3808.94Thuốc khử trùng; PHÒNG THỦ VIRUS (100g); NHẬT BẢN02/06/2015Phân loại mặt hàng 23786
3808.94Thuốc khử trùng; OXINE FP; Hoa Kỳ19/01/2015Phân loại mặt hàng 2428
3808.94Chất khử trùng; Chất khử trùng RENO29/04/2014Phân loại mặt hàng 22966
3808.94Chất khử trùng; Air Mask Quick Shield; NHẬT BẢN28/03/2014Phân loại mặt hàng 22333
3808.94Chất khử trùng; BLOCKER, CL40; NHẬT BẢN27/01/2014Phân loại mặt hàng 2704
3808.94Thuốc khử trùng; Thuốc diệt khuẩn 4 trong 1, C1416; Vương quốc Anh18/02/2013Phân loại mặt hàng 21048
3808.94Thuốc khử trùng; STALDREN21/01/2013Phân loại mặt hàng 2453
3808.94Chất khử trùng; Vital Oxide, 5.0 gallon Mỹ 9500; Hoa Kỳ09/08/2012Phân loại mặt hàng 25891
Số 3808.94-0000 (Quyết định của Hội đồng phân loại sản phẩm lần thứ 3)Chất khử trùng; Mặt nạ phòng độc; NHẬT BẢN23/04/2012Phân loại mặt hàng 2-1000
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất0Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất5/8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiEnvPTThuế suấtMTVăn bản căn cứ579/2018/UBTVQH14Ngày áp dụng26/09/2018
LoạiATIGAThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-ID)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN0%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 3808.94.10: Có chứa hỗn hợp các axit hắc ín than đá và các…