Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Chương 96: các mặt hàng khác

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
96.01Ngà, xương, đồi mồi, sừng, nhánh gạc, san hô, xà cừ và các vật liệu chạm khắc có nguồn gốc động vật khác đã gia công, và các mặt hàng làm từ các vật liệu này (kể cả các sản phẩm đúc)Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
96.02Vật liệu khảm có nguồn gốc thực vật hoặc khoáng đã được gia công và các sản phẩm làm từ các loại vật liệu này; các vật liệu đúc hoặc chạm khắc bằng sáp, bằng stearin, bằng gôm tự nhiên hoặc nhựa tự nhiên hoặc bằng bột nhão làm mô hình, và sản phẩm được đúc hoặc chạm khắc khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; gelatin đã chế biến nhưng chưa đóng cứng (trừ gelatin thuộc nhóm 35.03) và các sản phẩm làm bằng gelatin chưa đóng cứngThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
96.03Chổi, bàn chải (kể cả các loại bàn chải là những bộ phận của máy, dụng cụ hoặc xe), dụng cụ cơ học vận hành bằng tay để quét sàn, không có động cơ, giẻ lau sàn và chổi bằng lông vũ; túm và búi đã làm sẵn để làm chổi hoặc bàn chải; miếng thấm và con lăn để sơn hoặc vẽ; chổi cao su (trừ con lăn bằng cao su)Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
96.04Giần và sàng tayThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
96.05CNBộ đồ du lịch dùng cho vệ sinh cá nhân, bộ đồ khâu hoặc bộ đồ làm sạch giày dép hoặc quần áoThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg/chiếc/ bộ
96.06Khuy, khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (button blank)Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
96.07Khóa kéo và các bộ phận của chúngThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
96.08Bút bi; bút phớt và bút phớt có ruột khác và bút đánh dấu; bút máy, bút máy ngòi ống và các loại bút khác; bút viết giấy nhân bản (duplicating stylos); các loại bút chì bấm hoặc bút chì đẩy; quản bút mực, quản bút chì và các loại quản bút tương tự; bộ phận (kể cả nắp và kẹp bút) của các loại bút kể trên, trừ các loại thuộc nhóm 96.09Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
96.09Bút chì (trừ các loại bút chì thuộc nhóm 96.08), bút màu, ruột chì, phấn màu, than vẽ, phấn vẽ hoặc viết và phấn thợ mayThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
96.10Bảng đá phiến (slate) và bảng, có bề mặt dùng để viết hoặc vẽ, có hoặc không có khungThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
96.11Con dấu ngày, con dấu niêm phong hoặc con dấu đánh số, và loại tương tự (kể cả dụng cụ để in hoặc dập nổi nhãn hiệu), được thiết kế để sử dụng thủ công; con dấu đóng để sử dụng thủ công và các bộ in bằng tay kèm theo các con dấu đóThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
96.12Ruy băng máy chữ hoặc tương tự, đã phủ mực hoặc làm sẵn bằng cách khác để in ấn, đã hoặc chưa cuộn vào lõi hoặc nằm trong vỏ; tấm mực dấu, đã hoặc chưa tẩm mực, có hoặc không có hộpThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
96.13Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấcThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
96.14Tẩu thuốc (kể cả điếu bát) và đót xì gà hoặc đót thuốc lá, và bộ phận của chúngThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
96.15Lược, trâm cài tóc và loại tương tự; ghim cài tóc, cặp uốn tóc, kẹp uốn tóc, lô cuộn tóc và loại tương tự, trừ các loại thuộc nhóm 85.16, và bộ phận của chúngThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
96.16Bình, lọ xịt nước hoa hoặc bình, lọ xịt để trang điểm tương tự, và các bộ phận gá lắp và đầu xịt của chúng; miếng và tấm để xoa và chấm mỹ phẩm hoặc các sản phẩm trang điểmThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
96.17Phích chân không và các loại bình chân không khác, hoàn chỉnh; bộ phận của chúng trừ ruột thủy tinhThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
96.18Ma-nơ-canh dùng trong ngành may và các mô hình cơ thể khác; mô hình tự động và các vật trưng bày cử động được khác dùng cho cửa hàng may mặcThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
96.19Băng vệ sinh (miếng) và băng vệ sinh dạng ống (tampon), khăn (bỉm), tã lót và các vật phẩm tương tự, bằng mọi vật liệuThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
96.20Chân đế loại một chân (monopod), hai chân (bipod), ba chân (tripod) và các mặt hàng tương tựThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị

Hải quan Việt Nam (8)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
9603.90.10Mục 1 tờ khai hải quan: Sợi filament dùng làm cọ sơn, dài 52mm. Hàng mới 100%.11/06/20193839/TB-TCHQ
9603.90.10Mục 2 tờ khai hải quan: Sợi filament dùng làm cọ sơn, dài 57mm. Hàng mới 100%.11/06/20193831/TB-TCHQ
9601.90.11Tấm trang trí bằng vỏ ốc xà cừ hình dáng kiểu caro đã xử lý bề mặt, đã gia cố với tấm nền dùng để trang trí, KT: (305x305)mm, nặng 0,35kg/tấm, mới 100% (Mục 1 Phụ lục tờ khai)19/02/2019954/TB-TCHQ
9603.50.00Đầu mài đá bằng kim cương nhân tạo. Loại mài xạc, kích thước: (13x7x7)mm. Hàng mới 100% (Mục 13 Phụ lục tờ khai)13/07/20184144/TB-TCHQ
9603.50.00Đầu đá mài bằng kim cương nhân tạo. Loại mài xạc, đường kính 200 mm. Hàng mới 100%. (Mục 14 Phụ lục tờ khai)13/07/20184142/TB-TCHQ
9619.00.11Băng vệ sinh kháng khuẩn loại dày dùng 1 lần có lõi thấm hút bằng vật liệu dệt kích thước 32cm x 9 cm. 8 miếng/bịch. Ký hiệu HG-320, nhãn hiệu UUCARRE, mới 100%.01/09/20158014/TB-TCHQ
9603.90.10Mục 5 tờ khai sợi monofilament-single, WT101, 5milx27mm22/05/20154636/TB-TCHQ
9602.00.10Empty capsules size 0 for abitol (brown-yellow) - vỏ nang dùng để sản xuất thuốc (mục 8 PLTK).24/03/20152515/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
9617.00-1000LARQ Bottle PureVis26/04/2024Item Classification 4-2399
9617.00-9000UV-Cap for LARQ Bottle PureVis26/04/2024Item Classification 4-2400
9617.00-1000Bottle Filtered; LARQ Bottle filte25/04/2024Item Classification 4-2379
9603.29-0000Son tint Overcap;15/03/2024Phân loại mặt hàng 3-1122
9601.90-1090Mục ①: VỎ SÒ · Mục ②: CÁC SẢN PHẨM LÀM BẰNG VỎ19/10/2023Phân loại mặt hàng 2-31756
9603.21-0000àn chải hút; MK01625/09/2023Phân loại mặt hàng 3-4853
9602.00-9090Các sản phẩm đúc khác; Rơm bột gạo; 6,5mm25/09/2023Phân loại mặt hàng 2-31067
9603.90-0000Máy tháo lắp bàn làm việc đa năng; LNMC-01W; 120*65*35(MM); CN;03/04/2023Phân loại mặt hàng 3-1778
9616.10-00002ML GLASS BOTTLE(AMBER BOTTLE)10/05/2022Item Classification 3-2693
9606.22-0000nút trên cùng28/12/2021Phân loại mặt hàng 1-3306
9617.00-1000Vacuum flasks; GROSMIMI stainless 200ml straw cup(Winter edition)18/06/2021Item Classification 4-4919
9617.00-1000Beverage container body; ①OD1811001, ②OD181100211/03/2021Item Classification 3-1678
9603.29-0000Cọ chải mascara; M6657225/01/2021Phân loại mặt hàng 3-628
9603.90-0000Chổi công nghiệp; S1251025/01/2021Phân loại mặt hàng 3-626
9603.21-0000Bàn chải kẽ răng; D2509125/01/2021Phân loại mặt hàng 3-629
9603.29-0000LỰA CHỌN TÓC; Lược đệm hình bầu dục (lớn); JLC-K; ; KENT25/11/2020Phân loại mặt hàng 3-19543
9603.29-0000LỰA CHỌN TÓC; Lược chải tóc; JLR-CH; Charmio 725/11/2020Phân loại mặt hàng 3-19544
9602.00-9090MÌ ỐNG HÚT28/09/2020Phân loại mặt hàng 2-7992
9619.00-9010Baby napkins (disposable diapers); Penelope Thin Thin Thin Air Slim12/08/2020Item Classification 3-16876
9619.00-9010Baby napkin (disposable diaper); Mr. Peng Magic Slim12/08/2020Item Classification 3-16877
9619.00-9010Baby napkins (disposable diapers); Butterfly sleep ultra thin12/08/2020Item Classification 3-16875
9619.00-9010Napkins of other materials for babies; R.KOREA10/08/2020Item Classification 3-16785
9617.00-2000Soup and Deli Thermal Insulated Porridge Container 1L; LHC803010/02/2020Item Classification 3-11757
9617.00-2000Soup and Deli Thermal Insulated Porridge Container 500ML; LHC802910/02/2020Item Classification 3-11759
9617.00-2000Wave Thermal Bottle 550ML; LHC802710/02/2020Item Classification 3-11758
9615.11-9000Hair Clamp; Pince à cheveux Small Black; 871896947991207/02/2020Item Classification 3-11701
9615.19-9000Hair Barrette; Hair Barrette Leather Gold; 871896947603407/02/2020Item Classification 3-11702
9617.00-1000Thermal Kettle 2L; Leisurely Tumbler; LHC1465IVY30/12/2019Item Classification 3-10594
9611.00-1000Stamps; lala chuu eyebrow ba18/11/2019Item Classification 4-12598
9619.00-9010Napkins of other materials for babies; DIAPER FOR KIDS; LIBERO UP&GO(75033-00); POLAND16/08/2019Item Classification 3-6344
9603.90-0000Xịt cây lau nhà và nước lau cửa sổ; winpad19/07/2019Phân loại mặt hàng 1-2985
9612.10-9000RIBBON ; FAR-60 ; 60㎜×300m27/06/2019Item Classification 3-4655
9615.11-9000Lược, kẹp tóc và các loại tương tự; Bàn chải đầu bằng silicon; PR.CHNA29/04/2019Phân loại mặt hàng 4-8583
9617.00-1000VACUUM BEER CUP; 280ml20/02/2019Item Classification 3-1454
9608.20-0000Thùng nhựa và đầu nối và nắp cho bút đánh dấu18/01/2019Phân loại mặt hàng 3-495
9617.00-1000Vacuum flasks; ROCKY MOUNTAIN TUMBLER ; PR.CHNA15/01/2019Item Classification 4-6633
9617.00-1000VACUUM CUP WITHOUT LID; TSC-450; 450ML11/01/2019Item Classification 3-371
9603.29-0000Các loại cọ khác; BÀN CHẢI RỬA MẶT ĐEN; WSS31317/12/2018Phân loại mặt hàng 1-3954
9618.00-9000Other lay figures ; Model Dog ; DW-00104/12/2018Item Classification 1-3835
9619.00-3010Diaper insert; 3 INSERT ONE SIZE MEDIUM/LARGE26/11/2018Item Classification 3-6575
9619.00-3010Diaper Cover Diaper Insert Set; DIAPER 2 INSERT ORGANIC TWINKLE LITTLE STAR GREY ONE SIZE26/11/2018Item Classification 3-6574
9603.30-0000Bộ cọ trang điểm05/10/2018Phân loại mặt hàng 3-5340
9617.00-1000Hotcomb Season Tumbler (Tumbler-type Mug); HCM-470;30/08/2018Item Classification 3-4443
9603.90-0000Các loại chổi khác; SẢN PHẨM BẰNG NHỰA; PR.CHNA04/06/2018Phân loại mặt hàng 4-2604
9603.90-0000Các loại chổi khác; Chổi cọ bồn cầu (WSS304); Hàn Quốc04/05/2018Phân loại mặt hàng 4-2087
9615.19-9000Children's Headband; MKX5AZ2710A; China30/11/2017Item Classification 3-6357
9603.29-0000Các loại cọ khác; TẨY TRANG MẶT; BA-121/11/2017Phân loại mặt hàng 1-4617
9615.11-1000GĂNG TAY CHĂM SÓC LÔNG 3 TRONG 1 TOP PAW AB18/10/2017Phân loại mặt hàng 3-5606
9603.21-0000○ Bàn chải đánh răng bằng ngón tay silicon WSB24211/10/2017Phân loại mặt hàng 1-3924
9603.29-0000○ Bàn chải tắm silicon WSB20511/10/2017Phân loại mặt hàng 1-3922
9620.00-0000Tripod (EX220)27/08/2017Item Classification 3-4659
9603.90-0000Các loại cọ khác; CHẢI ỐNG SILICON26/06/2017Phân loại mặt hàng 1-2368
9603.90-0000Các loại cọ khác; CHẢI BẰNG CHAI (GỖ SỒI)-CAO CẤP; WSK32316/06/2017Phân loại mặt hàng 1-2185
9603.29-0000Đồ dùng vệ sinh bằng nhựa; găng tay massage bằng silicon; WSS31115/06/2017Phân loại mặt hàng 1-2175
9617.00-1000Vacuum flasks; Manual stainless steel straw cup; STAINLESS STEEL BOTTLES30/05/2017Item Classification 3-2850
9603.90-0000Các loại cọ khác; cọ nước sốt silicon; WSK32522/05/2017Phân loại mặt hàng 1-1742
9603.29-0000Các loại lược chải tóc khác; Lược chải tóc đệm gốm kim cương Babyliss; Lược chải tóc đệm 776160K30/03/2017Phân loại mặt hàng 3-1610
9603.29-0000Các loại lược chải tóc khác; Lược chải tóc bằng gốm kim cương Babyliss; Lược chải tóc bằng gốm 776162K30/03/2017Phân loại mặt hàng 3-1612
9619.00-4000Sanitary napkins; Reusable Cloth Pad; 033-WH10/02/2017Item Classification 2-2459
9603.29-0000Rửa mặt bằng tay, cọ rửa lỗ chân lông07/12/2016Phân loại mặt hàng 3-5620
9603.29-0000Các loại cọ khác; Chì kẻ lông mày kèm cọ mascara và hộp nhựa (Vẽ lông mày AB018); Hàn Quốc21/11/2016Phân loại mặt hàng 2-16923
9603.29-0000Lược chải tóc, Lược chải tóc Blackwood, 79724(A7-9724)15/11/2016Phân loại mặt hàng 3-5153
9603.29-0000Bàn chải cuộn khô mềm (65126)15/11/2016Phân loại mặt hàng 3-5144
9603.29-0000Bàn chải đệm gỗ (M)15/11/2016Phân loại mặt hàng 3-5145
9603.29-0000Lược chải tóc, Lược chải tóc dẫn nhiệt bằng nhôm, 65127(A6-5127)15/11/2016Phân loại mặt hàng 3-5154
9603.29-0000Bàn chải con lăn gỗ tự nhiên (79698)15/11/2016Phân loại mặt hàng 3-5143
9603.50-0000Chổi; Chổi máy xúc lật; 26 inch; PR.CHIN17/08/2016Phân loại mặt hàng 2-10942
9613.80-0000CIGAR LIGHTER ; K526/07/2016Item Classification 1-2343
9603.21-0000Thay thế Spinbrush Prowhitening25/05/2016Phân loại mặt hàng 3-1536
9602.00-9090PHỤ KIỆN HỘP ONG; SOCHOGWANG;; TRUNG QUỐC19/05/2016Phân loại mặt hàng 3-1413
9619.00-1090Napkins of paper pulp for adults; Defense Super Slim Adult Diapers (Tape Type); PR.CHNA14/03/2016Item Classification 3-714
9619.00-1090Napkins of paper pulp for adults; Defense Super Slim Replacement Pad (Straight); PR.CHNA14/03/2016Item Classification 3-715
9619.00-1010PAPER DIAPER ; MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) XL BOY 32/4 ;29/01/2016Item Classification 3-319
9619.00-1010- Product name: PAPER DIAPER · - Model: MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) M BOY 52/420/01/2016Item Classification 3-216
9619.00-1010PAPER DIAPER ; MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) L BOY 42/4 ;20/01/2016Item Classification 3-224
9619.00-1010- Product name: PAPER DIAPER · - Model: MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) S GIRL 66/320/01/2016Item Classification 3-215
9619.00-1010Product name: PAPER DIAPER · - Model: MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) S BOY 66/320/01/2016Item Classification 3-218
9619.00-1010- Product name: PAPER DIAPER · - Model: MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) M GIRL 52/420/01/2016Item Classification 3-217
9619.00-1010PAPER DIAPER ; MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) L GIRL 42/4 ;20/01/2016Item Classification 3-225
9619.00-1010Product name: MAMYPOKO BABY PANTS · - Model: MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) NB 70/3(UNISEX)20/01/2016Item Classification 3-223
9619.00-1010MAMY POKO PREMIE(MAMYPOKO PREMIE 30/6GL)19/01/2016Item Classification 3-185
9619.00-1010MAMY POKO PREMIE(MAMYPOKO P-XS 24/16GL(P-XS =PREMIE)19/01/2016Item Classification 3-184
9619.00-1010MAMY POKO PREMIE(MAMYPOKO PS 26/16GL(PS =PREMIE)19/01/2016Item Classification 3-183
9619.00-1010PAPER DIAPER(MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG)XL GIRL 32/419/01/2016Item Classification 3-186
9619.00-1010MAMY POKO 360 FIT PANTS ; M 44/4(KR) ;14/01/2016Item Classification 3-127
9619.00-1010MAMY POKO 360 FIT PANTS ; XXL GIRLS 26/3 ;14/01/2016Item Classification 3-129
9619.00-1010MAMY POKO 360 FIT PANTS ; XXL BOYS 26/3 ;14/01/2016Item Classification 3-128
9613.20-0000Pocket Lighter (gas fueled: refillable); DAS-07; PR.CHINA18/12/2015Item Classification 1-2228
9613.20-0000Pocket Lighter (gas fueled: refillable); DAS-35; PR.CHINA18/12/2015Item Classification 1-2229
9613.20-0000Pocket Lighter (gas fueled: refillable); DAS-1000; PR.CHINA18/12/2015Item Classification 1-2227
9612.10-9000Typewriter or similar ribbons; THERMAL TRASFER FILM MATERIAL; B110CR; PR.CHNA08/12/2015Item Classification 2-9609
9619.00-3010Napkins for babies of other textile materials; Diaper(infant diapers); R.KOREA16/11/2015Item Classification 2-8878
9619.00-9000 (Decision of the 7th Tariff Classification Committee)Diapers for infants in pants; Huggies Magic Pants; Stage 4 for boys; R.KOREA13/10/2015Item Classification 3-2904
Số 9603.29.0000Cọ trang điểm; Hộp đựng mỹ phẩm, phấn phủ 104124/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5812
9616.10-0000PUMP; Spray pump29/06/2015Item Classification 1-1060
9603.90-0000àn chải silicon;19/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1638
9603.90-0000BỘ 6 CHIẾC CATCHMOP19/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1640
9618.00-9000ㅇ Entertainment Fish Robot Product (Model: AI-9)20/05/2015Item Classification 3-1398
9611.00-1000ㅇ Multi-touch Stamp07/04/2015Item Classification 3-977
9613.80-0000Other lighters; electrode; ACEIII-25~35KS; 30003880D06/04/2015Item Classification 2-2233

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 96: Các mặt hàng khác | UNI Customs Consulting