Chương 34: xà phòng, các chất hữu cơ hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt, rửa, các chế phẩm bôi trơn, các loại sáp nhân tạo, sáp đã được chế biến, các chế phẩm dùng để đánh bóng hoặc tẩy sạch, nến và các sản phẩm tương tự, bột nhão dùng làm hình mẫu, “sáp dùng trong nha khoa” và các chế phẩm dùng trong nha khoa có thành phần cơ bản là thạch cao
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 34.01 | Xà phòng; các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng, ở dạng thanh, bánh, được nén thành miếng hoặc hình dạng nhất định, có hoặc không chứa xà phòng; các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng để làm sạch da, ở dạng lỏng hoặc ở dạng kem và đã được đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; giấy, mền xơ, nỉ và sản phẩm không dệt, đã thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 34.02 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); các chế phẩm hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt, rửa (kể cả các chế phẩm dùng để giặt, rửa phụ trợ) và các chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ các loại thuộc nhóm 34.01 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 34.03 | Các chế phẩm bôi trơn (kể cả các chế phẩm dầu cắt, các chế phẩm dùng cho việc tháo bu lông hoặc đai ốc, các chế phẩm chống gỉ hoặc chống mài mòn và các chế phẩm dùng cho việc tách khuôn đúc, có thành phần cơ bản là dầu bôi trơn) và các chế phẩm dùng để xử lý bằng dầu hoặc mỡ cho các vật liệu dệt, da thuộc, da lông hoặc các vật liệu khác, nhưng trừ các chế phẩm có thành phần cơ bản chứa từ 70% trở lên tính theo trọng lượng là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ khoáng bi-tum | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 34.04 | Sáp nhân tạo và sáp đã được chế biến | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 34.05 | Chất đánh bóng và các loại kem, dùng cho giày dép, đồ nội thất, sàn nhà, thân xe (coachwork), kính hoặc kim loại, các loại bột nhão và bột khô để cọ rửa và chế phẩm tương tự (có hoặc không ở dạng giấy, mền xơ, nỉ, tấm không dệt, plastic xốp hoặc cao su xốp, đã được thấm tẩm, tráng hoặc phủ bằng các chế phẩm trên), trừ các loại sáp thuộc nhóm 34.04 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 34.06 | Nến, nến cây và các loại tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 34.07 | Bột nhão dùng để làm hình mẫu, kể cả đất nặn dùng cho trẻ em; các chế phẩm được coi như "sáp dùng trong nha khoa" hoặc như "các hợp chất tạo khuôn răng", đã đóng gói thành bộ để bán lẻ hoặc ở dạng phiến, dạng móng ngựa, dạng thanh hoặc các dạng tương tự; các chế phẩm khác dùng trong nha khoa, với thành phần cơ bản là thạch cao plaster (thạch cao nung hoặc canxi sulphat nung) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (200)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3402.90.93 | Chế phẩm làm sạch chứa chất hoạt động bề mặt cation, dạng bột, chưa đóng gói bán lẻ. | 29/05/2025 | 66 /TB-KĐHQ | |
| 3407.00.20 | Hợp chất tạo khuôn răng, thành phần gồm silic dioxit, natri alginat, kali alginat, thạch cao, chất màu và phụ gia, đã được đóng gói bán lẻ 500g/túi. | 20/05/2025 | 51/TB-KĐHQ | |
| 3402.50.11 | Chế phẩm hoạt động bề mặt anion và nonion, dạng lỏng, đã đóng gói bán lẻ trọng lượng 1kg/hộp. | 26/04/2025 | 23/TB-KĐHQ | |
| 3402.50.11 | Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion, dạng lỏng, đã đóng gói bán lẻ 236ml/chai. | 22/04/2025 | 15/TB-KĐHQ | |
| 3402.49.90 | Tên thương mại: RoBoost 35 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: COCAMIDOPROPYL BETAINE (CAPB), chất hoạt động bề mặt lưỡng tính dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm · Ký, mã hiệu, chủng loại: RoBoost 35 | 14/01/2025 | 223/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Dung dịch kiềm làm sạch: FKS SC 408L | 07/06/2024 | 60/TB-KĐCMTV | |
| 3402.90.99 | TETRANYL L6-88E · Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải - chất hoạt động bề mặt cation. | 29/05/2024 | 2373/TB-TCHQ | |
| 3402.90.11 | ERKANTOL CBA (Chất xử lý hoàn tất vải làm tăng thấm nước dùng trong ngành dệt có thành phần cơ bản là chất hoạt động bề mặt anion, dạng lỏng, 120kg/phuy) - CAS: 141-61-1; 107-21-1 | 23/05/2024 | 73/TB-KĐ4 | |
| 3402.39.90 | Chất cân bằng cho xi măng kiểm soát khí GASBLOK*D701 Stabilizer/ CAS No: 78330-30-0 (10% - 30%) | 19/05/2024 | 47/TB-KĐCMTV | |
| 3402.42.90 | ERKANTOL NEW (Chất thấm ướt hoạt động bề mặt, không phân ly dạng lỏng, công đoạn tiền xử lý, dòng trong CN dệt, Thùng 120 kg. CAS 166736-08-9 | 15/05/2024 | 70/TB-KĐ4 | |
| 3402.39.90 | SAFT (SAS60 Hoạt động bề mặt chất phân tán) | 29/03/2024 | 201/TB-KĐ3 | |
| 3402.39.90 | SAFT (SAS60 Hoạt động bề mặt chất phân tán) | 29/03/2024 | 201/TB-KĐ3 | |
| 3401.19.90 | Viên tẩy bồn cầu (6 viên/vỉ) | 19/03/2024 | 169/TB-KĐ3 | |
| 3401.19.90 | Viên tẩy bồn cầu (6 viên/vỉ) | 19/03/2024 | 169/TB-KĐ3 | |
| 3401.30.00 | Chế phẩm tẩy rửa vệ sinh CN, dạng lỏng, đã đóng gói bán lẻ 1 unit = 15.4 Kgs (Không có thành phần nguy hại) KLEENCARE | 14/03/2024 | 157/TB-KĐ3 | |
| 3401.30.00 | Chế phẩm tẩy rửa vệ sinh CN, dạng lỏng, đã đóng gói bán lẻ 1 unit = 15.4 Kgs (Không có thành phần nguy hại) KLEENCARE | 14/03/2024 | 157/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm chứa chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng nonionic, dạng lỏng, chưa đóng gói bán lẻ - FOAM NOX 30 KG, dùng trong công nghiệp | 11/03/2024 | 146/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm chứa chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng nonionic, dạng lỏng, chưa đóng gói bán lẻ - FOAM NOX 30 KG, dùng trong công nghiệp | 11/03/2024 | 146/TB-KĐ3 | |
| 3404.90.90 | Bột Armoslip HT thành phần: Stearamide 100% dùng chống dính cho ngành in (Armoslip HT Powder Stearamide C17H35CONH2), Số CAS: 124-26-5. 25KG/bao | 06/03/2024 | 135/TB-KĐ3 | |
| 3404.90.90 | Bột Armoslip HT thành phần: Stearamide 100% dùng chống dính cho ngành in (Armoslip HT Powder Stearamide C17H35CONH2), Số CAS: 124-26-5. 25KG/bao | 06/03/2024 | 135/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.14 | Ammonium Polyacrylate trong môi trường nước dùng trong công nghiệp sản xuất giấy và sơn | 04/03/2024 | 130/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.14 | Ammonium Polyacrylate trong môi trường nước dùng trong công nghiệp sản xuất giấy và sơn | 04/03/2024 | 130/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm tẩy rửa - vệ sinh công nghiệp trong môi trường kiềm, dạng lỏng, chưa đóng gói bán lẻ. CAS: 1310-73-2 | 01/03/2024 | 121/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm tẩy rửa - vệ sinh công nghiệp trong môi trường kiềm, dạng lỏng, chưa đóng gói bán lẻ. CAS: 1310-73-2 | 01/03/2024 | 121/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Anphaclean 3-Chất tẩy rửa bề mặt kim loại trục in Anilox, Thành phần gồm: Sodium hydroxide 10 - 20%, Chelate 5 - 10%, Butyl Glycol < 5% CAS NO: 1310-73-2, 3794-83-0, 111-76-2, dùng trong công nghiệp, 1 thùng = 25L | 30/01/2024 | 57/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | LOW BUBBLE REFINING AGENT WX-CA150 (Chế phẩm làm sạch kim loại dạng lỏng hiệu WX- CA510 | 30/01/2024 | 56/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Anphaclean 3-Chất tẩy rửa bề mặt kim loại trục in Anilox, Thành phần gồm: Sodium hydroxide 10 - 20%, Chelate 5 - 10%, Butyl Glycol < 5% CAS NO: 1310-73-2, 3794-83-0, 111-76-2, dùng trong công nghiệp, 1 thùng = 25L | 30/01/2024 | 57/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | LOW BUBBLE REFINING AGENT WX-CA150 (Chế phẩm làm sạch kim loại dạng lỏng hiệu WX- CA510 | 30/01/2024 | 56/TB-KĐ3 | |
| 3402.39.90 | Chế phẩm hoàn tất dùng trong ngành dệt (công dụng: làm giảm độ ma sát trên sợi) thành phần chính Surfactant CAS: 68188-18-1 40% dạng lỏng (ENCOL AT-14) | 17/01/2024 | 25/TB-KĐ3 | |
| 3402.42.90 | Nguyên liệu silicon dùng trong mỹ phẩm - Dowsil 2511 Cosmetic wax. Mã CAS 556-67-2; 67846-47-3 | 17/01/2024 | 26/TB-KĐ3 | |
| 3402.39.90 | Chế phẩm hoàn tất dùng trong ngành dệt (công dụng: làm giảm độ ma sát trên sợi) thành phần chính Surfactant CAS: 68188-18-1 40% dạng lỏng (ENCOL AT-14) | 17/01/2024 | 25/TB-KĐ3 | |
| 3402.42.90 | Nguyên liệu silicon dùng trong mỹ phẩm - Dowsil 2511 Cosmetic wax. Mã CAS 556-67-2; 67846-47-3 | 17/01/2024 | 26/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | COLTIDE RADIANCE-LQ (SG) - Nguyên liệu sản xuất nước xả vải : Protein từ lúa mì và các dẫn xuất của chúng | 16/01/2024 | 24/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | COLTIDE RADIANCE-LQ (SG) - Nguyên liệu sản xuất nước xả vải : Protein từ lúa mì và các dẫn xuất của chúng | 16/01/2024 | 24/TB-KĐ3 | |
| 3402.42.90 | FATTY ALCOHOL ETHOXYLATE AE 09 | 12/01/2024 | 192/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm hoạt động bề mặt dùng trong công nghiệp giấy- D-61 (đóng gói 1000KGS/IBC) CAS: 9004-99-3, 24938-91-8, 7732-18-5 Hàng mới 100% | 03/01/2024 | 03/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt, dạng lỏng. Tên thương mại: BLUECLEAN SRV. Nhập lần đầu. | 13/09/2023 | 162/TB-KĐ4 | |
| 3401.19.90 | Viên vệ sinh lồng máy giặt Waschmaschinenreiniger Tabs Anti-Kalk, 60St (Item:435181,3 hộp/khay, hàng hóa không khai báo hóa chất, không chứa tiền chất công nghiệp), hàng mới 100%. | 06/09/2023 | 552/TB-KĐ3 | |
| 3404.90.90 | Tên thương mại: Methyl allyl alcohol polyoxyethylene ether (WANOL SP4123) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Methylallyl alcohol ethoxylated hoặc Methyl allyl alcohol polyoxyethylene ethe | 29/08/2023 | 4514/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm giặt rửa dùng trong ngành dệt may. Tên thương mại: BLUECLEAN JMC. | 25/08/2023 | 147/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm giặt rửa dùng trong ngành dệt may. Tên thương mại: BLUECLEAN JMC. Đã lấy mẫu PTPL ở TK số 104247106501 ngày 14/09/2021 | 25/08/2023 | 147/TB-KĐ4 | |
| 3401.19.90 | Viên nén EnviZyme MARK FAN COIL TABLET-S (12 gram/viên) dùng để xử lý thông tắc nghẽn đường ống máy lạnh, Hàng mới 100%. | 23/08/2023 | 527/TB-KĐ3 | |
| 3401.19.90 | Viên nén vệ sinh lồng giặt OMO Matic. OMO MT WSHNG MCHN CLNR TBLT BULK 500X20G (1 UNK = 500 PCS). Thành phần chi tiết theo MSDS, TCCS 55:2020/UVN (đính kèm). | 17/08/2023 | 519/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm hoạt động bề mặt không phân ly, dạng lỏng. Tên thương mại: BLUEGEN DSL-760. Nhập lần đầu. | 15/08/2023 | 142/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm hoạt động bề mặt không phân ly, dạng lỏng. Tên thương mại: BLUEGEN DPS-500C. | 15/08/2023 | 143/TB-KĐ4 | |
| 3402.39.90 | Hóa chất xử lý vải dệt, hàng chưa giám định (9316 HT-NBT). CAS No: 104042-66-2; 7732-18-5. | 26/07/2023 | 112/TB-KĐHQ | |
| 3401.19.90 | Chế phẩm làm sạch cho máy pha cà phê công nghiệp để quầy hàng WMF, dạng viên 1.3gr, 100 viên/hộp - WMF special cleaning tablets, 1.3 g, Mã hàng: 33.2332.4000. Hàng mới 100%. | 20/07/2023 | 388/TB-KĐ3 | |
| 3401.19.90 | Viên Vệ Sinh Boiler Rational iCombi (150 Viên/Hộp), code: 56.00.562, hiệu: Rational. Mới 100%. | 20/07/2023 | 390/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | KETOPREP-LA (CONC) - chất tiền xử lý trước nhuộm, dạng nước | 18/07/2023 | 115/TB-KĐ4 | |
| 3401.19.90 | SUNLIGHT VIÊN RỬA CHÉN 5IN1 ACTION 6X28X17.5G. SUNLIGHT DW AiO 28TB SHOGUN REG S.Africa.Thành phần chi tiết theo (MSDS, TCCS 52:2020/UVN đính kèm). | 18/07/2023 | 386/TB-KĐ3 | |
| 3402.42.90 | DIADAVIN UN 02 (Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng không phân ly, ở dạng lỏng) | 18/07/2023 | 117/TB-KĐ4 | |
| 3401.19.90 | Mục 19. Chế phẩm rửa máy pha cà phê Urnex Cafiza dạng viên 200 viên/hủ (670g/hủ)----11031686--Hàng mới 100%. | 29/06/2023 | 361/TB-KĐ3 | |
| 3403.99.19 | Mục 01. Dầu chổng rỉ, bôi trơn đặc chủng chịu nhiệt, chịu áp suất cao, mau khô, dạng xịt, độ bền cao. NET 350g/can, Hiệu: Molytec (Air Drying film). Nguyên liệu bảo dưỡng lưỡi dao doa lưỡi khoan dầu khí. Mới 100%. | 27/06/2023 | 351/TB-KĐ3 | |
| 3403.99.19 | Chất LATILUBE, chứa 3,6,9,12 Tetraoxatradecane-1,14 diol (4792-15-8), là chất bôi trơn giảm moment xoắn, ma sát bộ khoan cụ. (mục 3) | 27/06/2023 | 59/TB-KĐCMTV | |
| 3402.42.90 | Chế phẩm làm mềm vải có thành phần từ silicon, dạng phân tán trong môi trường nước, sử dụng trong ngành dệt nhuộm, Tên thương mại: KINGFINE CJ - 031. Nhập khẩu lần đầu. | 23/06/2023 | 98/TB-KĐ4 | |
| 3402.42.90 | Mục 1. Polypropylene Glycol nguyên sinh dạng lỏng, dùng sản xuất mút xốp, KONIX HS-208V, số CAS: 25791-96-2. | 15/06/2023 | 325/TB-KĐ3 | |
| 3402.42.90 | Mục 2. Polypropylene Glycol nguyên sinh dạng lỏng, dùng sản xuất mút xốp, KONIX KR-499V, số CAS: 63641-63-4. | 15/06/2023 | 326/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | AVOLAN UL 19 (Chất trợ tan thuốc nhuộm cho công đoạn nhuộm, dạng lỏng, dùng trong công nghiệp dệt nhuộm). Hàng mới 100%. | 14/06/2023 | 92/TB-KĐ4 | |
| 3402.50.19 | Chế phẩm làm sạch AQUANOX A4651US | 12/06/2023 | 2908/TB-TCHQ | |
| 3402.50.19 | Chế phẩm làm sạch AQUANOX A4651US | 12/06/2023 | 2908/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | LEVEGAL RIB 01 (Chất đều màu cho nhuộm PA, dạng anion dùng trong công nghiệp dệt nhuộm). Hàng mới 100%. | 09/06/2023 | 91/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.19 | Mục 1. Chất để hoàn tất, (Cas: 9004-96-0), hàng mới 100%. - Jintex B33401, hàng xin đi giám định. | 31/05/2023 | 286/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | TEGOSTAB B-8409, chất hữu cơ hoạt động bề mặt, dạng không phân ly (non-ionic), dùng trong sản xuất mút xốp cách nhiệt, số CAS: 68937-55-3; NON-IONIC ORGANIC SURFACE-ACTIVE AGENTS B-8409. | 31/05/2023 | 287/TB-KĐ3 | |
| 3402.42.90 | ERKANTOL NR 02 (Chất thấm ướt trong tiền xử lý dùng trong ngành công nghiệp dệt). Thùng 120kg, hàng mới 100%. | 25/05/2023 | 82/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.19 | Chất hoàn tất dùng trong dệt nhuộm: ABLUTEX BB-V (hàng mới 100%). CAS: 74869-22-0, 7732-18-5. | 19/05/2023 | 257/TB-KĐ3 | |
| 3402.50.19 | Chế phẩm làm sạch Metanox M6314 | 17/05/2023 | 2350/TB-TCHQ | |
| 3402.50.19 | MS TOPFOAM LC ACID | 16/05/2023 | 2308/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | Dầu bôi trơn dùng để giảm ma sát, không dùng cho động cơ đốt trong, hiệu SULLAIR sử dụng cho máy nén khí trục vít, mã phụ tùng: 250022-669 (3SKID=144PAIL,1PAIL=5GAL=18.9 Lít). Hàng mới 100%. | 09/05/2023 | 235/TB-KĐ3 | |
| 3402.11.90 | Mục 6.Chất để hoàn tất dùng trong ngành dệt nhuộm, CAS: 85711-69-9 hàng mới 100% -Jintex M596. | 01/05/2023 | 05/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm bôi trơn, không có nguồn gốc từ dầu mỏ - QWERL 263 - W - CSVC (1050 kgs/Drum x18 = 18900kgs x 1.2 lít/kg = 22680L), dạng lỏng, màu vàng, mã CAS: 69011-36-5, 102-71-6. Mới 100% | 22/03/2023 | 33/TB-KĐCMTV | |
| 3402.90.19 | Chất gắn đã điều chế - MACUGUARD XL651 - dùng cho các loại khuôn đúc, dùng cho hoạt động sx đồ ngũ kim. T. Phần: 2- butoxyethanal; (Z)-9-Octadecen-1-ol ethoxylated. Cas:111-76-2;9004-98-2. Mới 100% | 10/03/2023 | 109/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.12 | Chất gắn đã điều chế - Metex T 103 - dùng cho các loại khuôn đúc, dùng cho hoạt động sx đồ ngũ kim. T. Phần: disodium metasilicate; sodium hydroxide. Cas: 6834-92-0;1310-73-2-497-19-8;7722-88-5. Mới 100% | 10/03/2023 | 110/TB-KĐ3 | |
| 3402.42.90 | Chất hoạt động bề mặt không phân ly, dạng lỏng, chưa đóng gói bán lẻ. Tên thương mại: CN-412. Đã có kết quả PTPL số 1589/TB-KĐ4 ngày 30/10/2019 | 10/03/2023 | 39/TB-KĐ4 | |
| 3402.42.90 | Chất hoạt động bề mặt không phân ly. Tên thương mại: CF-360. Tham khảo kết quả PTPL số 4211/TB-TCHQ ngày 18/04/2014 | 10/03/2023 | 40/TB-KĐ4 | |
| 3402.42.90 | Chất hoạt động bề mặt không phân ly, dạng lỏng. Tên thương mại: CS-7077. Đã có kết quả PTPL số 1153/TB-KĐ4 ngày 25/7/2019 | 07/03/2023 | 038/TB-KĐ4 | |
| 3402.42.90 | Chất phụ gia, dùng làm sạch, hoạt động bề mặt (Ethoxylated Alcohol 9- Mole), (Mã CAS: 3055-99-0; CTHH: C30H62O10), dạng lỏng, hàng mới 100% | 06/03/2023 | 97/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | TANAPAL RPD (Chất giặt sau nhuộm cho nylon, dùng trong công nghiệp dệt nhuộm). Hàng mới 100% | 24/02/2023 | 029/TB-KĐ4 | |
| 3401.11.40 | DETTOL REPLENISHING | 20/02/2023 | 717/TB-TCHQ | |
| 3401.11.40 | DETTOL ORIGINAL ANTIBACTERIAL SOAP, xà phòng rửa tay, làm sạch và kháng khuẩn | 20/02/2023 | 716/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chất chống tĩnh điện AX-R501. Tác nhân hoàn tất dùng chống tĩnh điện trên vải. Hiệu: Aoxiang. Dạng: lỏng. CAS: 68082-28-00, 9016-88-0. 7732-18-5. Mới 100% | 14/02/2023 | 63/TB-KĐ3 | |
| 3402.13.90 | Chế phẩm dầu cắt gọt pha nước E8500, (TP:DISTILLATES(PETROLEUM), HYDROTREATEDLIGHT PARAFFINIC), Mã Cas:64742-55-8, 61790-12-3, 7732-18-5 9200kg/thùng), hàng mới 100% | 17/01/2023 | 21/TB-KĐ3 | |
| 3404.90.90 | Sáp dùng để tạo vỏ sản phẩm trong sản xuất khuôn đúc/BLENDED WAX. Hàng mới 100% (mục 2). | 28/12/2022 | 15/TB-KĐCMTV | |
| 3402.90.19 | Chất xử lý hoàn tất dùng trong ngành dệt nhuộm vải - DT-200 HIGH TEMPERA TURE DISPERSE AGENT. Hàng mới 100% | 16/12/2022 | 806/TB-KĐ3 | |
| 3402.13.90 | Chất thẩm thấu AX-JFC. Chế phẩm tải thuốc nhuộm để làm tăng tốc độ nhuộm. Dùng trong CN dệt nhuộm. Dạng Lỏng. CAS:68526-85-2, 71060-57-6, 7732-18-5. Mới 100% | 14/12/2022 | 801/TB-KĐ3 | |
| 3402.11.90 | Anti-yellowing agent AX-G808 Sulfonic acid derivative. Tác nhân hoàn tất chống ố vàng vải. Dùng trong dệt nhộm. Cas: 69939-16-7, 1310-73-2, 9002-88-4, 7732-18-5. Dạng: Lỏng. | 14/12/2022 | 802/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chất nhuộm đều màu AX-R212NS chế phẩm hãm màu, dùng trong CN dệt nhuộm. Dạng lỏng. CAS: 9004-96-0, 532-32-1, 142-96-1, 57-13-6, 55295-98-2, 7732-18-5. Hiệu Aoxiang… | 31/10/2022 | 721/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chất hoàn thiện hút nước thoát mồ hôi AX-PSR-1. Tác nhân để hoàn tất trong ngành Dệt. Dùng trong CN dệt nhuộm. CAS: 9016-88-0, 25322-68-3, 7732-18-5. Dạng lỏng. Mới 100% | 31/10/2022 | 720/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Chất loại bỏ Oligomers. Dạng lỏng. CAS: 127-18-4, 68131-39-5, 9002-88-4, 1310-73-2. Mới 100% | 31/10/2022 | 719/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chất hoàn tất AB-515, dạng lỏng, không phải tác nhân làm mềm, dùng để làm tăng tốc độ nhuộm màu trong ngành dệt nhuộm, CAS No: 41479-14-5; 7732-18-5/ Auxiliary AB-515 (Nhãn hiệu: JIUH YI, mới 100%) | 27/10/2022 | 715/TB-KĐ3 | |
| 3404.20.00 | Nguyên liệu sản xuất phụ gia dùng trong xây dựng - TPEG 501. (ISOPENTENOL POLYOXYETHYLENE ETHER) dạng bột, đóng gói 25kg/bao, hàng mới 100%. | 31/08/2022 | 224/TB-KĐĐNB | |
| 3402.13.90 | Chế phẩm điều chế chất phụ gia bê tông (Prepared additives for cements mortars or concrete) PCR100. | 29/08/2022 | 607/TB-KĐ3 | |
| 3402.11.90 | Phụ gia cho dầu bôi trơn không chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ (Tail Oil Fatty Amide) - R113 Emulsifier, CAS No:68153-57-1, dạng lỏng, 190kg/DRUM. Mới 100% | 10/07/2022 | 689/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm hoá học, dạng chất lỏng không màu và trong suốt, sử dụng chất làm mềm để loại bỏ bụi trên bề mặt melamine, ký hiệu: ARS-731. Mới 100% | 27/04/2022 | 198/TB-KĐ6 | |
| 3405.90.90 | Mục 2: Chất đánh bóng dùng cho sàn nhà bê tông. Đóng gói 20kg/thùng. | 16/06/2021 | 33/TB-KĐHQ | |
| 3401.11.50 | - Mục 1 tờ khai hải quan: Xà bông Camay dạng cục 72 x 125g-CAMAY CLASSIC FRAGRANCE SOAP (NOT: 20888/16/CBMP-QLD) · - Mục 2 tờ khai hải quan: Xà bông Camay dạng cục 72 x 125g-CAMAY CHIC FRAGRANCE SOAP (NOT: 20909/16/CBMP-QLD) · - Mục 3 tờ khai hải quan: Xà bông tắm giúp làm sạch da, thơm da 72 x 125g - CAMAY NATUREL FRAGRANCE SOAP (NOT: 20918/16/CBMP-QLD) | 09/04/2020 | 2262/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất vải: Hóa chất hữu cơ hoạt động bề mặt, dạng lỏng dùng trong sản xuất vải (ARGAPREP CO-LA, hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 09/04/2020 | 2259/TB-TCHQ | |
| 3405.90.10 | Chất đánh bóng kim loại, dùng để đánh bóng khuôn đúc, sệt, màu trắng đục, thành phần chính: sáp, dung môi-WAX 3.6L (dùng để sản xuất khuôn để giầy, hàng mới 100%) (GĐ: 0095/N3.14/TĐ 22/01/2014) (mục 18 tờ khai hải quan) | 09/04/2020 | 2257/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Chế phẩm hóa học dùng trong ngành công nghiệp mạ tôn - AGENT FOR PREVENTING ZINC SCA,TTERING (KB-50), hàng mới 100%. | 30/03/2020 | 2040/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | Chế phẩm POLY # 41 (thành phần gồm Phosphate 20~30%; Fluoride 1~3%;Sulfuric acid 10-15% ), Nhà sx: sun tai firms, dùng cho sản xuất, mới 100% (Mục 9 tờ khai) | 23/03/2020 | 1850/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | ADDITION FK-321 (Dung dịch Silicon trong dung môi hữu cơ dễ bay hơi, hàm lượng dung môi hữu cơ>50%)-NPLSX sơn phủ gỗ (mục 11 tờ khai hải quan) | 20/03/2020 | 1778/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | Chất làm sạch dầu (bột tẩy dầu) dùng loại bỏ dầu trong quá trình sản xuất đồng, Sodium carbonate (CAS#:497-19-8) Sodium Hydroxide (CAS#: 1310-73-2), Sodium Gluconate (CAS#: 527-07-1). Mới 100% (Mục 1 tờ khai hải quan) | 20/03/2020 | 1776/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | Chế phẩm làm sạch (dùng để sản xuất mực in) /Metalex CL-201, dạng lỏng. Hàng mới 100% (Mục 2 tờ khai hải quan) | 19/03/2020 | 1755/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | - Mục 1 tờ khai hải quan: Dung dịch tẩy mực EN-IS500S (thành phần TRIGLYCOL MONOBUTYL ETHER 5-10%, 2-Potassium hyroxide 20- 25%, CITRIC ACID, TRIPOTASSIUM SALT 15-20% và nước 55-60%). Hàng mới 100% · - Mục 2 tờ khai hải quan: Dung dịch tẩy mực EN-OS300S (thành phần TRIGLYCOL MONOBUTYL ETHER 5-10%, 2-Aminoethanol 15-20%, Potassium hyroxide 10-15%, (2-(2-(2-METHOXY)ETHOXY)-ETHANOL 30- 35% và nước 25-30%). Hàng mới 100% | 16/03/2020 | 1604/TB-TCHQ | |
| 3404.90.90 | Mục 4: Phụ gia chống dính (dạng sáp) dùng trong sản xuất miếng đệm cao su - Rwax (đã nhập TK 102005210050 ngày 14/05/2018), hàng mới 100%. | 11/03/2020 | 1487/TB-TCHQ | |
| 3403.19.90 | Chế phẩm mỡ bôi trơn chịu nhiệt, có chứa dầu khoáng hàm lượng <70% theo khối lượng dùng cho máy định hình vải, dạng rắn, mới 100%. UNIMOLY GB 2 (25 KG/ DRUM) (mục 3 tờ khai hải quan) | 04/03/2020 | 1339/TB-TCHQ | |
| 3403.99.11 | Dầu thủy lực Aeroshell Turbine Oil 500 (thành phần Bitum trên 70%, 55GL = 208L =1 thùng, Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 04/03/2020 | 1337/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | Chế phẩm bôi trơn (thành phần chính chứa isopropyl alcohol 95-99%), hãng Mclube Asia,India, hàng mới 100% (Vật tư phục vụ sản xuất dụng cụ y tế) (mục 1 tờ khai hải quan) | 27/02/2020 | 1187/TB-TCHQ | |
| 3403.99.90 | Chế phẩm bôi trơn, thành phần chính dầu tổng hợp, chất làm đặc và phụ gia, dùng để bôi trơn các chi tiết máy móc thiết bị- RX-2 Grease, 18Kg/pc, mới 100% (mục 6 tờ khai hải quan) | 27/02/2020 | 1192/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng anion - Alkaline Cleaner Bonderite C-AK RT-1022R, hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 01/07/2019 | 4320/TB-TCHQ | |
| 3402.20.95 | Phụ gia dùng thuộc da, bột làm trơn da, hiệu: BRTHON, model: D103, (đã đóng gói 2,5Kg) có tác dụng tẩy và làm sạch bề mặt của da trong quá trình tẩy dầu mỡ của thuộc da. Hàng mới 100% do TQ sản xuất (mục 7 tờ khai hải quan) | 27/06/2019 | 4213/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | NICKEL ADDITIVE 11- Chế phẩm phụ gia dùng trong xi mạ (mục 20 tờ khai hải quan) | 11/06/2019 | 3828/TB-TCHQ | |
| 3402.20.15 | Phụ gia nước làm mát_universal cooling system cleaner, code: 540, size: 24/12 oz, 345ml, 24 chai / thùng . hàng mới 100% (mục 5 tờ khai hải quan) | 06/06/2019 | 3756/TB-TCHQ | |
| 3402.20.15 | Bình xịt vệ sinh hệ thống làm mát_universal super cool, code: 546, size: 24/12 oz, 345ml, 24 chai/thùng. Hàng mới 100% (mục 6 tờ khai hải quan) | 06/06/2019 | 3755/TB-TCHQ | |
| 3403.99.90 | Chất bột màu trắng đựng trong bao 25kg, màu trắng, bao bì chữ tiếng Hoa màu xanh (niêm phong hải quan: AB/15-003367-003368 (mục 27 tờ khai hải quan) | 05/06/2019 | 3702/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Chế phẩm sản xuất sữa tắm hiệu Bubble & Wesser Top-to-toe Wash, hương phấn - Bubble & wesser top-to-toe wash (Powder), hàng mới 100% (mục 2 tờ khai hải quan) | 05/06/2019 | 3673/TB-TCHQ | |
| 3402.90.99 | Silicone dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm - DOWSIL (TM) 2501 COSMETIC WAX (Hàng mới 100%). DN xin PTPL mặt hàng này (mục 2 tờ khai hải quan) | 03/06/2019 | 3611/TB-TCHQ | |
| 3402.90.92 | Atprep DW 504 - là hỗn hợp muối gluconate (5.5%), muối cacbonate (30.5%), muối lauryl ether sulfate và phụ gia dùng trong công nghiệp mạ. Hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 21/05/2019 | 3141/TB-TCHQ | |
| 3402.20.15 | DILAC NP FOR CIP - Chế phẩm làm sạch dạng lỏng dùng trong nhà máy công nghiệp, (20L/can). Hàng mới 100% (mục 2 tờ khai hải quan). | 20/05/2019 | 3115/TB-TCHQ | |
| 3402.20.15 | KRISTALLE VB79 - Chế phẩm làm sạch dạng lỏng dùng trong nhà máy công nghiệp, (20L/can). Hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 20/05/2019 | 3116/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất tẩy rửa L-2B (20 kg x 01 thùng; 15 kg x 65 thùng) dùng trong sx giày dép, nhà sx: Henkel(China) Investment Co.,Ltd. Mới 100% (mục 4 tờ khai hải quan) | 20/05/2019 | 3119/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất tẩy rửa L-2A (20 kg x 5 thùng; 15 kg x 135 thùng) dùng trong sx giày dép, nhà sx: Henkel(China) Investment Co.,Ltd. Mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 20/05/2019 | 3118/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Chất tẩy rửa hệ thống dùng trong quá trình sản xuất giấy, Amiclean AP1762, Mới 100%. | 08/04/2019 | 1992/TB-TCHQ | |
| 3402.20.15 | Dung dịch vệ sinh mặt ngoài động cơ ô tô: NX65, 420ml / bình, nhà sản xuất: TAIHO KOHZAI, hiệu TAIHO KOHZAI hàng mới 100% (mục 6 tờ khai hải quan) | 04/03/2019 | 1228/TB-TCHQ | |
| 3402.20.15 | Dung dịch vệ sinh buồng đốt ô tô: NX5000; 240ml/ bình, nhà sản xuất: TAIHO KOHZAI, hiệu TAIHO KOHZAI hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 04/03/2019 | 1227/TB-TCHQ | |
| 3402.90.14 | Mục 2: Chế phẩm chứa chất hoạt động bề mặt anion , dạng lỏng , chưa đóng gói bán lẻ : AGRIKALGEN EC 4100 (dùng làm phụ gia SX thuốc BVTV) mới 100% đóng gói 200 kg / thùng . | 27/02/2019 | 1123/TB-TCHQ | |
| 3402.90.14 | Mục 1: Chế phẩm chứa chất hoạt động bề mặt anion , dạng lỏng , chưa đóng gói bán lẻ : AGRIKALGEN EC 4000 ( dùng làm phụ gia SX thuốc BVTV) mới 100% đóng gói 200 kg / thùng | 27/02/2019 | 1122/TB-TCHQ | |
| 3402.90.92 | - Mục 2: Pickling preparations for metal surfaces L75 (Chế phẩm tẩy sạch bề mặt kim loại) hàng mới 100% · - Mục 3: Pickling preparations for metal surfaces YH-10S,(Chế phẩm tẩy sạch bề mặt kim loại) hàng mới 100% | 27/02/2019 | 1147/TB-TCHQ | |
| 3402.90.14 | Chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt anion, dạng lỏng (Emal 227) - NPL làm mẫu test (mục 4 tờ khai hải quan) | 25/02/2019 | 1101/TB-TCHQ | |
| 3402.90.92 | Chất làm sạch (Powder Cleaner - Akitease 953). Theo KQGĐ số: 2100/N3.12/TĐ, ngày 07/08/2012 (mục 1 tờ khai hải quan) | 19/02/2019 | 974/TB-TCHQ | |
| 3402.90.99 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng cation tạo bọt làm sạch... (MICONIUM BTAC80), Cas17301-53-0,68607-24-9,67-63-0. Chưa đóng gói bán lẻ, dùng cho SX bột giặt, nước giặt. Hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 09/01/2019 | 248/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt tạo bọt làm sạch... (MICONOL CM), chưa đóng gói bán lẻ,dùng cho SX nước giặt, dầu gội...Cas 68608-65-1,90387-76-1,7647-14-5. Hàng mới 100% (mục 2 tờ khai hải quan) | 09/01/2019 | 247/TB-TCHQ | |
| 3403.99.90 | Chất sáp bôi trơn, dạng viên, màu đen, Cas No: 9002-88-4, 7782-42-5, dùng để bôi trơn khuôn dập Piston. Hàng mới 100% (mục 4 tờ khai hải quan) | 25/12/2018 | 7566/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất tẩy trắng làm sạch mịn vải MF-3000 (Na2CO3) dùng cho sản phẩm thêu (mục 3 tờ khai hải quan) | 04/12/2018 | 7116/TB-TCHQ | |
| 3405.90.10 | Sáp dùng để đánh bóng kim loại dạng thỏi vuông: TRIPOLI BROWN BAR T-384 (20Pcs/cartons, tổng số 100 cartons), hàng mới 100% (mục 5 tờ khai hải quan) | 04/12/2018 | 7121/TB-TCHQ | |
| 3402.20.15 | SUMA SATURN D4.9 2X5L TH-Hóa chất vệ sinh thowta dùng để vệ sinh vết bẩn thực phẩm trên thớt, dạng lỏng, (2x5L). Hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 04/12/2018 | 7102/TB-TCHQ | |
| 3402.12.00 | Chất làm đều màu, sử dụng trong công nghiệp dệt nhuộm. Tên thương mại CP PAN (mục 8 tờ khai hải quan) | 16/11/2018 | 6722/TB-TCHQ | |
| 3402.12.00 | Chất hoạt động bề mặt dạng cation CTB-TL dùng trong ngành dệt nhuộm. Thành phần hóa học: Hexadecl trimethyl ammonium chloride (24-25%), Nước (71-76%) (mục 4 tờ khai hải quan) | 16/11/2018 | 6721/TB-TCHQ | |
| 3402.90.14 | Chế phẩm làm sạch tấm offset dùng trong công nghiệp in -DAMPENING SOLUTION (20kg/bucket)- hàng mới 100% (grossweight 440 kgs) (mục 8 tờ khai hải quan) | 02/11/2018 | 6468/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất giữ sạch chăn ép dùng trong quá trình sản xuất giấy, Amispray AP 8119. | 26/10/2018 | 6305/TB-TCHQ | |
| 3401.30.00 | Sản phẩm dùng để vệ sinh cơ quan sinh dục ngoài: Betadine Feminine Wash Daily Use Gentle Protection Immortelle. Hộp 1 lọ 100ml Lot: 0518A01-1; 0518A02-1; 0518A03-1. NSX: 01/2018 - HD: 01/2020. (Mục 02) | 16/10/2018 | 6065/TB-TCHQ | |
| 3405.90.10 | Nguyên liệu xử lý bề mặt kim loại (SILICA SAND) (25KG/BAG) (10 BAGS) (Hàng mới 100%) (Mục 8) | 12/10/2018 | 5983/TB-TCHQ | |
| 3402.20.14 | Chất phủ chống bám bẩn trên kính và sứ của hãng Tipo ,dùng để phun lên các thiết bị trong nhà vệ sinh, dung tích 520 ml (mục 1 tờ khai hải quan) | 08/10/2018 | 5878/TB-TCHQ | |
| 3402.12.00 | VEGESHINE Q10 - Chất hoạt động bề mặt dạng cationic dùng trong sản xuất mỹ phẩm(200kg/drum) (mục 1 tờ khai hải quan) | 05/09/2018 | 5190/TB-TCHQ | |
| 3402.20.15 | Nước giặt hiệu Just clean ECO, (chế phẩm giặt chứa chất hoạt động bề mặt anion, dạng lỏng đã đóng gói bán lẻ khối lượng 3 lít/can hàng mới 100% TQSX (mục 1 tờ khai hải quan) | 05/09/2018 | 5191/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm làm sạch bề mặt nhôm và hợp kim nhôm tẩy sạch dầu mỡ và loại bỏ bề mặt oxi hóa. RC-158 Ammonium Auoride (NH4F), dạng lỏng 25kg/thùng hàng mới 100% (mục 2 tờ khai hải quan) | 28/08/2018 | 5011/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | Chế phẩm chuyên dùng để khử dầu trên các linh kiện đúc bằng hợp kim nhôm kẽm, RC-P3. Sodium Hydroxide (NaOH), dạng bột 25kg/bao. hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 28/08/2018 | 5010/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | BUSPERSE 47 - Chất chống hình thành cặn dạng bùn, cặn hữu cơ dùng trong ngành sản xuất giấy (mục 2 tờ khai hải quan) | 09/07/2018 | 4017/TB-TCHQ | |
| 3402.11.90 | Chất hoạt động bề mặt dùng trong công nghiệp GINASUL 68P (mục 1 tờ khai hải quan) | 06/07/2018 | 3963/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Mục 01: Chất tẩy rửa, làm sạch chăn ép, Amispray AP8980. Mới 100% | 17/04/2018 | 2042/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Hợp chất polyurethane, polyol trộn sẵn HCFC - 141b (pre blended polyol) để sản xuất mút xốp cách nhiệt polyurethane- blend polyols type DFR7221, hàm lượng HCFC là 15%, mới 100% | 05/04/2018 | 1807/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất giữ sạch lưới xeo, Amispray AP8969.Mới 100% | 19/03/2018 | 1406/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | TEXTILE DISPERSANT OX-30 (Chế phẩm anion (OX-30) dạng lỏng dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100% (Mục 06) | 19/03/2018 | 1405/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | LOW BUBBLE REFINING AGENT WX-CA150 (Chế phẩm làm sạch kim loại dạng lỏng hiệu WX- CA510. Hàng mới 100%) (Mục 09) | 19/03/2018 | 1408/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | REFINING AGENT WX-NP30 (Chế phẩm anion (WX -NP30L) dạng lỏng dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100% (Mục 07) | 19/03/2018 | 1407/TB-TCHQ | |
| 3402.11.90 | Chất rửa bản in - WA-82 (20kg/thùng) dùng trong đúc bản in mềm. Hàng mới 100% (Mục 03) | 14/03/2018 | 1328/TB-TCHQ | |
| 3405.90.10 | FIRST IMPRESSION 12-8FL OZ. Chất đánh bóng kim loại, dạng lỏng Mới 100%. (Mục 19) | 14/03/2018 | 1327/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm tẩy sạch bề mặt KFC Clean-J (dùng trong SX khung tivi), mới 100% (Mục 04) | 06/03/2018 | 1183/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | C2835#&Chất tẩy dùng cho sản phẩm may mặc Carox RTM (Mục 01) | 06/02/2018 | 716/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | Dầu bôi trơn dùng cho máy nén khí: Compressor Oil Anderol 3046. Hàm lượng Bi-tum > 70%, 18.9 lít/thùng. Hàng mới 100 (mục 1 tờ khai hải quan). | 31/01/2018 | 632/TB-TCHQ | |
| 3401.19.90 | SOAP#&xà phòng (mục 19 PLTK). | 31/01/2018 | 636/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | 40020220# Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ và các loại dầu thu được từ khoáng bitum, loại khác - AQUA QUENCH 110 | 26/01/2018 | 528/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 12: Hóa chất vô cơ Sodium Laury Sulphate- Polystep B5-Stepanol WAC-P. | 12/08/2016 | 7820/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Mục 3: Chất giặt sau khi nhuộm PE (TANEDE RFH). | 12/08/2016 | 7818/TB-TCHQ | |
| 3404.90.90 | Chất làm mềm (dùng trong quá trình xử lý nhuộm màu sợi) (Soft bead CSN). (Mục 1 tại tờ khai Hải quan), | 20/04/2016 | 3317/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chất hoạt động bề mặt Anionic - SEC -1222. (Mục 6 tại tờ khai Hải quan). | 04/04/2016 | 2693/TB-TCHQ | |
| 3402.11.99 | Chất hoạt động bề mặt Anionic - SLES 70%. (Mục 1 tại tờ khai Hải quan). | 04/04/2016 | 2699/TB-TCHQ | |
| 3402.11.99 | Chất hoạt động bề mặt Anionic - EMAL 10G-3. (Mục 2 tại tờ khai Hải quan). | 04/04/2016 | 2696/TB-TCHQ | |
| 3403.99.12 | Dầu bôi trơn máy bơm keo -1 lít / bình, 1 pc = 1 bình (Mục 31 tại tờ khai Hải quan). | 04/04/2016 | 2703/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | PNPO (Compound of surfactant). (Mục 9 tại tờ khai Hải quan). | 04/03/2016 | 1644/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | SAA (Compound of surfactant). (Mục 1 tại tờ khai Hải quan). | 04/03/2016 | 1643/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | ZZ000-R0482 - DISPERGERINGSMEDEL - Polyeste chưa no, dạng lỏng (Mục 4 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 842/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | Tergitol NP9-Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (mục 13 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 846/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | Igepal CO630-Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (mục 3 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 849/TB-TCHQ | |
| 3404.90.90 | Chế phẩm làm mềm vải - CY-28 Wet-softening Agent (mục 1 tờ khai Hải quan) | 28/01/2016 | 818/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | 22#&Chất ngâm da (SINCAL MS) (Mục 2). | 25/01/2016 | 648/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Dung dịch ăn mòn vô hại với môi trường SE-200A (Micro soft etching solution SE-200A) (C12H28N2O4S, (C2H4O)nH2O, H2SO4) dùng để xử lý bề mặt PCB. | 25/01/2016 | 644/TB-TCHQ | |
| 3402.12.90 | Chất diệt khuẩn dùng trong ngành mía đường- MAGNACIDE Q50 (200 kg/Drum). Hàng mới 100% (Mục 2). | 21/01/2016 | 572/TB-TCHQ | |
| 3402.11.40 | Dẫn xuất benzen mạch thẳng của axit sunphonic- LINEAR ALKYL BENZEN SULFONIC ACID(LAS)(CÔNG THỨC HÓA HỌC: CnH2n+1;C6H4SO3H)-kèm theo GXN KBHC số 21821/GXN-VPHCM ngày 23/09/2015). | 18/01/2016 | 464/TB-TCHQ | |
| 3404.90.90 | Nhóm chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất. Loại khác, được dùng làm phụ gia cho sơn. - ARTIFICIAL DUSTY (E272-R) (Mục 2 tại tờ khai Hải quan). | 18/01/2016 | 463/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | TN 1 #& Chất trợ nhuộm 1 (Penetrating agent). (Mục 1 tại tờ khai Hải quan). | 18/01/2016 | 465/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | TN 1 #& Chất trợ nhuộm 1 (Reed protection agent). (Mục 2 tại tờ khai Hải quan). | 18/01/2016 | 466/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chất hoàn tất dùng trong ngành dệt - PROTECTOR CR-2-LF (Mục 17) | 14/01/2016 | 411/TB-TCHQ | |
| 3402.90.99 | Chất tẩy rửa, BORAX (DECAHYDRATE) (PS MINCO) (BORAX 60-100%) (mục 7 tờ khai hải quan) | 14/01/2016 | 402/TB-TCHQ | |
| 3404.90.90 | Sáp dùng trong CNCB kẹo - Capol Powderwax 1295 (mã NL 200235) (Mục 1) | 11/01/2016 | 211/TB-TCHQ | |
| 3401.30.00 | Mada Gel - Nước rửa tay diệt khuẩn (24 chai/kiện), dùng trong y tế, nhà sản xuất: MADA INTERNATIONAL LTD, hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan). | 11/01/2016 | 198/TB-TCHQ | |
| 3401.30.00 | Mada Foam Plus - Nước rửa tay diệt khuẩn (24 chai/kiện), dùng trong y tế, nhà sản xuất: MADA INTERNATIONAL LTD, hàng mới 100% (mục 4 tờ khai hải quan). | 11/01/2016 | 200/TB-TCHQ | |
| 3402.90.14 | Hóa chất trợ giúp nhuộm: Sera Wet C-AS. Tên hóa học: Aqueous preparation (Mục 38) | 06/01/2016 | 121/TB-TCHQ | |
| 3404.90.90 | Phụ gia dùng trong xây dựng dạng ma tít dùng bảo vệ bê tông tươi tránh hiện tượng bay hơi nước loại Mapecure E (Mục 1 Tờ khai hải quan). | 06/01/2016 | 91/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chất tẩy (Surface Preparation Agent) - Bonderite C- AK E200 (20Kg/Uncan). (Mục 3 tại Tờ khai Hải quan). | 23/11/2015 | 11068/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất - loại khác- dùng để chống tạo bọt trong sản xuất sản phẩm cao su - ANTIY FORMING AGENT KMK-73. (Mục 9 tại tờ khai Hải quan). | 17/11/2015 | 10774/TB-TCHQ | |
| 3404.90.90 | BLAUNON P-178 - Phụ gia dùng điều chỉnh sức căng bề mặt mực in-Chất hoạt động bề mặt, nguyên liệu dùng sản xuất mực in. (Mục 10 tại tờ khai Hải quan). | 16/11/2015 | 10688/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Superkleen FC5 - Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế (Kiềm tạo đông dùng sản xuất găng tay cao su y tế ), 1 drum = 230 kg, mới 100%. (Mục 2 tại tờ khai Hải quan). | 16/11/2015 | 10690/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chất kháng bọt dùng trong ngành dệt may (RESPUMIT NF 01) (mục 4 tờ khai hải quan). | 20/10/2015 | 9698/TB-TCHQ | |
| 3403.99.12 | Nguyên liệu sản xuất đế giày Emulsion sánh chống dính (mục 13 tờ khai) | 14/10/2015 | 9564/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất keo -Lenovol WX (Chất hữu cơ hoạt động bề mặt Anion) (Sodium polyxyethylene alkyl ether sulfate) (Mục 4 tờ khai) | 14/10/2015 | 9571/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | KES-AK#&Chế phẩm khử dầu trong quá trình thuộc da AK. (Mục 9 tại tờ khai Hải quan). | 13/10/2015 | 9486/TB-TCHQ | |
| 3403.91.19 | KES-OF#&Chế phẩm làm căng da OF. (Mục 8 tại tờ khai Hải quan). | 13/10/2015 | 9487/TB-TCHQ | |
| 3403.91.19 | KES-KB#&Chế phẩm làm mềm da KB. (Mục 6 tại tờ khai Hải quan). | 13/10/2015 | 9489/TB-TCHQ | |
| 3403.91.11 | KES-TH#&Chế phẩm tạo tạo độ ẩm cho da TH. (Mục 5 tại tờ khai Hải quan). | 13/10/2015 | 9490/TB-TCHQ | |
| 3403.11.19 | PEL-LH#&Chế phẩm tẩy nhờn LH. (Mục 4 tại tờ khai Hải quan). | 13/10/2015 | 9491/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3402.429 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; NONYL PHENOL; NONYL PHENOXY(POLYETHYLENEOXY)ETHANOL 9 | 10/09/2024 | Phân loại mặt hàng 27151 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng cho việc vệ sinh; SFC300 | 14/08/2024 | Phân loại mặt hàng 26397 | |
| 3401.20-0000 | Soap in other forms; SODIUM STEARATE(SAK-NAS-P) | 14/08/2024 | Item Classification 2-6447 | |
| 3402.429 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; KOREOX PL105 (KOREOX NW105) | 16/04/2024 | Phân loại mặt hàng 42171 | |
| 3404.90109 | Sáp nhân tạo; Este axit béo Glycerine (Emulsi Monodi 6706) | 19/03/2024 | Phân loại mặt hàng 22286 | |
| 3402.502 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; Nước tẩy bồn cầu; SOONSU | 29/02/2024 | Phân loại mặt hàng 21787 | |
| 3403.999 | Các chế phẩm bôi trơn; ZEROL RFL 68EP | 30/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4584 | |
| 3404.90109 | Sáp nhân tạo; STEARYL STEARATE | 23/10/2023 | Phân loại mặt hàng 231889 | |
| 3407.002 | Hợp chất tạo dấu răng; Vonflex S Putty | 26/09/2023 | Phân loại mặt hàng 231135 | |
| 3407.002 | Hợp chất lấy dấu răng; Vonflex S Medium | 26/09/2023 | Phân loại mặt hàng 231134 | |
| 3407.002 | Hợp chất lấy dấu răng; Vonflex S Light XLV | 26/09/2023 | Phân loại mặt hàng 231139 | |
| 3407.002 | Hợp chất lấy dấu răng; Vonflex S Light | 26/09/2023 | Phân loại mặt hàng 231133 | |
| 3407.002 | Hợp chất lấy dấu răng; Vonflex S Heavy | 26/09/2023 | Phân loại mặt hàng 231136 | |
| 3407.002 | Hợp chất lấy dấu răng; Vonflex S Bite | 26/09/2023 | Phân loại mặt hàng 231137 | |
| 3407.002 | Hợp chất lấy dấu răng; Eazipan LC | 26/09/2023 | Phân loại mặt hàng 231138 | |
| 3401.3 | Chế phẩm dùng để làm sạch da; TẨY TẾ BÀO CHẾT MẶT VÀ TOÀN THÂN; 232 MUỐI BIỂN 120G | 14/09/2023 | Phân loại mặt hàng 230804 | |
| 3402.502 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; Dual Vac | 07/09/2023 | Phân loại mặt hàng 230627 | |
| 3402.502 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; Dual Clean Plus | 07/09/2023 | Phân loại mặt hàng 230625 | |
| 3402.502 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; Dual Clean | 07/09/2023 | Phân loại mặt hàng 230626 | |
| 3404.2 | Sáp nhân tạo polyethylene glycol; polyethylene glycol monovinyl ether; EPEG3000 | 07/08/2023 | Phân loại mặt hàng 414706 | |
| 3401.3 | Chế phẩm dùng để rửa mặt; SỮA RỬA MẶT TRÀ BONNY & J PLARECETA GRREN | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228912 | |
| 3402.502 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; Super Clean | 12/05/2023 | Phân loại mặt hàng 226949 | |
| 3402.39 | Các chất hoạt động bề mặt hữu cơ anion khác; AMINOMATE® CAR | 04/05/2023 | Phân loại mặt hàng 226819 | |
| 3401.3 | Chế phẩm sữa rửa mặt; Sữa rửa mặt dạng gel VIEWTALE Fresh Wate | 28/04/2023 | Phân loại mặt hàng 226663 | |
| 3402.39 | Các chất hoạt động bề mặt hữu cơ anion khác; SUGARMATE® DGC | 14/04/2023 | Phân loại mặt hàng 226296 | |
| 3404.2 | Sáp nhân tạo; DF40; 3200317 | 03/01/2023 | Phân loại mặt hàng 49946 | |
| 3402.39 | Các chất hoạt động bề mặt hữu cơ anion khác; NEOSCOAP CN30SF | 30/12/2022 | Phân loại mặt hàng 223274 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; TECTYL TX150 | 22/12/2022 | Phân loại mặt hàng 223047 | |
| 3407.001 | Bột tạo mẫu; HỘP ĐỰNG DỰ PHÒNG PD SUPER | 12/12/2022 | Phân loại mặt hàng 222758 | |
| 3404.2 | Sáp nhân tạo polyethylene glycol; KOPEXPEG2000A | 16/11/2022 | Phân loại mặt hàng 48367 | |
| 3404.2 | Sáp nhân tạo polyethylene glycol; KOPEXPEG1000A | 16/11/2022 | Phân loại mặt hàng 48368 | |
| 3402.429 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; KOREOX AF12 | 08/09/2022 | Phân loại mặt hàng 46522 | |
| 3403.191 | Chế phẩm dầu cắt; FINECUT CFS100A | 15/07/2022 | Phân loại mặt hàng 218216 | |
| 3403.191 | Chế phẩm dầu cắt; DẦU CẮT; FINECUT CFS95 | 15/07/2022 | Phân loại mặt hàng 218213 | |
| 3403.191 | Chế phẩm dầu cắt; DẦU CẮT; FINECUT CFS100 | 15/07/2022 | Phân loại mặt hàng 218215 | |
| 3403.191 | Chế phẩm dầu cắt; DẦU CẮT; FINECUT 2700S | 15/07/2022 | Phân loại mặt hàng 218214 | |
| 3401.192 | Giấy tẩm chất tẩy rửa; BÀN CHẢI VỆ SINH DÙNG MỘT LẦN, TC24R | 20/05/2022 | Phân loại mặt hàng 216531 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; CHẤT HOẠT ĐỘNG BỀ MẶT SILICONE | 29/04/2022 | Phân loại mặt hàng 215849 | |
| 3401.30-0000 | XÀ PHÒNG MASSAGE N 4902895040320 330G; Muối massage | 15/09/2021 | Phân loại mặt hàng 2-8972 | |
| 3402.202 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; Viên làm sạch bình nước CleanHike (30 gói); CHBottle1; PR.CHNA | 31/03/2021 | Phân loại mặt hàng 23010 | |
| 3402.20-9000 | Lon.G REDGINSENG BỘT RỬA TẮM | 24/03/2021 | Phân loại mặt hàng 2-2717 | |
| 3403.191 | Chế phẩm dầu cắt; CIMSTAR® 70HFP; Chế phẩm dầu gia công kim loại | 28/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2844 | |
| 3403.191 | Chế phẩm dầu cắt; CIMSTAR® 585; Chế phẩm dầu gia công kim loại | 28/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2848 | |
| 3403.191 | Chế phẩm dầu cắt; CIMSTAR® 5060K; Chế phẩm dầu gia công kim loại | 28/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2846 | |
| 3403.991 | Chế phẩm dầu cắt; CIMTECH® 3100VLZ; Chế phẩm dầu gia công kim loại | 28/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2847 | |
| 3403.191 | Chế phẩm dầu cắt; CIMPERIAL® 1311; Chế phẩm dầu gia công kim loại | 26/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2821 | |
| 3403.991 | Chế phẩm dầu cắt; CIMSTAR® 41S PINK; HÀN QUỐC | 26/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2820 | |
| 3404.902 | Sáp chế biến; SURF WAX; EXTRA HARD; HOA KỲ | 22/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2667 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; Sáp mỹ phẩm DOWSIL™ 2511 | 07/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2158 | |
| 3404.90-2000 | CHẤT PHÂN TÁN, MÁY PHÂN TÁN DF-908F | 24/12/2020 | Phân loại mặt hàng 2-10322 | |
| 3404.90109 | Sáp nhân tạo; PENTAERYTHRITOL TETRASTEARATE; SUNLUBE W004; SÁP NHÂN TẠO 20KG Zone; R.HÀN QUỐC | 12/10/2020 | Phân loại mặt hàng 28244 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, Không ion; KOREOX LSE10 | 28/09/2020 | Phân loại mặt hàng 46970 | |
| 3404.90109 | Sáp nhân tạo; KẼM STEARATE; HIFLOW; HÀN QUỐC | 04/09/2020 | Phân loại mặt hàng 27410 | |
| 3401.3 | Chế phẩm làm sạch da; BODY SCRUB KOSBS150G | 06/08/2020 | Phân loại mặt hàng 26613 | |
| 3401.3 | Chế phẩm dùng để rửa mặt; SỮA TẨY TẾ BÀO CHẾT MẶT KOSFS100G | 06/08/2020 | Phân loại mặt hàng 26612 | |
| 3402.202 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; PK5640L | 10/07/2020 | Phân loại mặt hàng 25806 | |
| 3404.902 | Chế phẩm sáp; SÁP (Ringwax, Pwax); HÀN QUỐC | 28/05/2020 | Phân loại mặt hàng 24592 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; KOREOX PRB2520; | 14/05/2020 | Phân loại mặt hàng 24097 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; KOREOX HR10000; | 14/05/2020 | Phân loại mặt hàng 24098 | |
| 3404.902 | Sáp chế biến sẵn; Kahlwax 1540 | 24/04/2020 | Phân loại mặt hàng 23508 | |
| 3404.90109 | Sáp nhân tạo; EMERY OLEOCHEMICALS(M); LOXIOL VPG861; MALAYA | 23/04/2020 | Phân loại mặt hàng 23476 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt không ion; CHẤT LÀM ƯỚT DOWSIL(TM)Q25212; HOA KỲ | 26/03/2020 | Phân loại mặt hàng 22543 | |
| 3404.90109 | Sáp nhân tạo; RADIAMULS MG 2903V | 25/03/2020 | Phân loại mặt hàng 22470 | |
| 3401.3 | Chế phẩm dùng để rửa mặt; MUL AKWA TM FIRST WAVE TM OILTOFOAM CLEANSER | 02/03/2020 | Phân loại mặt hàng 21737 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; SBASE | 16/12/2019 | Phân loại mặt hàng 29935 | |
| 3402.139 | Synovelle SAM 920; Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, không ion; R.KOREA | 30/09/2019 | Phân loại mặt hàng 14058 | |
| 3402.139 | KOREOX HP 1400ST; Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion | 30/09/2019 | Phân loại mặt hàng 14061 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; GENAPOL PF 80 FP | 05/08/2019 | Phân loại mặt hàng 25980 | |
| 3404.90109 | Sáp nhân tạo; GENAPOL T 500 P; ĐỨC | 02/08/2019 | Phân loại mặt hàng 25920 | |
| 3401.3 | Chế phẩm làm sạch da; GEL TẮM; POAT SG Absolute Relax 750ml – HK_TW; THÁI LAN | 03/07/2019 | Phân loại mặt hàng 24877 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ: Không ion; Sunsoft Q12S | 29/05/2019 | Phân loại mặt hàng 23818 | |
| 3402.202 | Chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; Chất tẩy rửa phụ tùng; MT2 | 28/05/2019 | Phân loại mặt hàng 23765 | |
| 3402.202 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; MOK CLEANING STICK | 29/04/2019 | Phân loại mặt hàng 22970 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; S51AC05 | 21/03/2019 | Phân loại mặt hàng 21713 | |
| 3404.90109 | Sáp nhân tạo; Almax3600 | 12/03/2019 | Phân loại mặt hàng 47680 | |
| 3404.902 | Sáp đã chuẩn bị; PHYTO CAREW | 25/01/2019 | Phân loại mặt hàng 46884 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; SHR 1404 | 24/01/2019 | Phân loại mặt hàng 1303 | |
| 3404.90109 | Sáp nhân tạo; MHS 90 AS | 22/01/2019 | Phân loại mặt hàng 46788 | |
| 3402.11 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, anionic; MICOLIN DBA | 16/01/2019 | Phân loại mặt hàng 46646 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; CHẤT TẨY RỬA; JPC310 | 02/01/2019 | Phân loại mặt hàng 46338 | |
| 3402.202 | Chế phẩm làm sạch; Thuốc thử lyse WBC CELLDYN; 08H5201 | 27/12/2018 | Phân loại mặt hàng 46207 | |
| 3401.192 | Vải không dệt tẩm xà phòng hoặc chất tẩy rửa; Khẩu trang bong bóng chống ô nhiễm Dr.B | 21/12/2018 | Phân loại mặt hàng 46173 | |
| 3404.902 | Sáp chế sẵn; SÁP BẢO VỆ CAO SU; OZOACE3201 (K110) | 17/12/2018 | Phân loại mặt hàng 46059 | |
| 3404.90109 | Sáp nhân tạo; MHS 90 AP | 31/10/2018 | Phân loại mặt hàng 45222 | |
| 3402.202 | Chế phẩm vệ sinh được đưa ra bán lẻ; Dung dịch vệ sinh VENTANA HE 600; Hoa Kỳ | 23/10/2018 | Phân loại mặt hàng 27123 | |
| 3402.11 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, anionic; MICOLIN A526(S) | 12/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26910 | |
| 3402.11 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, anionic; MICOLIN EA525(S) | 08/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26848 | |
| 3402.11 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, anionic; MICOLIN ES628 | 05/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26828 | |
| 3402.11 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, anionic; MICOLIN ES528(S) | 04/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26799 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; KENOSAN; BỈ | 28/09/2018 | Phân loại mặt hàng 26702 | |
| 3401.2 | Xà phòng ở dạng khác; NONSOUL SK1 | 19/09/2018 | Phân loại mặt hàng 26527 | |
| 3404.90109 | Sáp nhân tạo; FACI L348 | 18/09/2018 | Phân loại mặt hàng 26509 | |
| 3401.2 | Xà phòng ở dạng khác; NS SOAP | 17/09/2018 | Phân loại mặt hàng 26442 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; NANOX FOAMINGAN2; R.HÀN QUỐC | 12/09/2018 | Phân loại mặt hàng 26361 | |
| 3402.202 | Chế phẩm vệ sinh; Dung dịch tẩy cặn, GAGGIA Decalcificante, 250 ml; Đức | 29/08/2018 | Phân loại mặt hàng 26047 | |
| 3402.202 | Chế phẩm làm sạch được đưa ra bán lẻ; VIÊN SẠCH; Đức | 29/08/2018 | Phân loại mặt hàng 26048 | |
| 3402.11 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ anionic; MICOLIN ES270 | 19/07/2018 | Phân loại mặt hàng 24902 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; Chất tẩy cặn sau khi khắc Plasmasolv® EKC245™ | 04/07/2018 | Phân loại mặt hàng 24502 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, không ion; KOREOX PX1; R.KOREA | 26/06/2018 | Phân loại mặt hàng 24328 | |
| 3401.119 | Xà phòng; XÀ PHÒNG CHĂM SÓC DA ĐẦU; NHẬT BẢN | 30/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23835 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.