Mã HS: 96.17
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9617
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9617.00.10CN | - Phích chân không và các loại bình chân không khác, hoàn chỉnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| 9617.00.20CN | - Các bộ phận, trừ ruột thủy tinh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (19)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9617.00-1000 | LARQ Bottle PureVis | 26/04/2024 | Item Classification 4-2399 | |
| 9617.00-9000 | UV-Cap for LARQ Bottle PureVis | 26/04/2024 | Item Classification 4-2400 | |
| 9617.00-1000 | Bottle Filtered; LARQ Bottle filte | 25/04/2024 | Item Classification 4-2379 | |
| 9617.00-1000 | Vacuum flasks; GROSMIMI stainless 200ml straw cup(Winter edition) | 18/06/2021 | Item Classification 4-4919 | |
| 9617.00-1000 | Beverage container body; ①OD1811001, ②OD1811002 | 11/03/2021 | Item Classification 3-1678 | |
| 9617.00-2000 | Soup and Deli Thermal Insulated Porridge Container 1L; LHC8030 | 10/02/2020 | Item Classification 3-11757 | |
| 9617.00-2000 | Soup and Deli Thermal Insulated Porridge Container 500ML; LHC8029 | 10/02/2020 | Item Classification 3-11759 | |
| 9617.00-2000 | Wave Thermal Bottle 550ML; LHC8027 | 10/02/2020 | Item Classification 3-11758 | |
| 9617.00-1000 | Thermal Kettle 2L; Leisurely Tumbler; LHC1465IVY | 30/12/2019 | Item Classification 3-10594 | |
| 9617.00-1000 | VACUUM BEER CUP; 280ml | 20/02/2019 | Item Classification 3-1454 | |
| 9617.00-1000 | Vacuum flasks; ROCKY MOUNTAIN TUMBLER ; PR.CHNA | 15/01/2019 | Item Classification 4-6633 | |
| 9617.00-1000 | VACUUM CUP WITHOUT LID; TSC-450; 450ML | 11/01/2019 | Item Classification 3-371 | |
| 9617.00-1000 | Hotcomb Season Tumbler (Tumbler-type Mug); HCM-470; | 30/08/2018 | Item Classification 3-4443 | |
| 9617.00-1000 | Vacuum flasks; Manual stainless steel straw cup; STAINLESS STEEL BOTTLES | 30/05/2017 | Item Classification 3-2850 | |
| 9617.00-1000 | Hearty Tumbler ; Korea | 09/12/2014 | Item Classification 3-2650 | |
| 9617.00-1000 | Vacuum flasks; 011033206 HOLIDAY SIREN SS COMMUTER | 05/11/2013 | Item Classification 2-8278 | |
| 9617.00-9000 | Stainless Vacuum Container Lunch Ja | 08/08/1995 | Emotion 47281-682 | |
| 9617.00-8000 | Thermal Cooking KPA-2000 (Sealed Insulated Cooking Pot) | 05/08/1994 | Emotion 47281-628 | |
| 9617.00-8000 | Shuttle Chef | 22/03/1993 | Emotion 47281-181 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.