Mã HS: 3402.90.11
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3402
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Các chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng anion, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.31 | - - Các axit alkylbenzen sulphonic cấu trúc thẳng và muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3402.31.10 | - - - Alkylbenzen đã sulphonat hóa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.31.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3402.39.10 | - - - Cồn béo đã sulphat hóa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.39.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| - Các chất hữu cơ hoạt động bề mặt khác, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.41.00CN | - - Dạng cation | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.42 | - - Dạng không phân ly (non - ionic): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3402.42.10 | - - - Hydroxyl-terminated polybutadiene | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3402.42.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3402.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3402.49.10 | - - - Loại thích hợp để sử dụng trong các chế phẩm chữa cháy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3402.49.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.50 | - Chế phẩm đã đóng gói để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dạng lỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.50.11 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.50.12 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.50.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.50.91 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.50.92 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.50.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dạng lỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.90.11 | - - - Tác nhân thấm ướt dạng anion | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.12 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.13 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch khác, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.14 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.90.91 | - - - Tác nhân thấm ướt dạng anion | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.92 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.93 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch khác, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.94 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3402.90.11 | ERKANTOL CBA (Chất xử lý hoàn tất vải làm tăng thấm nước dùng trong ngành dệt có thành phần cơ bản là chất hoạt động bề mặt anion, dạng lỏng, 120kg/phuy) - CAS: 141-61-1; 107-21-1 | 23/05/2024 | 73/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.11 | NL sx sơn Hydropalat WE 3475 (Chất hoạt động bề mặt, dạng không phân ly). Hàng mới 100%. | 10/10/2014 | 12285/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3402.903 | Chế phẩm dùng cho việc vệ sinh; SFC300 | 14/08/2024 | Phân loại mặt hàng 26397 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; TECTYL TX150 | 22/12/2022 | Phân loại mặt hàng 223047 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; CHẤT HOẠT ĐỘNG BỀ MẶT SILICONE | 29/04/2022 | Phân loại mặt hàng 215849 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; SBASE | 16/12/2019 | Phân loại mặt hàng 29935 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; S51AC05 | 21/03/2019 | Phân loại mặt hàng 21713 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; SHR 1404 | 24/01/2019 | Phân loại mặt hàng 1303 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; CHẤT TẨY RỬA; JPC310 | 02/01/2019 | Phân loại mặt hàng 46338 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; KENOSAN; BỈ | 28/09/2018 | Phân loại mặt hàng 26702 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; NANOX FOAMINGAN2; R.HÀN QUỐC | 12/09/2018 | Phân loại mặt hàng 26361 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; Chất tẩy cặn sau khi khắc Plasmasolv® EKC245™ | 04/07/2018 | Phân loại mặt hàng 24502 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; EKC(TM)PCMP5620 | 29/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23798 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; Chất tẩy cặn sau khi khắc EKC (TM) 580 CuSolve (TM) | 29/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23797 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; Khăn giấy lau Blacket 820㎜ × 9M; PR.CHNA | 13/10/2017 | Phân loại mặt hàng 46943 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; DEFLUX CLEANER; CLEANTHROUGH 750J; NHẬT BẢN | 20/06/2017 | Phân loại mặt hàng 27228 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; SEMICLEAN HM800A; HÀN QUỐC | 15/05/2017 | Phân loại mặt hàng 26118 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; LGL BÁN SẠCH; HÀN QUỐC | 15/05/2017 | Phân loại mặt hàng 26115 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; EP6; R.KOREA | 15/05/2017 | Phân loại mặt hàng 26117 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt khác; YT465; POLYETHER POLYOL; PR.CHNA | 17/04/2017 | Phân loại mặt hàng 41105 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; Phụ gia sơn (AFCONA 5044); PR.CHNA | 29/06/2016 | Phân loại mặt hàng 27334 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; Phụ gia sơn (AFCONA 3030); PR.CHNA | 09/06/2016 | Phân loại mặt hàng 26151 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; AFCONA 3033; PR.CHNA | 09/06/2016 | Phân loại mặt hàng 26152 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; DUNG DỊCH TẨY RỬA DẠNG LỎNG TFD41B; ĐÀI LOAN | 04/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21129 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; DUNG DỊCH TẨY RỬA DẠNG LỎNG Xi4P; ĐÀI LOAN | 04/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21127 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; MAGIC OLIVE DE; R.KOREA | 10/08/2015 | Phân loại mặt hàng 26299 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; KEM WET OW LIQUID; SNGAPOR | 01/06/2015 | Phân loại mặt hàng 31474 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; SHR 1333; R.KOREA | 27/05/2015 | Phân loại mặt hàng 23628 | |
| 3402.901 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; NEOZEN WETTER; R.HÀN QUỐC | 28/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2692 | |
| 3402.901 | Chuẩn bị hoạt động bề mặt; OPC460 SOFT ETCH; HÀN QUỐC | 27/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2671 | |
| 3402.901 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; JET BLACK T303; | 02/10/2014 | Phân loại mặt hàng 26692 | |
| 3402.901 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; SuJiCLEANER 109.B | 19/06/2014 | Phân loại mặt hàng 24001 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; 2501 SÁP MỸ PHẨM | 19/06/2014 | Phân loại mặt hàng 23997 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; Chất tẩy nhờn; SuJiCLEANER 109.A | 19/06/2014 | Phân loại mặt hàng 24021 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; HS Rop7 | 14/05/2014 | Phân loại mặt hàng 23273 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; Clean Card; R.KOREA | 14/02/2014 | Phân loại mặt hàng 21121 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; AEROSOL, CHẤT HOẠT ĐỘNG BỀ MẶT TR70; HOA KỲ | 07/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2886 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; tego glide 410; ĐỨC | 25/10/2013 | Phân loại mặt hàng 28038 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; TEGO FOAMEX 7447; ĐỨC | 25/10/2013 | Phân loại mặt hàng 28036 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; REWOCOROS AC 101; ĐỨC | 25/10/2013 | Phân loại mặt hàng 28049 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; R. KOREA | 22/10/2013 | Phân loại mặt hàng 27949 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; Thriron | 30/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23787 | |
| 3402.901 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; NANOX CLEANAK3; HÀN QUỐC | 22/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23602 | |
| 3402.901 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; EP chống tĩnh điện; R.KOREA | 22/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23603 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; ELS301m; R.KOREA | 15/02/2013 | Phân loại mặt hàng 21003 | |
| 3402.902 | Chế phẩm dùng để tẩy rửa; PS2000S | 06/12/2012 | Phân loại mặt hàng 29204 | |
| Số 3402.901000 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; AEROSOL · oTB; Hoa Kỳ | 02/04/2012 | Phân loại mặt hàng 22253 | |
| Số 3402.901000 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; AEROSOL · oT75; Hoa Kỳ | 02/04/2012 | Phân loại mặt hàng 22254 | |
| Số 3402.901000 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; AEROSOL GPG; Hoa Kỳ | 02/04/2012 | Phân loại mặt hàng 22252 | |
| Số 3402.901000 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; AEROSOL 22; Hoa Kỳ | 02/04/2012 | Phân loại mặt hàng 22251 | |
| HSK3402.901000 | Chế phẩm hoạt động bề mặt;;PCleaner;;;R.KOREA | 17/03/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106746 | |
| HSK3402.902000 | Chế phẩm tẩy rửa; loại bỏ chất xử lý sợi; POLY700A; Hàn Quốc | 16/03/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106738 | |
| HSK3402.902000 | Chế phẩm tẩy rửa; ZN5A;;;HÀN QUỐC | 15/03/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106726 | |
| HSK3402.901000 | Chế phẩm hoạt động bề mặt;;HS RAP707;;;HÀN QUỐC | 29/07/2005 | Phần phân loại sản phẩm105080 | |
| HSK3402.902000 | Chế phẩm tẩy rửa; XÀ PHÒNG LOẠI GIẤY (LOẠI CUỘN) ;;;HÀN QUỐC | 25/04/2005 | Phần Phân loại sản phẩm103916 | |
| Được phân loại theo HSK3402.901000 | hoạt chất bề mặt (dung dịch bong bóng xà phòng) | 25/01/2005 | Phần Phân loại Sản phẩm102941 | |
| HSK3402.901000 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; CHẤT CHỐNG TĨNH ĐIỆN; DHJ201 | 21/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102899 | |
| HSK3402.901000 | Chế phẩm chất hoạt động bề mặt;ALBEGAL SW | 21/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102898 | |
| HSK3402.901000 | Chất hoạt động bề mặt; CHẤT LÀM ƯỚT; DHJ301 | 21/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102901 | |
| 3402.901 | Chất hoạt động bề mặt; Chất phân tán (A0016) | 06/10/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101725 | |
| HSK3402.903000 | Chế phẩm dùng để vệ sinh;SujiCLEANER368 | 13/09/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101527 | |
| 3402.902 | Chế phẩm tẩy rửa;;Nước rửa tay | 14/08/2003 | Phân tích 472600918 | |
| 3402.903 | Chế phẩm làm sạch;OCエナヅ- | 03/06/2003 | Phân tích 472600634 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt | 16/05/2003 | Phân tích 472600515 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt | 16/05/2003 | Phân tích 472600516 | |
| 3402.903 | Chế phẩm làm sạch;電解アルカリイオソ水 | 01/05/2003 | Phân tích 472600454 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh;LCS20 | 17/04/2003 | Phân tích 472600423 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh;MEDISOL CLEAR OPTICAL CLEANER;5gallon; Chất hoạt động bề mặt, limonene, dầu khoáng, v.v.;Hoa Kỳ | 23/01/2002 | Phân tích 4726082 | |
| 3402.901 | Chế phẩm hoạt động bề mặt, Bọt khí | 25/05/1999 | Phân tích 47260536 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh (Hyprochlor) | 14/10/1997 | Phân tích 472602035 | |
| 3402.903 | Chế phẩm để vệ sinh (ECOCLEN) | 16/04/1996 | Phân tích 47260631 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Chất tẩy rửa đậm đặc đa năng SWP04) | 02/06/1995 | Phân tích 47260791 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Chesterton 235 SSC) | 06/03/1995 | Phân tích 22760310 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Chất tẩy rửa dạng lỏng) | 01/04/1994 | Phân tích 47260522 | |
| 3402.902 | Chế phẩm tẩy rửa (Orthozime) | 07/01/1994 | Phân tích 4726025 | |
| 3402.902 | Chế phẩm tẩy rửa (Endozime) | 07/01/1994 | Phân tích 4726023 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Miracle safe) | 01/11/1993 | Phân tích 472602017 | |
| 3402.902 | Chế phẩm tẩy rửa (Tegecar W) | 06/08/1992 | Phân tích 472601325 | |
| 3402.903 | Siêu Tự Động Làm Sạch | 27/07/1992 | Giám định số 227011638 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Shandais K1) | 25/07/1992 | Giám định số 227011633 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (SW #4V SW #4V Plus) | 28/05/1992 | Giám định số 227011187 | |
| 3402.902 | Chế phẩm để giặt (SWOOP) | 28/04/1992 | Giám định số 22701934 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh | 06/04/1992 | Giám định số 22701737 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Sparkle Wash#PPE) | 20/12/1991 | Giám định số 227014828 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Sparkle Wash#9) | 20/12/1991 | Giám định số 227014828 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Sparkle Wash#2) | 20/12/1991 | Giám định số 227014828 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Sparkle Wash#1) | 20/12/1991 | Giám định số 227014828 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (CFS C & B Prewash) | 20/12/1991 | Giám định số 227014828 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (ABR50 Rust Remover) | 20/12/1991 | Giám định số 227014828 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (PC455) | 29/11/1991 | Giám định số 227014530 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (MLB Promotor 213B) | 29/11/1991 | Giám định số 227014530 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (MLB Conditioner211) | 29/11/1991 | Giám định số 227014530 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (CleanerConditioner231) | 29/11/1991 | Giám định số 227014530 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh | 28/08/1991 | Giám định số 227013289 | |
| 3402.902 | TEGEE FENSTERKAR | 21/08/1991 | Giám định số 227013172 | |
| 3402.902 | Chế phẩm giặt (TG20) | 21/08/1991 | Giám định số 227013172 | |
| 3402.902 | Chế phẩm giặt (Powerful Boss Super) | 21/08/1991 | Giám định số 227013175 | |
| 3402.902 | Chế phẩm giặt (MULTIROL) | 21/08/1991 | Giám định số 227013172 | |
| 3402.902 | CHẤT TẨY RỬA TRUNG TÍNH EXTRA FAMOS | 21/08/1991 | Giám định số 227013172 | |
| 3402.902 | CHẤT TẨY RỬA ĐA NĂNG SYMPA | 21/08/1991 | Giám định số 227013172 | |
| 3402.902 | CHẤT LÀM SẠCH BÓNG SYMPA | 21/08/1991 | Giám định số 227013172 | |
| 3402.902 | Chất tẩy rửa | 16/07/1991 | Giám định số 227012726 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất12 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất8 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 (-KH) | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0(-KH, MY) | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất2 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEUthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất5.6 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAOthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0,8 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0,8 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất4 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất4 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất4 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất4,4 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất4 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất4 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN8%
- RCEP ASEAN4%
- RCEP Úc4%
- RCEP Trung Quốc4%
- RCEP Nhật Bản4,4%
- RCEP Hàn Quốc4%
- RCEP New Zealand4%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.