Mã HS: 42.02
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4202
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Hòm, vali, xắc đựng đồ nữ trang, cặp tài liệu, cặp sách, túi, cặp đeo vai cho học sinh và các loại đồ chứa tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4202.11 | - - Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4202.11.10CN | - - - Vali hoặc túi, cặp có kích thước tối đa 56cm x 45cm x 25cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.12 | - - Mặt ngoài bằng plastic hoặc vật liệu dệt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Túi, cặp đeo vai cho học sinh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4202.12.11CN | - - - - Mặt ngoài bằng sợi lưu hóa(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.12.19CN | - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4202.12.91CN | - - - - Mặt ngoài bằng sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.12.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4202.19.20CN | - - - Mặt ngoài bằng bìa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Túi xách tay, có hoặc không có quai đeo vai, kể cả loại không có tay cầm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4202.21.00CN | - - Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.22 | - - Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4202.22.10CN | - - - Mặt ngoài bằng tấm plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.22.20CN | - - - Mặt ngoài bằng vật liệu dệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.29.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Các đồ vật thuộc loại thường mang theo trong túi hoặc trong túi xách tay: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4202.31.00CN | - - Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.32.00CN | - - Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.39.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4202.91 | - - Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Túi đựng đồ thể thao: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4202.91.11CN | - - - - Túi đựng đồ Bowling | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.91.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.92 | - - Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4202.92.10CN | - - - Túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, bằng tấm plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.92.20CN | - - - Túi đựng đồ Bowling | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.92.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4202.99.10CN | - - - Mặt ngoài bằng sợi lưu hóa hoặc bìa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (10)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4202.32.00 | ACC HHP, Flip Cover_Protective · Vỏ giả da của Điện thoại SAMSUNG | 12/07/2024 | 3409/TB-TCHQ | |
| 4202.32.00 | ACC HHP. Flip Cover_Protective, E: ENG, UNI.-Vỏ giả da của ĐTDĐ Samsung. | 12/07/2024 | 3409/TB-TCHQ | |
| 4202.31.00 | vỏ đựng bút cảm ứng (mặt ngoài bằng da) · ASSY CASE-Q5 PEN POUCH_TB; SM-F946N, TOM B | 19/03/2024 | 1113/TB-TCHQ | |
| 4202.31.00 | vỏ đựng bút cảm ứng (mặt ngoài bằng da) · ASSY CASE-Q5 PEN POUCH_TB; SM-F946N, TOM B | 19/03/2024 | 1113/TB-TCHQ | |
| 4202.91.90 | Tên thương mại:Ốp lưng da Alcantara S8. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng:Ốp lưng của điện thoại di động Samsung Galaxy S8. | 12/01/2018 | 195/TB-TCHQ | |
| 4202.22.00 | Tên thương mại: Túi xách tay cho nữ hiệu LYN, LADIES’ HANDBAGS 100% PU. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hàng túi xách tay thời trang. | 26/12/2017 | 8412/TB-TCHQ | |
| 4202.91.90 | Tên thương mại: Vỏ giả da của điện thoại di động. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vỏ kết nối không dây hiển thị màn hình- S View Cover Wireless. | 14/05/2015 | 4408/TB-TCHQ | |
| 4202.91.90 | Tên thương mại: Vỏ giả da của điện thoại di động. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vỏ điện thoại nắp gập hiển thị màn hình điện thoại Note 4-Flip S View Cover Note 4. | 14/05/2015 | 4409/TB-TCHQ | |
| 4202.91.90 | Tên thương mại: Vỏ giả da của điện thoại di động. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vỏ điện thoại Note 4 kiểu dáng ví dẹt mỏng-Flat Wallet Cover Note 4. | 14/05/2015 | 4410/TB-TCHQ | |
| 4202.91.90 | Tên thương mại: Vỏ giả da của điện thoại di động. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vỏ nắp gập điện thoại Note 4 có đèn Điốt-phát quang-LED Flip Wallet Cover Note 4. | 14/05/2015 | 4411/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4202.92-2000 | Other bags with outer surface of sheeting of textile materials; POUCH; Expandable Hanging Washback | 10/10/2024 | Item Classification 4-6927 | |
| 4202.92-2000 | Other bags with outer surface of textile materials; WALLET; Safe Cross Wallet Bag | 10/10/2024 | Item Classification 4-6928 | |
| 4202.92-2000 | Other bags with outer surface of sheeting of textile materials; POUCH; Half-Half Multi Pouch | 10/10/2024 | Item Classification 4-6926 | |
| 4202.922 | Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TRAIL VEST 5L SS24 ĐEN | 28/08/2024 | Phân loại mặt hàng 45784 | |
| 4202.922 | Túi đeo vai mini W Floppy Yan | 23/05/2024 | Phân loại mặt hàng 1338 | |
| 4202.322 | Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI SỐ_D3; 8809587113712 | 23/04/2024 | Phân loại mặt hàng 42310 | |
| 4202.922 | Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi giữ nhiệt/ hộp màu tím xoăn; túi giữ nhiệt/ hộp màu tím xoăn; 460*360*350(mm); CN; | 09/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4195 | |
| 4202.922 | Túi khác có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; Túi xách nữ Herringbone MIABXB12QG | 15/11/2023 | Phân loại mặt hàng 416845 | |
| 4202.922 | Túi khác có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; Túi đeo vai đan MIABGC14QG | 15/11/2023 | Phân loại mặt hàng 416846 | |
| 4202.92-2000 | Túi xách nữ (MIABXBT1PG) | 13/11/2023 | Phân loại mặt hàng 4-16773 | |
| 4202.222 | Túi xách mặt ngoài bằng vải dệt; TÚI ĐEO VAI (TÚI ĐEO CHÉO); 01J3280YNK | 18/07/2022 | Phân loại mặt hàng 44978 | |
| 4202.92-1090 | Túi khác có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; TÚI ĐỰNG VẬT LIỆU DỆT; HỘP ĐÓNG GÓI | 07/03/2022 | Phân loại mặt hàng 4-1420 | |
| 4202.92-2000 | Túi khác có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi xách nữ có bề mặt nhăn; RMAKB23G13 | 13/12/2021 | Phân loại mặt hàng 4-9790 | |
| 4202.22-2000 | Túi xách mặt ngoài bằng chất liệu vải; TÚI ĐEO VAI MINI TRÒN W'S; 05261H033A | 30/03/2021 | Phân loại mặt hàng 4-2601 | |
| 4202.92-2000 | Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; Copocket (Boston) | 01/12/2020 | Phân loại mặt hàng 4-8802 | |
| 4202.92-2000 | Túi có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi có ngăn phụ (túi mua sắm) | 01/12/2020 | Phân loại mặt hàng 4-8801 | |
| 4202.32-2000 | Túi nhỏ có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; Hộp lưu trữ lưới 2 tầng, mã 1000-MESH 2TH STORAGE CASE; 1026095(A1-026095) | 19/11/2020 | Phân loại mặt hàng 4-8449 | |
| 4202.92-2000 | Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI LÀM LẠNH | 25/09/2020 | Phân loại mặt hàng 4-6966 | |
| 4202.32-1020 | Hộp đựng kính có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa, bằng polyurethan; Hộp đựng kính Hologram - HỘP ĐỰNG KÍNH; 1018898(A1-018898) | 18/09/2020 | Phân loại mặt hàng 4-6679 | |
| 4202.92-2000 | Túi có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI DYOI | 15/05/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8893 | |
| 4202.21-3000 | Túi xách bằng da bóng; túi da bò | 19/03/2019 | Phân loại mặt hàng 4-7846 | |
| 4202.39-9000 | Hộp đựng kính; Sản phẩm bằng thép; OEM-8 | 15/02/2019 | Phân loại mặt hàng 4-7197 | |
| 4202.92-2000 | Vỏ ngoài bằng vật liệu dệt; BỌC LAPTOP (YOLA) | 23/01/2019 | Phân loại mặt hàng 4-6802 | |
| 4202.12-2000 | Cặp tài liệu; TÚI ĐỰNG GHI CHÚ; SUP9A; PR.CHNA | 07/12/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5956 | |
| 4202.92-2000 | Vỏ máy tính bảng có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; VỎ MÁY TÍNH BẢNG; HÀN QUỐC | 04/12/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5872 | |
| 4202.90-2000 | Vỏ cốc có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; ĐỰNG CỐC; HÀN QUỐC | 04/12/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5869 | |
| 4202.92-2000 | Vỏ chai có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; NẮP CHAI; HÀN QUỐC | 04/12/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5874 | |
| 4202.92-2000 | Hộp đựng dụng cụ có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ (DC8G01); HÀN QUỐC | 14/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5494 | |
| 4202.92-2000 | Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ECO; HÀN QUỐC | 14/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5492 | |
| 4202.90-2000 | Hộp đựng bút có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ (DC8L08); HÀN QUỐC | 14/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5495 | |
| 4202.92-2000 | Túi có mặt ngoài bằng chất liệu vải; TÚI TOTE; HÀN QUỐC | 14/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5493 | |
| 4202.92-2000 | Túi có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; BINDER FORM | 31/10/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5214 | |
| 4202.92-2000 | Balo có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI LÔNG VŨ | 31/10/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5216 | |
| 4202.22-1020 | Túi xách có bề mặt ngoài bằng tấm polyurethane; TÚI ĐEO VAI; PR.CHNA | 22/08/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3914 | |
| 4202.32-1020 | Bao da Samsung Galaxy S6 S-View; EF-CG920P | 09/08/2018 | Phân loại mặt hàng 3-3973 | |
| 4202.21-3000 | Túi xách bằng da bóng; TÚI XÁCH (DHL47); PR.CHNA | 29/06/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3010 | |
| 4202.22-1090 | Túi dành cho trẻ em hình trái tim silicon, WSA101 | 01/06/2018 | Phân loại mặt hàng 1-1736 | |
| 4202.92-2000 | Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ĐỰNG TÃ; RAIN FLOWER | 29/05/2018 | Phân loại mặt hàng 1-1678 | |
| 4202.31-1090 | Túi đựng có bề mặt ngoài bằng da; Túi đựng AirPods bằng da D6 của Ý Minerva Box & Dây đeo | 16/01/2018 | Phân loại mặt hàng 4-275 | |
| 4202.32-1020 | Fancy Diary Cove | 23/10/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10727 | |
| 4202.92-2000 | Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; HỘP ĐỒ DÙNG BẰNG VẢI KHÔNG DỆT; PR.CHNA | 29/09/2017 | Phân loại mặt hàng 4-6811 | |
| 4202.12-1090 | Các thùng chứa tương tự có bề mặt ngoài bằng nhựa; HỘP DỤNG CỤ (EX458); PR.CHNA | 14/08/2017 | Phân loại mặt hàng 4-5689 | |
| 4202.32-1090 | Ốp lưng có mặt ngoài bằng nhựa; Iphone 7 JET SET FLIP; SB2AIHT04M-MSV; HÀN QUỐC | 22/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-3119 | |
| 4202.32-1010 | Hộp đựng kính; SOFT CASE | 04/01/2017 | Phân loại mặt hàng 2-245 | |
| 4202.32-1010 | Hộp đựng kính; CLIP SOLF CASE; | 04/01/2017 | Phân loại mặt hàng 2-248 | |
| 4202.99-9000 | Hộp đựng trang sức được phủ đầy giấy; VỎ NHỰA; P; PR.CHNA | 20/09/2016 | Phân loại mặt hàng 2-13172 | |
| 4202.92-1010 | Vỏ ngoài bằng polyvinylchloride; Vỏ đựng kềm cắt móng tay (khung thép không gỉ); PR.CHNA | 01/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-3185 | |
| 4202.92-1010 | Vỏ ngoài bằng polyvinylchloride; Vỏ đựng kềm cắt móng tay (có khóa kéo); PR.CHNA | 01/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-3190 | |
| 4202.92-1020 | Hộp đựng sách Album (Hộp đựng tự nhiên; pn2015-001) | 26/02/2016 | Phân loại mặt hàng 3-573 | |
| 4202.99-9000 | Lồng vận chuyển thú cưng; Vận chuyển hàng không, ATC-460; PR.CHNA | 16/02/2016 | Phân loại mặt hàng 2-1524 | |
| 4202.92-2000 | Hộp đựng bút có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; HỘP ĐỰNG BÚT CHÌ; PR.CHNA | 05/02/2016 | Phân loại mặt hàng 2-1252 | |
| 4202.32-2000 | gấu dalkom | 28/01/2016 | Phân loại mặt hàng 3-306 | |
| 4202.32-2000 | Ví có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; MIGHTY WALLET; PR.CHNA | 25/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2-754 | |
| 4202.32-1020 | Ốp lưng Spigen Galaxy S6 Wallet S Đen (PC) SGP11462 | 10/12/2015 | Phân loại mặt hàng 1-2150 | |
| 4202.92-2000 | Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ĐỰNG NƯỚC HIGH SIERRA WAVE 50; TÚI ĐỰNG NƯỚC WAVE 50; PR.CHNA | 21/08/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6625 | |
| 4202.92-2000 | Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ĐỰNG NƯỚC HS TECH SERIES HYDRA WAHOO 14L; PR.CHNA | 21/08/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6626 | |
| 4202.32-1020 | Ốp điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; DA TỔNG HỢP CAO CẤP; HÀN QUỐC | 02/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-4924 | |
| 4202.92-2000 | Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt; TÚI QUÀ TẶNG (để làm lạnh); TRUNG QUỐC | 15/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3341 | |
| 4202.19-9000 | Container; HỘP ĐỰNG | 06/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3012 | |
| 4202.92-1090 | Túi bằng các loại nhựa khác; THANH KẸP NHỰA SEALING ROD-ANYLOCK COOLOCK; HÀN QUỐC. | 15/04/2015 | Phân loại mặt hàng 2-2462 | |
| 4202.92-1020 | Hộp đựng trang sức có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; Hộp đựng vòng cổ kim cương; R.CHNA | 31/03/2015 | Phân loại mặt hàng 2-2030 | |
| 4202.92-2000 | Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt; TÚI ĐỰNG SỮA; PR.CHNA | 20/03/2015 | Phân loại mặt hàng 2-1743 | |
| 4202.92-2000 | Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt; PR.CHNA | 16/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2-353 | |
| 4202.92-2000 | Túi đựng thú cưng; Fundle Petsling; FD-202 Đen, Rộng 43*Cao 23*Dài 17; Hàn Quốc | 18/12/2014 | Phân loại mặt hàng 2-8502 | |
| 4202.92-1010 | Các loại hộp khác có bề mặt ngoài làm từ polyvinylchloride; TÚI ĐỰNG TỜ RƠI, 60531097-E; HÀN QUỐC | 09/12/2014 | Phân loại mặt hàng 2-8227 | |
| 4202.92-2000 | Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ĐỰNG ĐĨA NHẠC; PR.CHNA | 22/10/2014 | Phân loại mặt hàng 2-7066 | |
| 4202.32-1020 | Ốp điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; WOW!BUMPER VIEW; HÀN QUỐC | 20/10/2014 | Phân loại mặt hàng 2-7023 | |
| 4202.32-1020 | Ốp điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; ỐP NHẬT KÝ SANG TRỌNG CHO GALAXY S5; HÀN QUỐC | 17/10/2014 | Phân loại mặt hàng 2-6967 | |
| 4202.92-2000 | Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt làm bằng vật liệu dệt; TÚI CÁCH NHIỆT (để đông lạnh); PR.CHNA | 23/07/2014 | Phân loại mặt hàng 2-4883 | |
| 4202.92-2000 | Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt làm bằng vật liệu dệt; TÚI CÁCH NHIỆT (để làm lạnh); PR.CHNA | 23/07/2014 | Phân loại mặt hàng 2-4882 | |
| 4202.32-1020 | Vỏ điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; GIÁ ĐỠ GALAXY NOTE 2, M2347BL; HÀN QUỐC | 11/07/2014 | Phân loại mặt hàng 2-4604 | |
| 4202.92-2000 | Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt | 23/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2855 | |
| 4202.92-2000 | Túi mua sắm, với bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi poly-600 denie | 17/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2755 | |
| 4202.32-1020 | Ốp lưng điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; Galaxy S4 Compact Diary; HÀN QUỐC | 16/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2691 | |
| 4202.32-1020 | Ốp lưng điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; Ốp lưng Galaxy S4 Persian Ladder; R.KOREA | 16/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2692 | |
| 4202.92-2000 | Túi mua sắm, mặt ngoài làm bằng vật liệu dệt; túi polybag; TRUNG QUỐC | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2671 | |
| 4202.92-2000 | Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi vải taffeta poly; PR.CHNA | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2672 | |
| 4202.92-1090 | Túi khác, có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; bạt che thùng tái chế | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2645 | |
| 4202.92-1090 | Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; túi bạt · (Túi bạt) | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2654 | |
| 4202.92-1090 | Túi khác có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa, giỏ đựng đồ giặt bằng vải bạt;CN | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2641 | |
| 4202.92-1090 | Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm polypropylen; Túi không dệt có giấy tráng; PR.CHNA | 20/03/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2003 | |
| 4202.31-1090 | Vỏ ngoài bằng da bò; VỎ BAR DA GAL. S2-tím, 401362; HÀN QUỐC | 09/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2-197 | |
| 4202.32-1090 | Vỏ ngoài bằng nhựa; Vỏ trong suốt Mirror; Ni-4021; R.KOREA | 09/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2-178 | |
| 4202.32-1090 | Vỏ ngoài bằng nhựa; Vỏ trong suốt cho Galaxy S4 LTE; Ni-4004; R.KOREA | 12/12/2013 | Phân loại mặt hàng 2-9317 | |
| 4202.32-1020 | Vỏ ngoài bằng tấm nhựa polyurethan; phụ kiện máy kéo: ống tay máy kéo; TRUNG QUỐC | 16/09/2013 | Phân loại mặt hàng 2-7068 | |
| 4202.92-1020 | Ốp lưng điện thoại thông minh; Giá đỡ điện thoại thông minh trên xe đạp; BMW WORKS SLIM 3; HÀN QUỐC | 26/06/2013 | Phân loại mặt hàng 2-4507 | |
| 4202.32-1020 | Ốp lưng điện thoại thông minh; RAINBOW FLIP; PR.CHNA | 18/06/2013 | Phân loại mặt hàng 2-4226 | |
| 4202.32-2000 | Ốp điện thoại di động; POKASE 130*70*15 mm; HÀN QUỐC | 29/03/2013 | Phân loại mặt hàng 2-1975 | |
| 4202.92-1090 | Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm polypropylen; #571407; VIỆT NAM | 04/01/2013 | Phân loại mặt hàng 2-92 | |
| 4202.92-1090 | Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm polypropylen; PR.CHNA | 04/01/2013 | Phân loại mặt hàng 2-90 | |
| 4202.92-1010 | Vỏ chống nước; WP-S10 | 18/12/2012 | Phân loại mặt hàng 2-9564 | |
| 4202.92-1090 | Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm polypropylen; PR.CHNA | 11/12/2012 | Phân loại mặt hàng 2-9305 | |
| 4202.92-1090 | Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm polypropylen; PR.CHNA | 11/12/2012 | Phân loại mặt hàng 2-9304 | |
| 4202.92-2000 | Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; PR.CHNA | 11/12/2012 | Phân loại mặt hàng 2-9268 | |
| 4202.92-2000 | Container có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; PR.CHNA | 10/12/2012 | Phân loại mặt hàng 2-9262 | |
| 4202.92-1090 | Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm polypropylen; PR.CHNA | 10/12/2012 | Phân loại mặt hàng 2-9263 | |
| 4202.92-1090 | Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm polypropylen; PR.CHNA | 10/12/2012 | Phân loại mặt hàng 2-9261 | |
| 4202.92-2000 | Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; PR.CHNA | 04/12/2012 | Phân loại mặt hàng 2-9120 | |
| 4202.92-1090 | Túi khác, có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; bạt | 04/12/2012 | Phân loại mặt hàng 2-9151 | |
| 4202.92-2000 | Túi thắt lưng; Dahuda POTCH; PR.CHNA | 27/11/2012 | Phân loại mặt hàng 2-8980 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.