Mã HS: 34.05
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3405
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3405.10.00 | - Chất đánh bóng, kem và các chế phẩm tương tự dùng cho giày dép hoặc da thuộc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3405.20.00BVMT | - Chất đánh bóng, kem và các chế phẩm tương tự dùng để bảo quản đồ nội thất bằng gỗ, sàn gỗ hoặc các hàng hóa khác bằng gỗ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3405.30.00 | - Chất đánh bóng và các chế phẩm tương tự dùng để đánh bóng thân xe (coachwork), trừ các chất đánh bóng kim loại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3405.40.00 | - Bột nhão và bột khô để cọ rửa và các chế phẩm cọ rửa khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 3405.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3405.90.10 | - - Chất đánh bóng kim loại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3405.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (9)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3405.90.90 | Mục 2: Chất đánh bóng dùng cho sàn nhà bê tông. Đóng gói 20kg/thùng. | 16/06/2021 | 33/TB-KĐHQ | |
| 3405.90.10 | Chất đánh bóng kim loại, dùng để đánh bóng khuôn đúc, sệt, màu trắng đục, thành phần chính: sáp, dung môi-WAX 3.6L (dùng để sản xuất khuôn để giầy, hàng mới 100%) (GĐ: 0095/N3.14/TĐ 22/01/2014) (mục 18 tờ khai hải quan) | 09/04/2020 | 2257/TB-TCHQ | |
| 3405.90.10 | Sáp dùng để đánh bóng kim loại dạng thỏi vuông: TRIPOLI BROWN BAR T-384 (20Pcs/cartons, tổng số 100 cartons), hàng mới 100% (mục 5 tờ khai hải quan) | 04/12/2018 | 7121/TB-TCHQ | |
| 3405.90.10 | Nguyên liệu xử lý bề mặt kim loại (SILICA SAND) (25KG/BAG) (10 BAGS) (Hàng mới 100%) (Mục 8) | 12/10/2018 | 5983/TB-TCHQ | |
| 3405.90.10 | FIRST IMPRESSION 12-8FL OZ. Chất đánh bóng kim loại, dạng lỏng Mới 100%. (Mục 19) | 14/03/2018 | 1327/TB-TCHQ | |
| 3405.90.90 | - Mục 1 tại TKHQ: Chất làm bóng dạng lỏng (TCL-100) Nguyên liệu phụ trợ cho máy mài cá. (Mẫu 1) · - Mục 2 tại TKHQ: Bột làm bóng cá (TCP-100). Nguyên liệu phụ trợ cho máy mài cá. (Mẫu 2). | 31/07/2015 | 7025/TB-TCHQ | |
| 3405.90.90 | Bột mài dùng để mài, đánh bóng mặt kính màn hình điện thoại (kích thước hạt 1.6mm -2.0 mm/0811888HP (Mục 1) | 28/05/2015 | 4817/TB-TCHQ | |
| 3405.90.10 | Chất làm sạch nữ trang (dạng khô). | 29/12/2014 | 15392/TB-TCHQ | |
| 3405.10.00 | Sáp đánh bóng da- RC6700.(Mục 24 tại TKHQ). | 12/11/2014 | 13717/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (39)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3405.4 | Chế phẩm để cọ rửa; WM02B | 09/08/2013 | Phân loại mặt hàng 25978 | |
| Số 3405.300000 | Sản phẩm bảo vệ; NHẬT BẢN | 19/06/2008 | 802 | |
| Số 3405.300000 | Sản phẩm bảo vệ; NHẬT BẢN | 19/06/2008 | 803 | |
| Số 3405.300000 | Sản phẩm bảo vệ; KÍNH NẮP; NHẬT BẢN | 19/06/2008 | 801 | |
| Số 3405.300000 | Sản phẩm bảo vệ; KÍNH NẮP; NHẬT BẢN | 19/06/2008 | 800 | |
| HSK3405.400000 | Chế phẩm dùng để cọ rửa;; Bùn (SS25);;;Hoa Kỳ | 26/10/2005 | Phần Phân loại sản phẩm105813 | |
| HSK 3405.901090 | Chất đánh bóng kim loại; Thành phần đánh bóng;;HÀN QUỐC | 25/05/2004 | Phần phân loại sản phẩm100358 | |
| HSK 3405.901090 | Chất đánh bóng kim loại; Thành phần đánh bóng & đánh bóng (Thanh cắt V1 20);;;HÀN QUỐC | 25/05/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100359 | |
| HSK3405.901090 | Chất đánh bóng kim loại; Thành phần đánh bóng & đánh bóng; Hàn Quốc | 25/05/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100357 | |
| 3405.4 | Chế phẩm dùng để cọ rửa | 29/01/2004 | Phân tích 472600042 | |
| 3405.4 | Chế phẩm dùng để cọ rửa | 15/09/2003 | Phân tích 472600972 | |
| 3405.4 | Hợp chất đánh bóng; FO#4000, Bột; Dùng để đánh bóng bột; Nhôm oxit, Zirconium oxit, Silicon oxit, v.v.; FUJIMI, NHẬT BẢN. | 20/12/1999 | Phân tích 472601461 | |
| 3405.909 | Chất đánh bóng cho xe đạp (Đánh bóng và bảo vệ) | 25/09/1995 | Phân tích 472601471 | |
| 3405.909 | Chế phẩm sáp bảo vệ | 20/12/1991 | Giám định số 227014828 | |
| 3405.909 | ① Chế phẩm đánh bóng (Cera Clean) ② SuperPlastikpflege | 20/12/1991 | Giám định số 227014829 | |
| 3405.4 | Chế phẩm làm sạch (AtEase) | 20/11/1991 | Giám định số 227014401 | |
| 3405.909 | Chế phẩm đánh bóng (Liquid AtEase) | 20/11/1991 | Giám định số 227014401 | |
| 3405.2 | Chế phẩm đánh bóng (TEGEE OPTIMA) | 21/08/1991 | Giám định số 227013172 | |
| 3405.909 | TEGELIT | 21/08/1991 | Giám định số 227013172 | |
| 3405.3 | Đánh bóng cho thân xe (BodyClean) | 16/07/1991 | Giám định số 227012731 | |
| 3405.3 | Đánh bóng cho thân xe (Body coat) | 16/07/1991 | Giám định số 227012732 | |
| 3405.3 | Ba Lan, thân xe | 16/07/1991 | Giám định số 227012737 | |
| 3405.909 | Chất tẩy rửa & sáp lốp xe | 24/04/1991 | Giám định số 227011488 | |
| 3405.3 | Tiếng Ba Lan cho xe ngựa (Maxi Dri Kleen) | 11/04/1991 | Giám định số 227011314 | |
| 3405.3 | Ba Lan, thân xe | 22/03/1991 | Giám định số 227011017 | |
| 3405.4 | Chế phẩm dùng để cọ rửa; Chất tẩy rửa T) | 14/09/1990 | Giám định số 227013013 | |
| 3405.3 | KEM ĐÁNH BÓNG CHO COACHWORK (TEGEE WAXIN) | 20/06/1990 | Giám định số 227011969 | |
| 3405.909 | CHẾ PHẨM SÁP BẢO VỆ (VA 151) | 07/06/1990 | Giám định số 227011813 | |
| 3405.3 | Đánh bóng cho thân xe (ĐÁNH BÓNG TỰ ĐỘNG) | 29/03/1990 | Giám định số 22701971 | |
| 3405.3 | chế phẩm hoặc chất dùng để cắt, gia công hoặc xử lý vật liệu polyme | 19890810 | Giám định số 227012463 | |
| 3405.3 | Đánh bóng cho thân xe | 19891103 | Giám định số 227013510 | |
| 3405.3 | Polish for Coachwork (Mapolit) | 19891206 | Giám định số 227013914 | |
| 3405.3 | Đánh bóng cho xe ngựa (M40/80) | 19891206 | Giám định số 227013913 | |
| 3405.3 | Đánh bóng cho xe ngựa | 19891206 | Giám định số 227013918 | |
| 3405.4 | Bột đánh bóng đã chuẩn bị | 19890621 | Giám định số 227011836 | |
| 3405.90109 | Đánh bóng kim loại | 19891103 | Giám định số 227013511 | |
| 3405.90109 | Đánh bóng kim loại | 19891103 | Giám định số 227013513 | |
| 3405.90109 | Đánh bóng kim loại | 19891213 | Giám định số 227013999 | |
| 3405.909 | Sản phẩm bảo vệ (Silique) | 19891028 | Giám định số 227013443 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.