Mã HS: 3402.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3402
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Các chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng anion, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.31 | - - Các axit alkylbenzen sulphonic cấu trúc thẳng và muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3402.31.10 | - - - Alkylbenzen đã sulphonat hóa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.31.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3402.39.10 | - - - Cồn béo đã sulphat hóa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.39.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| - Các chất hữu cơ hoạt động bề mặt khác, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.41.00CN | - - Dạng cation | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.42 | - - Dạng không phân ly (non - ionic): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3402.42.10 | - - - Hydroxyl-terminated polybutadiene | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3402.42.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3402.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3402.49.10 | - - - Loại thích hợp để sử dụng trong các chế phẩm chữa cháy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3402.49.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.50 | - Chế phẩm đã đóng gói để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dạng lỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.50.11 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.50.12 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.50.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.50.91 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.50.92 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.50.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dạng lỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.90.11 | - - - Tác nhân thấm ướt dạng anion | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.12 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.13 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch khác, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.14 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.90.91 | - - - Tác nhân thấm ướt dạng anion | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.92 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.93 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch khác, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.94 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (193)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3402.90.93 | Chế phẩm làm sạch chứa chất hoạt động bề mặt cation, dạng bột, chưa đóng gói bán lẻ. | 29/05/2025 | 66 /TB-KĐHQ | |
| 3402.90.13 | Dung dịch kiềm làm sạch: FKS SC 408L | 07/06/2024 | 60/TB-KĐCMTV | |
| 3402.90.99 | TETRANYL L6-88E · Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải - chất hoạt động bề mặt cation. | 29/05/2024 | 2373/TB-TCHQ | |
| 3402.90.11 | ERKANTOL CBA (Chất xử lý hoàn tất vải làm tăng thấm nước dùng trong ngành dệt có thành phần cơ bản là chất hoạt động bề mặt anion, dạng lỏng, 120kg/phuy) - CAS: 141-61-1; 107-21-1 | 23/05/2024 | 73/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm chứa chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng nonionic, dạng lỏng, chưa đóng gói bán lẻ - FOAM NOX 30 KG, dùng trong công nghiệp | 11/03/2024 | 146/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm chứa chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng nonionic, dạng lỏng, chưa đóng gói bán lẻ - FOAM NOX 30 KG, dùng trong công nghiệp | 11/03/2024 | 146/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.14 | Ammonium Polyacrylate trong môi trường nước dùng trong công nghiệp sản xuất giấy và sơn | 04/03/2024 | 130/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.14 | Ammonium Polyacrylate trong môi trường nước dùng trong công nghiệp sản xuất giấy và sơn | 04/03/2024 | 130/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm tẩy rửa - vệ sinh công nghiệp trong môi trường kiềm, dạng lỏng, chưa đóng gói bán lẻ. CAS: 1310-73-2 | 01/03/2024 | 121/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm tẩy rửa - vệ sinh công nghiệp trong môi trường kiềm, dạng lỏng, chưa đóng gói bán lẻ. CAS: 1310-73-2 | 01/03/2024 | 121/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Anphaclean 3-Chất tẩy rửa bề mặt kim loại trục in Anilox, Thành phần gồm: Sodium hydroxide 10 - 20%, Chelate 5 - 10%, Butyl Glycol < 5% CAS NO: 1310-73-2, 3794-83-0, 111-76-2, dùng trong công nghiệp, 1 thùng = 25L | 30/01/2024 | 57/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | LOW BUBBLE REFINING AGENT WX-CA150 (Chế phẩm làm sạch kim loại dạng lỏng hiệu WX- CA510 | 30/01/2024 | 56/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Anphaclean 3-Chất tẩy rửa bề mặt kim loại trục in Anilox, Thành phần gồm: Sodium hydroxide 10 - 20%, Chelate 5 - 10%, Butyl Glycol < 5% CAS NO: 1310-73-2, 3794-83-0, 111-76-2, dùng trong công nghiệp, 1 thùng = 25L | 30/01/2024 | 57/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | LOW BUBBLE REFINING AGENT WX-CA150 (Chế phẩm làm sạch kim loại dạng lỏng hiệu WX- CA510 | 30/01/2024 | 56/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | COLTIDE RADIANCE-LQ (SG) - Nguyên liệu sản xuất nước xả vải : Protein từ lúa mì và các dẫn xuất của chúng | 16/01/2024 | 24/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | COLTIDE RADIANCE-LQ (SG) - Nguyên liệu sản xuất nước xả vải : Protein từ lúa mì và các dẫn xuất của chúng | 16/01/2024 | 24/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm hoạt động bề mặt dùng trong công nghiệp giấy- D-61 (đóng gói 1000KGS/IBC) CAS: 9004-99-3, 24938-91-8, 7732-18-5 Hàng mới 100% | 03/01/2024 | 03/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt, dạng lỏng. Tên thương mại: BLUECLEAN SRV. Nhập lần đầu. | 13/09/2023 | 162/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm giặt rửa dùng trong ngành dệt may. Tên thương mại: BLUECLEAN JMC. | 25/08/2023 | 147/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm giặt rửa dùng trong ngành dệt may. Tên thương mại: BLUECLEAN JMC. Đã lấy mẫu PTPL ở TK số 104247106501 ngày 14/09/2021 | 25/08/2023 | 147/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm hoạt động bề mặt không phân ly, dạng lỏng. Tên thương mại: BLUEGEN DSL-760. Nhập lần đầu. | 15/08/2023 | 142/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm hoạt động bề mặt không phân ly, dạng lỏng. Tên thương mại: BLUEGEN DPS-500C. | 15/08/2023 | 143/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.13 | KETOPREP-LA (CONC) - chất tiền xử lý trước nhuộm, dạng nước | 18/07/2023 | 115/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.19 | AVOLAN UL 19 (Chất trợ tan thuốc nhuộm cho công đoạn nhuộm, dạng lỏng, dùng trong công nghiệp dệt nhuộm). Hàng mới 100%. | 14/06/2023 | 92/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.19 | LEVEGAL RIB 01 (Chất đều màu cho nhuộm PA, dạng anion dùng trong công nghiệp dệt nhuộm). Hàng mới 100%. | 09/06/2023 | 91/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.19 | Mục 1. Chất để hoàn tất, (Cas: 9004-96-0), hàng mới 100%. - Jintex B33401, hàng xin đi giám định. | 31/05/2023 | 286/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | TEGOSTAB B-8409, chất hữu cơ hoạt động bề mặt, dạng không phân ly (non-ionic), dùng trong sản xuất mút xốp cách nhiệt, số CAS: 68937-55-3; NON-IONIC ORGANIC SURFACE-ACTIVE AGENTS B-8409. | 31/05/2023 | 287/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chất hoàn tất dùng trong dệt nhuộm: ABLUTEX BB-V (hàng mới 100%). CAS: 74869-22-0, 7732-18-5. | 19/05/2023 | 257/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm bôi trơn, không có nguồn gốc từ dầu mỏ - QWERL 263 - W - CSVC (1050 kgs/Drum x18 = 18900kgs x 1.2 lít/kg = 22680L), dạng lỏng, màu vàng, mã CAS: 69011-36-5, 102-71-6. Mới 100% | 22/03/2023 | 33/TB-KĐCMTV | |
| 3402.90.19 | Chất gắn đã điều chế - MACUGUARD XL651 - dùng cho các loại khuôn đúc, dùng cho hoạt động sx đồ ngũ kim. T. Phần: 2- butoxyethanal; (Z)-9-Octadecen-1-ol ethoxylated. Cas:111-76-2;9004-98-2. Mới 100% | 10/03/2023 | 109/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.12 | Chất gắn đã điều chế - Metex T 103 - dùng cho các loại khuôn đúc, dùng cho hoạt động sx đồ ngũ kim. T. Phần: disodium metasilicate; sodium hydroxide. Cas: 6834-92-0;1310-73-2-497-19-8;7722-88-5. Mới 100% | 10/03/2023 | 110/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | TANAPAL RPD (Chất giặt sau nhuộm cho nylon, dùng trong công nghiệp dệt nhuộm). Hàng mới 100% | 24/02/2023 | 029/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.19 | Chất chống tĩnh điện AX-R501. Tác nhân hoàn tất dùng chống tĩnh điện trên vải. Hiệu: Aoxiang. Dạng: lỏng. CAS: 68082-28-00, 9016-88-0. 7732-18-5. Mới 100% | 14/02/2023 | 63/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chất xử lý hoàn tất dùng trong ngành dệt nhuộm vải - DT-200 HIGH TEMPERA TURE DISPERSE AGENT. Hàng mới 100% | 16/12/2022 | 806/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chất nhuộm đều màu AX-R212NS chế phẩm hãm màu, dùng trong CN dệt nhuộm. Dạng lỏng. CAS: 9004-96-0, 532-32-1, 142-96-1, 57-13-6, 55295-98-2, 7732-18-5. Hiệu Aoxiang… | 31/10/2022 | 721/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chất hoàn thiện hút nước thoát mồ hôi AX-PSR-1. Tác nhân để hoàn tất trong ngành Dệt. Dùng trong CN dệt nhuộm. CAS: 9016-88-0, 25322-68-3, 7732-18-5. Dạng lỏng. Mới 100% | 31/10/2022 | 720/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Chất loại bỏ Oligomers. Dạng lỏng. CAS: 127-18-4, 68131-39-5, 9002-88-4, 1310-73-2. Mới 100% | 31/10/2022 | 719/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chất hoàn tất AB-515, dạng lỏng, không phải tác nhân làm mềm, dùng để làm tăng tốc độ nhuộm màu trong ngành dệt nhuộm, CAS No: 41479-14-5; 7732-18-5/ Auxiliary AB-515 (Nhãn hiệu: JIUH YI, mới 100%) | 27/10/2022 | 715/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm hoá học, dạng chất lỏng không màu và trong suốt, sử dụng chất làm mềm để loại bỏ bụi trên bề mặt melamine, ký hiệu: ARS-731. Mới 100% | 27/04/2022 | 198/TB-KĐ6 | |
| 3402.90.13 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất vải: Hóa chất hữu cơ hoạt động bề mặt, dạng lỏng dùng trong sản xuất vải (ARGAPREP CO-LA, hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 09/04/2020 | 2259/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Chế phẩm hóa học dùng trong ngành công nghiệp mạ tôn - AGENT FOR PREVENTING ZINC SCA,TTERING (KB-50), hàng mới 100%. | 30/03/2020 | 2040/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | Chế phẩm POLY # 41 (thành phần gồm Phosphate 20~30%; Fluoride 1~3%;Sulfuric acid 10-15% ), Nhà sx: sun tai firms, dùng cho sản xuất, mới 100% (Mục 9 tờ khai) | 23/03/2020 | 1850/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | ADDITION FK-321 (Dung dịch Silicon trong dung môi hữu cơ dễ bay hơi, hàm lượng dung môi hữu cơ>50%)-NPLSX sơn phủ gỗ (mục 11 tờ khai hải quan) | 20/03/2020 | 1778/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | Chất làm sạch dầu (bột tẩy dầu) dùng loại bỏ dầu trong quá trình sản xuất đồng, Sodium carbonate (CAS#:497-19-8) Sodium Hydroxide (CAS#: 1310-73-2), Sodium Gluconate (CAS#: 527-07-1). Mới 100% (Mục 1 tờ khai hải quan) | 20/03/2020 | 1776/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | Chế phẩm làm sạch (dùng để sản xuất mực in) /Metalex CL-201, dạng lỏng. Hàng mới 100% (Mục 2 tờ khai hải quan) | 19/03/2020 | 1755/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | - Mục 1 tờ khai hải quan: Dung dịch tẩy mực EN-IS500S (thành phần TRIGLYCOL MONOBUTYL ETHER 5-10%, 2-Potassium hyroxide 20- 25%, CITRIC ACID, TRIPOTASSIUM SALT 15-20% và nước 55-60%). Hàng mới 100% · - Mục 2 tờ khai hải quan: Dung dịch tẩy mực EN-OS300S (thành phần TRIGLYCOL MONOBUTYL ETHER 5-10%, 2-Aminoethanol 15-20%, Potassium hyroxide 10-15%, (2-(2-(2-METHOXY)ETHOXY)-ETHANOL 30- 35% và nước 25-30%). Hàng mới 100% | 16/03/2020 | 1604/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng anion - Alkaline Cleaner Bonderite C-AK RT-1022R, hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 01/07/2019 | 4320/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | NICKEL ADDITIVE 11- Chế phẩm phụ gia dùng trong xi mạ (mục 20 tờ khai hải quan) | 11/06/2019 | 3828/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Chế phẩm sản xuất sữa tắm hiệu Bubble & Wesser Top-to-toe Wash, hương phấn - Bubble & wesser top-to-toe wash (Powder), hàng mới 100% (mục 2 tờ khai hải quan) | 05/06/2019 | 3673/TB-TCHQ | |
| 3402.90.99 | Silicone dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm - DOWSIL (TM) 2501 COSMETIC WAX (Hàng mới 100%). DN xin PTPL mặt hàng này (mục 2 tờ khai hải quan) | 03/06/2019 | 3611/TB-TCHQ | |
| 3402.90.92 | Atprep DW 504 - là hỗn hợp muối gluconate (5.5%), muối cacbonate (30.5%), muối lauryl ether sulfate và phụ gia dùng trong công nghiệp mạ. Hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 21/05/2019 | 3141/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất tẩy rửa L-2B (20 kg x 01 thùng; 15 kg x 65 thùng) dùng trong sx giày dép, nhà sx: Henkel(China) Investment Co.,Ltd. Mới 100% (mục 4 tờ khai hải quan) | 20/05/2019 | 3119/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất tẩy rửa L-2A (20 kg x 5 thùng; 15 kg x 135 thùng) dùng trong sx giày dép, nhà sx: Henkel(China) Investment Co.,Ltd. Mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 20/05/2019 | 3118/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Chất tẩy rửa hệ thống dùng trong quá trình sản xuất giấy, Amiclean AP1762, Mới 100%. | 08/04/2019 | 1992/TB-TCHQ | |
| 3402.90.14 | Mục 2: Chế phẩm chứa chất hoạt động bề mặt anion , dạng lỏng , chưa đóng gói bán lẻ : AGRIKALGEN EC 4100 (dùng làm phụ gia SX thuốc BVTV) mới 100% đóng gói 200 kg / thùng . | 27/02/2019 | 1123/TB-TCHQ | |
| 3402.90.14 | Mục 1: Chế phẩm chứa chất hoạt động bề mặt anion , dạng lỏng , chưa đóng gói bán lẻ : AGRIKALGEN EC 4000 ( dùng làm phụ gia SX thuốc BVTV) mới 100% đóng gói 200 kg / thùng | 27/02/2019 | 1122/TB-TCHQ | |
| 3402.90.92 | - Mục 2: Pickling preparations for metal surfaces L75 (Chế phẩm tẩy sạch bề mặt kim loại) hàng mới 100% · - Mục 3: Pickling preparations for metal surfaces YH-10S,(Chế phẩm tẩy sạch bề mặt kim loại) hàng mới 100% | 27/02/2019 | 1147/TB-TCHQ | |
| 3402.90.14 | Chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt anion, dạng lỏng (Emal 227) - NPL làm mẫu test (mục 4 tờ khai hải quan) | 25/02/2019 | 1101/TB-TCHQ | |
| 3402.90.92 | Chất làm sạch (Powder Cleaner - Akitease 953). Theo KQGĐ số: 2100/N3.12/TĐ, ngày 07/08/2012 (mục 1 tờ khai hải quan) | 19/02/2019 | 974/TB-TCHQ | |
| 3402.90.99 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng cation tạo bọt làm sạch... (MICONIUM BTAC80), Cas17301-53-0,68607-24-9,67-63-0. Chưa đóng gói bán lẻ, dùng cho SX bột giặt, nước giặt. Hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 09/01/2019 | 248/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt tạo bọt làm sạch... (MICONOL CM), chưa đóng gói bán lẻ,dùng cho SX nước giặt, dầu gội...Cas 68608-65-1,90387-76-1,7647-14-5. Hàng mới 100% (mục 2 tờ khai hải quan) | 09/01/2019 | 247/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất tẩy trắng làm sạch mịn vải MF-3000 (Na2CO3) dùng cho sản phẩm thêu (mục 3 tờ khai hải quan) | 04/12/2018 | 7116/TB-TCHQ | |
| 3402.90.14 | Chế phẩm làm sạch tấm offset dùng trong công nghiệp in -DAMPENING SOLUTION (20kg/bucket)- hàng mới 100% (grossweight 440 kgs) (mục 8 tờ khai hải quan) | 02/11/2018 | 6468/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất giữ sạch chăn ép dùng trong quá trình sản xuất giấy, Amispray AP 8119. | 26/10/2018 | 6305/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm làm sạch bề mặt nhôm và hợp kim nhôm tẩy sạch dầu mỡ và loại bỏ bề mặt oxi hóa. RC-158 Ammonium Auoride (NH4F), dạng lỏng 25kg/thùng hàng mới 100% (mục 2 tờ khai hải quan) | 28/08/2018 | 5011/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | Chế phẩm chuyên dùng để khử dầu trên các linh kiện đúc bằng hợp kim nhôm kẽm, RC-P3. Sodium Hydroxide (NaOH), dạng bột 25kg/bao. hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 28/08/2018 | 5010/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | BUSPERSE 47 - Chất chống hình thành cặn dạng bùn, cặn hữu cơ dùng trong ngành sản xuất giấy (mục 2 tờ khai hải quan) | 09/07/2018 | 4017/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Mục 01: Chất tẩy rửa, làm sạch chăn ép, Amispray AP8980. Mới 100% | 17/04/2018 | 2042/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Hợp chất polyurethane, polyol trộn sẵn HCFC - 141b (pre blended polyol) để sản xuất mút xốp cách nhiệt polyurethane- blend polyols type DFR7221, hàm lượng HCFC là 15%, mới 100% | 05/04/2018 | 1807/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất giữ sạch lưới xeo, Amispray AP8969.Mới 100% | 19/03/2018 | 1406/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | TEXTILE DISPERSANT OX-30 (Chế phẩm anion (OX-30) dạng lỏng dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100% (Mục 06) | 19/03/2018 | 1405/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | LOW BUBBLE REFINING AGENT WX-CA150 (Chế phẩm làm sạch kim loại dạng lỏng hiệu WX- CA510. Hàng mới 100%) (Mục 09) | 19/03/2018 | 1408/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | REFINING AGENT WX-NP30 (Chế phẩm anion (WX -NP30L) dạng lỏng dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100% (Mục 07) | 19/03/2018 | 1407/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm tẩy sạch bề mặt KFC Clean-J (dùng trong SX khung tivi), mới 100% (Mục 04) | 06/03/2018 | 1183/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | C2835#&Chất tẩy dùng cho sản phẩm may mặc Carox RTM (Mục 01) | 06/02/2018 | 716/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 12: Hóa chất vô cơ Sodium Laury Sulphate- Polystep B5-Stepanol WAC-P. | 12/08/2016 | 7820/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Mục 3: Chất giặt sau khi nhuộm PE (TANEDE RFH). | 12/08/2016 | 7818/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chất hoạt động bề mặt Anionic - SEC -1222. (Mục 6 tại tờ khai Hải quan). | 04/04/2016 | 2693/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | ZZ000-R0482 - DISPERGERINGSMEDEL - Polyeste chưa no, dạng lỏng (Mục 4 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 842/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | 22#&Chất ngâm da (SINCAL MS) (Mục 2). | 25/01/2016 | 648/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Dung dịch ăn mòn vô hại với môi trường SE-200A (Micro soft etching solution SE-200A) (C12H28N2O4S, (C2H4O)nH2O, H2SO4) dùng để xử lý bề mặt PCB. | 25/01/2016 | 644/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | TN 1 #& Chất trợ nhuộm 1 (Penetrating agent). (Mục 1 tại tờ khai Hải quan). | 18/01/2016 | 465/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | TN 1 #& Chất trợ nhuộm 1 (Reed protection agent). (Mục 2 tại tờ khai Hải quan). | 18/01/2016 | 466/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chất hoàn tất dùng trong ngành dệt - PROTECTOR CR-2-LF (Mục 17) | 14/01/2016 | 411/TB-TCHQ | |
| 3402.90.99 | Chất tẩy rửa, BORAX (DECAHYDRATE) (PS MINCO) (BORAX 60-100%) (mục 7 tờ khai hải quan) | 14/01/2016 | 402/TB-TCHQ | |
| 3402.90.14 | Hóa chất trợ giúp nhuộm: Sera Wet C-AS. Tên hóa học: Aqueous preparation (Mục 38) | 06/01/2016 | 121/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chất tẩy (Surface Preparation Agent) - Bonderite C- AK E200 (20Kg/Uncan). (Mục 3 tại Tờ khai Hải quan). | 23/11/2015 | 11068/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất - loại khác- dùng để chống tạo bọt trong sản xuất sản phẩm cao su - ANTIY FORMING AGENT KMK-73. (Mục 9 tại tờ khai Hải quan). | 17/11/2015 | 10774/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Superkleen FC5 - Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế (Kiềm tạo đông dùng sản xuất găng tay cao su y tế ), 1 drum = 230 kg, mới 100%. (Mục 2 tại tờ khai Hải quan). | 16/11/2015 | 10690/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chất kháng bọt dùng trong ngành dệt may (RESPUMIT NF 01) (mục 4 tờ khai hải quan). | 20/10/2015 | 9698/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất keo -Lenovol WX (Chất hữu cơ hoạt động bề mặt Anion) (Sodium polyxyethylene alkyl ether sulfate) (Mục 4 tờ khai) | 14/10/2015 | 9571/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | KES-AK#&Chế phẩm khử dầu trong quá trình thuộc da AK. (Mục 9 tại tờ khai Hải quan). | 13/10/2015 | 9486/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | REM-WS#&Chế phẩm ngâm da WS. (Mục 3 tại tờ khai Hải quan). | 13/10/2015 | 9492/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 2: Chất phụ trợ trong ngành công nghiệp dệt (Snotex SF-200V). | 06/10/2015 | 9188/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 4: Chất phụ trợ trong ngành công nghiệp dệt (Snosol SP-100V CONC). | 06/10/2015 | 9190/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 5: Chất phụ trợ trong ngành công nghiệp dệt (Snotex SF-880 CONC). | 06/10/2015 | 9192/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 6: Chất phụ trợ trong ngành công nghiệp dệt (Snotex SEE-7000V). | 06/10/2015 | 9193/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 3: Chất phụ trợ trong ngành công nghiệp dệt (Snogen RSP). | 06/10/2015 | 9194/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất làm sạch bề mặt khuôn đúc (Cleaning products ELS-301M) (Mục 14) | 11/09/2015 | 8301/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chế phẩm hoạt động bề mặt (dạng lỏng) làm sạch bề mặt kim loại RCS-21 (Mục 2) | 11/09/2015 | 8297/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Mục 12: Chất làm sạch DP-15 (sử dụng cho mạ điện). | 10/09/2015 | 8262/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm làm sạch - - Intensol OLI. (Mục 1 tại TKHQ). | 31/08/2015 | 7914/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Nguyên liệu Propylene Glycol: Chất tạo màu dùng để sản xuất thuốc nhuộm tóc HC- 02. (Mục 2 tại TKHQ). | 17/08/2015 | 7473/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Nguyên liệu Hydrogen Peroxide: Chất tạo màu dùng để sản xuất thuốc nhuộm tóc HC-01. (Mục 1 tại TKHQ). | 17/08/2015 | 7474/TB-TCHQ | |
| 3402.90.92 | 19M Dung môi hữu cơ (AP4 Antistatic Agent). (Mục 1 tại TKHQ). | 13/08/2015 | 7401/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chế phẩm hoạt động bề mặt, ở dạng lỏng- - water base polyurethane resin./ Itri-LPU. (Mục 1 tại TKHQ). | 13/08/2015 | 7406/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | CP#& CP#& Chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất/Ammonium Chloride&mixed type zinc plating agent Rt-672RA (Mục 1) | 05/08/2015 | 7181/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | CP#& CP#& Chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất/Potassium chloride boric free type zinc plating agent Rt-672RB (Mục 2) | 05/08/2015 | 7182/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Tergitol NP30 (70%)- Chất hữu cơ hoạt động bề mặt. (Mục 8 tại TKHQ). | 31/07/2015 | 7028/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | NPL13 Chế phẩm làm sạch nonion, dạng lỏng - - Reduction RCO: Glucitol Polyethylene Glycol Fatty Ester (Mục 6 tại TKHQ). | 31/07/2015 | 7032/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | NPL13 Chế phẩm làm sạch dạng cation và nonionic, dạng lỏng - - Jintergeco LCF-123 :Ethoxylated fatty alcohol isopropyl alcohol. (Mục 5 tại TKHQ). | 31/07/2015 | 7033/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 2: Chất phụ gia xi măng Pravan 25S (55Gal/thùng), thành phần chính là dầu khoáng và nhũ hóa. | 30/07/2015 | 6932/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Mục 2: Chế phẩm chống nhớt (TOWER MATE (SLIME REMOVAL)). | 30/07/2015 | 6936/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 1: chế phẩm hoạt động bề mặt ở dạng lỏng - - CHT-DISPERGATOR XHT-S. | 30/07/2015 | 6938/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm làm sạch cho bề mặt tole mạ nhôm kẽm (Premix CA-48)-Phụ liệu phục vụ sản xuất (mục 1 PLTK). | 21/07/2015 | 6597/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Nước xử lý VNP-JW-043 (dung môi VNP-JW- 043) | 15/07/2015 | 6400/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm làm sạch, dùng để lau sạch mực trên bề mặt sản phẩm bằng kính, dạng lỏng. | 22/06/2015 | 5651/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chất tẩy rửa bề mặt (Dùng trong công nghiệp sx lon nhôm)- Bonderite C-IC 560 (Ridoline 560). (Mục 1 tại TKHQ). | 18/06/2015 | 5559/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Thuốc nhuộm màu dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt- NF. (Mục 3 tại TKHQ). | 15/06/2015 | 5414/TB-TCHQ | |
| 3402.90.99 | Chất tẩy rửa bề mặt kim loại Grandacleaner 26M, dùng trong dây chuyền sơn tĩnh điện | 03/06/2015 | 5043/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chất tẩy rửa HD-550S (mục 2 PLTK). | 03/06/2015 | 5031/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Mục 9: Ultrasil 75 (Chất tẩy rửa, dạng lỏng, 35kg/drum - dùng vệ sinh, tẩy rửa trong nhà máy sản xuất bia và NGK). | 01/06/2015 | 4977/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Mục 5: Horolith FL (Chất tẩy rửa, dạng lỏng, 230kg/drum - dùng vệ sinh, tẩy rửa trong nhà máy sản xuất bia và NGK). | 01/06/2015 | 4978/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Mục 3: Ferisol rinse (Chất tẩy rửa, dạng lỏng, 250kg/drum - dùng vệ sinh, tẩy rửa trong nhà máy sản xuất bia và NGK). | 01/06/2015 | 4979/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Mục 11: Advantis 330 (Chất tẩy rửa, dạng lỏng, 30kg/drum - dùng vệ sinh, tẩy rửa trong nhà máy sản xuất bia và NGK). | 01/06/2015 | 4975/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chất hoạt động bề mặt (Lebon 2000)-NPL SX mỹ phẩm. (Mục 21 tại TKHQ). | 29/05/2015 | 4894/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ Triton X-405 Tionionic Surface Active Age. (Mục 4 tại TKHQ). | 29/05/2015 | 4891/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | NL sản xuất sơn Dupont Capstone (TM) FS-61 Fluorosurfactant (Chất hoạt động bề mặt). | 28/05/2015 | 4805/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Corum 3553 (Mục 26 tại TKHQ). | 22/05/2015 | 4631/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Agrisol A-150K (Dung môi) Dùng trong sản xuất thuốc BVTV | 08/05/2015 | 4219/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Chất để hoàn tất - EUPERLAN KE 4515 - nguyên liệu sx dầu gội. | 07/05/2015 | 4083/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chế phẩm hoạt động bề mặt khác (dạng lỏng) - SUNWASH FM-10; | 07/05/2015 | 4085/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Mục 3: HC3 #& Chất làm mềm vải (dùng trong ngành dệt - nhuộm) NICCANON FR-1. | 07/05/2015 | 4136/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Mục 1: Chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất, dùng trong công nghiệp (dung dịch tẩy rửa) - AMOIL SUPER STRIP (20 lit/ thùng). | 05/05/2015 | 3958/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chất hoàn tất vải trong ngành dệt Sirrix Antox Cn Liq. (Mục 2 tại TKHQ). | 24/04/2015 | 3775/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 2: Chất để hoàn tất (Scouring Agent MP30) dùng trong ngành in nhuộm vải, hàng mới 100%. | 23/04/2015 | 3696/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chất phụ gia xi măng NE 118 (55 gallon/thùng) là chế phẩm làm sạch bề mặt không ion, dạng lỏng, có sức căng bề mặt khi hòa tan trong nước nhỏ hơn 45 dyne/cm. | 22/04/2015 | 3596/TB-TCHQ | |
| 3402.90.99 | Chất tẩy (Absorbent Agent)- Bonderite C-AK S NPY2. (Mục 24 tại TKHQ). | 06/04/2015 | 2997/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt không phân ly, dạng lỏng (Hydrolyzed wheat protein) - R 8186 (Mục 8) | 01/04/2015 | 2786/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 4: Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng không phân ly dùng trong sản xuất nước tẩy rửa toilet (Sunmorl NL-9). | 30/03/2015 | 2667/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Mục 3: Hóa chất - MICOLIN ES -528 (muối Natri Sulphat, dùng trong sản xuất nước tẩy rửa toilet). | 30/03/2015 | 2669/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | TN3 Thuốc nhuộm màu dùng xử lý, hoàn tất vải - dùng trong ngành dệt (Translevel 215 conc)-(C20H4O)nC12H25O4SNa (mục 3 PLTK). | 30/03/2015 | 2642/TB-TCHQ | |
| 3402.90.99 | A0685 Cotton Cleaning agent (chất làm sạch bông) (mục 5 PLTK). | 30/03/2015 | 2679/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Mục 11: Chế phẩm giặt, tẩy rửa và làm sạch. | 30/03/2015 | 2664/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Sinco Chế phẩm dùng để xử lý các vật liệu dệt (dùng trong ngành dệt) Sincolor S-09. (Mục 6 tại TKHQ). | 30/03/2015 | 2643/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chất hữu cơ dùng để tẩy vải Bleaching JM (dùng trong ngành dệt- nhuộm). (Mục 8 tại TKHQ). | 20/03/2015 | 2400/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chất hữu cơ dùng để tẩy vải Soaping TC- SP (dùng trong ngành dệt- nhuộm). (Mục 7 tại TKHQ). | 20/03/2015 | 2401/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chất hữu cơ dùng trong chế phẩm chữa cháy Desize M (dùng trong ngành dệt- nhuộm). (Mục 10 tại TKHQ). | 20/03/2015 | 2398/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Thuốc nhuộm màu, dùng xử lý, hoàn tất vải - dùng trong ngành dệt. (Translevel 215 Conc)-(C2H4O)nC12H25O4SNa - Mục 1. | 16/03/2015 | 2159/TB-TCHQ | |
| 3402.90.99 | Soap Clear (chất làm sạch bông) (mục 1) | 10/03/2015 | 1910/TB-TCHQ | |
| 3402.90.99 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng không phân ly, loại khác - Sunmorl BH-80. Nguyên liệu dùng để sản xuất trong công nghiệp dệt.. (Mục 6 tại TKHQ). | 05/03/2015 | 1794/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chế phẩm hoạt động bề mặt cation/non-ionic, dạng lỏng- AMZ-BT. Nguyên liệu dùng để sản xuất trong công nghiệp dệt. (Mục 24 tại TKHQ). | 27/02/2015 | 1653/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chất tẩy rửa (dung môi xử lý VNP-JW-043 dung môi hỗn hợp chất hữu cơ). (Mục 2 tại TKHQ). | 27/02/2015 | 1655/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Chất hoạt động bề mặt anion Aerosol GPG, dạng lỏng (mục 3). | 02/02/2015 | 961/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Chất hoạt động bề mặt anion Aerosol WA-300, dạng lỏng (mục 2). | 02/02/2015 | 962/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | Chất loại bỏ vết bẩn (Strongly clean agent), mới 100% (Mục 4 TKHQ) | 28/01/2015 | 780/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | Chất rửa (Washing powder), mới 100% (Mục 3 TKHQ) | 28/01/2015 | 781/TB-TCHQ | |
| 3402.90.14 | Chất phụ trợ ngành dệt SNOGEN SB-V (mục 1) | 28/01/2015 | 792/TB-TCHQ | |
| 3402.90.92 | Mizulan p 81F (Mes- Methyl Ester Sulfonate Cl 6- 18 with 10% Zeolite) (Chất hữu cơ hoạt động bề mặt anion- loại khác- dùng trong sản xuất bột giặt). | 13/01/2015 | 255/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | BYK-306- Phụ gia dùng trong sản xuất sơn- Chất làm phẳng. (Mục 3 tại TKHQ). | 13/01/2015 | 263/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Nguyên liệu sản xuất dung dịch khoan dầu khí: Kleen up (25 lit/can) là chế phẩm hoạt động bề mặt không phân ly (Nonionic) dạng lỏng. | 13/01/2015 | 257/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | NLSX Sơn BYK-1615 (Chất xử lý sơn). | 13/01/2015 | 262/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | TN39 Chất hữu cơ dùng để tẩy vải Nicca suncleaner Can-EZ (dùng trong ngành dệt-nhuộm). | 10/12/2014 | 14709/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm P10 dùng để chống ô xi hóa cho kim loại - Polishing liquid P10. | 01/12/2014 | 14363/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm làm sạch khác- loại khác (Magic white S20). | 01/12/2014 | 14356/TB-TCHQ | |
| 3402.90.99 | Chế phẩm tẩy rửa làm sạch bề mặt kim loại M-100, dạng bột, hàng mới 100%. | 28/11/2014 | 14290/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Chất làm ướt bề mặt giúp tạo bề mặt ẩm giữa thành hệ thống và ống chống giúp chất lượng xi măng được cải thiện, Chem,Sem-8. | 24/11/2014 | 14114/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Nước xử lý (001FB, hỗn hợp dung môi hữu cơ. (Mục 5 tại Tờ khai Hải quan) | 12/11/2014 | 13721/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 2: Newcol 780 (60) - Phụ gia, chất hoạt động bề mặt. | 12/11/2014 | 13701/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Nhựa polyete khác dạng nguyên sinh PUR 40 Polyester Glycol (Mục 12) | 16/10/2014 | 12616/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Mục 4: Chất hữu cơ hoạt động bề mặt, loại khác - SUNLIFE E-37. Nguyên liệu dùng để sản xuất trong công nghiệp dệt. | 10/10/2014 | 12292/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Mục 34: Chất hữu cơ hoạt động bề mặt, loại khác - TEXPORT TA-90. Nguyên liệu đùng để sản xuất trong công nghiệp dệt. | 10/10/2014 | 12290/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Mục 28: Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng không phân ly, ở dạng lỏng - FOAMLEX 797. Nguyên liệu dùng để sản xuất trong công nghiệp dệt. | 10/10/2014 | 12291/TB-TCHQ | |
| 3402.90.11 | NL sx sơn Hydropalat WE 3475 (Chất hoạt động bề mặt, dạng không phân ly). Hàng mới 100%. | 10/10/2014 | 12285/TB-TCHQ | |
| 3402.90.92 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt, dạng anion- DOS-70. Nguyên liệu sản xuất trong công nghiệp dệt. (Mục 1 tại Tờ khai Hải quan] | 08/10/2014 | 12194/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion và không phân ly, dạng lỏng- OXP-BT. Nguyên liệu dùng để sản xuất trong công nghiệp dệt. (Mục 4 tại Tờ khai Hải quan) | 03/10/2014 | 11983/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng không phân ly, ở dạng lỏng- NXH- 6022. Nguyên liệu dùng để sản xuất trong công nghiệp dệt (Mục 13 tại Tờ khai Hải quan) | 03/10/2014 | 11984/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chất xử lý bề mặt sản phẩm FC321H (Làm sạch dầu mỡ) Mục 3 tại Tờ khai Hải quan) | 03/10/2014 | 11993/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Chất xử lý bề mặt sản phẩm PC120K (mài bavia và làm sạch).(Mục 2 tại Tờ khai Hải quan) | 03/10/2014 | 11994/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Nguyên liệu sản xuất dung dịch khoan dầu khí: Safe Surf WN (200kg/thùng) là chế phẩm làm sạch anion/non-ionic, dạng lỏng. Sức căng bề mặt của dung dịch 0.5% trong nước <450dyne/cm .(Mục 1 tại Tờ khai Hải quan) | 03/10/2014 | 11980/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | PK-4910N (TP chính: H2NCH2CH2OH; Na2B4O7.10H2O; HN (CH2CH2OH)2 (làm NLSX hóa chất xử lý bề mặt kim loại). (Mục 2 tại Tờ khai Hải quan) | 03/10/2014 | 11982/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Dung dịch polymer BYK 306 dùng SX sơn (Mục 3 Tờ khai HQ) | 25/09/2014 | 11680/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 3: Chế phẩm thấm ướt hoạt động bề mặt cation và không ion dạng lỏng - LUBRANOL SEA. | 24/09/2014 | 11575/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 2: Chế phẩm thấm ướt hoạt động bề mặt cation và ion dạng lỏng - BLUEFOAM CLM. | 24/09/2014 | 11576/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm làm sạch bề mặt kim loại (clipica ace 102c cleaner (181/bt1)) (1 BTL) (Mục1). | 19/09/2014 | 11461/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 9: Chế phẩm hoạt động bề mặt loại khác TOP Placon GR. | 19/09/2014 | 11465/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | DK-460: Dung dịch polyme (mục 7 PLTK). | 19/09/2014 | 11451/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chất phụ gia tẩy dầu mỡ (Mục 2 tại Tờ khai HQ) | 15/09/2014 | 11232/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | Mục 5 (PLTK): Chế phẩm làm sạch loại khác, dùng trong xi mạ Top Alclean 161. | 05/05/2014 | 4832/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chất hoạt động bề mặt ATR-100. | 16/01/2014 | 576/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Akypol LM-26C 200kg PP DM - chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng anion-loại khác, thường dùng trong sản xuất mỹ phẩm. | 14/01/2014 | 354/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Hóa chất tạo xốp cách nhiệt Orithane RG 2610 (Polyurethan). | 30/12/2013 | 8203/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm hoạt động bề mặt loại khác – CLEANST AS – 300F. Nguyên liệu dùng để sản xuất trong công nghiệp dệt. | 20/12/2013 | 7919/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3402.903 | Chế phẩm dùng cho việc vệ sinh; SFC300 | 14/08/2024 | Phân loại mặt hàng 26397 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; TECTYL TX150 | 22/12/2022 | Phân loại mặt hàng 223047 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; CHẤT HOẠT ĐỘNG BỀ MẶT SILICONE | 29/04/2022 | Phân loại mặt hàng 215849 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; SBASE | 16/12/2019 | Phân loại mặt hàng 29935 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; S51AC05 | 21/03/2019 | Phân loại mặt hàng 21713 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; SHR 1404 | 24/01/2019 | Phân loại mặt hàng 1303 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; CHẤT TẨY RỬA; JPC310 | 02/01/2019 | Phân loại mặt hàng 46338 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; KENOSAN; BỈ | 28/09/2018 | Phân loại mặt hàng 26702 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; NANOX FOAMINGAN2; R.HÀN QUỐC | 12/09/2018 | Phân loại mặt hàng 26361 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; Chất tẩy cặn sau khi khắc Plasmasolv® EKC245™ | 04/07/2018 | Phân loại mặt hàng 24502 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; EKC(TM)PCMP5620 | 29/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23798 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; Chất tẩy cặn sau khi khắc EKC (TM) 580 CuSolve (TM) | 29/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23797 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; Khăn giấy lau Blacket 820㎜ × 9M; PR.CHNA | 13/10/2017 | Phân loại mặt hàng 46943 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; DEFLUX CLEANER; CLEANTHROUGH 750J; NHẬT BẢN | 20/06/2017 | Phân loại mặt hàng 27228 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; SEMICLEAN HM800A; HÀN QUỐC | 15/05/2017 | Phân loại mặt hàng 26118 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; LGL BÁN SẠCH; HÀN QUỐC | 15/05/2017 | Phân loại mặt hàng 26115 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; EP6; R.KOREA | 15/05/2017 | Phân loại mặt hàng 26117 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt khác; YT465; POLYETHER POLYOL; PR.CHNA | 17/04/2017 | Phân loại mặt hàng 41105 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; Phụ gia sơn (AFCONA 5044); PR.CHNA | 29/06/2016 | Phân loại mặt hàng 27334 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; Phụ gia sơn (AFCONA 3030); PR.CHNA | 09/06/2016 | Phân loại mặt hàng 26151 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; AFCONA 3033; PR.CHNA | 09/06/2016 | Phân loại mặt hàng 26152 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; DUNG DỊCH TẨY RỬA DẠNG LỎNG TFD41B; ĐÀI LOAN | 04/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21129 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; DUNG DỊCH TẨY RỬA DẠNG LỎNG Xi4P; ĐÀI LOAN | 04/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21127 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; MAGIC OLIVE DE; R.KOREA | 10/08/2015 | Phân loại mặt hàng 26299 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; KEM WET OW LIQUID; SNGAPOR | 01/06/2015 | Phân loại mặt hàng 31474 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; SHR 1333; R.KOREA | 27/05/2015 | Phân loại mặt hàng 23628 | |
| 3402.901 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; NEOZEN WETTER; R.HÀN QUỐC | 28/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2692 | |
| 3402.901 | Chuẩn bị hoạt động bề mặt; OPC460 SOFT ETCH; HÀN QUỐC | 27/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2671 | |
| 3402.901 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; JET BLACK T303; | 02/10/2014 | Phân loại mặt hàng 26692 | |
| 3402.901 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; SuJiCLEANER 109.B | 19/06/2014 | Phân loại mặt hàng 24001 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; 2501 SÁP MỸ PHẨM | 19/06/2014 | Phân loại mặt hàng 23997 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; Chất tẩy nhờn; SuJiCLEANER 109.A | 19/06/2014 | Phân loại mặt hàng 24021 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; HS Rop7 | 14/05/2014 | Phân loại mặt hàng 23273 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; Clean Card; R.KOREA | 14/02/2014 | Phân loại mặt hàng 21121 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; AEROSOL, CHẤT HOẠT ĐỘNG BỀ MẶT TR70; HOA KỲ | 07/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2886 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; tego glide 410; ĐỨC | 25/10/2013 | Phân loại mặt hàng 28038 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; TEGO FOAMEX 7447; ĐỨC | 25/10/2013 | Phân loại mặt hàng 28036 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; REWOCOROS AC 101; ĐỨC | 25/10/2013 | Phân loại mặt hàng 28049 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; R. KOREA | 22/10/2013 | Phân loại mặt hàng 27949 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; Thriron | 30/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23787 | |
| 3402.901 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; NANOX CLEANAK3; HÀN QUỐC | 22/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23602 | |
| 3402.901 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; EP chống tĩnh điện; R.KOREA | 22/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23603 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; ELS301m; R.KOREA | 15/02/2013 | Phân loại mặt hàng 21003 | |
| 3402.902 | Chế phẩm dùng để tẩy rửa; PS2000S | 06/12/2012 | Phân loại mặt hàng 29204 | |
| Số 3402.901000 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; AEROSOL · oTB; Hoa Kỳ | 02/04/2012 | Phân loại mặt hàng 22253 | |
| Số 3402.901000 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; AEROSOL · oT75; Hoa Kỳ | 02/04/2012 | Phân loại mặt hàng 22254 | |
| Số 3402.901000 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; AEROSOL GPG; Hoa Kỳ | 02/04/2012 | Phân loại mặt hàng 22252 | |
| Số 3402.901000 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; AEROSOL 22; Hoa Kỳ | 02/04/2012 | Phân loại mặt hàng 22251 | |
| HSK3402.901000 | Chế phẩm hoạt động bề mặt;;PCleaner;;;R.KOREA | 17/03/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106746 | |
| HSK3402.902000 | Chế phẩm tẩy rửa; loại bỏ chất xử lý sợi; POLY700A; Hàn Quốc | 16/03/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106738 | |
| HSK3402.902000 | Chế phẩm tẩy rửa; ZN5A;;;HÀN QUỐC | 15/03/2006 | Phần Phân loại sản phẩm106726 | |
| HSK3402.901000 | Chế phẩm hoạt động bề mặt;;HS RAP707;;;HÀN QUỐC | 29/07/2005 | Phần phân loại sản phẩm105080 | |
| HSK3402.902000 | Chế phẩm tẩy rửa; XÀ PHÒNG LOẠI GIẤY (LOẠI CUỘN) ;;;HÀN QUỐC | 25/04/2005 | Phần Phân loại sản phẩm103916 | |
| Được phân loại theo HSK3402.901000 | hoạt chất bề mặt (dung dịch bong bóng xà phòng) | 25/01/2005 | Phần Phân loại Sản phẩm102941 | |
| HSK3402.901000 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; CHẤT CHỐNG TĨNH ĐIỆN; DHJ201 | 21/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102899 | |
| HSK3402.901000 | Chế phẩm chất hoạt động bề mặt;ALBEGAL SW | 21/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102898 | |
| HSK3402.901000 | Chất hoạt động bề mặt; CHẤT LÀM ƯỚT; DHJ301 | 21/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102901 | |
| 3402.901 | Chất hoạt động bề mặt; Chất phân tán (A0016) | 06/10/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101725 | |
| HSK3402.903000 | Chế phẩm dùng để vệ sinh;SujiCLEANER368 | 13/09/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101527 | |
| 3402.902 | Chế phẩm tẩy rửa;;Nước rửa tay | 14/08/2003 | Phân tích 472600918 | |
| 3402.903 | Chế phẩm làm sạch;OCエナヅ- | 03/06/2003 | Phân tích 472600634 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt | 16/05/2003 | Phân tích 472600515 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt | 16/05/2003 | Phân tích 472600516 | |
| 3402.903 | Chế phẩm làm sạch;電解アルカリイオソ水 | 01/05/2003 | Phân tích 472600454 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh;LCS20 | 17/04/2003 | Phân tích 472600423 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh;MEDISOL CLEAR OPTICAL CLEANER;5gallon; Chất hoạt động bề mặt, limonene, dầu khoáng, v.v.;Hoa Kỳ | 23/01/2002 | Phân tích 4726082 | |
| 3402.901 | Chế phẩm hoạt động bề mặt, Bọt khí | 25/05/1999 | Phân tích 47260536 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh (Hyprochlor) | 14/10/1997 | Phân tích 472602035 | |
| 3402.903 | Chế phẩm để vệ sinh (ECOCLEN) | 16/04/1996 | Phân tích 47260631 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Chất tẩy rửa đậm đặc đa năng SWP04) | 02/06/1995 | Phân tích 47260791 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Chesterton 235 SSC) | 06/03/1995 | Phân tích 22760310 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Chất tẩy rửa dạng lỏng) | 01/04/1994 | Phân tích 47260522 | |
| 3402.902 | Chế phẩm tẩy rửa (Orthozime) | 07/01/1994 | Phân tích 4726025 | |
| 3402.902 | Chế phẩm tẩy rửa (Endozime) | 07/01/1994 | Phân tích 4726023 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Miracle safe) | 01/11/1993 | Phân tích 472602017 | |
| 3402.902 | Chế phẩm tẩy rửa (Tegecar W) | 06/08/1992 | Phân tích 472601325 | |
| 3402.903 | Siêu Tự Động Làm Sạch | 27/07/1992 | Giám định số 227011638 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Shandais K1) | 25/07/1992 | Giám định số 227011633 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (SW #4V SW #4V Plus) | 28/05/1992 | Giám định số 227011187 | |
| 3402.902 | Chế phẩm để giặt (SWOOP) | 28/04/1992 | Giám định số 22701934 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh | 06/04/1992 | Giám định số 22701737 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Sparkle Wash#PPE) | 20/12/1991 | Giám định số 227014828 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Sparkle Wash#9) | 20/12/1991 | Giám định số 227014828 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Sparkle Wash#2) | 20/12/1991 | Giám định số 227014828 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (Sparkle Wash#1) | 20/12/1991 | Giám định số 227014828 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (CFS C & B Prewash) | 20/12/1991 | Giám định số 227014828 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (ABR50 Rust Remover) | 20/12/1991 | Giám định số 227014828 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (PC455) | 29/11/1991 | Giám định số 227014530 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (MLB Promotor 213B) | 29/11/1991 | Giám định số 227014530 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (MLB Conditioner211) | 29/11/1991 | Giám định số 227014530 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh (CleanerConditioner231) | 29/11/1991 | Giám định số 227014530 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh | 28/08/1991 | Giám định số 227013289 | |
| 3402.902 | TEGEE FENSTERKAR | 21/08/1991 | Giám định số 227013172 | |
| 3402.902 | Chế phẩm giặt (TG20) | 21/08/1991 | Giám định số 227013172 | |
| 3402.902 | Chế phẩm giặt (Powerful Boss Super) | 21/08/1991 | Giám định số 227013175 | |
| 3402.902 | Chế phẩm giặt (MULTIROL) | 21/08/1991 | Giám định số 227013172 | |
| 3402.902 | CHẤT TẨY RỬA TRUNG TÍNH EXTRA FAMOS | 21/08/1991 | Giám định số 227013172 | |
| 3402.902 | CHẤT TẨY RỬA ĐA NĂNG SYMPA | 21/08/1991 | Giám định số 227013172 | |
| 3402.902 | CHẤT LÀM SẠCH BÓNG SYMPA | 21/08/1991 | Giám định số 227013172 | |
| 3402.902 | Chất tẩy rửa | 16/07/1991 | Giám định số 227012726 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.