Mã HS: 38.08
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3808
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Hàng hóa đã nêu trong Chú giải phân nhóm 1 của Chương này: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.52 | - - DDT (ISO) (clofenotane (INN)), đã đóng gói với khối lượng tịnh không quá 300 g: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3808.52.10CNBVMT | - - - Thuốc bảo quản gỗ, là chế phẩm chứa chất trừ côn trùng hoặc trừ nấm, trừ chất phủ bề mặt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3808.52.20CNBVMT | - - - Thuốc trừ nấm và thuốc trừ côn trùng dạng bình xịt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.52.90CNBVMT | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.59 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Thuốc trừ côn trùng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.59.11CNBVMT | - - - - Dạng bình xịt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.59.19CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| - - - Thuốc trừ nấm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.59.21CNBVMT | - - - - Dạng bình xịt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.59.29CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| - - - Thuốc diệt cỏ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.59.31CNBVMT | - - - - Dạng bình xịt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.59.39CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.59.40CNBVMT | - - - Thuốc chống nảy mầm | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.59.50CNBVMT | - - - Thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.59.60CNBVMT | - - - Thuốc khử trùng (Disinfectants) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.59.91CNBVMT | - - - - Thuốc bảo quản gỗ, là chế phẩm chứa chất trừ côn trùng hoặc trừ nấm, trừ chất phủ bề mặt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.59.99CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - Hàng hóa đã nêu trong Chú giải phân nhóm 2 của Chương này: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.61 | - - Đóng gói với khối lượng tịnh không quá 300 g: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3808.61.10CNBVMT | - - - Hương vòng chống muỗi | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3808.61.20CNBVMT | - - - Tấm thuốc diệt muỗi (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3808.61.30CNBVMT | - - - Dạng bình xịt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.61.40CNBVMT | - - - Loại khác, dạng lỏng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.61.50CNBVMT | - - - Loại khác, có chức năng khử mùi | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.61.90CNBVMT | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.62 | - - Đóng gói với khối lượng tịnh trên 300 g nhưng không quá 7,5 kg: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3808.62.10CNBVMT | - - - Bột dùng làm hương vòng chống muỗi | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.62.20CNBVMT | - - - Hương vòng chống muỗi | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3808.62.30CNBVMT | - - - Tấm thuốc diệt muỗi (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3808.62.40CNBVMT | - - - Dạng bình xịt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.62.50CNBVMT | - - - Loại khác, dạng lỏng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.62.90CNBVMT | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.69 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3808.69.10CNBVMT | - - - Bột dùng làm hương vòng chống muỗi | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.69.90CNBVMT | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.91CN | - - Thuốc trừ côn trùng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3808.91.10CNBVMT | - - - Các chế phẩm trung gian chứa 2-(methylpropyl-phenol methylcarbamate) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3808.91.20CNBVMT | - - - Loại khác, dạng bột dùng làm hương vòng chống muỗi | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.91.30CNBVMT | - - - Dạng bình xịt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.91.40CNBVMT | - - - Hương vòng chống muỗi | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3808.91.50CNBVMT | - - - Tấm thuốc diệt muỗi (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.91.91CNBVMT | - - - - Có chức năng khử mùi (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.91.99CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.92CN | - - Thuốc trừ nấm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dạng bình xịt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.92.11CNBVMT | - - - - Với hàm lượng validamycin không quá 3% tính theo khối lượng tịnh | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.92.19CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.92.90CNBVMT | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.93CN | - - Thuốc diệt cỏ, thuốc chống nẩy mầm và thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Thuốc diệt cỏ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.93.11CNBVMT | - - - - Dạng bình xịt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.93.19CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.93.20CNBVMT | - - - Thuốc chống nảy mầm | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.93.30CNBVMT | - - - Thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.94CN | - - Thuốc khử trùng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3808.94.10CNBVMT | - - - Có chứa hỗn hợp các axit hắc ín than đá và các chất kiềm | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3808.94.20CNBVMT | - - - Loại khác, dạng bình xịt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3808.94.90CNBVMT | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3808.99CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3808.99.10CNBVMT | - - - Thuốc bảo quản gỗ, chứa chất diệt côn trùng hoặc trừ nấm | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3808.99.90CNBVMT | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (67)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3808.92.90 | Chế phẩm diệt nấm mốc, thành phần có chứa natamycin, sáp, carboxymethyl cellulose (CMC)..., dạng lỏng, đóng gói 1 lít/chai. | 21/07/2025 | 131/TB-KDHQ | |
| 3808.94.90 | Dung dịch sát khuẩn, tẩy trắng, thành phần chứa Natri hypochlorite dạng hoà tan trong nước. Đóng gói bán lẻ 5 kg/can, pha loãng 300 lần (200ppm) trước khi sử dụng. | 28/05/2025 | 65 /TB-KĐHQ | |
| 3808.94.90 | Hóa chất cơ bản dùng trong ngành xử lý nước thải - CALCIUM HYPOCHLORITE (CHLORINE 70%), CAS: 7778-54-3, 7647-14-5, 10043-52-4, 10137-74-3, 1305-62-0 | 01/03/2024 | 123/TB-KĐ3 | |
| 3808.92.90 | Chất bảo quản sử dụng trong ngành dệt may. Tên thương mại: ARSH-200B | 17/01/2024 | 06/TB-KĐ4 | |
| 3808.92.90 | Chất bảo quản sử dụng trong ngành dệt may. Tên thương mại: ARSH-200B | 17/01/2024 | 06/TB-KĐ4 | |
| 3808.94.90 | Nước khử ion Hypoclorơ CLFine IONLESS(10L/Bình)-CLFine IONLESS Hypochlorous Acid Water(10L/Bottle) Cas No:7790-92-3 làm giảm vi khuẩn trong không khí bằng pp bất hoạt. NSX:Nipro Corporation Mới 100% | 03/03/2023 | 95/TB-KĐ3 | |
| 3808.99.90 | CLOBIO FRESH-LAB POUCH | 16/12/2022 | 5463/TB-TCHQ | |
| 3808.99.90 | VPLUS GUARD Sterilization Clip | 29/11/2022 | 5109/TB-TCHQ | |
| 3808.99.90 | VPLUS GUARD Sterilization Patch | 29/11/2022 | 5108/TB-TCHQ | |
| 3808.94.90 | Thuốc thú y ANTIGERMENT FORTE 500 Batch no: C21/0013, HSD: 12/2023, 03/2023 (số đăng ký lưu hành Ceva-10) | 14/07/2022 | 483/TB-KĐ3 | |
| 3808.99.90 | PREVENTOL CMK 40, hóa chất bảo quản dùng trong ngành công nghiệp sơn, keo, mực in...60kg/can. Thành phần cụ thể như MSDS đính kèm. Hàng mới 100% (Mục 1). | 27/04/2021 | 01/TB-KĐHQ | |
| 3808.91.90 | 79481489#&Flubendiamide WG24 1X600kg FBC WW - thuốc trừ sâu - (Có KQ PTPL Tham khảo số 454 ngày 10/3/16) | 20/03/2020 | 1779/TB-TCHQ | |
| 3808.93.20 | Thuốc bảo quản nông sản OORJA 50HN (Chlorpropham 50 HN). Hàng NK theo TT 13/2018/TT-BNNPTNT ngày 8.10.2018 | 20/03/2020 | 1781/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | Mục 1: 84428132#&DACONIL WP75 - Thuốc trừ nấm (Hàng nhập khẩu để sang chai/ đóng gói). Hàng chưa có KQ PTPL, DN đề nghị mang đi giám định để xác định hs code. | 21/05/2019 | 3143/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | Mục 2: Amit thơm 3-(3,4-Dichlorophenyl)-1,1-dimethylurea (C9H10C12N2O), tên thương mại Biotech HD-S689, phụ gia chống nấm mốc trong sản xuất sơn, 25kg/thùng, mới 100%. | 01/02/2019 | 796/TB-TCHQ | |
| 3808.94.90 | Tên thương mại: Octenisan Wash Mitts. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Miếng lau sát khuẩn Octenisan Wash Mitts | 21/05/2018 | 2762/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | Mục 3: Tricyclazole 95% TG - Thuốc trừ bệnh nấm dùng sản xuất Sun -hex-tric 25SC (GĐ : 1315/N3.11/TĐ - 09/05/2011) | 05/04/2018 | 1794/TB-TCHQ | |
| 3808.91.19 | Mục 1: Abamectin 95% TG - Chế phẩm trung gian sx thuốc trừ sâu Abapro 1.8 EC (GĐ : 1924/N3.13/TĐ : 12/11/2013). | 05/04/2018 | 1804/TB-TCHQ | |
| 3808.93.19 | Mục 1: 85810529#&COUNCIL PRIME 200SC - thuốc trừ cỏ. | 05/03/2018 | 1145/TB-TCHQ | |
| 3808.99.90 | Mục 1 Chất bảo quản dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm: SYMOCIDE PS 510179 (25Kgs/Drum). Hàng mới 100% | 12/02/2018 | 950/TB-TCHQ | |
| 3808.99.10 | Bột chịu lửa, dùng trong sản xuất gỗ hàm lượng nhôm oxit trên 55%. Hàng mới 100% (Mục 3) | 30/01/2018 | 602/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | Tên thương mại: ADDCON XF SUPERFINE + · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chống mốc nguyên liệu (dạng bột) | 10/03/2017 | 1518/TB-TCHQ | |
| 3808.94.90 | 3D TRASAR 3DT104: Chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất dùng xử lý nước thải công nghiệp, thành phần: Benzothiazole, hàng mới 100% (mục 5 tờ khai hải quan) | 09/08/2016 | 7624/TB-TCHQ | |
| 3808.94.90 | IC 57#&Chất trợ nhuộm AG-2 (mục 5 PLTK). | 01/08/2016 | 7353/TB-TCHQ | |
| 3808.94.90 | Chất giữ ẩm FreshBio JCN(Mục 1 TK hải quan). | 22/06/2016 | 5776/TB-TCHQ | |
| 3808.91.99 | Sáp thơm Para’kito display refill (mục 1 tờ khai Hải quan) | 14/06/2016 | 5515/TB-TCHQ | |
| 3808.91.99 | Sáp thơm thơm kèm vòng trang trí đeo tay bằng vải Para’kito display wr istband kid (mục 2 tờ khai Hải quan) | 14/06/2016 | 5514/TB-TCHQ | |
| 3808.94.90 | Feed Curb FS dry- Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN (mục 1 tờ khai Hải quan) | 01/03/2016 | 1570/TB-TCHQ | |
| 3808.99.90 | Mergal KM101A-Hợp chất chứa amit của axit carbonic (mục 9 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 848/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | ZZ000-R7805 TILLSATSMEDEL - Chế phẩm chống, diệt nấm chứa hoạt chất 3-iodo-2-propynyl-butyl carbamate dùng trong sản xuất sơn (Mục 7 khai hải quan) | 26/01/2016 | 715/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | Chất chống nấm mốc ACTICIDE MV14, (5 Can, 20kg/Can) (mục 5 PLTK). | 18/01/2016 | 476/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | SLAMONIE 534B - Phụ gia dùng trong sản xuất bảo quản mực in (Mục 1) | 07/10/2015 | 9244/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | Biox P33 - Thuốc diệt nấm có thành phần chính là dẫn xuất của Formaldehyde (Mục 2) | 06/10/2015 | 9171/TB-TCHQ | |
| 3808.94.90 | NPL68#& Zinc pyrithione phân tán trong nước có tác dụng diệt khuẩn, dùng trong ngành dệt-SANITTZED TH22-27. | 09/09/2015 | 8232/TB-TCHQ | |
| 3808.91.99 | Mục 1: Agenda 25EC 12x1L BOT VN - Thuốc diệt mối. | 07/09/2015 | 8105/TB-TCHQ | |
| 3808.91.99 | Mục 2: Cislin 2.5EC 12x1L BOT VN - Thuốc diệt mối. | 07/09/2015 | 8106/TB-TCHQ | |
| 3808.93.19 | Nominee SC100 1x200L DRM - thuốc trừ cỏ | 01/06/2015 | 4954/TB-TCHQ | |
| 3808.94.90 | Mục 10: XY-12 (Chất khử trùng, dạng lỏng, 30 LT/drum - Dùng vệ sinh, khử trùng thiết bị trong nhà máy sản xuất bia và NGK). | 01/06/2015 | 4976/TB-TCHQ | |
| 3808.94.90 | Hóa chất diệt khuẩn dùng cho xử lý nước công nghiệp - Biosperse 250 | 01/06/2015 | 4950/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | Thuốc diệt nấm CPT-45 Copper Pyrithione. (Mục 2 tại TKHQ). | 29/05/2015 | 4890/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | Mandrake EC300 1x1000L IBC WW- Thuốc trừ nấm (hàng nhập khẩu để sang chai/đóng gói) (Mục 1) | 27/05/2015 | 4792/TB-TCHQ | |
| 3808.93.19 | Nominee one of100 1x200LDRM - thuốc diệt cỏ (Mục 1) | 26/05/2015 | 4741/TB-TCHQ | |
| 3808.91.99 | Thuốc trừ côn trùng dùng sx nhang muỗi- Detrans 1209 5ME (Dimefluthrin). | 22/05/2015 | 4635/TB-TCHQ | |
| 3808.93.19 | Thuốc diệt cỏ Atamex 800WP (Atrazine 800g/kg). | 22/05/2015 | 4633/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | Maxi-Mil HP: Nguyên liệu- chất phụ gia dùng trong chế biến thức ăn gia súc. | 22/05/2015 | 4634/TB-TCHQ | |
| 3808.93.19 | Chế phẩm trung gian (nguyên liệu) sản xuất thuốc BVTV: Glyphosate IPA Salt 62% SL | 21/05/2015 | 4606/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | F8-2 Isoprothiolane 40% W/W EC- Thuốc diệt nấm. (Mục 5 tại TKHQ). | 21/05/2015 | 4604/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | Carbendazim 10% + Prochloraz 40% WP - Thuốc trừ bệnh nấm. | 12/05/2015 | 4312/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | Hóa chất dùng trong ngành sơn - Rocima (TM) BT NV2 ER. | 12/05/2015 | 4314/TB-TCHQ | |
| 3808.94.90 | PANGYUNCIDE 2060 (chất kìm hãm enzym trong công nghiệp sản xuất hóa chất). | 11/05/2015 | 4242/TB-TCHQ | |
| 3808.93.19 | Nominee SC400 1x200L DRM - Thuốc trừ cỏ | 06/05/2015 | 4065/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | Hợp chất chứa Dyhydroxy 1,3 dyhydroxy methy-5- 5 dimethyl axetylurea (dùng trong ngành dệt-nhuộm). (Mục 3 tại TKHQ). | 20/03/2015 | 2404/TB-TCHQ | |
| 3808.91.99 | Abamectin 1.8% W/V EC- Thuốc trừ côn trùng | 10/03/2015 | 1899/TB-TCHQ | |
| 3808.99.90 | Chất diệt khuẩn bằng nano bạc dạng lỏng dùng trong sản xuất sơn SARPU-TWP (5000PPM AG). | 29/01/2015 | 854/TB-TCHQ | |
| 3808.94.90 | Chất Biocide- Bactron B-1710 là: Thuốc khử trùng, thành phần hoạt chất chính là Tetrakishydroxmethyl Phosphonium Sulphate. (Mục 3 tại TKHQ). | 28/01/2015 | 746/TB-TCHQ | |
| 3808.91.99 | Thuốc trừ côn trùng (loại khác) dùng sản xuất nhang muỗi - Meperfluthrin 5% (min 5%, NSX 12/8/2014, HSD 11/8/2017) | 28/11/2014 | 14291/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | Aliette 800WG- Thuốc diệt nấm (hàng nhập để sang chai/ đóng gói). | 28/11/2014 | 14288/TB-TCHQ | |
| 3808.93.30 | M2-1 " Thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng - Ethephon 50% w/v SL (mục 1 PLTK). | 18/11/2014 | 13908/TB-TCHQ | |
| 3808.94.90 | Nguyên liệu sản xuất dung dịch khoan dầu khí Safe cide là chế phẩm diệt khuẩn, thành phần chính là dẫn xuất của hợp chất triazin. | 21/10/2014 | 12821/TB-TCHQ | |
| 3808.94.90 | Mục 1: Chế phẩm khử trùng trong đường ống bề mặt dùng trong công nghiệp không dùng trong gia dụng, y tế PUREXOL 2 VN. | 24/09/2014 | 11577/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | DMX- 7 Mold Inhibitor (Phụ gia dùng trong thức ăn chăn nuôi - Bổ sung chất chống mốc trong thức ăn chăn nuôi). | 19/09/2014 | 11482/TB-TCHQ | |
| 3808.99.90 | DK-421: Chất kìm hãm enzym trong công nghiệp sản xuất hóa chất (mục 1 PLTK). | 19/09/2014 | 11447/TB-TCHQ | |
| 3808.99.90 | DK-463: Hợp chất hữu cơ khác (mục 3 PLTK). | 19/09/2014 | 11448/TB-TCHQ | |
| 3808.92.90 | Chất phụ gia chống mốc (Mục 1 tại Tờ khai HQ) | 15/09/2014 | 11233/TB-TCHQ | |
| 3808.99.90 | Thuốc màu chứa hàm lượng DIOXIT TITAN > 80% (ACTICIDE EPW)(Nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 68 Phụ lục tờ khai) | 03/09/2014 | 10777/TB-TCHQ | |
| 3808.94.90 | Chlorhexidine Gluconate - C22H30C12N10.2C6H12O7 - Chế phẩm hoạt động bề mặt dùng kháng khuẩn trong sản phẩm sữa tắm (Mục 2). | 22/04/2014 | 4369/TB-TCHQ | |
| 3808.94.90 | SANISOL C-80 (chất diệt khuẩn dùng trong xử lý ao hồ). Đóng gói: 200kg/phuy. | 07/01/2014 | 153/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3808.94 | Thuốc khử trùng; Liptobac L Plus | 09/09/2024 | Phân loại mặt hàng 27130 | |
| 3808.94 | Chất khử trùng; Axit Delta | 25/10/2023 | Phân loại mặt hàng 231997 | |
| 3808.999 | Chất khử trùng; SUNBIO LM200 | 14/09/2023 | Phân loại mặt hàng 230803 | |
| 3808.94 | Thuốc khử trùng; Acidosan lỏng; Acidosan lỏng | 20/06/2023 | Phân loại mặt hàng 228102 | |
| 3808.94 | PROMOTE NP 202A | 01/02/2023 | Phân loại mặt hàng 224247 | |
| 3808.94 | Chất khử trùng; pHorce | 07/10/2022 | Phân loại mặt hàng 220755 | |
| 3808.94 | Chất khử trùng; Perfect A | 07/10/2022 | Phân loại mặt hàng 220756 | |
| 3808.94 | Chất khử trùng; Guardicate | 01/08/2022 | Phân loại mặt hàng 218720 | |
| 3808.94-0000 | MYCO CURB ES DẦU LỎNG | 08/07/2022 | Phân loại mặt hàng 2-17966 | |
| 3808.94 | Chất khử trùng; DC83 | 15/04/2022 | Phân loại mặt hàng 215312 | |
| 3808.94 | Chất khử trùng; BIOCERA AVZ (325 MESH) BỘT KHÁNG KHUẨN BIOCERA SD | 14/04/2022 | Phân loại mặt hàng 215266 | |
| 3808.929 | Thuốc diệt nấm; Tất cả các loại vi khuẩn | 30/04/2021 | Phân loại mặt hàng 24185 | |
| 3808.94 | Thuốc khử trùng; SIBARC; Hàn Quốc | 20/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2589 | |
| 3808.94 | Thuốc khử trùng; SANICOM3205(SC3205); Hoa Kỳ | 07/12/2020 | Phân loại mặt hàng 29782 | |
| 3808.929 | Thuốc diệt nấm; Thuốc diệt nấm cho chất lỏng gia công kim loại; Troyshield FX40 | 07/07/2020 | Phân loại mặt hàng 25684 | |
| 3808.999 | Chất khử trùng; Chất bảo quản cho chất lỏng gia công kim loại (Mergal K9N) | 02/07/2020 | Phân loại mặt hàng 25562 | |
| 3808.999 | Chất khử trùng; Chất bảo quản cho chất lỏng gia công kim loại (Mergal K20) | 02/07/2020 | Phân loại mặt hàng 25560 | |
| 3808.999 | Chất khử trùng; Chất bảo quản cho chất lỏng gia công kim loại, Troyshield B20 | 08/05/2020 | Phân loại mặt hàng 23908 | |
| 3808.999 | Chất khử trùng; Chất bảo quản cho chất lỏng gia công kim loại, TROYSHIELD B2 | 08/05/2020 | Phân loại mặt hàng 23909 | |
| 3808.929 | Thuốc diệt nấm; The ssem | 02/01/2020 | Phân loại mặt hàng 238 | |
| 3808.919 | Thuốc trừ sâu khác; Dimethicare LineOn cho chó; NETHERL | 31/12/2019 | Phân loại mặt hàng 210499 | |
| 3808.919 | Thuốc trừ sâu khác; Thuốc xịt Dimethicare | 20/12/2019 | Phân loại mặt hàng 210115 | |
| 3808.94 | Thuốc khử trùng; AXIT FUMARIC Chất loại bỏ chất nhầy; Đường kính 30mm x Cao 15mm; NHẬT BẢN | 26/08/2019 | Phân loại mặt hàng 26743 | |
| 3808.929 | Thuốc diệt nấm; Tất cả các loại mầm; R.KOREA | 18/06/2019 | Phân loại mặt hàng 24411 | |
| 3808.919 | Thuốc trừ sâu khác; MAX BIOCIDE DOG, 500037 | 14/05/2019 | Phân loại mặt hàng 23441 | |
| 3808.94 | Thuốc khử trùng; CLONITAS; NHẬT BẢN | 27/07/2018 | Phân loại mặt hàng 25203 | |
| 3808.931 | Thuốc diệt cỏ; Florpyrauxifenbenzyl; Hoa Kỳ | 08/11/2017 | Phân loại mặt hàng 211159 | |
| 3808.999 | Chất khử trùng, chất chống vi khuẩn, v.v.; KẼM PYRITHIONE 48% LOẠI PHÂN TÁN; HÀN QUỐC | 08/11/2017 | Phân loại mặt hàng 211142 | |
| 3808.919 | Thuốc xua đuổi côn trùng; TN500; AUSTRAL | 12/10/2017 | Phân loại mặt hàng 210400 | |
| 3808.929 | Thuốc diệt nấm; DMX7; MALAYA | 12/10/2017 | Phân loại mặt hàng 210429 | |
| 3808.94 | Chất khử trùng; NƯỚC VỆ SINH BẾP (Gốc cồn) 250ml; HÀN QUỐC | 27/09/2017 | Phân loại mặt hàng 210196 | |
| 3808.94 | Chất khử trùng; Chất khử trùng đa năng (Ssaksu); Hàn Quốc | 27/07/2017 | Phân loại mặt hàng 28476 | |
| 3808.933 | Chất điều hòa sinh trưởng thực vật; Khoáng sinh học phát triển tốt; R.KOREA | 02/05/2017 | Phân loại mặt hàng 25873 | |
| 3808.911 | Thuốc trừ sâu; INDOXACARB EC; Hoa Kỳ | 04/04/2017 | Phân loại mặt hàng 24934 | |
| 3808.919 | Thuốc trừ sâu; Tấm keo; CATNO40219; | 29/03/2017 | Phân loại mặt hàng 24680 | |
| 3808.929 | Thuốc diệt nấm; Gel Miracle Mold Out; Hàn Quốc | 14/12/2016 | Phân loại mặt hàng 218650 | |
| 3808.919 | Thuốc trừ sâu; Wakumosu; NHẬT BẢN | 30/08/2016 | Phân loại mặt hàng 211956 | |
| 3808.919 | Thuốc xua đuổi côn trùng; Vòng đeo tay chống muỗi; PUUONN 003; HÀN QUỐC | 25/08/2016 | Phân loại mặt hàng 211611 | |
| 3808.919 | Thuốc trừ sâu; KILLINSECT; PHÁP | 26/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21902 | |
| 3808.94 | Thuốc khử trùng; DDAC; PR.CHNA | 22/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21735 | |
| 3808.929 | Thuốc diệt nấm; PALADIN AL (DIMETHYL DISULFIDE AL); NETHERL | 28/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2890 | |
| 3808.94 | Chất khử trùng; Nước rửa cọ dưỡng tóc Beauty So Clean; CANADA | 21/08/2015 | Phân loại mặt hàng 26627 | |
| 3808.94 | Chất khử trùng; AIR DOCTOR PORTABLE; NHẬT BẢN | 10/08/2015 | Phân loại mặt hàng 26305 | |
| 3808.94 | Chất khử trùng; Xịt khử trùng mỹ phẩm Beauty So Clean; CANADA | 05/08/2015 | Phân loại mặt hàng 26122 | |
| 3808.94 | Chất khử trùng; Khăn lau khử trùng mỹ phẩm Beauty So Clean; CANADA | 05/08/2015 | Phân loại mặt hàng 26123 | |
| 3808.999 | Chất chống vi khuẩn; ZINC OMADINE ZOE; Hoa Kỳ | 24/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25795 | |
| 3808.999 | Chất chống vi khuẩn; ZINC OMADINE 48%; Hoa Kỳ | 24/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25794 | |
| 3808.94 | Thuốc khử trùng; Bình xịt Safeclean, SUN205; Vương quốc Anh | 09/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25236 | |
| 3808.94 | Chất khử trùng; Khăn lau Safeclean, SUN204; Vương quốc Anh | 09/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25237 | |
| 3808.929 | DIMETHYL DISULFIDE EC; nhũ tương PALADIN; HÀ LAN; | 06/07/2015 | Phân loại mặt hàng 11101 | |
| 3808.999 | Thuốc sát trùng; CMIT HÓA SINH/MIT10%; CMIT/MITPG10; PR.CHNA | 30/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24866 | |
| 3808.999 | Thuốc sát trùng; BDC; PR.CHNA | 30/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24867 | |
| 3808.999 | Chất khử trùng; HÓA CHẤT SINH HỌC CMIT/MIT14%; CMIT/MIT14; PR.CHNA | 30/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24869 | |
| 3808.94 | Thuốc khử trùng; VIRUS DEFENSE (700g); NHẬT BẢN | 02/06/2015 | Phân loại mặt hàng 23785 | |
| 3808.94 | Thuốc khử trùng; VIRUS DEFENSE (300ml); NHẬT BẢN | 02/06/2015 | Phân loại mặt hàng 23788 | |
| 3808.94 | Thuốc khử trùng; PHÒNG THỦ VIRUS (100g); NHẬT BẢN | 02/06/2015 | Phân loại mặt hàng 23786 | |
| 3808.919 | Thuốc trừ sâu; MUSHITOURU7; NHẬT BẢN | 06/04/2015 | Phân loại mặt hàng 22223 | |
| 3808.94 | Thuốc khử trùng; OXINE FP; Hoa Kỳ | 19/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2428 | |
| 3808.931 | Thuốc diệt cỏ; Flupoxam WG, tăng 50%; NHẬT BẢN | 11/12/2014 | Phân loại mặt hàng 28325 | |
| 3808.911 | Thuốc trừ sâu; INDOXACARB; Hoa Kỳ | 11/11/2014 | Phân loại mặt hàng 27526 | |
| 3808.999 | Thuốc diệt ve; Phụ gia giặt DeMite; Hoa Kỳ | 26/08/2014 | Phân loại mặt hàng 25881 | |
| 3808.999 | Thuốc diệt ve; Dung dịch chống dị ứng; Hoa Kỳ | 26/08/2014 | Phân loại mặt hàng 25837 | |
| 3808.929 | Thuốc diệt nấm; Bộ HEART; PR.CHNA | 27/06/2014 | Phân loại mặt hàng 24241 | |
| 3808.94 | Chất khử trùng; Chất khử trùng RENO | 29/04/2014 | Phân loại mặt hàng 22966 | |
| 3808.94 | Chất khử trùng; Air Mask Quick Shield; NHẬT BẢN | 28/03/2014 | Phân loại mặt hàng 22333 | |
| 3808.94 | Chất khử trùng; BLOCKER, CL40; NHẬT BẢN | 27/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2704 | |
| 3808.921 | Thuốc diệt nấm; TRITICONAZOLE TECH; NHẬT BẢN | 23/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2619 | |
| 3808.921 | Thuốc diệt nấm; IPCONAZOLE TECH; NHẬT BẢN | 23/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2617 | |
| 3808.999 | Chất kháng khuẩn; Ansyo Nano Ion Cataiyzer, AN55; NHẬT BẢN | 19/12/2013 | Phân loại mặt hàng 29544 | |
| Số 3808.999000 | Thuốc xua đuổi động vật; Animal stop; R.KOREA | 06/09/2013 | Phân loại mặt hàng 26847 | |
| 3808.919 | Thuốc xua đuổi; ARTEMISS | 26/08/2013 | Phân loại mặt hàng 26351 | |
| 3808.94 | Thuốc khử trùng; Thuốc diệt khuẩn 4 trong 1, C1416; Vương quốc Anh | 18/02/2013 | Phân loại mặt hàng 21048 | |
| 3808.94 | Thuốc khử trùng; STALDREN | 21/01/2013 | Phân loại mặt hàng 2453 | |
| 3808.94 | Chất khử trùng; Vital Oxide, 5.0 gallon Mỹ 9500; Hoa Kỳ | 09/08/2012 | Phân loại mặt hàng 25891 | |
| 3808.919 | Thuốc xua đuổi động vật; Pestomar; ẤN ĐỘ | 15/06/2012 | Phân loại mặt hàng 24379 | |
| Số 3808.94-0000 (Quyết định của Hội đồng phân loại sản phẩm lần thứ 3) | Chất khử trùng; Mặt nạ phòng độc; NHẬT BẢN | 23/04/2012 | Phân loại mặt hàng 2-1000 | |
| Số 3808.999000 | Thuốc diệt giun tròn và ve; ABAMICTIN 1,8%EC | 18/07/2011 | Phân loại mặt hàng 22398 | |
| Số 3808.933000 | Thuốc điều hòa sinh trưởng thực vật; ALLROUND PLAYER 500; NHẬT BẢN | 22/02/2010 | Phân loại mặt hàng 2255 | |
| HSK3808.909000 | chất kháng khuẩn; Tinh chất hỗ trợ Salon | 11/11/2005 | Phần Phân loại sản phẩm105948 | |
| HSK3808.909000 | Thuốc kháng khuẩn;SARPUMB/PBT;;;HÀN QUỐC | 17/08/2005 | Phần Phân loại sản phẩm105227 | |
| HSK3808.909000 | Chất kháng khuẩn;;SILVER SOL;;;HÀN QUỐC | 06/07/2005 | Phần Phân loại Sản phẩm104782 | |
| HSK3808.909000 | Chất kháng khuẩn;SARPU 2000 PET MB | 28/06/2005 | Phần phân loại Phần104669 | |
| HSK3808.100000 | Thuốc trừ sâu; Thuốc diệt gián; B196002FP | 21/06/2005 | Phần Phân loại Sản phẩm104581 | |
| HSK3808.100000 | Thuốc trừ sâu; Bẫy ruồi; Dùng một lần | 21/06/2005 | Phần Phân loại Sản phẩm104582 | |
| 3808.909 | Chất kháng khuẩn;CLEAN SAVER | 31/05/2005 | Phần Phân loại sản phẩm104348 | |
| 3808.909 | Chất kháng khuẩn (xịt khử mùi bạc) | 07/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102678 | |
| HSK3808.909000 | Chất kháng khuẩn; ENP 450 (Xịt khử mùi Hydrotect Silver) | 07/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102695 | |
| Được phân loại theo HSK3808.400000. | Thuốc khử trùng;SEASCENT 123;;;USA | 24/12/2004 | Phần Phân loại sản phẩm102491 | |
| Được phân loại theo HSK3808.400000 | Thuốc khử trùng;HỘP GEL SẠCH;;;NHẬT BẢN | 16/12/2004 | Phần phân loại Phần102444 | |
| Được phân loại theo HSK 3808.303000 | Thuốc điều hòa sinh trưởng thực vật (tên thương hiệu: Sunmoa);;;HÀN QUỐC | 10/11/2004 | Phần Phân loại sản phẩm102032 | |
| Được phân loại theo HSK3808.400000. | Thuốc khử trùng;Spray&Guard (thuốc khử trùng sạch hơn);;;Hoa Kỳ | 10/11/2004 | Phần Phân loại sản phẩm102038 | |
| HSK3808.909000 | Chất khử trùng; CHẤT KHỬ TRÙNG BD4079 | 02/10/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101685 | |
| Được phân loại theo HSK3808.200000. | Thuốc diệt nấm;ACTILITH PROSANEX;;;FRANCE | 24/09/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101625 | |
| Được phân loại theo HSK3808.400000 | Máy tiệt trùng | 03/09/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101378 | |
| HSK3808.200000 | Thuốc diệt nấm;;NHẬT BẢN | 19/07/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100928 | |
| HSK3808.100000 | Thuốc trừ sâu; Thuốc xua đuổi chó & mèo;;;ÚC | 02/07/2004 | Phần phân loại Phần100689 | |
| Được phân loại theo HSK3808.200000 | Thuốc diệt nấm (Tên sản phẩm: Bionatrol) | 04/05/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100172 | |
| HSK3808.301000 | Captain (Thuốc diệt tảo đồng dạng lỏng) | 29/04/2004 | Phần phân loại sản phẩm100051 | |
| 3808.1 | Thuốc xua đuổi côn trùng | 25/03/2004 | Phân tích 472600384 | |
| 3808.4 | Thuốc khử trùng; 芽胞溶解用ハサル液(アルカリ) | 16/03/2004 | Phân tích 472600269 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.