Mã HS: 96.15
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9615
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Lược, trâm cài tóc và loại tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9615.11 | - - Bằng cao su cứng hoặc plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9615.11.20CN | - - - Bằng cao su cứng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9615.11.30CN | - - - Bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9615.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9615.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Ghim cài tóc trang trí: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9615.90.11CN | - - - Bằng nhôm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9615.90.12CN | - - - Bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9615.90.13CN | - - - Bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9615.90.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9615.90.21CN | - - - Bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9615.90.22CN | - - - Bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9615.90.23CN | - - - Bằng nhôm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9615.90.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9615.90.91CN | - - - Bằng nhôm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9615.90.92CN | - - - Bằng sắt hoặc thép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9615.90.93CN | - - - Bằng plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9615.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9615.11-9000 | Hair Clamp; Pince à cheveux Small Black; 8718969479912 | 07/02/2020 | Item Classification 3-11701 | |
| 9615.19-9000 | Hair Barrette; Hair Barrette Leather Gold; 8718969476034 | 07/02/2020 | Item Classification 3-11702 | |
| 9615.11-9000 | Lược, kẹp tóc và các loại tương tự; Bàn chải đầu bằng silicon; PR.CHNA | 29/04/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8583 | |
| 9615.19-9000 | Children's Headband; MKX5AZ2710A; China | 30/11/2017 | Item Classification 3-6357 | |
| 9615.11-1000 | GĂNG TAY CHĂM SÓC LÔNG 3 TRONG 1 TOP PAW AB | 18/10/2017 | Phân loại mặt hàng 3-5606 | |
| 9615.11-9000 | HEAD BAND (ITEM NO. 33324, Princess Mimi Headband) | 18/11/2013 | Item Classification 1-3104 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.