Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 9617.00.20

- Các bộ phận, trừ ruột thủy tinh

Biểu thuế toàn bộ nhóm 9617

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
9617.00.10CN- Phích chân không và các loại bình chân không khác, hoàn chỉnhThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịchiếc
9617.00.20CN- Các bộ phận, trừ ruột thủy tinhThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (19)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
9617.00-1000LARQ Bottle PureVis26/04/2024Item Classification 4-2399
9617.00-9000UV-Cap for LARQ Bottle PureVis26/04/2024Item Classification 4-2400
9617.00-1000Bottle Filtered; LARQ Bottle filte25/04/2024Item Classification 4-2379
9617.00-1000Vacuum flasks; GROSMIMI stainless 200ml straw cup(Winter edition)18/06/2021Item Classification 4-4919
9617.00-1000Beverage container body; ①OD1811001, ②OD181100211/03/2021Item Classification 3-1678
9617.00-2000Soup and Deli Thermal Insulated Porridge Container 1L; LHC803010/02/2020Item Classification 3-11757
9617.00-2000Soup and Deli Thermal Insulated Porridge Container 500ML; LHC802910/02/2020Item Classification 3-11759
9617.00-2000Wave Thermal Bottle 550ML; LHC802710/02/2020Item Classification 3-11758
9617.00-1000Thermal Kettle 2L; Leisurely Tumbler; LHC1465IVY30/12/2019Item Classification 3-10594
9617.00-1000VACUUM BEER CUP; 280ml20/02/2019Item Classification 3-1454
9617.00-1000Vacuum flasks; ROCKY MOUNTAIN TUMBLER ; PR.CHNA15/01/2019Item Classification 4-6633
9617.00-1000VACUUM CUP WITHOUT LID; TSC-450; 450ML11/01/2019Item Classification 3-371
9617.00-1000Hotcomb Season Tumbler (Tumbler-type Mug); HCM-470;30/08/2018Item Classification 3-4443
9617.00-1000Vacuum flasks; Manual stainless steel straw cup; STAINLESS STEEL BOTTLES30/05/2017Item Classification 3-2850
9617.00-1000Hearty Tumbler ; Korea09/12/2014Item Classification 3-2650
9617.00-1000Vacuum flasks; 011033206 HOLIDAY SIREN SS COMMUTER05/11/2013Item Classification 2-8278
9617.00-9000Stainless Vacuum Container Lunch Ja08/08/1995Emotion 47281-682
9617.00-8000Thermal Cooking KPA-2000 (Sealed Insulated Cooking Pot)05/08/1994Emotion 47281-628
9617.00-8000Shuttle Chef22/03/1993Emotion 47281-181
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất37.5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất25Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất*Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất5Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất14.3Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất12,5
Quốc giaÚcThuế suất12,5
Quốc giaTrung QuốcThuế suất12,5
Quốc giaNhật BảnThuế suất13,6
Quốc giaHàn QuốcThuế suất12,5
Quốc giaNew ZealandThuế suất12,5

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN25%
  • RCEP ASEAN12,5%
  • RCEP Úc12,5%
  • RCEP Trung Quốc12,5%
  • RCEP Nhật Bản13,6%
  • RCEP Hàn Quốc12,5%
  • RCEP New Zealand12,5%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 9617.00.20: Các bộ phận, trừ ruột thủy tinh – Phích chân không…