Mã HS: 3402.42
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3402
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Các chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng anion, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.31 | - - Các axit alkylbenzen sulphonic cấu trúc thẳng và muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3402.31.10 | - - - Alkylbenzen đã sulphonat hóa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.31.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3402.39.10 | - - - Cồn béo đã sulphat hóa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.39.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| - Các chất hữu cơ hoạt động bề mặt khác, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.41.00CN | - - Dạng cation | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.42 | - - Dạng không phân ly (non - ionic): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3402.42.10 | - - - Hydroxyl-terminated polybutadiene | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3402.42.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3402.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3402.49.10 | - - - Loại thích hợp để sử dụng trong các chế phẩm chữa cháy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3402.49.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.50 | - Chế phẩm đã đóng gói để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dạng lỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.50.11 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.50.12 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.50.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.50.91 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.50.92 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.50.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dạng lỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.90.11 | - - - Tác nhân thấm ướt dạng anion | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.12 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.13 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch khác, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.14 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.90.91 | - - - Tác nhân thấm ướt dạng anion | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.92 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.93 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch khác, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.94 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (13)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3402.42.90 | ERKANTOL NEW (Chất thấm ướt hoạt động bề mặt, không phân ly dạng lỏng, công đoạn tiền xử lý, dòng trong CN dệt, Thùng 120 kg. CAS 166736-08-9 | 15/05/2024 | 70/TB-KĐ4 | |
| 3402.42.90 | Nguyên liệu silicon dùng trong mỹ phẩm - Dowsil 2511 Cosmetic wax. Mã CAS 556-67-2; 67846-47-3 | 17/01/2024 | 26/TB-KĐ3 | |
| 3402.42.90 | Nguyên liệu silicon dùng trong mỹ phẩm - Dowsil 2511 Cosmetic wax. Mã CAS 556-67-2; 67846-47-3 | 17/01/2024 | 26/TB-KĐ3 | |
| 3402.42.90 | FATTY ALCOHOL ETHOXYLATE AE 09 | 12/01/2024 | 192/TB-TCHQ | |
| 3402.42.90 | DIADAVIN UN 02 (Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng không phân ly, ở dạng lỏng) | 18/07/2023 | 117/TB-KĐ4 | |
| 3402.42.90 | Chế phẩm làm mềm vải có thành phần từ silicon, dạng phân tán trong môi trường nước, sử dụng trong ngành dệt nhuộm, Tên thương mại: KINGFINE CJ - 031. Nhập khẩu lần đầu. | 23/06/2023 | 98/TB-KĐ4 | |
| 3402.42.90 | Mục 1. Polypropylene Glycol nguyên sinh dạng lỏng, dùng sản xuất mút xốp, KONIX HS-208V, số CAS: 25791-96-2. | 15/06/2023 | 325/TB-KĐ3 | |
| 3402.42.90 | Mục 2. Polypropylene Glycol nguyên sinh dạng lỏng, dùng sản xuất mút xốp, KONIX KR-499V, số CAS: 63641-63-4. | 15/06/2023 | 326/TB-KĐ3 | |
| 3402.42.90 | ERKANTOL NR 02 (Chất thấm ướt trong tiền xử lý dùng trong ngành công nghiệp dệt). Thùng 120kg, hàng mới 100%. | 25/05/2023 | 82/TB-KĐ4 | |
| 3402.42.90 | Chất hoạt động bề mặt không phân ly, dạng lỏng, chưa đóng gói bán lẻ. Tên thương mại: CN-412. Đã có kết quả PTPL số 1589/TB-KĐ4 ngày 30/10/2019 | 10/03/2023 | 39/TB-KĐ4 | |
| 3402.42.90 | Chất hoạt động bề mặt không phân ly. Tên thương mại: CF-360. Tham khảo kết quả PTPL số 4211/TB-TCHQ ngày 18/04/2014 | 10/03/2023 | 40/TB-KĐ4 | |
| 3402.42.90 | Chất hoạt động bề mặt không phân ly, dạng lỏng. Tên thương mại: CS-7077. Đã có kết quả PTPL số 1153/TB-KĐ4 ngày 25/7/2019 | 07/03/2023 | 038/TB-KĐ4 | |
| 3402.42.90 | Chất phụ gia, dùng làm sạch, hoạt động bề mặt (Ethoxylated Alcohol 9- Mole), (Mã CAS: 3055-99-0; CTHH: C30H62O10), dạng lỏng, hàng mới 100% | 06/03/2023 | 97/TB-KĐ3 |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3402.429 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; NONYL PHENOL; NONYL PHENOXY(POLYETHYLENEOXY)ETHANOL 9 | 10/09/2024 | Phân loại mặt hàng 27151 | |
| 3402.429 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; KOREOX PL105 (KOREOX NW105) | 16/04/2024 | Phân loại mặt hàng 42171 | |
| 3402.429 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; KOREOX AF12 | 08/09/2022 | Phân loại mặt hàng 46522 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.