| - Hòm, vali, xắc đựng đồ nữ trang, cặp tài liệu, cặp sách, túi, cặp đeo vai cho học sinh và các loại đồ chứa tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4202.11 | - - Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4202.11.10CN | - - - Vali hoặc túi, cặp có kích thước tối đa 56cm x 45cm x 25cm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.12 | - - Mặt ngoài bằng plastic hoặc vật liệu dệt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Túi, cặp đeo vai cho học sinh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4202.12.11CN | - - - - Mặt ngoài bằng sợi lưu hóa(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.12.19CN | - - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4202.12.91CN | - - - - Mặt ngoài bằng sợi lưu hóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.12.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4202.19.20CN | - - - Mặt ngoài bằng bìa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Túi xách tay, có hoặc không có quai đeo vai, kể cả loại không có tay cầm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4202.21.00CN | - - Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.22 | - - Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4202.22.10CN | - - - Mặt ngoài bằng tấm plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.22.20CN | - - - Mặt ngoài bằng vật liệu dệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 4202.29.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Các đồ vật thuộc loại thường mang theo trong túi hoặc trong túi xách tay: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4202.31.00CN | - - Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.32.00CN | - - Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.39.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4202.91 | - - Mặt ngoài bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Túi đựng đồ thể thao: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4202.91.11CN | - - - - Túi đựng đồ Bowling | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.91.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.92 | - - Mặt ngoài bằng tấm plastic hoặc vật liệu dệt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4202.92.10CN | - - - Túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, bằng tấm plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.92.20CN | - - - Túi đựng đồ Bowling | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.92.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4202.99.10CN | - - - Mặt ngoài bằng sợi lưu hóa hoặc bìa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4202.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịkg/chiếc | |