Mã HS: 3401.11.61
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3401
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Xà phòng và các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt, ở dạng thanh, bánh, được nén thành miếng hoặc hình dạng nhất định, và giấy, mền xơ, nỉ và sản phẩm không dệt, đã thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3401.11 | - - Dùng cho vệ sinh (kể cả các sản phẩm đã tẩm thuốc): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3401.11.40CN | - - - Xà phòng đã tẩm thuốc kể cả xà phòng sát khuẩn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3401.11.50CN | - - - Xà phòng khác kể cả xà phòng tắm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác, bằng nỉ hoặc sản phẩm không dệt, đã được thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3401.11.61 | - - - - Bằng sản phẩm không dệt được đóng gói để bán lẻ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3401.11.69 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3401.11.70 | - - - Loại khác, bằng giấy, đã được thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3401.11.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 3401.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3401.19.10 | - - - Bằng nỉ hoặc sản phẩm không dệt, đã được thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịkg | |
| 3401.19.20 | - - - Bằng giấy, đã được thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịkg | |
| 3401.19.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịkg | |
| 3401.20 | - Xà phòng ở dạng khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3401.20.20 | - - Phôi xà phòng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3401.20.91 | - - - Dùng để tẩy mực, khử mực giấy tái chế | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịkg | |
| 3401.20.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN22 | Đơn vịkg | |
| 3401.30.00CN | - Các sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng để làm sạch da, dạng lỏng hoặc dạng kem và đã được đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN27 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (50)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3401.119 | Xà phòng; XÀ PHÒNG CHĂM SÓC DA ĐẦU; NHẬT BẢN | 30/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23835 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh; Bubbly Naked; Vương quốc Anh | 24/08/2017 | Phân loại mặt hàng 29248 | |
| 3401.111 | xà phòng thuốc; XÀ PHÒNG DUA HATI SARI KESED; INDNSIA | 02/09/2016 | Phân loại mặt hàng 212240 | |
| 3401.119 | Sản phẩm hoạt động bề mặt hữu cơ dùng làm xà phòng, dưới dạng miếng hoặc hình dạng đúc sẵn; Xà phòng rửa mặt Moelette; HÀN QUỐC | 18/08/2016 | Phân loại mặt hàng 211018 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh; Turkish Delight 900g; Vương quốc Anh | 01/07/2016 | Phân loại mặt hàng 27453 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh; Dream Wash Roulade 900g; Anh | 01/07/2016 | Phân loại mặt hàng 27452 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh; XÀ PHÒNG DIAL BAR | 11/12/2012 | Phân loại mặt hàng 29289 | |
| Số 3401.119000 | Xà phòng vệ sinh; Xà phòng nghệ; 100g | 23/06/2011 | Phân loại mặt hàng 21939 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh;XÀ PHÒNG KEO DÉP VÀ MẬT ONG;;;ÁO | 21/09/2005 | Phần Phân loại sản phẩm105488 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh | 03/11/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101958 | |
| 3401.119 | Xà phòng | 07/08/2003 | Phân tích 472600872 | |
| 3401.119 | Xà phòng dùng cho nhà vệ sinh | 31/07/2003 | Phân tích 472600856 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh; KEO DÁN TƯỜNG & MẬT ONG | 28/05/2003 | Phân tích 472600601 | |
| 3401.119 | Xà phòng; Xà phòng làm sáng da tự nhiên | 21/04/2003 | Phân tích 472600455 | |
| 3401.119 | XÀ PHÒNG; SILVER SENSATION | 21/12/2002 | Phân tích 472600858 | |
| 3401.119 | Xà phòng; Mineral Care | 13/08/2002 | Phân tích 47260476 | |
| 3401.119 | Xà phòng (Palmolive, extra acres với vitamin E) | 26/11/1997 | Phân tích 472602420 | |
| 3401.119 | Xà phòng dùng cho nhà vệ sinh (Soap) | 17/09/1996 | Phân tích 472601611 | |
| 3401.111 | Súp Phytome | 12/04/1996 | Giám định số 47281185 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh | 11/07/1992 | Giám định số 472811531 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh ① Ringelblume ② Rosmarin ③ Lavende | 21/04/1992 | Giám định số 22701872 | |
| 3401.119 | Xà phòng Glycerine đặc biệt của Droyt | 13/04/1992 | Giám định số 22701806 | |
| 3401.119 | Xà phòng cục (Mederma) | 26/12/1991 | Giám định số 227014925 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (Xà phòng làm đẹp thảo dược CHANG SHENG) | 27/11/1991 | Giám định số 227014497 | |
| 3401.119 | Xà phòng dầu hoa anh thảo | 19/09/1991 | Giám định số 227013263 | |
| 3401.119 | Xà phòng (Xà phòng Royal Jelly) | 19/09/1991 | Giám định số 227013635 | |
| 3401.119 | Xà phòng mỹ phẩm (Herb Arte) | 26/08/1991 | Giám định số 227013262 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (PINK DOVE) | 15/06/1991 | Giám định số 227012287 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (Xà phòng hữu cơ dầu mơ) | 24/04/1991 | Giám định số 227011502 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (Xà phòng thanh lịch) | 08/02/1991 | Giám định số 22701498 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (Soap · of Elegance) | 08/02/1991 | Giám định số 22701198 | |
| 3401.119 | Xà phòng vàng | 17/10/1990 | Giám định số 227013428 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (TABU) | 05/09/1990 | Giám định số 227012896 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh | 30/07/1990 | Giám định số 227012458 | |
| 3401.119 | Xà phòng sữa và mật ong | 30/07/1990 | Giám định số 227012457 | |
| 3401.119 | XÀ PHÒNG MỸ PHẨM KHỬ MÙI | 07/06/1990 | Giám định số 227011812 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (Dove trắng) | 09/05/1990 | Giám định số 227011495 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (Phoenix Chamomile) | 28/03/1990 | Giám định số 22701966 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (Xà phòng táo) | 21/03/1990 | Giám định số 22701893 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (JABOMIEL) | 12/03/1990 | Giám định số 22701770 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (JABOMIEL) | 12/03/1990 | Giám định số 22701769 | |
| 3401.111 | Xà phòng thuốc | 19890909 | Giám định số 227012944 | |
| 3401.111 | Xà phòng thuốc {XÀ PHÒNG BIỂN CHẾT (Xà phòng lưu huỳnh tự nhiên)} | 19891228 | Giám định số 227014189 | |
| 3401.111 | Xà phòng thuốc {XÀ PHÒNG BIỂN CHẾT (Xà phòng khoáng thiên nhiên)} | 19891228 | Giám định số 227014190 | |
| 3401.111 | Xà phòng thuốc {XÀ PHÒNG BIỂN CHẾT (Xà phòng bùn đen tự nhiên)} | 19891228 | Giám định số 227014188 | |
| 3401.119 | Xà phòng mỹ phẩm | 19880601 | Giám định số 227011167 | |
| 3401.119 | Xà phòng mỹ phẩm | 19890714 | Giám định số 227012117 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (Thanh làm sạch nhẹ nhàng) | 19890901 | Giám định số 227012734 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh (Xà phòng muối khoáng biển Chết) | 19891011 | Giám định số 227013215 | |
| 3401.119 | Xà phòng vệ sinh | 19891024 | Giám định số 227013362 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất30 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất20 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 (-KH, MM) | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất20 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEUthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất8 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAOthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất2,5 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất2,5 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất10 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất10 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất10 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất10,9 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất10 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất10 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN20%
- RCEP ASEAN10%
- RCEP Úc10%
- RCEP Trung Quốc10%
- RCEP Nhật Bản10,9%
- RCEP Hàn Quốc10%
- RCEP New Zealand10%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.