Chương 42: các sản phẩm bằng da thuộc; yên cương và bộ yên cương; các mặt hàng du lịch, túi xách và các loại đồ chứa tương tự; các sản phẩm làm từ ruột động vật (trừ ruột con tằm)
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 42.01CN | Yên cương và bộ yên cương dùng cho các loại động vật (kể cả dây kéo, dây dắt, miếng đệm đầu gối, đai hoặc rọ bịt mõm, vải lót yên, túi yên, áo chó và các loại tương tự), làm bằng vật liệu bất kỳ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 42.02 | Hòm, vali, xắc đựng đồ nữ trang, cặp tài liệu, cặp sách, túi, cặp đeo vai cho học sinh, bao kính, bao ống nhòm, hộp camera, hộp nhạc cụ, bao súng, bao súng ngắn và các loại đồ chứa tương tự; túi du lịch, túi đựng đồ ăn hoặc đồ uống có phủ lớp cách, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách tay, túi đi chợ, xắc cốt, ví, túi đựng bản đồ, hộp đựng thuốc lá điếu, hộp đựng thuốc lá sợi, túi đựng dụng cụ, túi thể thao, túi đựng chai rượu, hộp đựng đồ trang sức, hộp đựng phấn, hộp đựng dao kéo và các loại đồ chứa tương tự bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp, bằng tấm plastic, bằng vật liệu dệt, bằng sợi lưu hóa hoặc bằng bìa, hoặc được phủ toàn bộ hoặc chủ yếu bằng các vật liệu trên hoặc bằng giấy | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 42.03 | Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da thuộc tổng hợp | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 42.05 | Sản phẩm khác bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 42.06 | Sản phẩm làm bằng ruột động vật (trừ ruột con tằm), bằng màng ruột già (dùng trong kỹ thuật dát vàng), bằng bong bóng hoặc bằng gân | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (10)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4202.32.00 | ACC HHP, Flip Cover_Protective · Vỏ giả da của Điện thoại SAMSUNG | 12/07/2024 | 3409/TB-TCHQ | |
| 4202.32.00 | ACC HHP. Flip Cover_Protective, E: ENG, UNI.-Vỏ giả da của ĐTDĐ Samsung. | 12/07/2024 | 3409/TB-TCHQ | |
| 4202.31.00 | vỏ đựng bút cảm ứng (mặt ngoài bằng da) · ASSY CASE-Q5 PEN POUCH_TB; SM-F946N, TOM B | 19/03/2024 | 1113/TB-TCHQ | |
| 4202.31.00 | vỏ đựng bút cảm ứng (mặt ngoài bằng da) · ASSY CASE-Q5 PEN POUCH_TB; SM-F946N, TOM B | 19/03/2024 | 1113/TB-TCHQ | |
| 4202.91.90 | Tên thương mại:Ốp lưng da Alcantara S8. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng:Ốp lưng của điện thoại di động Samsung Galaxy S8. | 12/01/2018 | 195/TB-TCHQ | |
| 4202.22.00 | Tên thương mại: Túi xách tay cho nữ hiệu LYN, LADIES’ HANDBAGS 100% PU. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hàng túi xách tay thời trang. | 26/12/2017 | 8412/TB-TCHQ | |
| 4202.91.90 | Tên thương mại: Vỏ giả da của điện thoại di động. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vỏ kết nối không dây hiển thị màn hình- S View Cover Wireless. | 14/05/2015 | 4408/TB-TCHQ | |
| 4202.91.90 | Tên thương mại: Vỏ giả da của điện thoại di động. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vỏ điện thoại nắp gập hiển thị màn hình điện thoại Note 4-Flip S View Cover Note 4. | 14/05/2015 | 4409/TB-TCHQ | |
| 4202.91.90 | Tên thương mại: Vỏ giả da của điện thoại di động. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vỏ điện thoại Note 4 kiểu dáng ví dẹt mỏng-Flat Wallet Cover Note 4. | 14/05/2015 | 4410/TB-TCHQ | |
| 4202.91.90 | Tên thương mại: Vỏ giả da của điện thoại di động. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vỏ nắp gập điện thoại Note 4 có đèn Điốt-phát quang-LED Flip Wallet Cover Note 4. | 14/05/2015 | 4411/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4202.92-2000 | Other bags with outer surface of sheeting of textile materials; POUCH; Expandable Hanging Washback | 10/10/2024 | Item Classification 4-6927 | |
| 4202.92-2000 | Other bags with outer surface of textile materials; WALLET; Safe Cross Wallet Bag | 10/10/2024 | Item Classification 4-6928 | |
| 4202.92-2000 | Other bags with outer surface of sheeting of textile materials; POUCH; Half-Half Multi Pouch | 10/10/2024 | Item Classification 4-6926 | |
| 4202.922 | Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TRAIL VEST 5L SS24 ĐEN | 28/08/2024 | Phân loại mặt hàng 45784 | |
| 4202.922 | Túi đeo vai mini W Floppy Yan | 23/05/2024 | Phân loại mặt hàng 1338 | |
| 4202.322 | Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI SỐ_D3; 8809587113712 | 23/04/2024 | Phân loại mặt hàng 42310 | |
| 4205.0019 | Các mặt hàng da khác; xương nút trắng | 20/03/2024 | Phân loại mặt hàng 41580 | |
| 4201.009 | Vòng cổ cho mèo; SẢN PHẨM BẢO VỆ THÚ NUÔI; CWBW01 | 06/02/2024 | Phân loại mặt hàng 4730 | |
| 4202.922 | Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi giữ nhiệt/ hộp màu tím xoăn; túi giữ nhiệt/ hộp màu tím xoăn; 460*360*350(mm); CN; | 09/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4195 | |
| 4202.922 | Túi khác có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; Túi xách nữ Herringbone MIABXB12QG | 15/11/2023 | Phân loại mặt hàng 416845 | |
| 4202.922 | Túi khác có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; Túi đeo vai đan MIABGC14QG | 15/11/2023 | Phân loại mặt hàng 416846 | |
| 4202.92-2000 | Túi xách nữ (MIABXBT1PG) | 13/11/2023 | Phân loại mặt hàng 4-16773 | |
| 4203.292 | Găng tay giữ nhiệt bằng da; MÀU VÀNG; rộng 11cm * dài 23cm; CN | 17/02/2023 | Phân loại mặt hàng 411280 | |
| 4203.292 | Găng tay giữ nhiệt bằng da; MÀU NÂU; rộng 11cm * dài 23cm; CN | 17/02/2023 | Phân loại mặt hàng 411281 | |
| 4202.222 | Túi xách mặt ngoài bằng vải dệt; TÚI ĐEO VAI (TÚI ĐEO CHÉO); 01J3280YNK | 18/07/2022 | Phân loại mặt hàng 44978 | |
| 4205.0019 | Các mặt hàng da khác; Miếng da (da dê) | 14/04/2022 | Phân loại mặt hàng 42398 | |
| 4202.92-1090 | Túi khác có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; TÚI ĐỰNG VẬT LIỆU DỆT; HỘP ĐÓNG GÓI | 07/03/2022 | Phân loại mặt hàng 4-1420 | |
| 4202.92-2000 | Túi khác có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi xách nữ có bề mặt nhăn; RMAKB23G13 | 13/12/2021 | Phân loại mặt hàng 4-9790 | |
| 4202.22-2000 | Túi xách mặt ngoài bằng chất liệu vải; TÚI ĐEO VAI MINI TRÒN W'S; 05261H033A | 30/03/2021 | Phân loại mặt hàng 4-2601 | |
| 4202.92-2000 | Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; Copocket (Boston) | 01/12/2020 | Phân loại mặt hàng 4-8802 | |
| 4202.92-2000 | Túi có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi có ngăn phụ (túi mua sắm) | 01/12/2020 | Phân loại mặt hàng 4-8801 | |
| 4202.32-2000 | Túi nhỏ có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; Hộp lưu trữ lưới 2 tầng, mã 1000-MESH 2TH STORAGE CASE; 1026095(A1-026095) | 19/11/2020 | Phân loại mặt hàng 4-8449 | |
| 4202.92-2000 | Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI LÀM LẠNH | 25/09/2020 | Phân loại mặt hàng 4-6966 | |
| 4202.32-1020 | Hộp đựng kính có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa, bằng polyurethan; Hộp đựng kính Hologram - HỘP ĐỰNG KÍNH; 1018898(A1-018898) | 18/09/2020 | Phân loại mặt hàng 4-6679 | |
| 4205.00-1900 | Các mặt hàng da khác; Hàn Quốc | 16/05/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8908 | |
| 4202.92-2000 | Túi có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI DYOI | 15/05/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8893 | |
| 4205.00-1900 | Các mặt hàng da khác; DA KHÂU 2SV MT; GGL-023; | 07/05/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8725 | |
| 4205.00-1900 | Các sản phẩm da khác; MÁY CẮT DA 2SV MT; GGL-022; | 07/05/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8727 | |
| 4205.00-1900 | Các mặt hàng da khác; MÁY CẮT DA 2SV AT KNOB; GGL-012; | 07/05/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8723 | |
| 4202.21-3000 | Túi xách bằng da bóng; túi da bò | 19/03/2019 | Phân loại mặt hàng 4-7846 | |
| 4202.39-9000 | Hộp đựng kính; Sản phẩm bằng thép; OEM-8 | 15/02/2019 | Phân loại mặt hàng 4-7197 | |
| 4202.92-2000 | Vỏ ngoài bằng vật liệu dệt; BỌC LAPTOP (YOLA) | 23/01/2019 | Phân loại mặt hàng 4-6802 | |
| 4202.12-2000 | Cặp tài liệu; TÚI ĐỰNG GHI CHÚ; SUP9A; PR.CHNA | 07/12/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5956 | |
| 4202.92-2000 | Vỏ máy tính bảng có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; VỎ MÁY TÍNH BẢNG; HÀN QUỐC | 04/12/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5872 | |
| 4202.90-2000 | Vỏ cốc có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; ĐỰNG CỐC; HÀN QUỐC | 04/12/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5869 | |
| 4202.92-2000 | Vỏ chai có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; NẮP CHAI; HÀN QUỐC | 04/12/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5874 | |
| 4202.92-2000 | Hộp đựng dụng cụ có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ (DC8G01); HÀN QUỐC | 14/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5494 | |
| 4202.92-2000 | Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ECO; HÀN QUỐC | 14/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5492 | |
| 4202.90-2000 | Hộp đựng bút có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ (DC8L08); HÀN QUỐC | 14/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5495 | |
| 4202.92-2000 | Túi có mặt ngoài bằng chất liệu vải; TÚI TOTE; HÀN QUỐC | 14/11/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5493 | |
| 4202.92-2000 | Túi có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; BINDER FORM | 31/10/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5214 | |
| 4202.92-2000 | Balo có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI LÔNG VŨ | 31/10/2018 | Phân loại mặt hàng 4-5216 | |
| 4202.22-1020 | Túi xách có bề mặt ngoài bằng tấm polyurethane; TÚI ĐEO VAI; PR.CHNA | 22/08/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3914 | |
| 4202.32-1020 | Bao da Samsung Galaxy S6 S-View; EF-CG920P | 09/08/2018 | Phân loại mặt hàng 3-3973 | |
| 4202.21-3000 | Túi xách bằng da bóng; TÚI XÁCH (DHL47); PR.CHNA | 29/06/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3010 | |
| 4202.22-1090 | Túi dành cho trẻ em hình trái tim silicon, WSA101 | 01/06/2018 | Phân loại mặt hàng 1-1736 | |
| 4202.92-2000 | Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ĐỰNG TÃ; RAIN FLOWER | 29/05/2018 | Phân loại mặt hàng 1-1678 | |
| 4202.31-1090 | Túi đựng có bề mặt ngoài bằng da; Túi đựng AirPods bằng da D6 của Ý Minerva Box & Dây đeo | 16/01/2018 | Phân loại mặt hàng 4-275 | |
| 4202.32-1020 | Fancy Diary Cove | 23/10/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10727 | |
| 4202.92-2000 | Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; HỘP ĐỒ DÙNG BẰNG VẢI KHÔNG DỆT; PR.CHNA | 29/09/2017 | Phân loại mặt hàng 4-6811 | |
| 4202.12-1090 | Các thùng chứa tương tự có bề mặt ngoài bằng nhựa; HỘP DỤNG CỤ (EX458); PR.CHNA | 14/08/2017 | Phân loại mặt hàng 4-5689 | |
| 4202.32-1090 | Ốp lưng có mặt ngoài bằng nhựa; Iphone 7 JET SET FLIP; SB2AIHT04M-MSV; HÀN QUỐC | 22/02/2017 | Phân loại mặt hàng 2-3119 | |
| 4202.32-1010 | Hộp đựng kính; SOFT CASE | 04/01/2017 | Phân loại mặt hàng 2-245 | |
| 4202.32-1010 | Hộp đựng kính; CLIP SOLF CASE; | 04/01/2017 | Phân loại mặt hàng 2-248 | |
| 4202.99-9000 | Hộp đựng trang sức được phủ đầy giấy; VỎ NHỰA; P; PR.CHNA | 20/09/2016 | Phân loại mặt hàng 2-13172 | |
| 4205.00-1900 | Các mặt hàng da khác; DÂY ĐEO CHO ĐỒNG HỒ APPLE; HÀN QUỐC | 29/06/2016 | Phân loại mặt hàng 2-7315 | |
| 4205.00-1900 | Các mặt hàng da khác; Sản phẩm làm tan chảy da tự nhiên; R.HÀN QUỐC | 22/06/2016 | Phân loại mặt hàng 2-6955 | |
| 4205.00-1900 | Khóa cổ điển (Khóa cổ điển cho đồng hồ APPLE WATCH 38MM BLK/MJ4V2FE) | 29/04/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1231 | |
| 4205.00-1900 | Vòng da (Vòng da màu xanh cho đồng hồ APPLE WATCH 42MM M/MJ502FE) | 29/04/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1232 | |
| 4205.00-1900 | Khóa hiện đại (Khóa hiện đại cho đồng hồ APPLE WATCH 38MM BLU S/MJ5A2FE) | 29/04/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1234 | |
| 4202.92-1010 | Vỏ ngoài bằng polyvinylchloride; Vỏ đựng kềm cắt móng tay (khung thép không gỉ); PR.CHNA | 01/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-3185 | |
| 4202.92-1010 | Vỏ ngoài bằng polyvinylchloride; Vỏ đựng kềm cắt móng tay (có khóa kéo); PR.CHNA | 01/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-3190 | |
| 4202.92-1020 | Hộp đựng sách Album (Hộp đựng tự nhiên; pn2015-001) | 26/02/2016 | Phân loại mặt hàng 3-573 | |
| 4202.99-9000 | Lồng vận chuyển thú cưng; Vận chuyển hàng không, ATC-460; PR.CHNA | 16/02/2016 | Phân loại mặt hàng 2-1524 | |
| 4202.92-2000 | Hộp đựng bút có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; HỘP ĐỰNG BÚT CHÌ; PR.CHNA | 05/02/2016 | Phân loại mặt hàng 2-1252 | |
| 4202.32-2000 | gấu dalkom | 28/01/2016 | Phân loại mặt hàng 3-306 | |
| 4202.32-2000 | Ví có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; MIGHTY WALLET; PR.CHNA | 25/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2-754 | |
| 4203.10-3010 | Áo choàng da; ÁO KHOÁC DA CỪU CHO NỮ, 26LEA103; HÀN QUỐC | 18/12/2015 | Phân loại mặt hàng 2-9876 | |
| 4202.32-1020 | Ốp lưng Spigen Galaxy S6 Wallet S Đen (PC) SGP11462 | 10/12/2015 | Phân loại mặt hàng 1-2150 | |
| 4202.92-2000 | Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ĐỰNG NƯỚC HIGH SIERRA WAVE 50; TÚI ĐỰNG NƯỚC WAVE 50; PR.CHNA | 21/08/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6625 | |
| 4202.92-2000 | Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ĐỰNG NƯỚC HS TECH SERIES HYDRA WAHOO 14L; PR.CHNA | 21/08/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6626 | |
| 4202.32-1020 | Ốp điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; DA TỔNG HỢP CAO CẤP; HÀN QUỐC | 02/07/2015 | Phân loại mặt hàng 2-4924 | |
| 4205.00-1900 | Sản phẩm bằng da; Vỏ bọc vô lăng, A56122C7100TRY; HÀN QUỐC | 05/06/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3983 | |
| 4202.92-2000 | Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt; TÚI QUÀ TẶNG (để làm lạnh); TRUNG QUỐC | 15/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3341 | |
| 4202.19-9000 | Container; HỘP ĐỰNG | 06/05/2015 | Phân loại mặt hàng 2-3012 | |
| 4202.92-1090 | Túi bằng các loại nhựa khác; THANH KẸP NHỰA SEALING ROD-ANYLOCK COOLOCK; HÀN QUỐC. | 15/04/2015 | Phân loại mặt hàng 2-2462 | |
| 4202.92-1020 | Hộp đựng trang sức có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; Hộp đựng vòng cổ kim cương; R.CHNA | 31/03/2015 | Phân loại mặt hàng 2-2030 | |
| 4202.92-2000 | Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt; TÚI ĐỰNG SỮA; PR.CHNA | 20/03/2015 | Phân loại mặt hàng 2-1743 | |
| 4202.92-2000 | Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt; PR.CHNA | 16/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2-353 | |
| 4203.29-2000 | Găng tay nhiệt bằng da; Găng tay Merit Pulse; VIỆT NAM | 09/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2-205 | |
| 4202.92-2000 | Túi đựng thú cưng; Fundle Petsling; FD-202 Đen, Rộng 43*Cao 23*Dài 17; Hàn Quốc | 18/12/2014 | Phân loại mặt hàng 2-8502 | |
| 4202.92-1010 | Các loại hộp khác có bề mặt ngoài làm từ polyvinylchloride; TÚI ĐỰNG TỜ RƠI, 60531097-E; HÀN QUỐC | 09/12/2014 | Phân loại mặt hàng 2-8227 | |
| 4202.92-2000 | Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ĐỰNG ĐĨA NHẠC; PR.CHNA | 22/10/2014 | Phân loại mặt hàng 2-7066 | |
| 4202.32-1020 | Ốp điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; WOW!BUMPER VIEW; HÀN QUỐC | 20/10/2014 | Phân loại mặt hàng 2-7023 | |
| 4202.32-1020 | Ốp điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; ỐP NHẬT KÝ SANG TRỌNG CHO GALAXY S5; HÀN QUỐC | 17/10/2014 | Phân loại mặt hàng 2-6967 | |
| 4203.21-2000 | Găng tay chơi golf bằng da; GLTX16; VIỆT NAM | 26/08/2014 | Phân loại mặt hàng 2-5876 | |
| 4202.92-2000 | Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt làm bằng vật liệu dệt; TÚI CÁCH NHIỆT (để đông lạnh); PR.CHNA | 23/07/2014 | Phân loại mặt hàng 2-4883 | |
| 4202.92-2000 | Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt làm bằng vật liệu dệt; TÚI CÁCH NHIỆT (để làm lạnh); PR.CHNA | 23/07/2014 | Phân loại mặt hàng 2-4882 | |
| 4202.32-1020 | Vỏ điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; GIÁ ĐỠ GALAXY NOTE 2, M2347BL; HÀN QUỐC | 11/07/2014 | Phân loại mặt hàng 2-4604 | |
| 4205.00-1900 | Các mặt hàng da khác; NATURAL CHEW | 09/05/2014 | Phân loại mặt hàng 2-3185 | |
| 4202.92-2000 | Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt | 23/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2855 | |
| 4202.92-2000 | Túi mua sắm, với bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi poly-600 denie | 17/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2755 | |
| 4202.32-1020 | Ốp lưng điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; Galaxy S4 Compact Diary; HÀN QUỐC | 16/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2691 | |
| 4202.32-1020 | Ốp lưng điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; Ốp lưng Galaxy S4 Persian Ladder; R.KOREA | 16/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2692 | |
| 4202.92-2000 | Túi mua sắm, mặt ngoài làm bằng vật liệu dệt; túi polybag; TRUNG QUỐC | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2671 | |
| 4202.92-2000 | Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi vải taffeta poly; PR.CHNA | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2672 | |
| 4202.92-1090 | Túi khác, có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; bạt che thùng tái chế | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2645 | |
| 4202.92-1090 | Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; túi bạt · (Túi bạt) | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2654 | |
| 4202.92-1090 | Túi khác có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa, giỏ đựng đồ giặt bằng vải bạt;CN | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2641 | |
| 4202.92-1090 | Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm polypropylen; Túi không dệt có giấy tráng; PR.CHNA | 20/03/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2003 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.