Chương 96: các mặt hàng khác
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 96.01 | Ngà, xương, đồi mồi, sừng, nhánh gạc, san hô, xà cừ và các vật liệu chạm khắc có nguồn gốc động vật khác đã gia công, và các mặt hàng làm từ các vật liệu này (kể cả các sản phẩm đúc) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 96.02 | Vật liệu khảm có nguồn gốc thực vật hoặc khoáng đã được gia công và các sản phẩm làm từ các loại vật liệu này; các vật liệu đúc hoặc chạm khắc bằng sáp, bằng stearin, bằng gôm tự nhiên hoặc nhựa tự nhiên hoặc bằng bột nhão làm mô hình, và sản phẩm được đúc hoặc chạm khắc khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; gelatin đã chế biến nhưng chưa đóng cứng (trừ gelatin thuộc nhóm 35.03) và các sản phẩm làm bằng gelatin chưa đóng cứng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 96.03 | Chổi, bàn chải (kể cả các loại bàn chải là những bộ phận của máy, dụng cụ hoặc xe), dụng cụ cơ học vận hành bằng tay để quét sàn, không có động cơ, giẻ lau sàn và chổi bằng lông vũ; túm và búi đã làm sẵn để làm chổi hoặc bàn chải; miếng thấm và con lăn để sơn hoặc vẽ; chổi cao su (trừ con lăn bằng cao su) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 96.04 | Giần và sàng tay | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 96.05CN | Bộ đồ du lịch dùng cho vệ sinh cá nhân, bộ đồ khâu hoặc bộ đồ làm sạch giày dép hoặc quần áo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc/ bộ | |
| 96.06 | Khuy, khuy dập, khuy bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (button blank) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 96.07 | Khóa kéo và các bộ phận của chúng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 96.08 | Bút bi; bút phớt và bút phớt có ruột khác và bút đánh dấu; bút máy, bút máy ngòi ống và các loại bút khác; bút viết giấy nhân bản (duplicating stylos); các loại bút chì bấm hoặc bút chì đẩy; quản bút mực, quản bút chì và các loại quản bút tương tự; bộ phận (kể cả nắp và kẹp bút) của các loại bút kể trên, trừ các loại thuộc nhóm 96.09 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 96.09 | Bút chì (trừ các loại bút chì thuộc nhóm 96.08), bút màu, ruột chì, phấn màu, than vẽ, phấn vẽ hoặc viết và phấn thợ may | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 96.10 | Bảng đá phiến (slate) và bảng, có bề mặt dùng để viết hoặc vẽ, có hoặc không có khung | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 96.11 | Con dấu ngày, con dấu niêm phong hoặc con dấu đánh số, và loại tương tự (kể cả dụng cụ để in hoặc dập nổi nhãn hiệu), được thiết kế để sử dụng thủ công; con dấu đóng để sử dụng thủ công và các bộ in bằng tay kèm theo các con dấu đó | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 96.12 | Ruy băng máy chữ hoặc tương tự, đã phủ mực hoặc làm sẵn bằng cách khác để in ấn, đã hoặc chưa cuộn vào lõi hoặc nằm trong vỏ; tấm mực dấu, đã hoặc chưa tẩm mực, có hoặc không có hộp | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 96.13 | Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác, có hoặc không dùng cơ hoặc điện, và các bộ phận của chúng trừ đá lửa và bấc | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 96.14 | Tẩu thuốc (kể cả điếu bát) và đót xì gà hoặc đót thuốc lá, và bộ phận của chúng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 96.15 | Lược, trâm cài tóc và loại tương tự; ghim cài tóc, cặp uốn tóc, kẹp uốn tóc, lô cuộn tóc và loại tương tự, trừ các loại thuộc nhóm 85.16, và bộ phận của chúng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 96.16 | Bình, lọ xịt nước hoa hoặc bình, lọ xịt để trang điểm tương tự, và các bộ phận gá lắp và đầu xịt của chúng; miếng và tấm để xoa và chấm mỹ phẩm hoặc các sản phẩm trang điểm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 96.17 | Phích chân không và các loại bình chân không khác, hoàn chỉnh; bộ phận của chúng trừ ruột thủy tinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 96.18 | Ma-nơ-canh dùng trong ngành may và các mô hình cơ thể khác; mô hình tự động và các vật trưng bày cử động được khác dùng cho cửa hàng may mặc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 96.19 | Băng vệ sinh (miếng) và băng vệ sinh dạng ống (tampon), khăn (bỉm), tã lót và các vật phẩm tương tự, bằng mọi vật liệu | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 96.20 | Chân đế loại một chân (monopod), hai chân (bipod), ba chân (tripod) và các mặt hàng tương tự | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (8)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9603.90.10 | Mục 1 tờ khai hải quan: Sợi filament dùng làm cọ sơn, dài 52mm. Hàng mới 100%. | 11/06/2019 | 3839/TB-TCHQ | |
| 9603.90.10 | Mục 2 tờ khai hải quan: Sợi filament dùng làm cọ sơn, dài 57mm. Hàng mới 100%. | 11/06/2019 | 3831/TB-TCHQ | |
| 9601.90.11 | Tấm trang trí bằng vỏ ốc xà cừ hình dáng kiểu caro đã xử lý bề mặt, đã gia cố với tấm nền dùng để trang trí, KT: (305x305)mm, nặng 0,35kg/tấm, mới 100% (Mục 1 Phụ lục tờ khai) | 19/02/2019 | 954/TB-TCHQ | |
| 9603.50.00 | Đầu mài đá bằng kim cương nhân tạo. Loại mài xạc, kích thước: (13x7x7)mm. Hàng mới 100% (Mục 13 Phụ lục tờ khai) | 13/07/2018 | 4144/TB-TCHQ | |
| 9603.50.00 | Đầu đá mài bằng kim cương nhân tạo. Loại mài xạc, đường kính 200 mm. Hàng mới 100%. (Mục 14 Phụ lục tờ khai) | 13/07/2018 | 4142/TB-TCHQ | |
| 9619.00.11 | Băng vệ sinh kháng khuẩn loại dày dùng 1 lần có lõi thấm hút bằng vật liệu dệt kích thước 32cm x 9 cm. 8 miếng/bịch. Ký hiệu HG-320, nhãn hiệu UUCARRE, mới 100%. | 01/09/2015 | 8014/TB-TCHQ | |
| 9603.90.10 | Mục 5 tờ khai sợi monofilament-single, WT101, 5milx27mm | 22/05/2015 | 4636/TB-TCHQ | |
| 9602.00.10 | Empty capsules size 0 for abitol (brown-yellow) - vỏ nang dùng để sản xuất thuốc (mục 8 PLTK). | 24/03/2015 | 2515/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9617.00-1000 | LARQ Bottle PureVis | 26/04/2024 | Item Classification 4-2399 | |
| 9617.00-9000 | UV-Cap for LARQ Bottle PureVis | 26/04/2024 | Item Classification 4-2400 | |
| 9617.00-1000 | Bottle Filtered; LARQ Bottle filte | 25/04/2024 | Item Classification 4-2379 | |
| 9603.29-0000 | Son tint Overcap; | 15/03/2024 | Phân loại mặt hàng 3-1122 | |
| 9601.90-1090 | Mục ①: VỎ SÒ · Mục ②: CÁC SẢN PHẨM LÀM BẰNG VỎ | 19/10/2023 | Phân loại mặt hàng 2-31756 | |
| 9603.21-0000 | àn chải hút; MK016 | 25/09/2023 | Phân loại mặt hàng 3-4853 | |
| 9602.00-9090 | Các sản phẩm đúc khác; Rơm bột gạo; 6,5mm | 25/09/2023 | Phân loại mặt hàng 2-31067 | |
| 9603.90-0000 | Máy tháo lắp bàn làm việc đa năng; LNMC-01W; 120*65*35(MM); CN; | 03/04/2023 | Phân loại mặt hàng 3-1778 | |
| 9616.10-0000 | 2ML GLASS BOTTLE(AMBER BOTTLE) | 10/05/2022 | Item Classification 3-2693 | |
| 9606.22-0000 | nút trên cùng | 28/12/2021 | Phân loại mặt hàng 1-3306 | |
| 9617.00-1000 | Vacuum flasks; GROSMIMI stainless 200ml straw cup(Winter edition) | 18/06/2021 | Item Classification 4-4919 | |
| 9617.00-1000 | Beverage container body; ①OD1811001, ②OD1811002 | 11/03/2021 | Item Classification 3-1678 | |
| 9603.29-0000 | Cọ chải mascara; M66572 | 25/01/2021 | Phân loại mặt hàng 3-628 | |
| 9603.90-0000 | Chổi công nghiệp; S12510 | 25/01/2021 | Phân loại mặt hàng 3-626 | |
| 9603.21-0000 | Bàn chải kẽ răng; D25091 | 25/01/2021 | Phân loại mặt hàng 3-629 | |
| 9603.29-0000 | LỰA CHỌN TÓC; Lược đệm hình bầu dục (lớn); JLC-K; ; KENT | 25/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19543 | |
| 9603.29-0000 | LỰA CHỌN TÓC; Lược chải tóc; JLR-CH; Charmio 7 | 25/11/2020 | Phân loại mặt hàng 3-19544 | |
| 9602.00-9090 | MÌ ỐNG HÚT | 28/09/2020 | Phân loại mặt hàng 2-7992 | |
| 9619.00-9010 | Baby napkins (disposable diapers); Penelope Thin Thin Thin Air Slim | 12/08/2020 | Item Classification 3-16876 | |
| 9619.00-9010 | Baby napkin (disposable diaper); Mr. Peng Magic Slim | 12/08/2020 | Item Classification 3-16877 | |
| 9619.00-9010 | Baby napkins (disposable diapers); Butterfly sleep ultra thin | 12/08/2020 | Item Classification 3-16875 | |
| 9619.00-9010 | Napkins of other materials for babies; R.KOREA | 10/08/2020 | Item Classification 3-16785 | |
| 9617.00-2000 | Soup and Deli Thermal Insulated Porridge Container 1L; LHC8030 | 10/02/2020 | Item Classification 3-11757 | |
| 9617.00-2000 | Soup and Deli Thermal Insulated Porridge Container 500ML; LHC8029 | 10/02/2020 | Item Classification 3-11759 | |
| 9617.00-2000 | Wave Thermal Bottle 550ML; LHC8027 | 10/02/2020 | Item Classification 3-11758 | |
| 9615.11-9000 | Hair Clamp; Pince à cheveux Small Black; 8718969479912 | 07/02/2020 | Item Classification 3-11701 | |
| 9615.19-9000 | Hair Barrette; Hair Barrette Leather Gold; 8718969476034 | 07/02/2020 | Item Classification 3-11702 | |
| 9617.00-1000 | Thermal Kettle 2L; Leisurely Tumbler; LHC1465IVY | 30/12/2019 | Item Classification 3-10594 | |
| 9611.00-1000 | Stamps; lala chuu eyebrow ba | 18/11/2019 | Item Classification 4-12598 | |
| 9619.00-9010 | Napkins of other materials for babies; DIAPER FOR KIDS; LIBERO UP&GO(75033-00); POLAND | 16/08/2019 | Item Classification 3-6344 | |
| 9603.90-0000 | Xịt cây lau nhà và nước lau cửa sổ; winpad | 19/07/2019 | Phân loại mặt hàng 1-2985 | |
| 9612.10-9000 | RIBBON ; FAR-60 ; 60㎜×300m | 27/06/2019 | Item Classification 3-4655 | |
| 9615.11-9000 | Lược, kẹp tóc và các loại tương tự; Bàn chải đầu bằng silicon; PR.CHNA | 29/04/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8583 | |
| 9617.00-1000 | VACUUM BEER CUP; 280ml | 20/02/2019 | Item Classification 3-1454 | |
| 9608.20-0000 | Thùng nhựa và đầu nối và nắp cho bút đánh dấu | 18/01/2019 | Phân loại mặt hàng 3-495 | |
| 9617.00-1000 | Vacuum flasks; ROCKY MOUNTAIN TUMBLER ; PR.CHNA | 15/01/2019 | Item Classification 4-6633 | |
| 9617.00-1000 | VACUUM CUP WITHOUT LID; TSC-450; 450ML | 11/01/2019 | Item Classification 3-371 | |
| 9603.29-0000 | Các loại cọ khác; BÀN CHẢI RỬA MẶT ĐEN; WSS313 | 17/12/2018 | Phân loại mặt hàng 1-3954 | |
| 9618.00-9000 | Other lay figures ; Model Dog ; DW-001 | 04/12/2018 | Item Classification 1-3835 | |
| 9619.00-3010 | Diaper insert; 3 INSERT ONE SIZE MEDIUM/LARGE | 26/11/2018 | Item Classification 3-6575 | |
| 9619.00-3010 | Diaper Cover Diaper Insert Set; DIAPER 2 INSERT ORGANIC TWINKLE LITTLE STAR GREY ONE SIZE | 26/11/2018 | Item Classification 3-6574 | |
| 9603.30-0000 | Bộ cọ trang điểm | 05/10/2018 | Phân loại mặt hàng 3-5340 | |
| 9617.00-1000 | Hotcomb Season Tumbler (Tumbler-type Mug); HCM-470; | 30/08/2018 | Item Classification 3-4443 | |
| 9603.90-0000 | Các loại chổi khác; SẢN PHẨM BẰNG NHỰA; PR.CHNA | 04/06/2018 | Phân loại mặt hàng 4-2604 | |
| 9603.90-0000 | Các loại chổi khác; Chổi cọ bồn cầu (WSS304); Hàn Quốc | 04/05/2018 | Phân loại mặt hàng 4-2087 | |
| 9615.19-9000 | Children's Headband; MKX5AZ2710A; China | 30/11/2017 | Item Classification 3-6357 | |
| 9603.29-0000 | Các loại cọ khác; TẨY TRANG MẶT; BA-1 | 21/11/2017 | Phân loại mặt hàng 1-4617 | |
| 9615.11-1000 | GĂNG TAY CHĂM SÓC LÔNG 3 TRONG 1 TOP PAW AB | 18/10/2017 | Phân loại mặt hàng 3-5606 | |
| 9603.21-0000 | ○ Bàn chải đánh răng bằng ngón tay silicon WSB242 | 11/10/2017 | Phân loại mặt hàng 1-3924 | |
| 9603.29-0000 | ○ Bàn chải tắm silicon WSB205 | 11/10/2017 | Phân loại mặt hàng 1-3922 | |
| 9620.00-0000 | Tripod (EX220) | 27/08/2017 | Item Classification 3-4659 | |
| 9603.90-0000 | Các loại cọ khác; CHẢI ỐNG SILICON | 26/06/2017 | Phân loại mặt hàng 1-2368 | |
| 9603.90-0000 | Các loại cọ khác; CHẢI BẰNG CHAI (GỖ SỒI)-CAO CẤP; WSK323 | 16/06/2017 | Phân loại mặt hàng 1-2185 | |
| 9603.29-0000 | Đồ dùng vệ sinh bằng nhựa; găng tay massage bằng silicon; WSS311 | 15/06/2017 | Phân loại mặt hàng 1-2175 | |
| 9617.00-1000 | Vacuum flasks; Manual stainless steel straw cup; STAINLESS STEEL BOTTLES | 30/05/2017 | Item Classification 3-2850 | |
| 9603.90-0000 | Các loại cọ khác; cọ nước sốt silicon; WSK325 | 22/05/2017 | Phân loại mặt hàng 1-1742 | |
| 9603.29-0000 | Các loại lược chải tóc khác; Lược chải tóc đệm gốm kim cương Babyliss; Lược chải tóc đệm 776160K | 30/03/2017 | Phân loại mặt hàng 3-1610 | |
| 9603.29-0000 | Các loại lược chải tóc khác; Lược chải tóc bằng gốm kim cương Babyliss; Lược chải tóc bằng gốm 776162K | 30/03/2017 | Phân loại mặt hàng 3-1612 | |
| 9619.00-4000 | Sanitary napkins; Reusable Cloth Pad; 033-WH | 10/02/2017 | Item Classification 2-2459 | |
| 9603.29-0000 | Rửa mặt bằng tay, cọ rửa lỗ chân lông | 07/12/2016 | Phân loại mặt hàng 3-5620 | |
| 9603.29-0000 | Các loại cọ khác; Chì kẻ lông mày kèm cọ mascara và hộp nhựa (Vẽ lông mày AB018); Hàn Quốc | 21/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-16923 | |
| 9603.29-0000 | Lược chải tóc, Lược chải tóc Blackwood, 79724(A7-9724) | 15/11/2016 | Phân loại mặt hàng 3-5153 | |
| 9603.29-0000 | Bàn chải cuộn khô mềm (65126) | 15/11/2016 | Phân loại mặt hàng 3-5144 | |
| 9603.29-0000 | Bàn chải đệm gỗ (M) | 15/11/2016 | Phân loại mặt hàng 3-5145 | |
| 9603.29-0000 | Lược chải tóc, Lược chải tóc dẫn nhiệt bằng nhôm, 65127(A6-5127) | 15/11/2016 | Phân loại mặt hàng 3-5154 | |
| 9603.29-0000 | Bàn chải con lăn gỗ tự nhiên (79698) | 15/11/2016 | Phân loại mặt hàng 3-5143 | |
| 9603.50-0000 | Chổi; Chổi máy xúc lật; 26 inch; PR.CHIN | 17/08/2016 | Phân loại mặt hàng 2-10942 | |
| 9613.80-0000 | CIGAR LIGHTER ; K5 | 26/07/2016 | Item Classification 1-2343 | |
| 9603.21-0000 | Thay thế Spinbrush Prowhitening | 25/05/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1536 | |
| 9602.00-9090 | PHỤ KIỆN HỘP ONG; SOCHOGWANG;; TRUNG QUỐC | 19/05/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1413 | |
| 9619.00-1090 | Napkins of paper pulp for adults; Defense Super Slim Adult Diapers (Tape Type); PR.CHNA | 14/03/2016 | Item Classification 3-714 | |
| 9619.00-1090 | Napkins of paper pulp for adults; Defense Super Slim Replacement Pad (Straight); PR.CHNA | 14/03/2016 | Item Classification 3-715 | |
| 9619.00-1010 | PAPER DIAPER ; MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) XL BOY 32/4 ; | 29/01/2016 | Item Classification 3-319 | |
| 9619.00-1010 | - Product name: PAPER DIAPER · - Model: MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) M BOY 52/4 | 20/01/2016 | Item Classification 3-216 | |
| 9619.00-1010 | PAPER DIAPER ; MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) L BOY 42/4 ; | 20/01/2016 | Item Classification 3-224 | |
| 9619.00-1010 | - Product name: PAPER DIAPER · - Model: MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) S GIRL 66/3 | 20/01/2016 | Item Classification 3-215 | |
| 9619.00-1010 | Product name: PAPER DIAPER · - Model: MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) S BOY 66/3 | 20/01/2016 | Item Classification 3-218 | |
| 9619.00-1010 | - Product name: PAPER DIAPER · - Model: MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) M GIRL 52/4 | 20/01/2016 | Item Classification 3-217 | |
| 9619.00-1010 | PAPER DIAPER ; MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) L GIRL 42/4 ; | 20/01/2016 | Item Classification 3-225 | |
| 9619.00-1010 | Product name: MAMYPOKO BABY PANTS · - Model: MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG) NB 70/3(UNISEX) | 20/01/2016 | Item Classification 3-223 | |
| 9619.00-1010 | MAMY POKO PREMIE(MAMYPOKO PREMIE 30/6GL) | 19/01/2016 | Item Classification 3-185 | |
| 9619.00-1010 | MAMY POKO PREMIE(MAMYPOKO P-XS 24/16GL(P-XS =PREMIE) | 19/01/2016 | Item Classification 3-184 | |
| 9619.00-1010 | MAMY POKO PREMIE(MAMYPOKO PS 26/16GL(PS =PREMIE) | 19/01/2016 | Item Classification 3-183 | |
| 9619.00-1010 | PAPER DIAPER(MAMYPOKO BABY PANTS TAPE(BOSONGHUG)XL GIRL 32/4 | 19/01/2016 | Item Classification 3-186 | |
| 9619.00-1010 | MAMY POKO 360 FIT PANTS ; M 44/4(KR) ; | 14/01/2016 | Item Classification 3-127 | |
| 9619.00-1010 | MAMY POKO 360 FIT PANTS ; XXL GIRLS 26/3 ; | 14/01/2016 | Item Classification 3-129 | |
| 9619.00-1010 | MAMY POKO 360 FIT PANTS ; XXL BOYS 26/3 ; | 14/01/2016 | Item Classification 3-128 | |
| 9613.20-0000 | Pocket Lighter (gas fueled: refillable); DAS-07; PR.CHINA | 18/12/2015 | Item Classification 1-2228 | |
| 9613.20-0000 | Pocket Lighter (gas fueled: refillable); DAS-35; PR.CHINA | 18/12/2015 | Item Classification 1-2229 | |
| 9613.20-0000 | Pocket Lighter (gas fueled: refillable); DAS-1000; PR.CHINA | 18/12/2015 | Item Classification 1-2227 | |
| 9612.10-9000 | Typewriter or similar ribbons; THERMAL TRASFER FILM MATERIAL; B110CR; PR.CHNA | 08/12/2015 | Item Classification 2-9609 | |
| 9619.00-3010 | Napkins for babies of other textile materials; Diaper(infant diapers); R.KOREA | 16/11/2015 | Item Classification 2-8878 | |
| 9619.00-9000 (Decision of the 7th Tariff Classification Committee) | Diapers for infants in pants; Huggies Magic Pants; Stage 4 for boys; R.KOREA | 13/10/2015 | Item Classification 3-2904 | |
| Số 9603.29.0000 | Cọ trang điểm; Hộp đựng mỹ phẩm, phấn phủ 1041 | 24/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-5812 | |
| 9616.10-0000 | PUMP; Spray pump | 29/06/2015 | Item Classification 1-1060 | |
| 9603.90-0000 | àn chải silicon; | 19/06/2015 | Phân loại mặt hàng 3-1638 | |
| 9603.90-0000 | BỘ 6 CHIẾC CATCHMOP | 19/06/2015 | Phân loại mặt hàng 3-1640 | |
| 9618.00-9000 | ㅇ Entertainment Fish Robot Product (Model: AI-9) | 20/05/2015 | Item Classification 3-1398 | |
| 9611.00-1000 | ㅇ Multi-touch Stamp | 07/04/2015 | Item Classification 3-977 | |
| 9613.80-0000 | Other lighters; electrode; ACEIII-25~35KS; 30003880D | 06/04/2015 | Item Classification 2-2233 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.