Mã HS: 96.14
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9614
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9614.00.10CN | - Gỗ hoặc rễ cây đã tạo dáng thô để làm tẩu thuốc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9614.00.90CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9614.00-1000 (Decision of the 1st Tariff Classification Committee) | E-Cigarette Set without Cartridge; KR-808 | 19/02/2010 | Item Classification 1-53 | |
| 9614.00-1000 (Decision of the 1st Tariff Classification Committee) | ① Carburetor for electronic cigarettes, ② Battery for electronic cigarettes, ③ Mouth Piece for electronic cigarettes | 19/02/2010 | Item Classification 1-54 | |
| 9614.90-0000 | Mini Smoking pipe | 1989-02-24 | Emotion22701-550 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.