Mã HS: 96.02
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9602
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9602.00.10 | - Vỏ viên nhộng bằng gelatin dùng cho dược phẩm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 9602.00.20 | - Hộp đựng xì gà hoặc thuốc lá điếu, bình đựng thuốc lá; đồ trang trí | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9602.00.90 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9602.00.10 | Empty capsules size 0 for abitol (brown-yellow) - vỏ nang dùng để sản xuất thuốc (mục 8 PLTK). | 24/03/2015 | 2515/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (10)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9602.00-9090 | Các sản phẩm đúc khác; Rơm bột gạo; 6,5mm | 25/09/2023 | Phân loại mặt hàng 2-31067 | |
| 9602.00-9090 | MÌ ỐNG HÚT | 28/09/2020 | Phân loại mặt hàng 2-7992 | |
| 9602.00-9090 | PHỤ KIỆN HỘP ONG; SOCHOGWANG;; TRUNG QUỐC | 19/05/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1413 | |
| 9602.00-9090 | Các sản phẩm đúc bằng sáp; Sochogwang | 18/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1228 | |
| 9602.00-9010 | Các mặt hàng chạm khắc từ thực vật; GẠCH COCO (ĐỒNG TIỀN-NT) | 25/01/2013 | Phân loại mặt hàng 2-573 | |
| 9602.00-9010 | Các mặt hàng chạm khắc từ thực vật; GẠCH COCO (COSF-NT) | 25/01/2013 | Phân loại mặt hàng 2-574 | |
| 9602.00-9090 | Bọt biển Konjac; Sản xuất tại Trung Quốc | 30/10/2006 | Chính sách đánh giá và-100046 | |
| 9602.00-9090 | Mặt nạ Konjac ; CN | 08/09/2006 | Mục Phân loại sản phẩm-107452 | |
| 9602.00-9090 | Sản phẩm đúc từ vật liệu thực vật; Hình chữ nhật, 200㎜×145㎜×25㎜; Dùng làm khay đựng đồ ăn; Vật liệu có thể vận chuyển (bột rơm ngô, bột cám gạo, bột vỏ đậu phộng, v.v.), chất kết dính, v.v.; TRUNG QUỐC | 05/06/2001 | Phân tích 47260-815 | |
| 9602.00-9090 | Tăm xỉa răng;D:60mm,D:2mm;Tinh bột,Sorbitol;TRUNG QUỐC | 27/01/2000 | Phân tích 47260-115 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.