Mã HS: 34.01
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3401
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Xà phòng và các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt, ở dạng thanh, bánh, được nén thành miếng hoặc hình dạng nhất định, và giấy, mền xơ, nỉ và sản phẩm không dệt, đã thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3401.11 | - - Dùng cho vệ sinh (kể cả các sản phẩm đã tẩm thuốc): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3401.11.40CN | - - - Xà phòng đã tẩm thuốc kể cả xà phòng sát khuẩn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3401.11.50CN | - - - Xà phòng khác kể cả xà phòng tắm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác, bằng nỉ hoặc sản phẩm không dệt, đã được thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3401.11.61 | - - - - Bằng sản phẩm không dệt được đóng gói để bán lẻ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3401.11.69 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3401.11.70 | - - - Loại khác, bằng giấy, đã được thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3401.11.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3401.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3401.19.10 | - - - Bằng nỉ hoặc sản phẩm không dệt, đã được thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịkg | |
| 3401.19.20 | - - - Bằng giấy, đã được thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịkg | |
| 3401.19.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịkg | |
| 3401.20 | - Xà phòng ở dạng khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3401.20.20 | - - Phôi xà phòng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3401.20.91 | - - - Dùng để tẩy mực, khử mực giấy tái chế | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịkg | |
| 3401.20.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịkg | |
| 3401.30.00CN | - Các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng để làm sạch da, dạng lỏng hoặc dạng kem và đã được đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (31)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3401.19.90 | Viên tẩy bồn cầu (6 viên/vỉ) | 19/03/2024 | 169/TB-KĐ3 | |
| 3401.19.90 | Viên tẩy bồn cầu (6 viên/vỉ) | 19/03/2024 | 169/TB-KĐ3 | |
| 3401.30.00 | Chế phẩm tẩy rửa vệ sinh CN, dạng lỏng, đã đóng gói bán lẻ 1 unit = 15.4 Kgs (Không có thành phần nguy hại) KLEENCARE | 14/03/2024 | 157/TB-KĐ3 | |
| 3401.30.00 | Chế phẩm tẩy rửa vệ sinh CN, dạng lỏng, đã đóng gói bán lẻ 1 unit = 15.4 Kgs (Không có thành phần nguy hại) KLEENCARE | 14/03/2024 | 157/TB-KĐ3 | |
| 3401.19.90 | Viên vệ sinh lồng máy giặt Waschmaschinenreiniger Tabs Anti-Kalk, 60St (Item:435181,3 hộp/khay, hàng hóa không khai báo hóa chất, không chứa tiền chất công nghiệp), hàng mới 100%. | 06/09/2023 | 552/TB-KĐ3 | |
| 3401.19.90 | Viên nén EnviZyme MARK FAN COIL TABLET-S (12 gram/viên) dùng để xử lý thông tắc nghẽn đường ống máy lạnh, Hàng mới 100%. | 23/08/2023 | 527/TB-KĐ3 | |
| 3401.19.90 | Viên nén vệ sinh lồng giặt OMO Matic. OMO MT WSHNG MCHN CLNR TBLT BULK 500X20G (1 UNK = 500 PCS). Thành phần chi tiết theo MSDS, TCCS 55:2020/UVN (đính kèm). | 17/08/2023 | 519/TB-KĐ3 | |
| 3401.19.90 | Chế phẩm làm sạch cho máy pha cà phê công nghiệp để quầy hàng WMF, dạng viên 1.3gr, 100 viên/hộp - WMF special cleaning tablets, 1.3 g, Mã hàng: 33.2332.4000. Hàng mới 100%. | 20/07/2023 | 388/TB-KĐ3 | |
| 3401.19.90 | Viên Vệ Sinh Boiler Rational iCombi (150 Viên/Hộp), code: 56.00.562, hiệu: Rational. Mới 100%. | 20/07/2023 | 390/TB-KĐ3 | |
| 3401.19.90 | SUNLIGHT VIÊN RỬA CHÉN 5IN1 ACTION 6X28X17.5G. SUNLIGHT DW AiO 28TB SHOGUN REG S.Africa.Thành phần chi tiết theo (MSDS, TCCS 52:2020/UVN đính kèm). | 18/07/2023 | 386/TB-KĐ3 | |
| 3401.19.90 | Mục 19. Chế phẩm rửa máy pha cà phê Urnex Cafiza dạng viên 200 viên/hủ (670g/hủ)----11031686--Hàng mới 100%. | 29/06/2023 | 361/TB-KĐ3 | |
| 3401.11.40 | DETTOL REPLENISHING | 20/02/2023 | 717/TB-TCHQ | |
| 3401.11.40 | DETTOL ORIGINAL ANTIBACTERIAL SOAP, xà phòng rửa tay, làm sạch và kháng khuẩn | 20/02/2023 | 716/TB-TCHQ | |
| 3401.11.50 | - Mục 1 tờ khai hải quan: Xà bông Camay dạng cục 72 x 125g-CAMAY CLASSIC FRAGRANCE SOAP (NOT: 20888/16/CBMP-QLD) · - Mục 2 tờ khai hải quan: Xà bông Camay dạng cục 72 x 125g-CAMAY CHIC FRAGRANCE SOAP (NOT: 20909/16/CBMP-QLD) · - Mục 3 tờ khai hải quan: Xà bông tắm giúp làm sạch da, thơm da 72 x 125g - CAMAY NATUREL FRAGRANCE SOAP (NOT: 20918/16/CBMP-QLD) | 09/04/2020 | 2262/TB-TCHQ | |
| 3401.30.00 | Sản phẩm dùng để vệ sinh cơ quan sinh dục ngoài: Betadine Feminine Wash Daily Use Gentle Protection Immortelle. Hộp 1 lọ 100ml Lot: 0518A01-1; 0518A02-1; 0518A03-1. NSX: 01/2018 - HD: 01/2020. (Mục 02) | 16/10/2018 | 6065/TB-TCHQ | |
| 3401.19.90 | SOAP#&xà phòng (mục 19 PLTK). | 31/01/2018 | 636/TB-TCHQ | |
| 3401.30.00 | Mada Gel - Nước rửa tay diệt khuẩn (24 chai/kiện), dùng trong y tế, nhà sản xuất: MADA INTERNATIONAL LTD, hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan). | 11/01/2016 | 198/TB-TCHQ | |
| 3401.30.00 | Mada Foam Plus - Nước rửa tay diệt khuẩn (24 chai/kiện), dùng trong y tế, nhà sản xuất: MADA INTERNATIONAL LTD, hàng mới 100% (mục 4 tờ khai hải quan). | 11/01/2016 | 200/TB-TCHQ | |
| 3401.30.00 | Gel rửa mặt dùng cho da dầu Denova Professional Oily/Combin.Normaliz.Gel. 500ml. (Mục 10 tại tờ khai Hải quan). | 02/10/2015 | 9021/TB-TCHQ | |
| 3401.30.00 | Sữa rửa mặt chống lão hóa cho da Denova Professional Anti-aging Cleansing Milk 500ml. (Mục 12 tại tờ khai Hải quan). | 02/10/2015 | 9024/TB-TCHQ | |
| 3401.30.00 | Gel lau/rửa da sinh lý Med Lipid Physioderm Cleasing Gel 200ml. (Mục 9 tại tờ khai Hải quan). | 02/10/2015 | 9025/TB-TCHQ | |
| 3401.20.99 | Chất hoạt động bề mặt (Floraesters K-20W Jojoba)- NPL sản xuất mỹ phẩm. (Mục 8 tại tờ khai Hải quan). | 01/10/2015 | 8990/TB-TCHQ | |
| 3401.20.99 | Chất trợ-dùng trong tráng phủ giấy: Chemical for paper LB-50. (Mục 1 tại TKHQ). | 13/08/2015 | 7403/TB-TCHQ | |
| 3401.20.99 | Dầu bôi trơn (Chất phụ trợ trong nối ống cao su, có nguồn gốc từ dầu mỏ)/Albess Alphom MN (mục 1 PLTK). | 08/05/2015 | 4193/TB-TCHQ | |
| 3401.30.00 | Gel làm sạch nhẹ nhàng, giúp ngăn ngừa mụn trứng cá - Papulex Moussant Soap Free Cleansing Gel 150ml; Tuýt/150ml. | 12/11/2014 | 13722/TB-TCHQ | |
| 3401.30.00 | Mỹ phẩm làm sạch da - Cetaphil Gentle Skin Clearser 125ml. | 12/11/2014 | 13694/TB-TCHQ | |
| 3401.30.00 | Mục 5: Sữa rửa mặt DABO White Tree Foam Cleansing (150 ml) hiệu DABO hàng mới 100%. | 03/10/2014 | 11996/TB-TCHQ | |
| 3401.30.00 | Mục 4: Sữa rửa mặt DABO Acerola Foam Cleansing (150 ml) hiệu DABO hàng mới 100%. | 03/10/2014 | 11997/TB-TCHQ | |
| 3401.30.00 | Mục 3: Sữa rửa mặt DABO Rice Foam Cleansing (150 ml) hiệu DABO hàng mới 100%. | 03/10/2014 | 11998/TB-TCHQ | |
| 3401.30.00 | Mục 2: Sữa rửa mặt DABO Aloe Foam Cleanser (180 ml) hiệu DABO hàng mới 100%. | 03/10/2014 | 11999/TB-TCHQ | |
| 3401.30.00 | Mục 1: Sữa rửa mặt DABO Green Tea Foam Cleanser (180 ml) hiệu DABO hàng mới 100%. | 03/10/2014 | 12000/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3401.20-0000 | Soap in other forms; SODIUM STEARATE(SAK-NAS-P) | 14/08/2024 | Item Classification 2-6447 | |
| 3401.3 | Chế phẩm dùng để làm sạch da; TẨY TẾ BÀO CHẾT MẶT VÀ TOÀN THÂN; 232 MUỐI BIỂN 120G | 14/09/2023 | Phân loại mặt hàng 230804 | |
| 3401.3 | Chế phẩm dùng để rửa mặt; SỮA RỬA MẶT TRÀ BONNY & J PLARECETA GRREN | 13/07/2023 | Phân loại mặt hàng 228912 | |
| 3401.3 | Chế phẩm sữa rửa mặt; Sữa rửa mặt dạng gel VIEWTALE Fresh Wate | 28/04/2023 | Phân loại mặt hàng 226663 | |
| 3401.192 | Giấy tẩm chất tẩy rửa; BÀN CHẢI VỆ SINH DÙNG MỘT LẦN, TC24R | 20/05/2022 | Phân loại mặt hàng 216531 | |
| 3401.30-0000 | XÀ PHÒNG MASSAGE N 4902895040320 330G; Muối massage | 15/09/2021 | Phân loại mặt hàng 2-8972 | |
| 3401.3 | Chế phẩm làm sạch da; BODY SCRUB KOSBS150G | 06/08/2020 | Phân loại mặt hàng 26613 | |
| 3401.3 | Chế phẩm dùng để rửa mặt; SỮA TẨY TẾ BÀO CHẾT MẶT KOSFS100G | 06/08/2020 | Phân loại mặt hàng 26612 | |
| 3401.3 | Chế phẩm dùng để rửa mặt; MUL AKWA TM FIRST WAVE TM OILTOFOAM CLEANSER | 02/03/2020 | Phân loại mặt hàng 21737 | |
| 3401.3 | Chế phẩm làm sạch da; GEL TẮM; POAT SG Absolute Relax 750ml – HK_TW; THÁI LAN | 03/07/2019 | Phân loại mặt hàng 24877 | |
| 3401.192 | Vải không dệt tẩm xà phòng hoặc chất tẩy rửa; Khẩu trang bong bóng chống ô nhiễm Dr.B | 21/12/2018 | Phân loại mặt hàng 46173 | |
| 3401.2 | Xà phòng ở dạng khác; NONSOUL SK1 | 19/09/2018 | Phân loại mặt hàng 26527 | |
| 3401.2 | Xà phòng ở dạng khác; NS SOAP | 17/09/2018 | Phân loại mặt hàng 26442 | |
| 3401.119 | Xà phòng; XÀ PHÒNG CHĂM SÓC DA ĐẦU; NHẬT BẢN | 30/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23835 | |
| 3401.192 | Vải không dệt tẩm chất tẩy rửa; CHÀ RỬA TẨY RỬA MỘT LẦN; HÀN QUỐC | 26/04/2018 | Phân loại mặt hàng 41936 | |
| 3401.30-0000 | ① Liquid body lufra; 18102717 ; Hoa Kỳ · ② Sữa rửa mặt dạng kem ; Hoa Kỳ | 09/04/2018 | Phân loại mặt hàng 2-2463 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh; Bubbly Naked; Vương quốc Anh | 24/08/2017 | Phân loại mặt hàng 29248 | |
| 3401.3 | Chế phẩm rửa mặt; Mustela Nourishing Cleansing Gel with Cold Cream; PHÁP | 30/03/2017 | Phân loại mặt hàng 24694 | |
| 3401.3 | Các chế phẩm rửa da; SỮA TẮM TOÀN THÂN; SỮA TẮM TOÀN THÂN ORIOX; HÀN QUỐC | 27/12/2016 | Phân loại mặt hàng 219557 | |
| 3401.111 | xà phòng thuốc; XÀ PHÒNG DUA HATI SARI KESED; INDNSIA | 02/09/2016 | Phân loại mặt hàng 212240 | |
| 3401.119 | Sản phẩm hoạt động bề mặt hữu cơ dùng làm xà phòng, dưới dạng miếng hoặc hình dạng đúc sẵn; Xà phòng rửa mặt Moelette; HÀN QUỐC | 18/08/2016 | Phân loại mặt hàng 211018 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh; Turkish Delight 900g; Vương quốc Anh | 01/07/2016 | Phân loại mặt hàng 27453 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh; Dream Wash Roulade 900g; Anh | 01/07/2016 | Phân loại mặt hàng 27452 | |
| 3401.30-0000 | Chuẩn bị rửa mặt; Sữa rửa mặt tạo bọt Calendula Deep Cleansing 230ml | 04/05/2016 | Phân loại mặt hàng 1-925 | |
| 3401.30-0000 | Chuẩn bị rửa mặt; Sữa rửa mặt tạo bọt Clearly Corrective Purifying Foaming Cleanser 150ml | 04/05/2016 | Phân loại mặt hàng 1-925 | |
| 3401.30-0000 | Chuẩn bị rửa mặt; Ultra Facial Cleanser 150ml | 04/05/2016 | Phân loại mặt hàng 1-925 | |
| 3401.3 | Các chế phẩm rửa da; SỮA RỬA MẶT; HOA KỲ | 17/07/2015 | Phân loại mặt hàng 25531 | |
| 3401.192 | Vải không dệt tẩm chất tẩy rửa; Vải lau ướt; NHẬT BẢN | 12/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24233 | |
| 3401.3 | Các chế phẩm tẩy rửa da; Cetaphil AD WASH; CANADA | 12/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24226 | |
| 3401.3 | Các chế phẩm rửa mặt; Cetaphil OILY SKIN CLEANSER; CANADA | 12/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24270 | |
| 3401.3 | Các chế phẩm rửa mặt; Cetaphil DERMACONTROL · OILCONTROL FOAM WASH; CANADA | 12/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24225 | |
| 3401.3 | Các chế phẩm rửa mặt; Sữa rửa mặt dịu nhẹ Cetaphil; CANADA | 11/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24173 | |
| 3401.192 | Vải không dệt tẩm chất tẩy rửa; QUẦN ÁO LAU ƯỚT; HÀN QUỐC | 09/06/2015 | Phân loại mặt hàng 24091 | |
| 3401.192 | Vải không dệt tẩm chất tẩy rửa; KHĂN LAU RỬA MẶT MK FACIAL 30 PK; Hoa Kỳ | 24/12/2013 | Phân loại mặt hàng 29634 | |
| 3401.3 | Chế phẩm dùng để tẩy rửa da; Sữa rửa mặt dạng gel làm sạch lỗ chân lông YADAH | 03/07/2013 | Phân loại mặt hàng 24662 | |
| 3401.3 | Chế phẩm dùng để rửa mặt; Sữa rửa mặt tạo bọt chống mụn YADAH | 03/07/2013 | Phân loại mặt hàng 24660 | |
| 3401.3 | Chế phẩm dùng để rửa mặt; Sữa rửa mặt sâu YADAH bubble | 03/07/2013 | Phân loại mặt hàng 24663 | |
| 3401.192 | Giấy thấm chất tẩy rửa; Bảo vệ thị lực | 08/05/2013 | Phân loại mặt hàng 23237 | |
| 3401.2 | Xà phòng ở các dạng khác; Bột thiên thần; R.KOREA | 04/02/2013 | Phân loại mặt hàng 2778 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh; XÀ PHÒNG DIAL BAR | 11/12/2012 | Phân loại mặt hàng 29289 | |
| 3401.3 | Các chế phẩm rửa mặt; Sữa rửa mặt tạo bọt Acnes; NHẬT BẢN | 04/12/2012 | Phân loại mặt hàng 29123 | |
| Số 3401.119000 | Xà phòng vệ sinh; Xà phòng nghệ; 100g | 23/06/2011 | Phân loại mặt hàng 21939 | |
| Số 3401.200000 | Xà phòng ở dạng khác; găng tay tắm trắng cân bằng; 100g | 23/06/2011 | Phân loại mặt hàng 21948 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh;XÀ PHÒNG KEO DÉP VÀ MẬT ONG;;;ÁO | 21/09/2005 | Phần Phân loại sản phẩm105488 | |
| 3401.3 | Chế phẩm tẩy rửa da; (RỬA NHẸ NHÀNG) | 07/01/2005 | Phần Phân loại sản phẩm102701 | |
| 3401.30-0000 | Sữa tắm (NDC#63921-265-08) | 07/01/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-102634 | |
| 3401.3 | Chế phẩm tẩy rửa da (Soapreme) | 10/11/2004 | Phần Phân loại sản phẩm102045 | |
| 3401.3 | Chế phẩm hoạt động bề mặt hữu cơ để rửa da (Ameriwash) | 10/11/2004 | Phần Phân loại sản phẩm102031 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh | 03/11/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101958 | |
| HSK3401.192000 | Vải không dệt tẩm chất tẩy rửa | 03/06/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100475 | |
| 3401.119 | Xà phòng | 07/08/2003 | Phân tích 472600872 | |
| 3401.3 | Xà phòng tắm | 07/08/2003 | Phân tích 472600873 | |
| 3401.119 | Xà phòng dùng cho nhà vệ sinh | 31/07/2003 | Phân tích 472600856 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh; KEO DÁN TƯỜNG & MẬT ONG | 28/05/2003 | Phân tích 472600601 | |
| 3401.119 | Xà phòng; Xà phòng làm sáng da tự nhiên | 21/04/2003 | Phân tích 472600455 | |
| 3401.2 | Xà phòng;XÀ PHÒNG HOA HỒNG | 25/03/2003 | Phân tích 472600380 | |
| 3401.192 | Giấy ướt vệ sinh; 150X200mm, 12 tờ/gói | 30/12/2002 | Phân tích 472600884 | |
| 3401.119 | XÀ PHÒNG; SILVER SENSATION | 21/12/2002 | Phân tích 472600858 | |
| 3401.2 | Xà phòng thuốc; BỘT RỬA NANO | 28/10/2002 | Phân tích 47260690 | |
| 3401.119 | Xà phòng; Mineral Care | 13/08/2002 | Phân tích 47260476 | |
| 3401.192 | Khăn giấy ướt làm sạch; 145mmX200mm, 120 tờ/chai nhựa; Dùng để làm sạch; Chất hoạt động bề mặt, thuốc diệt nấm, cồn, chiết xuất lô hội, dầu cam, vải không dệt; NHẬT BẢN | 11/01/2002 | Phân tích 4726030 | |
| 3401.119 | Xà phòng (Palmolive, extra acres với vitamin E) | 26/11/1997 | Phân tích 472602420 | |
| 3401.119 | Xà phòng dùng cho nhà vệ sinh (Soap) | 17/09/1996 | Phân tích 472601611 | |
| 3401.111 | Súp Phytome | 12/04/1996 | Giám định số 47281185 | |
| 3401.19109 | Que lau kính (Crazy stick Eyeglass Cleaner) | 24/06/1994 | Phân tích 472601113 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh | 11/07/1992 | Giám định số 472811531 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh ① Ringelblume ② Rosmarin ③ Lavende | 21/04/1992 | Giám định số 22701872 | |
| 3401.119 | Xà phòng Glycerine đặc biệt của Droyt | 13/04/1992 | Giám định số 22701806 | |
| 3401.119 | Xà phòng cục (Mederma) | 26/12/1991 | Giám định số 227014925 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (Xà phòng làm đẹp thảo dược CHANG SHENG) | 27/11/1991 | Giám định số 227014497 | |
| 3401.2 | Nước rửa chén Ecove | 14/10/1991 | Giám định số 227013935 | |
| 3401.119 | Xà phòng dầu hoa anh thảo | 19/09/1991 | Giám định số 227013263 | |
| 3401.119 | Xà phòng (Xà phòng Royal Jelly) | 19/09/1991 | Giám định số 227013635 | |
| 3401.119 | Xà phòng mỹ phẩm (Herb Arte) | 26/08/1991 | Giám định số 227013262 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (PINK DOVE) | 15/06/1991 | Giám định số 227012287 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (Xà phòng hữu cơ dầu mơ) | 24/04/1991 | Giám định số 227011502 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (Xà phòng thanh lịch) | 08/02/1991 | Giám định số 22701498 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (Soap · of Elegance) | 08/02/1991 | Giám định số 22701198 | |
| 3401.19109 | Chất tẩy rửa bồn cầu (Jeyes Bloo) | 20/12/1990 | Giám định số 227014314 | |
| 3401.192 | Khăn giấy vệ sinh | 08/12/1990 | Giám định số 227014139 | |
| 3401.192 | Khăn giấy vệ sinh | 08/12/1990 | Giám định số 227014138 | |
| 3401.192 | Khăn giấy vệ sinh | 08/12/1990 | Giám định số 227014141 | |
| 3401.119 | Xà phòng vàng | 17/10/1990 | Giám định số 227013428 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (TABU) | 05/09/1990 | Giám định số 227012896 | |
| 3401.19109 | Nước rửa kính (kính đeo mắt); Viên rửa kính dạng bọt | 13/08/1990 | Giám định số 227012597 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh | 30/07/1990 | Giám định số 227012458 | |
| 3401.119 | Xà phòng sữa và mật ong | 30/07/1990 | Giám định số 227012457 | |
| 3401.119 | XÀ PHÒNG MỸ PHẨM KHỬ MÙI | 07/06/1990 | Giám định số 227011812 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (Dove trắng) | 09/05/1990 | Giám định số 227011495 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (Phoenix Chamomile) | 28/03/1990 | Giám định số 22701966 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (Xà phòng táo) | 21/03/1990 | Giám định số 22701893 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (JABOMIEL) | 12/03/1990 | Giám định số 22701770 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (JABOMIEL) | 12/03/1990 | Giám định số 22701769 | |
| 3401.111 | Xà phòng thuốc | 19890909 | Giám định số 227012944 | |
| 3401.111 | Xà phòng thuốc {XÀ PHÒNG BIỂN CHẾT (Xà phòng lưu huỳnh tự nhiên)} | 19891228 | Giám định số 227014189 | |
| 3401.111 | Xà phòng thuốc {XÀ PHÒNG BIỂN CHẾT (Xà phòng khoáng thiên nhiên)} | 19891228 | Giám định số 227014190 | |
| 3401.111 | Xà phòng thuốc {XÀ PHÒNG BIỂN CHẾT (Xà phòng bùn đen tự nhiên)} | 19891228 | Giám định số 227014188 | |
| 3401.119 | Xà phòng mỹ phẩm | 19880601 | Giám định số 227011167 | |
| 3401.119 | Xà phòng mỹ phẩm | 19890714 | Giám định số 227012117 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (Thanh làm sạch nhẹ nhàng) | 19890901 | Giám định số 227012734 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.