Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 4202.92

- - Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 4202

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Hòm, vali, xắc đựng đồ nữ trang, cặp tài liệu, cặp sách, túi, cặp đeo vai cho học sinh và các loại đồ chứa tương tự:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4202.11- - Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4202.11.10CN- - - Vali hoặc túi, cặp có kích thước tối đa 56cm x 45cm x 25cmThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
4202.11.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
4202.12- - Mặt ngoài bằng plastic hoặc vật liệu dệt:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Túi, cặp đeo vai cho học sinh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4202.12.11CN- - - - Mặt ngoài bằng sợi lưu hóa(SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
4202.12.19CN- - - - Loại khác (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4202.12.91CN- - - - Mặt ngoài bằng sợi lưu hóaThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
4202.12.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
4202.19- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4202.19.20CN- - - Mặt ngoài bằng bìaThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
4202.19.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- Túi xách tay, có hoặc không có quai đeo vai, kể cả loại không có tay cầm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4202.21.00CN- - Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợpThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
4202.22- - Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4202.22.10CN- - - Mặt ngoài bằng tấm plasticThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
4202.22.20CN- - - Mặt ngoài bằng vật liệu dệtThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
4202.29.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- Các đồ vật thuộc loại thường mang theo trong túi hoặc trong túi xách tay:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4202.31.00CN- - Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợpThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg/chiếc
4202.32.00CN- - Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệtThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg/chiếc
4202.39.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg/chiếc
- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4202.91- - Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Túi đựng đồ thể thao:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4202.91.11CN- - - - Túi đựng đồ BowlingThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg/chiếc
4202.91.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg/chiếc
4202.91.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg/chiếc
4202.92- - Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4202.92.10CN- - - Túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, bằng tấm plasticThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg/chiếc
4202.92.20CN- - - Túi đựng đồ BowlingThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg/chiếc
4202.92.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg/chiếc
4202.99- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
4202.99.10CN- - - Mặt ngoài bằng sợi lưu hóa hoặc bìaThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg/chiếc
4202.99.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịkg/chiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (80)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
4202.92-2000Other bags with outer surface of sheeting of textile materials; POUCH; Expandable Hanging Washback10/10/2024Item Classification 4-6927
4202.92-2000Other bags with outer surface of textile materials; WALLET; Safe Cross Wallet Bag10/10/2024Item Classification 4-6928
4202.92-2000Other bags with outer surface of sheeting of textile materials; POUCH; Half-Half Multi Pouch10/10/2024Item Classification 4-6926
4202.922Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TRAIL VEST 5L SS24 ĐEN28/08/2024Phân loại mặt hàng 45784
4202.922Túi đeo vai mini W Floppy Yan23/05/2024Phân loại mặt hàng 1338
4202.922Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi giữ nhiệt/ hộp màu tím xoăn; túi giữ nhiệt/ hộp màu tím xoăn; 460*360*350(mm); CN;09/01/2024Phân loại mặt hàng 4195
4202.922Túi khác có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; Túi xách nữ Herringbone MIABXB12QG15/11/2023Phân loại mặt hàng 416845
4202.922Túi khác có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; Túi đeo vai đan MIABGC14QG15/11/2023Phân loại mặt hàng 416846
4202.92-2000Túi xách nữ (MIABXBT1PG)13/11/2023Phân loại mặt hàng 4-16773
4202.92-1090Túi khác có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; TÚI ĐỰNG VẬT LIỆU DỆT; HỘP ĐÓNG GÓI07/03/2022Phân loại mặt hàng 4-1420
4202.92-2000Túi khác có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi xách nữ có bề mặt nhăn; RMAKB23G1313/12/2021Phân loại mặt hàng 4-9790
4202.92-2000Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; Copocket (Boston)01/12/2020Phân loại mặt hàng 4-8802
4202.92-2000Túi có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi có ngăn phụ (túi mua sắm)01/12/2020Phân loại mặt hàng 4-8801
4202.92-2000Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI LÀM LẠNH25/09/2020Phân loại mặt hàng 4-6966
4202.92-2000Túi có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI DYOI15/05/2019Phân loại mặt hàng 4-8893
4202.92-2000Vỏ ngoài bằng vật liệu dệt; BỌC LAPTOP (YOLA)23/01/2019Phân loại mặt hàng 4-6802
4202.92-2000Vỏ máy tính bảng có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; VỎ MÁY TÍNH BẢNG; HÀN QUỐC04/12/2018Phân loại mặt hàng 4-5872
4202.92-2000Vỏ chai có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; NẮP CHAI; HÀN QUỐC04/12/2018Phân loại mặt hàng 4-5874
4202.92-2000Hộp đựng dụng cụ có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ (DC8G01); HÀN QUỐC14/11/2018Phân loại mặt hàng 4-5494
4202.92-2000Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ECO; HÀN QUỐC14/11/2018Phân loại mặt hàng 4-5492
4202.92-2000Túi có mặt ngoài bằng chất liệu vải; TÚI TOTE; HÀN QUỐC14/11/2018Phân loại mặt hàng 4-5493
4202.92-2000Túi có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; BINDER FORM31/10/2018Phân loại mặt hàng 4-5214
4202.92-2000Balo có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI LÔNG VŨ31/10/2018Phân loại mặt hàng 4-5216
4202.92-2000Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ĐỰNG TÃ; RAIN FLOWER29/05/2018Phân loại mặt hàng 1-1678
4202.92-2000Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; HỘP ĐỒ DÙNG BẰNG VẢI KHÔNG DỆT; PR.CHNA29/09/2017Phân loại mặt hàng 4-6811
4202.92-1010Vỏ ngoài bằng polyvinylchloride; Vỏ đựng kềm cắt móng tay (khung thép không gỉ); PR.CHNA01/04/2016Phân loại mặt hàng 2-3185
4202.92-1010Vỏ ngoài bằng polyvinylchloride; Vỏ đựng kềm cắt móng tay (có khóa kéo); PR.CHNA01/04/2016Phân loại mặt hàng 2-3190
4202.92-1020Hộp đựng sách Album (Hộp đựng tự nhiên; pn2015-001)26/02/2016Phân loại mặt hàng 3-573
4202.92-2000Hộp đựng bút có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; HỘP ĐỰNG BÚT CHÌ; PR.CHNA05/02/2016Phân loại mặt hàng 2-1252
4202.92-2000Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ĐỰNG NƯỚC HIGH SIERRA WAVE 50; TÚI ĐỰNG NƯỚC WAVE 50; PR.CHNA21/08/2015Phân loại mặt hàng 2-6625
4202.92-2000Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ĐỰNG NƯỚC HS TECH SERIES HYDRA WAHOO 14L; PR.CHNA21/08/2015Phân loại mặt hàng 2-6626
4202.92-2000Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt; TÚI QUÀ TẶNG (để làm lạnh); TRUNG QUỐC15/05/2015Phân loại mặt hàng 2-3341
4202.92-1090Túi bằng các loại nhựa khác; THANH KẸP NHỰA SEALING ROD-ANYLOCK COOLOCK; HÀN QUỐC.15/04/2015Phân loại mặt hàng 2-2462
4202.92-1020Hộp đựng trang sức có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; Hộp đựng vòng cổ kim cương; R.CHNA31/03/2015Phân loại mặt hàng 2-2030
4202.92-2000Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt; TÚI ĐỰNG SỮA; PR.CHNA20/03/2015Phân loại mặt hàng 2-1743
4202.92-2000Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt; PR.CHNA16/01/2015Phân loại mặt hàng 2-353
4202.92-2000Túi đựng thú cưng; Fundle Petsling; FD-202 Đen, Rộng 43*Cao 23*Dài 17; Hàn Quốc18/12/2014Phân loại mặt hàng 2-8502
4202.92-1010Các loại hộp khác có bề mặt ngoài làm từ polyvinylchloride; TÚI ĐỰNG TỜ RƠI, 60531097-E; HÀN QUỐC09/12/2014Phân loại mặt hàng 2-8227
4202.92-2000Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ĐỰNG ĐĨA NHẠC; PR.CHNA22/10/2014Phân loại mặt hàng 2-7066
4202.92-2000Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt làm bằng vật liệu dệt; TÚI CÁCH NHIỆT (để đông lạnh); PR.CHNA23/07/2014Phân loại mặt hàng 2-4883
4202.92-2000Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt làm bằng vật liệu dệt; TÚI CÁCH NHIỆT (để làm lạnh); PR.CHNA23/07/2014Phân loại mặt hàng 2-4882
4202.92-2000Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt23/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2855
4202.92-2000Túi mua sắm, với bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi poly-600 denie17/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2755
4202.92-2000Túi mua sắm, mặt ngoài làm bằng vật liệu dệt; túi polybag; TRUNG QUỐC15/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2671
4202.92-2000Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi vải taffeta poly; PR.CHNA15/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2672
4202.92-1090Túi khác, có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; bạt che thùng tái chế15/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2645
4202.92-1090Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; túi bạt · (Túi bạt)15/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2654
4202.92-1090Túi khác có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa, giỏ đựng đồ giặt bằng vải bạt;CN15/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2641
4202.92-1090Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm polypropylen; Túi không dệt có giấy tráng; PR.CHNA20/03/2014Phân loại mặt hàng 2-2003
4202.92-1020Ốp lưng điện thoại thông minh; Giá đỡ điện thoại thông minh trên xe đạp; BMW WORKS SLIM 3; HÀN QUỐC26/06/2013Phân loại mặt hàng 2-4507
4202.92-1090Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm polypropylen; #571407; VIỆT NAM04/01/2013Phân loại mặt hàng 2-92
4202.92-1090Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm polypropylen; PR.CHNA04/01/2013Phân loại mặt hàng 2-90
4202.92-1010Vỏ chống nước; WP-S1018/12/2012Phân loại mặt hàng 2-9564
4202.92-1090Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm polypropylen; PR.CHNA11/12/2012Phân loại mặt hàng 2-9305
4202.92-1090Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm polypropylen; PR.CHNA11/12/2012Phân loại mặt hàng 2-9304
4202.92-2000Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; PR.CHNA11/12/2012Phân loại mặt hàng 2-9268
4202.92-2000Container có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; PR.CHNA10/12/2012Phân loại mặt hàng 2-9262
4202.92-1090Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm polypropylen; PR.CHNA10/12/2012Phân loại mặt hàng 2-9263
4202.92-1090Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm polypropylen; PR.CHNA10/12/2012Phân loại mặt hàng 2-9261
4202.92-2000Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; PR.CHNA04/12/2012Phân loại mặt hàng 2-9120
4202.92-1090Túi khác, có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; bạt04/12/2012Phân loại mặt hàng 2-9151
4202.92-2000Túi thắt lưng; Dahuda POTCH; PR.CHNA27/11/2012Phân loại mặt hàng 2-8980
4202.92-2000Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt làm bằng vật liệu dệt13/11/2012Phân loại mặt hàng 2-8527
4202.92-2000Túi vải taffeta poly; 430*430*16506/11/2012Phân loại mặt hàng 2-8328
4202.92-1010Túi polyvinylchloride; M-PAC; MP-i20; R.KOREA17/08/2012Phân loại mặt hàng 2-6151
Số 4202.92-2000Túi mua sắm có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; 36cmx39cmx22cm; PR.CHNA15/12/2011Phân loại mặt hàng 2-5815
Số 4202.92-2000Túi mua sắm có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; 41cmx38cmx25cm; PR.CHNA03/11/2011Phân loại mặt hàng 2-4725
Số 4202.92-2000Túi làm từ vật liệu vải; Túi trưng bày; PR.CHNA; túi; PR.CHNA14/05/2008621
Số 4202.92-2000Vỏ vật liệu dệt; Hộp; PR.CHNA07/03/2008307
Số 4202.92-2000Vỏ vật liệu dệt; CASE; PR.CHNA07/03/2008307
Số 4202.92-2000Vỏ vật liệu dệt; Hộp; PR.CHNA06/03/2008294
Số 4202.92-2000Vỏ vật liệu dệt; CASE; PR.CHNA06/03/2008294
4202.92-2000BALO; BALO NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI; Balo Voltaic/bạc;;;Hoa Kỳ24/03/2006Mục Phân loại sản phẩm-106811
HSK4202.92-1010Hộp đựng đồng hồ có bề mặt ngoài bằng PVC; Hộp đựng đồng hồ26/05/2005Mục phân loại mặt hàng-104256
HSK4202.92-1010Hộp đựng đồng hồ có bề mặt ngoài bằng PVC; Hộp đựng đồng hồ26/05/2005Mục Phân loại sản phẩm-104257
4202.92-1020Vỏ điện thoại di động, sản phẩm chưa hoàn thiện; Polyurethane, vải dệt kim polyester, bọt biển PVC, nút từ 1EA, v.v.; TRUNG QUỐC26/12/2001Phân tích 47260-7454
4202.92-1090Túi thể thao; TECHNOBAG, ERGO; 58cm×40cm;; nhựa ABS, polyester, nhôm, v.v.; ELGO, HÀN QUỐC24/08/2000Phân tích 47260-1162
4202.92-1010Vỏ điện thoại di động22/03/2000Phân tích 47260-371
4202.92-1020Vỏ điện thoại di động22/03/2000Phân tích 47260-372
4202.92-2000Túi thể thao chưa hoàn thiện (túi thể thao)09/09/1996Phân tích 47260-1563

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 4202.92: Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt