Mã HS: 3808.69
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3808
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Hàng hóa đã nêu trong Chú giải phân nhóm 1 của Chương này: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.52 | - - DDT (ISO) (clofenotane (INN)), đã đóng gói với khối lượng tịnh không quá 300 g: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3808.52.10CNBVMT | - - - Thuốc bảo quản gỗ, là chế phẩm chứa chất trừ côn trùng hoặc trừ nấm, trừ chất phủ bề mặt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3808.52.20CNBVMT | - - - Thuốc trừ nấm và thuốc trừ côn trùng dạng bình xịt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.52.90CNBVMT | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.59 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Thuốc trừ côn trùng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.59.11CNBVMT | - - - - Dạng bình xịt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.59.19CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| - - - Thuốc trừ nấm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.59.21CNBVMT | - - - - Dạng bình xịt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.59.29CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| - - - Thuốc diệt cỏ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.59.31CNBVMT | - - - - Dạng bình xịt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.59.39CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.59.40CNBVMT | - - - Thuốc chống nảy mầm | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.59.50CNBVMT | - - - Thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.59.60CNBVMT | - - - Thuốc khử trùng (Disinfectants) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.59.91CNBVMT | - - - - Thuốc bảo quản gỗ, là chế phẩm chứa chất trừ côn trùng hoặc trừ nấm, trừ chất phủ bề mặt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.59.99CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - Hàng hóa đã nêu trong Chú giải phân nhóm 2 của Chương này: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.61 | - - Đóng gói với khối lượng tịnh không quá 300 g: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3808.61.10CNBVMT | - - - Hương vòng chống muỗi | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3808.61.20CNBVMT | - - - Tấm thuốc diệt muỗi (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3808.61.30CNBVMT | - - - Dạng bình xịt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.61.40CNBVMT | - - - Loại khác, dạng lỏng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.61.50CNBVMT | - - - Loại khác, có chức năng khử mùi | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.61.90CNBVMT | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.62 | - - Đóng gói với khối lượng tịnh trên 300 g nhưng không quá 7,5 kg: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3808.62.10CNBVMT | - - - Bột dùng làm hương vòng chống muỗi | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.62.20CNBVMT | - - - Hương vòng chống muỗi | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3808.62.30CNBVMT | - - - Tấm thuốc diệt muỗi (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3808.62.40CNBVMT | - - - Dạng bình xịt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.62.50CNBVMT | - - - Loại khác, dạng lỏng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.62.90CNBVMT | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.69 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3808.69.10CNBVMT | - - - Bột dùng làm hương vòng chống muỗi | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.69.90CNBVMT | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.91CN | - - Thuốc trừ côn trùng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3808.91.10CNBVMT | - - - Các chế phẩm trung gian chứa 2-(methylpropyl-phenol methylcarbamate) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3808.91.20CNBVMT | - - - Loại khác, dạng bột dùng làm hương vòng chống muỗi | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.91.30CNBVMT | - - - Dạng bình xịt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.91.40CNBVMT | - - - Hương vòng chống muỗi | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3808.91.50CNBVMT | - - - Tấm thuốc diệt muỗi (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.91.91CNBVMT | - - - - Có chức năng khử mùi (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3808.91.99CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.92CN | - - Thuốc trừ nấm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dạng bình xịt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.92.11CNBVMT | - - - - Với hàm lượng validamycin không quá 3% tính theo khối lượng tịnh | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.92.19CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.92.90CNBVMT | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.93CN | - - Thuốc diệt cỏ, thuốc chống nẩy mầm và thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Thuốc diệt cỏ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3808.93.11CNBVMT | - - - - Dạng bình xịt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.93.19CNBVMT | - - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.93.20CNBVMT | - - - Thuốc chống nảy mầm | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.93.30CNBVMT | - - - Thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3808.94CN | - - Thuốc khử trùng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3808.94.10CNBVMT | - - - Có chứa hỗn hợp các axit hắc ín than đá và các chất kiềm | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3808.94.20CNBVMT | - - - Loại khác, dạng bình xịt | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3808.94.90CNBVMT | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3808.99CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3808.99.10CNBVMT | - - - Thuốc bảo quản gỗ, chứa chất diệt côn trùng hoặc trừ nấm | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3808.99.90CNBVMT | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.