Mã HS: 34.02
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3402
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Các chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng anion, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.31 | - - Các axit alkylbenzen sulphonic cấu trúc thẳng và muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3402.31.10 | - - - Alkylbenzen đã sulphonat hóa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.31.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3402.39.10 | - - - Cồn béo đã sulphat hóa (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.39.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| - Các chất hữu cơ hoạt động bề mặt khác, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.41.00CN | - - Dạng cation | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.42 | - - Dạng không phân ly (non - ionic): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3402.42.10 | - - - Hydroxyl-terminated polybutadiene | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3402.42.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3402.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3402.49.10 | - - - Loại thích hợp để sử dụng trong các chế phẩm chữa cháy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3402.49.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.50 | - Chế phẩm đã đóng gói để bán lẻ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dạng lỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.50.11 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.50.12 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.50.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.50.91 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.50.92 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.50.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dạng lỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.90.11 | - - - Tác nhân thấm ướt dạng anion | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.12 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.13 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch khác, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.14 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3402.90.91 | - - - Tác nhân thấm ướt dạng anion | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.92 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch dạng anion, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.93 | - - - Chế phẩm giặt, rửa hoặc chế phẩm làm sạch khác, kể cả các chế phẩm tẩy trắng, làm sạch hoặc tẩy nhờn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.94 | - - - Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3402.90.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (200)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3402.90.93 | Chế phẩm làm sạch chứa chất hoạt động bề mặt cation, dạng bột, chưa đóng gói bán lẻ. | 29/05/2025 | 66 /TB-KĐHQ | |
| 3402.50.11 | Chế phẩm hoạt động bề mặt anion và nonion, dạng lỏng, đã đóng gói bán lẻ trọng lượng 1kg/hộp. | 26/04/2025 | 23/TB-KĐHQ | |
| 3402.50.11 | Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion, dạng lỏng, đã đóng gói bán lẻ 236ml/chai. | 22/04/2025 | 15/TB-KĐHQ | |
| 3402.49.90 | Tên thương mại: RoBoost 35 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: COCAMIDOPROPYL BETAINE (CAPB), chất hoạt động bề mặt lưỡng tính dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm · Ký, mã hiệu, chủng loại: RoBoost 35 | 14/01/2025 | 223/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Dung dịch kiềm làm sạch: FKS SC 408L | 07/06/2024 | 60/TB-KĐCMTV | |
| 3402.90.99 | TETRANYL L6-88E · Nguyên liệu sản xuất nước làm mềm vải - chất hoạt động bề mặt cation. | 29/05/2024 | 2373/TB-TCHQ | |
| 3402.90.11 | ERKANTOL CBA (Chất xử lý hoàn tất vải làm tăng thấm nước dùng trong ngành dệt có thành phần cơ bản là chất hoạt động bề mặt anion, dạng lỏng, 120kg/phuy) - CAS: 141-61-1; 107-21-1 | 23/05/2024 | 73/TB-KĐ4 | |
| 3402.39.90 | Chất cân bằng cho xi măng kiểm soát khí GASBLOK*D701 Stabilizer/ CAS No: 78330-30-0 (10% - 30%) | 19/05/2024 | 47/TB-KĐCMTV | |
| 3402.42.90 | ERKANTOL NEW (Chất thấm ướt hoạt động bề mặt, không phân ly dạng lỏng, công đoạn tiền xử lý, dòng trong CN dệt, Thùng 120 kg. CAS 166736-08-9 | 15/05/2024 | 70/TB-KĐ4 | |
| 3402.39.90 | SAFT (SAS60 Hoạt động bề mặt chất phân tán) | 29/03/2024 | 201/TB-KĐ3 | |
| 3402.39.90 | SAFT (SAS60 Hoạt động bề mặt chất phân tán) | 29/03/2024 | 201/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm chứa chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng nonionic, dạng lỏng, chưa đóng gói bán lẻ - FOAM NOX 30 KG, dùng trong công nghiệp | 11/03/2024 | 146/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm chứa chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng nonionic, dạng lỏng, chưa đóng gói bán lẻ - FOAM NOX 30 KG, dùng trong công nghiệp | 11/03/2024 | 146/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.14 | Ammonium Polyacrylate trong môi trường nước dùng trong công nghiệp sản xuất giấy và sơn | 04/03/2024 | 130/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.14 | Ammonium Polyacrylate trong môi trường nước dùng trong công nghiệp sản xuất giấy và sơn | 04/03/2024 | 130/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm tẩy rửa - vệ sinh công nghiệp trong môi trường kiềm, dạng lỏng, chưa đóng gói bán lẻ. CAS: 1310-73-2 | 01/03/2024 | 121/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm tẩy rửa - vệ sinh công nghiệp trong môi trường kiềm, dạng lỏng, chưa đóng gói bán lẻ. CAS: 1310-73-2 | 01/03/2024 | 121/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Anphaclean 3-Chất tẩy rửa bề mặt kim loại trục in Anilox, Thành phần gồm: Sodium hydroxide 10 - 20%, Chelate 5 - 10%, Butyl Glycol < 5% CAS NO: 1310-73-2, 3794-83-0, 111-76-2, dùng trong công nghiệp, 1 thùng = 25L | 30/01/2024 | 57/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | LOW BUBBLE REFINING AGENT WX-CA150 (Chế phẩm làm sạch kim loại dạng lỏng hiệu WX- CA510 | 30/01/2024 | 56/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Anphaclean 3-Chất tẩy rửa bề mặt kim loại trục in Anilox, Thành phần gồm: Sodium hydroxide 10 - 20%, Chelate 5 - 10%, Butyl Glycol < 5% CAS NO: 1310-73-2, 3794-83-0, 111-76-2, dùng trong công nghiệp, 1 thùng = 25L | 30/01/2024 | 57/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | LOW BUBBLE REFINING AGENT WX-CA150 (Chế phẩm làm sạch kim loại dạng lỏng hiệu WX- CA510 | 30/01/2024 | 56/TB-KĐ3 | |
| 3402.39.90 | Chế phẩm hoàn tất dùng trong ngành dệt (công dụng: làm giảm độ ma sát trên sợi) thành phần chính Surfactant CAS: 68188-18-1 40% dạng lỏng (ENCOL AT-14) | 17/01/2024 | 25/TB-KĐ3 | |
| 3402.42.90 | Nguyên liệu silicon dùng trong mỹ phẩm - Dowsil 2511 Cosmetic wax. Mã CAS 556-67-2; 67846-47-3 | 17/01/2024 | 26/TB-KĐ3 | |
| 3402.39.90 | Chế phẩm hoàn tất dùng trong ngành dệt (công dụng: làm giảm độ ma sát trên sợi) thành phần chính Surfactant CAS: 68188-18-1 40% dạng lỏng (ENCOL AT-14) | 17/01/2024 | 25/TB-KĐ3 | |
| 3402.42.90 | Nguyên liệu silicon dùng trong mỹ phẩm - Dowsil 2511 Cosmetic wax. Mã CAS 556-67-2; 67846-47-3 | 17/01/2024 | 26/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | COLTIDE RADIANCE-LQ (SG) - Nguyên liệu sản xuất nước xả vải : Protein từ lúa mì và các dẫn xuất của chúng | 16/01/2024 | 24/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | COLTIDE RADIANCE-LQ (SG) - Nguyên liệu sản xuất nước xả vải : Protein từ lúa mì và các dẫn xuất của chúng | 16/01/2024 | 24/TB-KĐ3 | |
| 3402.42.90 | FATTY ALCOHOL ETHOXYLATE AE 09 | 12/01/2024 | 192/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm hoạt động bề mặt dùng trong công nghiệp giấy- D-61 (đóng gói 1000KGS/IBC) CAS: 9004-99-3, 24938-91-8, 7732-18-5 Hàng mới 100% | 03/01/2024 | 03/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt, dạng lỏng. Tên thương mại: BLUECLEAN SRV. Nhập lần đầu. | 13/09/2023 | 162/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm giặt rửa dùng trong ngành dệt may. Tên thương mại: BLUECLEAN JMC. | 25/08/2023 | 147/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm giặt rửa dùng trong ngành dệt may. Tên thương mại: BLUECLEAN JMC. Đã lấy mẫu PTPL ở TK số 104247106501 ngày 14/09/2021 | 25/08/2023 | 147/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm hoạt động bề mặt không phân ly, dạng lỏng. Tên thương mại: BLUEGEN DSL-760. Nhập lần đầu. | 15/08/2023 | 142/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm hoạt động bề mặt không phân ly, dạng lỏng. Tên thương mại: BLUEGEN DPS-500C. | 15/08/2023 | 143/TB-KĐ4 | |
| 3402.39.90 | Hóa chất xử lý vải dệt, hàng chưa giám định (9316 HT-NBT). CAS No: 104042-66-2; 7732-18-5. | 26/07/2023 | 112/TB-KĐHQ | |
| 3402.90.13 | KETOPREP-LA (CONC) - chất tiền xử lý trước nhuộm, dạng nước | 18/07/2023 | 115/TB-KĐ4 | |
| 3402.42.90 | DIADAVIN UN 02 (Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng không phân ly, ở dạng lỏng) | 18/07/2023 | 117/TB-KĐ4 | |
| 3402.42.90 | Chế phẩm làm mềm vải có thành phần từ silicon, dạng phân tán trong môi trường nước, sử dụng trong ngành dệt nhuộm, Tên thương mại: KINGFINE CJ - 031. Nhập khẩu lần đầu. | 23/06/2023 | 98/TB-KĐ4 | |
| 3402.42.90 | Mục 1. Polypropylene Glycol nguyên sinh dạng lỏng, dùng sản xuất mút xốp, KONIX HS-208V, số CAS: 25791-96-2. | 15/06/2023 | 325/TB-KĐ3 | |
| 3402.42.90 | Mục 2. Polypropylene Glycol nguyên sinh dạng lỏng, dùng sản xuất mút xốp, KONIX KR-499V, số CAS: 63641-63-4. | 15/06/2023 | 326/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | AVOLAN UL 19 (Chất trợ tan thuốc nhuộm cho công đoạn nhuộm, dạng lỏng, dùng trong công nghiệp dệt nhuộm). Hàng mới 100%. | 14/06/2023 | 92/TB-KĐ4 | |
| 3402.50.19 | Chế phẩm làm sạch AQUANOX A4651US | 12/06/2023 | 2908/TB-TCHQ | |
| 3402.50.19 | Chế phẩm làm sạch AQUANOX A4651US | 12/06/2023 | 2908/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | LEVEGAL RIB 01 (Chất đều màu cho nhuộm PA, dạng anion dùng trong công nghiệp dệt nhuộm). Hàng mới 100%. | 09/06/2023 | 91/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.19 | Mục 1. Chất để hoàn tất, (Cas: 9004-96-0), hàng mới 100%. - Jintex B33401, hàng xin đi giám định. | 31/05/2023 | 286/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | TEGOSTAB B-8409, chất hữu cơ hoạt động bề mặt, dạng không phân ly (non-ionic), dùng trong sản xuất mút xốp cách nhiệt, số CAS: 68937-55-3; NON-IONIC ORGANIC SURFACE-ACTIVE AGENTS B-8409. | 31/05/2023 | 287/TB-KĐ3 | |
| 3402.42.90 | ERKANTOL NR 02 (Chất thấm ướt trong tiền xử lý dùng trong ngành công nghiệp dệt). Thùng 120kg, hàng mới 100%. | 25/05/2023 | 82/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.19 | Chất hoàn tất dùng trong dệt nhuộm: ABLUTEX BB-V (hàng mới 100%). CAS: 74869-22-0, 7732-18-5. | 19/05/2023 | 257/TB-KĐ3 | |
| 3402.50.19 | Chế phẩm làm sạch Metanox M6314 | 17/05/2023 | 2350/TB-TCHQ | |
| 3402.50.19 | MS TOPFOAM LC ACID | 16/05/2023 | 2308/TB-TCHQ | |
| 3402.11.90 | Mục 6.Chất để hoàn tất dùng trong ngành dệt nhuộm, CAS: 85711-69-9 hàng mới 100% -Jintex M596. | 01/05/2023 | 05/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm bôi trơn, không có nguồn gốc từ dầu mỏ - QWERL 263 - W - CSVC (1050 kgs/Drum x18 = 18900kgs x 1.2 lít/kg = 22680L), dạng lỏng, màu vàng, mã CAS: 69011-36-5, 102-71-6. Mới 100% | 22/03/2023 | 33/TB-KĐCMTV | |
| 3402.90.19 | Chất gắn đã điều chế - MACUGUARD XL651 - dùng cho các loại khuôn đúc, dùng cho hoạt động sx đồ ngũ kim. T. Phần: 2- butoxyethanal; (Z)-9-Octadecen-1-ol ethoxylated. Cas:111-76-2;9004-98-2. Mới 100% | 10/03/2023 | 109/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.12 | Chất gắn đã điều chế - Metex T 103 - dùng cho các loại khuôn đúc, dùng cho hoạt động sx đồ ngũ kim. T. Phần: disodium metasilicate; sodium hydroxide. Cas: 6834-92-0;1310-73-2-497-19-8;7722-88-5. Mới 100% | 10/03/2023 | 110/TB-KĐ3 | |
| 3402.42.90 | Chất hoạt động bề mặt không phân ly, dạng lỏng, chưa đóng gói bán lẻ. Tên thương mại: CN-412. Đã có kết quả PTPL số 1589/TB-KĐ4 ngày 30/10/2019 | 10/03/2023 | 39/TB-KĐ4 | |
| 3402.42.90 | Chất hoạt động bề mặt không phân ly. Tên thương mại: CF-360. Tham khảo kết quả PTPL số 4211/TB-TCHQ ngày 18/04/2014 | 10/03/2023 | 40/TB-KĐ4 | |
| 3402.42.90 | Chất hoạt động bề mặt không phân ly, dạng lỏng. Tên thương mại: CS-7077. Đã có kết quả PTPL số 1153/TB-KĐ4 ngày 25/7/2019 | 07/03/2023 | 038/TB-KĐ4 | |
| 3402.42.90 | Chất phụ gia, dùng làm sạch, hoạt động bề mặt (Ethoxylated Alcohol 9- Mole), (Mã CAS: 3055-99-0; CTHH: C30H62O10), dạng lỏng, hàng mới 100% | 06/03/2023 | 97/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | TANAPAL RPD (Chất giặt sau nhuộm cho nylon, dùng trong công nghiệp dệt nhuộm). Hàng mới 100% | 24/02/2023 | 029/TB-KĐ4 | |
| 3402.90.19 | Chất chống tĩnh điện AX-R501. Tác nhân hoàn tất dùng chống tĩnh điện trên vải. Hiệu: Aoxiang. Dạng: lỏng. CAS: 68082-28-00, 9016-88-0. 7732-18-5. Mới 100% | 14/02/2023 | 63/TB-KĐ3 | |
| 3402.13.90 | Chế phẩm dầu cắt gọt pha nước E8500, (TP:DISTILLATES(PETROLEUM), HYDROTREATEDLIGHT PARAFFINIC), Mã Cas:64742-55-8, 61790-12-3, 7732-18-5 9200kg/thùng), hàng mới 100% | 17/01/2023 | 21/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chất xử lý hoàn tất dùng trong ngành dệt nhuộm vải - DT-200 HIGH TEMPERA TURE DISPERSE AGENT. Hàng mới 100% | 16/12/2022 | 806/TB-KĐ3 | |
| 3402.13.90 | Chất thẩm thấu AX-JFC. Chế phẩm tải thuốc nhuộm để làm tăng tốc độ nhuộm. Dùng trong CN dệt nhuộm. Dạng Lỏng. CAS:68526-85-2, 71060-57-6, 7732-18-5. Mới 100% | 14/12/2022 | 801/TB-KĐ3 | |
| 3402.11.90 | Anti-yellowing agent AX-G808 Sulfonic acid derivative. Tác nhân hoàn tất chống ố vàng vải. Dùng trong dệt nhộm. Cas: 69939-16-7, 1310-73-2, 9002-88-4, 7732-18-5. Dạng: Lỏng. | 14/12/2022 | 802/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chất nhuộm đều màu AX-R212NS chế phẩm hãm màu, dùng trong CN dệt nhuộm. Dạng lỏng. CAS: 9004-96-0, 532-32-1, 142-96-1, 57-13-6, 55295-98-2, 7732-18-5. Hiệu Aoxiang… | 31/10/2022 | 721/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chất hoàn thiện hút nước thoát mồ hôi AX-PSR-1. Tác nhân để hoàn tất trong ngành Dệt. Dùng trong CN dệt nhuộm. CAS: 9016-88-0, 25322-68-3, 7732-18-5. Dạng lỏng. Mới 100% | 31/10/2022 | 720/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Chất loại bỏ Oligomers. Dạng lỏng. CAS: 127-18-4, 68131-39-5, 9002-88-4, 1310-73-2. Mới 100% | 31/10/2022 | 719/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.19 | Chất hoàn tất AB-515, dạng lỏng, không phải tác nhân làm mềm, dùng để làm tăng tốc độ nhuộm màu trong ngành dệt nhuộm, CAS No: 41479-14-5; 7732-18-5/ Auxiliary AB-515 (Nhãn hiệu: JIUH YI, mới 100%) | 27/10/2022 | 715/TB-KĐ3 | |
| 3402.13.90 | Chế phẩm điều chế chất phụ gia bê tông (Prepared additives for cements mortars or concrete) PCR100. | 29/08/2022 | 607/TB-KĐ3 | |
| 3402.11.90 | Phụ gia cho dầu bôi trơn không chứa dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ (Tail Oil Fatty Amide) - R113 Emulsifier, CAS No:68153-57-1, dạng lỏng, 190kg/DRUM. Mới 100% | 10/07/2022 | 689/TB-KĐ3 | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm hoá học, dạng chất lỏng không màu và trong suốt, sử dụng chất làm mềm để loại bỏ bụi trên bề mặt melamine, ký hiệu: ARS-731. Mới 100% | 27/04/2022 | 198/TB-KĐ6 | |
| 3402.90.13 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất vải: Hóa chất hữu cơ hoạt động bề mặt, dạng lỏng dùng trong sản xuất vải (ARGAPREP CO-LA, hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 09/04/2020 | 2259/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Chế phẩm hóa học dùng trong ngành công nghiệp mạ tôn - AGENT FOR PREVENTING ZINC SCA,TTERING (KB-50), hàng mới 100%. | 30/03/2020 | 2040/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | Chế phẩm POLY # 41 (thành phần gồm Phosphate 20~30%; Fluoride 1~3%;Sulfuric acid 10-15% ), Nhà sx: sun tai firms, dùng cho sản xuất, mới 100% (Mục 9 tờ khai) | 23/03/2020 | 1850/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | ADDITION FK-321 (Dung dịch Silicon trong dung môi hữu cơ dễ bay hơi, hàm lượng dung môi hữu cơ>50%)-NPLSX sơn phủ gỗ (mục 11 tờ khai hải quan) | 20/03/2020 | 1778/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | Chất làm sạch dầu (bột tẩy dầu) dùng loại bỏ dầu trong quá trình sản xuất đồng, Sodium carbonate (CAS#:497-19-8) Sodium Hydroxide (CAS#: 1310-73-2), Sodium Gluconate (CAS#: 527-07-1). Mới 100% (Mục 1 tờ khai hải quan) | 20/03/2020 | 1776/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | Chế phẩm làm sạch (dùng để sản xuất mực in) /Metalex CL-201, dạng lỏng. Hàng mới 100% (Mục 2 tờ khai hải quan) | 19/03/2020 | 1755/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | - Mục 1 tờ khai hải quan: Dung dịch tẩy mực EN-IS500S (thành phần TRIGLYCOL MONOBUTYL ETHER 5-10%, 2-Potassium hyroxide 20- 25%, CITRIC ACID, TRIPOTASSIUM SALT 15-20% và nước 55-60%). Hàng mới 100% · - Mục 2 tờ khai hải quan: Dung dịch tẩy mực EN-OS300S (thành phần TRIGLYCOL MONOBUTYL ETHER 5-10%, 2-Aminoethanol 15-20%, Potassium hyroxide 10-15%, (2-(2-(2-METHOXY)ETHOXY)-ETHANOL 30- 35% và nước 25-30%). Hàng mới 100% | 16/03/2020 | 1604/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng anion - Alkaline Cleaner Bonderite C-AK RT-1022R, hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 01/07/2019 | 4320/TB-TCHQ | |
| 3402.20.95 | Phụ gia dùng thuộc da, bột làm trơn da, hiệu: BRTHON, model: D103, (đã đóng gói 2,5Kg) có tác dụng tẩy và làm sạch bề mặt của da trong quá trình tẩy dầu mỡ của thuộc da. Hàng mới 100% do TQ sản xuất (mục 7 tờ khai hải quan) | 27/06/2019 | 4213/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | NICKEL ADDITIVE 11- Chế phẩm phụ gia dùng trong xi mạ (mục 20 tờ khai hải quan) | 11/06/2019 | 3828/TB-TCHQ | |
| 3402.20.15 | Phụ gia nước làm mát_universal cooling system cleaner, code: 540, size: 24/12 oz, 345ml, 24 chai / thùng . hàng mới 100% (mục 5 tờ khai hải quan) | 06/06/2019 | 3756/TB-TCHQ | |
| 3402.20.15 | Bình xịt vệ sinh hệ thống làm mát_universal super cool, code: 546, size: 24/12 oz, 345ml, 24 chai/thùng. Hàng mới 100% (mục 6 tờ khai hải quan) | 06/06/2019 | 3755/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Chế phẩm sản xuất sữa tắm hiệu Bubble & Wesser Top-to-toe Wash, hương phấn - Bubble & wesser top-to-toe wash (Powder), hàng mới 100% (mục 2 tờ khai hải quan) | 05/06/2019 | 3673/TB-TCHQ | |
| 3402.90.99 | Silicone dùng trong sản xuất hóa mỹ phẩm - DOWSIL (TM) 2501 COSMETIC WAX (Hàng mới 100%). DN xin PTPL mặt hàng này (mục 2 tờ khai hải quan) | 03/06/2019 | 3611/TB-TCHQ | |
| 3402.90.92 | Atprep DW 504 - là hỗn hợp muối gluconate (5.5%), muối cacbonate (30.5%), muối lauryl ether sulfate và phụ gia dùng trong công nghiệp mạ. Hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 21/05/2019 | 3141/TB-TCHQ | |
| 3402.20.15 | DILAC NP FOR CIP - Chế phẩm làm sạch dạng lỏng dùng trong nhà máy công nghiệp, (20L/can). Hàng mới 100% (mục 2 tờ khai hải quan). | 20/05/2019 | 3115/TB-TCHQ | |
| 3402.20.15 | KRISTALLE VB79 - Chế phẩm làm sạch dạng lỏng dùng trong nhà máy công nghiệp, (20L/can). Hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 20/05/2019 | 3116/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất tẩy rửa L-2B (20 kg x 01 thùng; 15 kg x 65 thùng) dùng trong sx giày dép, nhà sx: Henkel(China) Investment Co.,Ltd. Mới 100% (mục 4 tờ khai hải quan) | 20/05/2019 | 3119/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất tẩy rửa L-2A (20 kg x 5 thùng; 15 kg x 135 thùng) dùng trong sx giày dép, nhà sx: Henkel(China) Investment Co.,Ltd. Mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 20/05/2019 | 3118/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Chất tẩy rửa hệ thống dùng trong quá trình sản xuất giấy, Amiclean AP1762, Mới 100%. | 08/04/2019 | 1992/TB-TCHQ | |
| 3402.20.15 | Dung dịch vệ sinh mặt ngoài động cơ ô tô: NX65, 420ml / bình, nhà sản xuất: TAIHO KOHZAI, hiệu TAIHO KOHZAI hàng mới 100% (mục 6 tờ khai hải quan) | 04/03/2019 | 1228/TB-TCHQ | |
| 3402.20.15 | Dung dịch vệ sinh buồng đốt ô tô: NX5000; 240ml/ bình, nhà sản xuất: TAIHO KOHZAI, hiệu TAIHO KOHZAI hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 04/03/2019 | 1227/TB-TCHQ | |
| 3402.90.14 | Mục 2: Chế phẩm chứa chất hoạt động bề mặt anion , dạng lỏng , chưa đóng gói bán lẻ : AGRIKALGEN EC 4100 (dùng làm phụ gia SX thuốc BVTV) mới 100% đóng gói 200 kg / thùng . | 27/02/2019 | 1123/TB-TCHQ | |
| 3402.90.14 | Mục 1: Chế phẩm chứa chất hoạt động bề mặt anion , dạng lỏng , chưa đóng gói bán lẻ : AGRIKALGEN EC 4000 ( dùng làm phụ gia SX thuốc BVTV) mới 100% đóng gói 200 kg / thùng | 27/02/2019 | 1122/TB-TCHQ | |
| 3402.90.92 | - Mục 2: Pickling preparations for metal surfaces L75 (Chế phẩm tẩy sạch bề mặt kim loại) hàng mới 100% · - Mục 3: Pickling preparations for metal surfaces YH-10S,(Chế phẩm tẩy sạch bề mặt kim loại) hàng mới 100% | 27/02/2019 | 1147/TB-TCHQ | |
| 3402.90.14 | Chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt anion, dạng lỏng (Emal 227) - NPL làm mẫu test (mục 4 tờ khai hải quan) | 25/02/2019 | 1101/TB-TCHQ | |
| 3402.90.92 | Chất làm sạch (Powder Cleaner - Akitease 953). Theo KQGĐ số: 2100/N3.12/TĐ, ngày 07/08/2012 (mục 1 tờ khai hải quan) | 19/02/2019 | 974/TB-TCHQ | |
| 3402.90.99 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng cation tạo bọt làm sạch... (MICONIUM BTAC80), Cas17301-53-0,68607-24-9,67-63-0. Chưa đóng gói bán lẻ, dùng cho SX bột giặt, nước giặt. Hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 09/01/2019 | 248/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt tạo bọt làm sạch... (MICONOL CM), chưa đóng gói bán lẻ,dùng cho SX nước giặt, dầu gội...Cas 68608-65-1,90387-76-1,7647-14-5. Hàng mới 100% (mục 2 tờ khai hải quan) | 09/01/2019 | 247/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất tẩy trắng làm sạch mịn vải MF-3000 (Na2CO3) dùng cho sản phẩm thêu (mục 3 tờ khai hải quan) | 04/12/2018 | 7116/TB-TCHQ | |
| 3402.20.15 | SUMA SATURN D4.9 2X5L TH-Hóa chất vệ sinh thowta dùng để vệ sinh vết bẩn thực phẩm trên thớt, dạng lỏng, (2x5L). Hàng mới 100% (mục 3 tờ khai hải quan) | 04/12/2018 | 7102/TB-TCHQ | |
| 3402.12.00 | Chất làm đều màu, sử dụng trong công nghiệp dệt nhuộm. Tên thương mại CP PAN (mục 8 tờ khai hải quan) | 16/11/2018 | 6722/TB-TCHQ | |
| 3402.12.00 | Chất hoạt động bề mặt dạng cation CTB-TL dùng trong ngành dệt nhuộm. Thành phần hóa học: Hexadecl trimethyl ammonium chloride (24-25%), Nước (71-76%) (mục 4 tờ khai hải quan) | 16/11/2018 | 6721/TB-TCHQ | |
| 3402.90.14 | Chế phẩm làm sạch tấm offset dùng trong công nghiệp in -DAMPENING SOLUTION (20kg/bucket)- hàng mới 100% (grossweight 440 kgs) (mục 8 tờ khai hải quan) | 02/11/2018 | 6468/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất giữ sạch chăn ép dùng trong quá trình sản xuất giấy, Amispray AP 8119. | 26/10/2018 | 6305/TB-TCHQ | |
| 3402.20.14 | Chất phủ chống bám bẩn trên kính và sứ của hãng Tipo ,dùng để phun lên các thiết bị trong nhà vệ sinh, dung tích 520 ml (mục 1 tờ khai hải quan) | 08/10/2018 | 5878/TB-TCHQ | |
| 3402.12.00 | VEGESHINE Q10 - Chất hoạt động bề mặt dạng cationic dùng trong sản xuất mỹ phẩm(200kg/drum) (mục 1 tờ khai hải quan) | 05/09/2018 | 5190/TB-TCHQ | |
| 3402.20.15 | Nước giặt hiệu Just clean ECO, (chế phẩm giặt chứa chất hoạt động bề mặt anion, dạng lỏng đã đóng gói bán lẻ khối lượng 3 lít/can hàng mới 100% TQSX (mục 1 tờ khai hải quan) | 05/09/2018 | 5191/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm làm sạch bề mặt nhôm và hợp kim nhôm tẩy sạch dầu mỡ và loại bỏ bề mặt oxi hóa. RC-158 Ammonium Auoride (NH4F), dạng lỏng 25kg/thùng hàng mới 100% (mục 2 tờ khai hải quan) | 28/08/2018 | 5011/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | Chế phẩm chuyên dùng để khử dầu trên các linh kiện đúc bằng hợp kim nhôm kẽm, RC-P3. Sodium Hydroxide (NaOH), dạng bột 25kg/bao. hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 28/08/2018 | 5010/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | BUSPERSE 47 - Chất chống hình thành cặn dạng bùn, cặn hữu cơ dùng trong ngành sản xuất giấy (mục 2 tờ khai hải quan) | 09/07/2018 | 4017/TB-TCHQ | |
| 3402.11.90 | Chất hoạt động bề mặt dùng trong công nghiệp GINASUL 68P (mục 1 tờ khai hải quan) | 06/07/2018 | 3963/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Mục 01: Chất tẩy rửa, làm sạch chăn ép, Amispray AP8980. Mới 100% | 17/04/2018 | 2042/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Hợp chất polyurethane, polyol trộn sẵn HCFC - 141b (pre blended polyol) để sản xuất mút xốp cách nhiệt polyurethane- blend polyols type DFR7221, hàm lượng HCFC là 15%, mới 100% | 05/04/2018 | 1807/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất giữ sạch lưới xeo, Amispray AP8969.Mới 100% | 19/03/2018 | 1406/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | TEXTILE DISPERSANT OX-30 (Chế phẩm anion (OX-30) dạng lỏng dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100% (Mục 06) | 19/03/2018 | 1405/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | LOW BUBBLE REFINING AGENT WX-CA150 (Chế phẩm làm sạch kim loại dạng lỏng hiệu WX- CA510. Hàng mới 100%) (Mục 09) | 19/03/2018 | 1408/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | REFINING AGENT WX-NP30 (Chế phẩm anion (WX -NP30L) dạng lỏng dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100% (Mục 07) | 19/03/2018 | 1407/TB-TCHQ | |
| 3402.11.90 | Chất rửa bản in - WA-82 (20kg/thùng) dùng trong đúc bản in mềm. Hàng mới 100% (Mục 03) | 14/03/2018 | 1328/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chế phẩm tẩy sạch bề mặt KFC Clean-J (dùng trong SX khung tivi), mới 100% (Mục 04) | 06/03/2018 | 1183/TB-TCHQ | |
| 3402.90.93 | C2835#&Chất tẩy dùng cho sản phẩm may mặc Carox RTM (Mục 01) | 06/02/2018 | 716/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 12: Hóa chất vô cơ Sodium Laury Sulphate- Polystep B5-Stepanol WAC-P. | 12/08/2016 | 7820/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Mục 3: Chất giặt sau khi nhuộm PE (TANEDE RFH). | 12/08/2016 | 7818/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chất hoạt động bề mặt Anionic - SEC -1222. (Mục 6 tại tờ khai Hải quan). | 04/04/2016 | 2693/TB-TCHQ | |
| 3402.11.99 | Chất hoạt động bề mặt Anionic - SLES 70%. (Mục 1 tại tờ khai Hải quan). | 04/04/2016 | 2699/TB-TCHQ | |
| 3402.11.99 | Chất hoạt động bề mặt Anionic - EMAL 10G-3. (Mục 2 tại tờ khai Hải quan). | 04/04/2016 | 2696/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | PNPO (Compound of surfactant). (Mục 9 tại tờ khai Hải quan). | 04/03/2016 | 1644/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | SAA (Compound of surfactant). (Mục 1 tại tờ khai Hải quan). | 04/03/2016 | 1643/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | ZZ000-R0482 - DISPERGERINGSMEDEL - Polyeste chưa no, dạng lỏng (Mục 4 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 842/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | Tergitol NP9-Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (mục 13 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 846/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | Igepal CO630-Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (mục 3 tờ khai hải quan) | 28/01/2016 | 849/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | 22#&Chất ngâm da (SINCAL MS) (Mục 2). | 25/01/2016 | 648/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Dung dịch ăn mòn vô hại với môi trường SE-200A (Micro soft etching solution SE-200A) (C12H28N2O4S, (C2H4O)nH2O, H2SO4) dùng để xử lý bề mặt PCB. | 25/01/2016 | 644/TB-TCHQ | |
| 3402.12.90 | Chất diệt khuẩn dùng trong ngành mía đường- MAGNACIDE Q50 (200 kg/Drum). Hàng mới 100% (Mục 2). | 21/01/2016 | 572/TB-TCHQ | |
| 3402.11.40 | Dẫn xuất benzen mạch thẳng của axit sunphonic- LINEAR ALKYL BENZEN SULFONIC ACID(LAS)(CÔNG THỨC HÓA HỌC: CnH2n+1;C6H4SO3H)-kèm theo GXN KBHC số 21821/GXN-VPHCM ngày 23/09/2015). | 18/01/2016 | 464/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | TN 1 #& Chất trợ nhuộm 1 (Penetrating agent). (Mục 1 tại tờ khai Hải quan). | 18/01/2016 | 465/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | TN 1 #& Chất trợ nhuộm 1 (Reed protection agent). (Mục 2 tại tờ khai Hải quan). | 18/01/2016 | 466/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chất hoàn tất dùng trong ngành dệt - PROTECTOR CR-2-LF (Mục 17) | 14/01/2016 | 411/TB-TCHQ | |
| 3402.90.99 | Chất tẩy rửa, BORAX (DECAHYDRATE) (PS MINCO) (BORAX 60-100%) (mục 7 tờ khai hải quan) | 14/01/2016 | 402/TB-TCHQ | |
| 3402.90.14 | Hóa chất trợ giúp nhuộm: Sera Wet C-AS. Tên hóa học: Aqueous preparation (Mục 38) | 06/01/2016 | 121/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chất tẩy (Surface Preparation Agent) - Bonderite C- AK E200 (20Kg/Uncan). (Mục 3 tại Tờ khai Hải quan). | 23/11/2015 | 11068/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất - loại khác- dùng để chống tạo bọt trong sản xuất sản phẩm cao su - ANTIY FORMING AGENT KMK-73. (Mục 9 tại tờ khai Hải quan). | 17/11/2015 | 10774/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Superkleen FC5 - Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế (Kiềm tạo đông dùng sản xuất găng tay cao su y tế ), 1 drum = 230 kg, mới 100%. (Mục 2 tại tờ khai Hải quan). | 16/11/2015 | 10690/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chất kháng bọt dùng trong ngành dệt may (RESPUMIT NF 01) (mục 4 tờ khai hải quan). | 20/10/2015 | 9698/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Nguyên liệu dùng trong sản xuất keo -Lenovol WX (Chất hữu cơ hoạt động bề mặt Anion) (Sodium polyxyethylene alkyl ether sulfate) (Mục 4 tờ khai) | 14/10/2015 | 9571/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | KES-AK#&Chế phẩm khử dầu trong quá trình thuộc da AK. (Mục 9 tại tờ khai Hải quan). | 13/10/2015 | 9486/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | REM-WS#&Chế phẩm ngâm da WS. (Mục 3 tại tờ khai Hải quan). | 13/10/2015 | 9492/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 2: Chất phụ trợ trong ngành công nghiệp dệt (Snotex SF-200V). | 06/10/2015 | 9188/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 4: Chất phụ trợ trong ngành công nghiệp dệt (Snosol SP-100V CONC). | 06/10/2015 | 9190/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 5: Chất phụ trợ trong ngành công nghiệp dệt (Snotex SF-880 CONC). | 06/10/2015 | 9192/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 6: Chất phụ trợ trong ngành công nghiệp dệt (Snotex SEE-7000V). | 06/10/2015 | 9193/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 3: Chất phụ trợ trong ngành công nghiệp dệt (Snogen RSP). | 06/10/2015 | 9194/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | Nhựa nguyên sinh polyether polyols (dạng lỏng) dùng để bọc cách nhiệt sử dụng cho đường ống dầu khí - BASF Elastopor MH2101/12 C-A (200kg/thùng). (Mục 1 tại tờ khai Hải quan). | 01/10/2015 | 8991/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | Antarox 724/P- Chất hoạt động bề mặt hữu cơ (dùng trong sản xuất thuốc BVTV) (6107191). (Mục 1 tại tờ khai Hải quan). | 01/10/2015 | 8992/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | Chất hoạt động bề mặt dạng không ion- Alpha Ethoxylate one mol (LAURETH-1), Nguyên liệu dùng để sản xuất hoạt chất tẩy rửa-SL: +/- 5%. (Mục 1 tại tờ khai Hải quan). | 30/09/2015 | 8950/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | Chất hoạt động bề mặt không phân ly CNO511. Hàng mới 100%. (Mục 10) | 15/09/2015 | 8382/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Chất làm sạch bề mặt khuôn đúc (Cleaning products ELS-301M) (Mục 14) | 11/09/2015 | 8301/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chế phẩm hoạt động bề mặt (dạng lỏng) làm sạch bề mặt kim loại RCS-21 (Mục 2) | 11/09/2015 | 8297/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Mục 12: Chất làm sạch DP-15 (sử dụng cho mạ điện). | 10/09/2015 | 8262/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | Chất hoạt động bề mặt (Nikkol TS-10) - NPL SX mỹ phẩm (Mục 22). | 01/09/2015 | 7952/TB-TCHQ | |
| 3402.12.90 | Mục 7: Chất hoạt động bề mặt (Cation M2-100) - NPL sx mỹ phẩm. | 31/08/2015 | 7900/TB-TCHQ | |
| 3402.12.90 | Chất hoạt động bề mặt dạng cation-R80C-MJ. (Mục 1 tại TKHQ). | 31/08/2015 | 7915/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm làm sạch - - Intensol OLI. (Mục 1 tại TKHQ). | 31/08/2015 | 7914/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Nguyên liệu Propylene Glycol: Chất tạo màu dùng để sản xuất thuốc nhuộm tóc HC- 02. (Mục 2 tại TKHQ). | 17/08/2015 | 7473/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Nguyên liệu Hydrogen Peroxide: Chất tạo màu dùng để sản xuất thuốc nhuộm tóc HC-01. (Mục 1 tại TKHQ). | 17/08/2015 | 7474/TB-TCHQ | |
| 3402.90.92 | 19M Dung môi hữu cơ (AP4 Antistatic Agent). (Mục 1 tại TKHQ). | 13/08/2015 | 7401/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chế phẩm hoạt động bề mặt, ở dạng lỏng- - water base polyurethane resin./ Itri-LPU. (Mục 1 tại TKHQ). | 13/08/2015 | 7406/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | Mục 9: NLSX Keo: Monopol LAE 9 (Chất hữu cơ hoạt động bề mặt không phân ly, dạng lỏng). (1390941). | 07/08/2015 | 7247/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | CP#& CP#& Chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất/Ammonium Chloride&mixed type zinc plating agent Rt-672RA (Mục 1) | 05/08/2015 | 7181/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | CP#& CP#& Chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất/Potassium chloride boric free type zinc plating agent Rt-672RB (Mục 2) | 05/08/2015 | 7182/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | Chất hoạt động bề mặt (Brij IC20-SO-(AP)- NPL SX thuốc. (Mục 5 tại TKHQ). | 31/07/2015 | 7027/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Tergitol NP30 (70%)- Chất hữu cơ hoạt động bề mặt. (Mục 8 tại TKHQ). | 31/07/2015 | 7028/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | NPL13 Chế phẩm làm sạch nonion, dạng lỏng - - Reduction RCO: Glucitol Polyethylene Glycol Fatty Ester (Mục 6 tại TKHQ). | 31/07/2015 | 7032/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | NPL13 Chế phẩm làm sạch dạng cation và nonionic, dạng lỏng - - Jintergeco LCF-123 :Ethoxylated fatty alcohol isopropyl alcohol. (Mục 5 tại TKHQ). | 31/07/2015 | 7033/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 2: Chất phụ gia xi măng Pravan 25S (55Gal/thùng), thành phần chính là dầu khoáng và nhũ hóa. | 30/07/2015 | 6932/TB-TCHQ | |
| 3402.90.13 | Mục 2: Chế phẩm chống nhớt (TOWER MATE (SLIME REMOVAL)). | 30/07/2015 | 6936/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Mục 1: chế phẩm hoạt động bề mặt ở dạng lỏng - - CHT-DISPERGATOR XHT-S. | 30/07/2015 | 6938/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm làm sạch cho bề mặt tole mạ nhôm kẽm (Premix CA-48)-Phụ liệu phục vụ sản xuất (mục 1 PLTK). | 21/07/2015 | 6597/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | Tên thương mại:BM S-Wax 20. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất nhũ hóa trong sản xuất mỹ phẩm. | 21/07/2015 | 6596/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Nước xử lý VNP-JW-043 (dung môi VNP-JW- 043) | 15/07/2015 | 6400/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chế phẩm làm sạch, dùng để lau sạch mực trên bề mặt sản phẩm bằng kính, dạng lỏng. | 22/06/2015 | 5651/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chất tẩy rửa bề mặt (Dùng trong công nghiệp sx lon nhôm)- Bonderite C-IC 560 (Ridoline 560). (Mục 1 tại TKHQ). | 18/06/2015 | 5559/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Thuốc nhuộm màu dùng xử lý, hoàn tất vải- dùng trong ngành dệt- NF. (Mục 3 tại TKHQ). | 15/06/2015 | 5414/TB-TCHQ | |
| 3402.90.99 | Chất tẩy rửa bề mặt kim loại Grandacleaner 26M, dùng trong dây chuyền sơn tĩnh điện | 03/06/2015 | 5043/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Chất tẩy rửa HD-550S (mục 2 PLTK). | 03/06/2015 | 5031/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Mục 9: Ultrasil 75 (Chất tẩy rửa, dạng lỏng, 35kg/drum - dùng vệ sinh, tẩy rửa trong nhà máy sản xuất bia và NGK). | 01/06/2015 | 4977/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Mục 5: Horolith FL (Chất tẩy rửa, dạng lỏng, 230kg/drum - dùng vệ sinh, tẩy rửa trong nhà máy sản xuất bia và NGK). | 01/06/2015 | 4978/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Mục 3: Ferisol rinse (Chất tẩy rửa, dạng lỏng, 250kg/drum - dùng vệ sinh, tẩy rửa trong nhà máy sản xuất bia và NGK). | 01/06/2015 | 4979/TB-TCHQ | |
| 3402.90.19 | Mục 11: Advantis 330 (Chất tẩy rửa, dạng lỏng, 30kg/drum - dùng vệ sinh, tẩy rửa trong nhà máy sản xuất bia và NGK). | 01/06/2015 | 4975/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chất hoạt động bề mặt (Lebon 2000)-NPL SX mỹ phẩm. (Mục 21 tại TKHQ). | 29/05/2015 | 4894/TB-TCHQ | |
| 3402.11.99 | Chất hoạt động bề mặt (Nikkol SCS)-NPL sx thuốc. (Mục 27 tại TKHQ). | 29/05/2015 | 4893/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | Chất hoạt động bề mặt (Nikkol TO-10M)-NPL sx thuốc. (Mục 24 tại TKHQ). | 29/05/2015 | 4895/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ Triton X-405 Tionionic Surface Active Age. (Mục 4 tại TKHQ). | 29/05/2015 | 4891/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | NL sản xuất sơn Dupont Capstone (TM) FS-61 Fluorosurfactant (Chất hoạt động bề mặt). | 28/05/2015 | 4805/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Corum 3553 (Mục 26 tại TKHQ). | 22/05/2015 | 4631/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Agrisol A-150K (Dung môi) Dùng trong sản xuất thuốc BVTV | 08/05/2015 | 4219/TB-TCHQ | |
| 3402.13.90 | Mục 16: Chế phẩm làm sạch dạng anion - D2300. Hàng mới 100%. | 07/05/2015 | 4088/TB-TCHQ | |
| 3402.90.12 | Chất để hoàn tất - EUPERLAN KE 4515 - nguyên liệu sx dầu gội. | 07/05/2015 | 4083/TB-TCHQ | |
| 3402.90.15 | Chế phẩm hoạt động bề mặt khác (dạng lỏng) - SUNWASH FM-10; | 07/05/2015 | 4085/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3402.429 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; NONYL PHENOL; NONYL PHENOXY(POLYETHYLENEOXY)ETHANOL 9 | 10/09/2024 | Phân loại mặt hàng 27151 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng cho việc vệ sinh; SFC300 | 14/08/2024 | Phân loại mặt hàng 26397 | |
| 3402.429 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; KOREOX PL105 (KOREOX NW105) | 16/04/2024 | Phân loại mặt hàng 42171 | |
| 3402.502 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; Nước tẩy bồn cầu; SOONSU | 29/02/2024 | Phân loại mặt hàng 21787 | |
| 3402.502 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; Dual Vac | 07/09/2023 | Phân loại mặt hàng 230627 | |
| 3402.502 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; Dual Clean Plus | 07/09/2023 | Phân loại mặt hàng 230625 | |
| 3402.502 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; Dual Clean | 07/09/2023 | Phân loại mặt hàng 230626 | |
| 3402.502 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; Super Clean | 12/05/2023 | Phân loại mặt hàng 226949 | |
| 3402.39 | Các chất hoạt động bề mặt hữu cơ anion khác; AMINOMATE® CAR | 04/05/2023 | Phân loại mặt hàng 226819 | |
| 3402.39 | Các chất hoạt động bề mặt hữu cơ anion khác; SUGARMATE® DGC | 14/04/2023 | Phân loại mặt hàng 226296 | |
| 3402.39 | Các chất hoạt động bề mặt hữu cơ anion khác; NEOSCOAP CN30SF | 30/12/2022 | Phân loại mặt hàng 223274 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; TECTYL TX150 | 22/12/2022 | Phân loại mặt hàng 223047 | |
| 3402.429 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; KOREOX AF12 | 08/09/2022 | Phân loại mặt hàng 46522 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; CHẤT HOẠT ĐỘNG BỀ MẶT SILICONE | 29/04/2022 | Phân loại mặt hàng 215849 | |
| 3402.202 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; Viên làm sạch bình nước CleanHike (30 gói); CHBottle1; PR.CHNA | 31/03/2021 | Phân loại mặt hàng 23010 | |
| 3402.20-9000 | Lon.G REDGINSENG BỘT RỬA TẮM | 24/03/2021 | Phân loại mặt hàng 2-2717 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; Sáp mỹ phẩm DOWSIL™ 2511 | 07/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2158 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, Không ion; KOREOX LSE10 | 28/09/2020 | Phân loại mặt hàng 46970 | |
| 3402.202 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; PK5640L | 10/07/2020 | Phân loại mặt hàng 25806 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; KOREOX PRB2520; | 14/05/2020 | Phân loại mặt hàng 24097 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; KOREOX HR10000; | 14/05/2020 | Phân loại mặt hàng 24098 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt không ion; CHẤT LÀM ƯỚT DOWSIL(TM)Q25212; HOA KỲ | 26/03/2020 | Phân loại mặt hàng 22543 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; SBASE | 16/12/2019 | Phân loại mặt hàng 29935 | |
| 3402.139 | Synovelle SAM 920; Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, không ion; R.KOREA | 30/09/2019 | Phân loại mặt hàng 14058 | |
| 3402.139 | KOREOX HP 1400ST; Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion | 30/09/2019 | Phân loại mặt hàng 14061 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; GENAPOL PF 80 FP | 05/08/2019 | Phân loại mặt hàng 25980 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ: Không ion; Sunsoft Q12S | 29/05/2019 | Phân loại mặt hàng 23818 | |
| 3402.202 | Chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; Chất tẩy rửa phụ tùng; MT2 | 28/05/2019 | Phân loại mặt hàng 23765 | |
| 3402.202 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; MOK CLEANING STICK | 29/04/2019 | Phân loại mặt hàng 22970 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; S51AC05 | 21/03/2019 | Phân loại mặt hàng 21713 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; SHR 1404 | 24/01/2019 | Phân loại mặt hàng 1303 | |
| 3402.11 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, anionic; MICOLIN DBA | 16/01/2019 | Phân loại mặt hàng 46646 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; CHẤT TẨY RỬA; JPC310 | 02/01/2019 | Phân loại mặt hàng 46338 | |
| 3402.202 | Chế phẩm làm sạch; Thuốc thử lyse WBC CELLDYN; 08H5201 | 27/12/2018 | Phân loại mặt hàng 46207 | |
| 3402.202 | Chế phẩm vệ sinh được đưa ra bán lẻ; Dung dịch vệ sinh VENTANA HE 600; Hoa Kỳ | 23/10/2018 | Phân loại mặt hàng 27123 | |
| 3402.11 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, anionic; MICOLIN A526(S) | 12/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26910 | |
| 3402.11 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, anionic; MICOLIN EA525(S) | 08/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26848 | |
| 3402.11 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, anionic; MICOLIN ES628 | 05/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26828 | |
| 3402.11 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, anionic; MICOLIN ES528(S) | 04/10/2018 | Phân loại mặt hàng 26799 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; KENOSAN; BỈ | 28/09/2018 | Phân loại mặt hàng 26702 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; NANOX FOAMINGAN2; R.HÀN QUỐC | 12/09/2018 | Phân loại mặt hàng 26361 | |
| 3402.202 | Chế phẩm vệ sinh; Dung dịch tẩy cặn, GAGGIA Decalcificante, 250 ml; Đức | 29/08/2018 | Phân loại mặt hàng 26047 | |
| 3402.202 | Chế phẩm làm sạch được đưa ra bán lẻ; VIÊN SẠCH; Đức | 29/08/2018 | Phân loại mặt hàng 26048 | |
| 3402.11 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ anionic; MICOLIN ES270 | 19/07/2018 | Phân loại mặt hàng 24902 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; Chất tẩy cặn sau khi khắc Plasmasolv® EKC245™ | 04/07/2018 | Phân loại mặt hàng 24502 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, không ion; KOREOX PX1; R.KOREA | 26/06/2018 | Phân loại mặt hàng 24328 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; EKC(TM)PCMP5620 | 29/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23798 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; Chất tẩy cặn sau khi khắc EKC (TM) 580 CuSolve (TM) | 29/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23797 | |
| 3402.202 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; VENTANA HE 600 Wash; 6544312001; Hoa Kỳ | 10/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23356 | |
| 3402.11 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, anion; CHẤT HOẠT ĐỘNG BỀ MẶT ANION; MICOLIN LAS | 03/05/2018 | Phân loại mặt hàng 23190 | |
| 3402.202 | Chế phẩm vệ sinh, được đưa ra bán; CYSOL; CS707sp; R.HÀN QUỐC | 09/03/2018 | Phân loại mặt hàng 21727 | |
| 3402.202 | Chế phẩm vệ sinh; ADVIA Centaur Probe Wash 3; Hoa Kỳ | 16/11/2017 | Phân loại mặt hàng 211441 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; Khăn giấy lau Blacket 820㎜ × 9M; PR.CHNA | 13/10/2017 | Phân loại mặt hàng 46943 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, không ion; SOFTANOL 90 | 26/07/2017 | Phân loại mặt hàng 28389 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; DEFLUX CLEANER; CLEANTHROUGH 750J; NHẬT BẢN | 20/06/2017 | Phân loại mặt hàng 27228 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; SEMICLEAN HM800A; HÀN QUỐC | 15/05/2017 | Phân loại mặt hàng 26118 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; LGL BÁN SẠCH; HÀN QUỐC | 15/05/2017 | Phân loại mặt hàng 26115 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; EP6; R.KOREA | 15/05/2017 | Phân loại mặt hàng 26117 | |
| 3402.202 | BỘ VỆ SINH QUANG HỌC; CKL6N1; HÀN QUỐC | 26/04/2017 | Phân loại mặt hàng 11264 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt khác; YT465; POLYETHER POLYOL; PR.CHNA | 17/04/2017 | Phân loại mặt hàng 41105 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; ETB66002; R.KOREA | 24/01/2017 | Phân loại mặt hàng 21513 | |
| 3402.19 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ; AFCONA 6225; PR.CHNA | 28/11/2016 | Phân loại mặt hàng 217365 | |
| 3402.202 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; Chất tẩy rửa (RMS36); R.HÀN QUỐC | 31/10/2016 | Phân loại mặt hàng 215587 | |
| 3402.202 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; CLEANAC3; MEK620(T438D); NHẬT BẢN | 10/10/2016 | Phân loại mặt hàng 214344 | |
| 3402.202 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; CLEANAC; MEK520(T438); NHẬT BẢN | 10/10/2016 | Phân loại mặt hàng 214345 | |
| 3402.202 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; MÀN HÌNH PHÂN BIỆT DTRGNT; CHẤT TẨY RỬA CELLDYN (9932001) 20L | 08/09/2016 | Phân loại mặt hàng 212507 | |
| 3402.202 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; CD RGT DTRGNT; CHẤT TẨY RỬA CELLDYN (9932101) 20L | 08/09/2016 | Phân loại mặt hàng 212506 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; chất lỏng silicon; novosil 601; PR.CHNA | 26/08/2016 | Phân loại mặt hàng 211709 | |
| 3402.202 | Chế phẩm vệ sinh; EXIGO SYSTEM CLEANER; THỤY ĐIỂN | 24/08/2016 | Phân loại mặt hàng 211476 | |
| 3402.202 | Chế phẩm dùng vệ sinh; GIẶT DA CHO GIÀY; NHẬT BẢN | 08/07/2016 | Phân loại mặt hàng 27981 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; Phụ gia sơn (AFCONA 5044); PR.CHNA | 29/06/2016 | Phân loại mặt hàng 27334 | |
| 3402.201 | Chế phẩm dùng để giặt; GIẶT DA ĐỂ MẶC; NHẬT BẢN | 28/06/2016 | Phân loại mặt hàng 27266 | |
| 3402.202 | Chế phẩm vệ sinh; Miracle Water; Hàn Quốc | 28/06/2016 | Phân loại mặt hàng 27263 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; Phụ gia sơn (AFCONA 3030); PR.CHNA | 09/06/2016 | Phân loại mặt hàng 26151 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; AFCONA 3033; PR.CHNA | 09/06/2016 | Phân loại mặt hàng 26152 | |
| 3402.19 | Chất hoạt động bề mặt, ampholytic; Amphitol 20 HD; PR.CHNA | 17/05/2016 | Phân loại mặt hàng 25070 | |
| 3402.903 | Chế phẩm vệ sinh; DUNG DỊCH TẨY RỬA DẠNG LỎNG TFD41B; ĐÀI LOAN | 04/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21129 | |
| 3402.903 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; DUNG DỊCH TẨY RỬA DẠNG LỎNG Xi4P; ĐÀI LOAN | 04/02/2016 | Phân loại mặt hàng 21127 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; MAGIC OLIVE DE; R.KOREA | 10/08/2015 | Phân loại mặt hàng 26299 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; KOREOX 33W460; R.KOREA | 04/06/2015 | Phân loại mặt hàng 23922 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; KOREOX 66W460; R.KOREA | 02/06/2015 | Phân loại mặt hàng 23810 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; KEM WET OW LIQUID; SNGAPOR | 01/06/2015 | Phân loại mặt hàng 31474 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ không ion; KOREOX RPB 252; R.KOREA | 27/05/2015 | Phân loại mặt hàng 23627 | |
| 3402.901 | Các chế phẩm hoạt động bề mặt; SHR 1333; R.KOREA | 27/05/2015 | Phân loại mặt hàng 23628 | |
| 3402.202 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; CHẤT LỎNG VỆ SINH CHO ĐẦU IN CL5KR; Ý | 26/02/2015 | Phân loại mặt hàng 21167 | |
| 3402.901 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; NEOZEN WETTER; R.HÀN QUỐC | 28/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2692 | |
| 3402.901 | Chuẩn bị hoạt động bề mặt; OPC460 SOFT ETCH; HÀN QUỐC | 27/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2671 | |
| 3402.202 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; StrongHold 2510 Acid Rinse; Hàn Quốc | 23/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2593 | |
| 3402.202 | Các chế phẩm vệ sinh được bày bán lẻ; Agroclean 305 (chất tẩy rửa kiềm); Hoa Kỳ | 14/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2302 | |
| 3402.901 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; JET BLACK T303; | 02/10/2014 | Phân loại mặt hàng 26692 | |
| 3402.201 | Các chế phẩm giặt được bày bán lẻ; Arm and Hammer Ultra Power 4X; Hoa Kỳ | 31/07/2014 | Phân loại mặt hàng 25174 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, Không ion; LAURYL ALCOHOL ETHOXYLATE, LATE7; R.HÀN QUỐC | 24/07/2014 | Phân loại mặt hàng 24937 | |
| 3402.139 | Chất hoạt động bề mặt hữu cơ, Không ion; TDE7; R.KOREA | 22/07/2014 | Phân loại mặt hàng 24833 | |
| 3402.202 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; DUNG DỊCH RỬA | 15/07/2014 | Phân loại mặt hàng 24664 | |
| 3402.202 | Chế phẩm dùng để vệ sinh; DUNG DỊCH GIẶT, 10920201 | 15/07/2014 | Phân loại mặt hàng 24709 | |
| 3402.201 | Chất tẩy rửa nhà bếp | 27/06/2014 | Phân loại mặt hàng 11967 | |
| 3402.201 | Chất tẩy rửa dạng lỏng | 27/06/2014 | Phân loại mặt hàng 11969 | |
| 3402.201 | Bột giặt (bột) | 27/06/2014 | Phân loại mặt hàng 11968 | |
| 3402.202 | Chất tẩy rửa sản phẩm cho trẻ em (bột) | 27/06/2014 | Phân loại mặt hàng 11970 | |
| 3402.901 | Chế phẩm hoạt động bề mặt; SuJiCLEANER 109.B | 19/06/2014 | Phân loại mặt hàng 24001 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.