Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Chương 42: các sản phẩm bằng da thuộc; yên cương và bộ yên cương; các mặt hàng du lịch, túi xách và các loại đồ chứa tương tự; các sản phẩm làm từ ruột động vật (trừ ruột con tằm)

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
42.01CNYên cương và bộ yên cương dùng cho các loại động vật (kể cả dây kéo, dây dắt, miếng đệm đầu gối, đai hoặc rọ bịt mõm, vải lót yên, túi yên, áo chó và các loại tương tự), làm bằng vật liệu bất kỳThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc/bộ
42.02Hòm, vali, xắc đựng đồ nữ trang, cặp tài liệu, cặp sách, túi, cặp đeo vai cho học sinh, bao kính, bao ống nhòm, hộp camera, hộp nhạc cụ, bao súng, bao súng ngắn và các loại đồ chứa tương tự; túi du lịch, túi đựng đồ ăn hoặc đồ uống có phủ lớp cách, túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, ba lô, túi xách tay, túi đi chợ, xắc cốt, ví, túi đựng bản đồ, hộp đựng thuốc lá điếu, hộp đựng thuốc lá sợi, túi đựng dụng cụ, túi thể thao, túi đựng chai rượu, hộp đựng đồ trang sức, hộp đựng phấn, hộp đựng dao kéo và các loại đồ chứa tương tự bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợp, bằng tấm plastic, bằng vật liệu dệt, bằng sợi lưu hóa hoặc bằng bìa, hoặc được phủ toàn bộ hoặc chủ yếu bằng các vật liệu trên hoặc bằng giấyThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
42.03Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da thuộc tổng hợpThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
42.05Sản phẩm khác bằng da thuộc hoặc da thuộc tổng hợpThuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
42.06Sản phẩm làm bằng ruột động vật (trừ ruột con tằm), bằng màng ruột già (dùng trong kỹ thuật dát vàng), bằng bong bóng hoặc bằng gânThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc

Hải quan Việt Nam (10)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
4202.32.00ACC HHP, Flip Cover_Protective · Vỏ giả da của Điện thoại SAMSUNG12/07/20243409/TB-TCHQ
4202.32.00ACC HHP. Flip Cover_Protective, E: ENG, UNI.-Vỏ giả da của ĐTDĐ Samsung.12/07/20243409/TB-TCHQ
4202.31.00vỏ đựng bút cảm ứng (mặt ngoài bằng da) · ASSY CASE-Q5 PEN POUCH_TB; SM-F946N, TOM B19/03/20241113/TB-TCHQ
4202.31.00vỏ đựng bút cảm ứng (mặt ngoài bằng da) · ASSY CASE-Q5 PEN POUCH_TB; SM-F946N, TOM B19/03/20241113/TB-TCHQ
4202.91.90Tên thương mại:Ốp lưng da Alcantara S8. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng:Ốp lưng của điện thoại di động Samsung Galaxy S8.12/01/2018195/TB-TCHQ
4202.22.00Tên thương mại: Túi xách tay cho nữ hiệu LYN, LADIES’ HANDBAGS 100% PU. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hàng túi xách tay thời trang.26/12/20178412/TB-TCHQ
4202.91.90Tên thương mại: Vỏ giả da của điện thoại di động. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vỏ kết nối không dây hiển thị màn hình- S View Cover Wireless.14/05/20154408/TB-TCHQ
4202.91.90Tên thương mại: Vỏ giả da của điện thoại di động. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vỏ điện thoại nắp gập hiển thị màn hình điện thoại Note 4-Flip S View Cover Note 4.14/05/20154409/TB-TCHQ
4202.91.90Tên thương mại: Vỏ giả da của điện thoại di động. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vỏ điện thoại Note 4 kiểu dáng ví dẹt mỏng-Flat Wallet Cover Note 4.14/05/20154410/TB-TCHQ
4202.91.90Tên thương mại: Vỏ giả da của điện thoại di động. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Vỏ nắp gập điện thoại Note 4 có đèn Điốt-phát quang-LED Flip Wallet Cover Note 4.14/05/20154411/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
4202.92-2000Other bags with outer surface of sheeting of textile materials; POUCH; Expandable Hanging Washback10/10/2024Item Classification 4-6927
4202.92-2000Other bags with outer surface of textile materials; WALLET; Safe Cross Wallet Bag10/10/2024Item Classification 4-6928
4202.92-2000Other bags with outer surface of sheeting of textile materials; POUCH; Half-Half Multi Pouch10/10/2024Item Classification 4-6926
4202.922Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TRAIL VEST 5L SS24 ĐEN28/08/2024Phân loại mặt hàng 45784
4202.922Túi đeo vai mini W Floppy Yan23/05/2024Phân loại mặt hàng 1338
4202.322Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI SỐ_D3; 880958711371223/04/2024Phân loại mặt hàng 42310
4205.0019Các mặt hàng da khác; xương nút trắng20/03/2024Phân loại mặt hàng 41580
4201.009Vòng cổ cho mèo; SẢN PHẨM BẢO VỆ THÚ NUÔI; CWBW0106/02/2024Phân loại mặt hàng 4730
4202.922Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi giữ nhiệt/ hộp màu tím xoăn; túi giữ nhiệt/ hộp màu tím xoăn; 460*360*350(mm); CN;09/01/2024Phân loại mặt hàng 4195
4202.922Túi khác có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; Túi xách nữ Herringbone MIABXB12QG15/11/2023Phân loại mặt hàng 416845
4202.922Túi khác có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; Túi đeo vai đan MIABGC14QG15/11/2023Phân loại mặt hàng 416846
4202.92-2000Túi xách nữ (MIABXBT1PG)13/11/2023Phân loại mặt hàng 4-16773
4203.292Găng tay giữ nhiệt bằng da; MÀU VÀNG; rộng 11cm * dài 23cm; CN 17/02/2023Phân loại mặt hàng 411280
4203.292Găng tay giữ nhiệt bằng da; MÀU NÂU; rộng 11cm * dài 23cm; CN 17/02/2023Phân loại mặt hàng 411281
4202.222Túi xách mặt ngoài bằng vải dệt; TÚI ĐEO VAI (TÚI ĐEO CHÉO); 01J3280YNK18/07/2022Phân loại mặt hàng 44978
4205.0019Các mặt hàng da khác; Miếng da (da dê)14/04/2022Phân loại mặt hàng 42398
4202.92-1090Túi khác có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; TÚI ĐỰNG VẬT LIỆU DỆT; HỘP ĐÓNG GÓI07/03/2022Phân loại mặt hàng 4-1420
4202.92-2000Túi khác có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi xách nữ có bề mặt nhăn; RMAKB23G1313/12/2021Phân loại mặt hàng 4-9790
4202.22-2000Túi xách mặt ngoài bằng chất liệu vải; TÚI ĐEO VAI MINI TRÒN W'S; 05261H033A30/03/2021Phân loại mặt hàng 4-2601
4202.92-2000Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; Copocket (Boston)01/12/2020Phân loại mặt hàng 4-8802
4202.92-2000Túi có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi có ngăn phụ (túi mua sắm)01/12/2020Phân loại mặt hàng 4-8801
4202.32-2000Túi nhỏ có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; Hộp lưu trữ lưới 2 tầng, mã 1000-MESH 2TH STORAGE CASE; 1026095(A1-026095)19/11/2020Phân loại mặt hàng 4-8449
4202.92-2000Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI LÀM LẠNH25/09/2020Phân loại mặt hàng 4-6966
4202.32-1020Hộp đựng kính có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa, bằng polyurethan; Hộp đựng kính Hologram - HỘP ĐỰNG KÍNH; 1018898(A1-018898)18/09/2020Phân loại mặt hàng 4-6679
4205.00-1900Các mặt hàng da khác; Hàn Quốc16/05/2019Phân loại mặt hàng 4-8908
4202.92-2000Túi có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI DYOI15/05/2019Phân loại mặt hàng 4-8893
4205.00-1900Các mặt hàng da khác; DA KHÂU 2SV MT; GGL-023;07/05/2019Phân loại mặt hàng 4-8725
4205.00-1900Các sản phẩm da khác; MÁY CẮT DA 2SV MT; GGL-022;07/05/2019Phân loại mặt hàng 4-8727
4205.00-1900Các mặt hàng da khác; MÁY CẮT DA 2SV AT KNOB; GGL-012;07/05/2019Phân loại mặt hàng 4-8723
4202.21-3000Túi xách bằng da bóng; túi da bò19/03/2019Phân loại mặt hàng 4-7846
4202.39-9000Hộp đựng kính; Sản phẩm bằng thép; OEM-815/02/2019Phân loại mặt hàng 4-7197
4202.92-2000Vỏ ngoài bằng vật liệu dệt; BỌC LAPTOP (YOLA)23/01/2019Phân loại mặt hàng 4-6802
4202.12-2000Cặp tài liệu; TÚI ĐỰNG GHI CHÚ; SUP9A; PR.CHNA07/12/2018Phân loại mặt hàng 4-5956
4202.92-2000Vỏ máy tính bảng có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; VỎ MÁY TÍNH BẢNG; HÀN QUỐC04/12/2018Phân loại mặt hàng 4-5872
4202.90-2000Vỏ cốc có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; ĐỰNG CỐC; HÀN QUỐC04/12/2018Phân loại mặt hàng 4-5869
4202.92-2000Vỏ chai có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; NẮP CHAI; HÀN QUỐC04/12/2018Phân loại mặt hàng 4-5874
4202.92-2000Hộp đựng dụng cụ có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ (DC8G01); HÀN QUỐC14/11/2018Phân loại mặt hàng 4-5494
4202.92-2000Túi có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ECO; HÀN QUỐC14/11/2018Phân loại mặt hàng 4-5492
4202.90-2000Hộp đựng bút có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ (DC8L08); HÀN QUỐC14/11/2018Phân loại mặt hàng 4-5495
4202.92-2000Túi có mặt ngoài bằng chất liệu vải; TÚI TOTE; HÀN QUỐC14/11/2018Phân loại mặt hàng 4-5493
4202.92-2000Túi có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; BINDER FORM31/10/2018Phân loại mặt hàng 4-5214
4202.92-2000Balo có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI LÔNG VŨ31/10/2018Phân loại mặt hàng 4-5216
4202.22-1020Túi xách có bề mặt ngoài bằng tấm polyurethane; TÚI ĐEO VAI; PR.CHNA22/08/2018Phân loại mặt hàng 4-3914
4202.32-1020Bao da Samsung Galaxy S6 S-View; EF-CG920P09/08/2018Phân loại mặt hàng 3-3973
4202.21-3000Túi xách bằng da bóng; TÚI XÁCH (DHL47); PR.CHNA29/06/2018Phân loại mặt hàng 4-3010
4202.22-1090Túi dành cho trẻ em hình trái tim silicon, WSA10101/06/2018Phân loại mặt hàng 1-1736
4202.92-2000Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ĐỰNG TÃ; RAIN FLOWER29/05/2018Phân loại mặt hàng 1-1678
4202.31-1090Túi đựng có bề mặt ngoài bằng da; Túi đựng AirPods bằng da D6 của Ý Minerva Box & Dây đeo16/01/2018Phân loại mặt hàng 4-275
4202.32-1020Fancy Diary Cove23/10/2017Phân loại mặt hàng 2-10727
4202.92-2000Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; HỘP ĐỒ DÙNG BẰNG VẢI KHÔNG DỆT; PR.CHNA29/09/2017Phân loại mặt hàng 4-6811
4202.12-1090Các thùng chứa tương tự có bề mặt ngoài bằng nhựa; HỘP DỤNG CỤ (EX458); PR.CHNA14/08/2017Phân loại mặt hàng 4-5689
4202.32-1090Ốp lưng có mặt ngoài bằng nhựa; Iphone 7 JET SET FLIP; SB2AIHT04M-MSV; HÀN QUỐC22/02/2017Phân loại mặt hàng 2-3119
4202.32-1010Hộp đựng kính; SOFT CASE04/01/2017Phân loại mặt hàng 2-245
4202.32-1010Hộp đựng kính; CLIP SOLF CASE;04/01/2017Phân loại mặt hàng 2-248
4202.99-9000Hộp đựng trang sức được phủ đầy giấy; VỎ NHỰA; P; PR.CHNA20/09/2016Phân loại mặt hàng 2-13172
4205.00-1900Các mặt hàng da khác; DÂY ĐEO CHO ĐỒNG HỒ APPLE; HÀN QUỐC29/06/2016Phân loại mặt hàng 2-7315
4205.00-1900Các mặt hàng da khác; Sản phẩm làm tan chảy da tự nhiên; R.HÀN QUỐC22/06/2016Phân loại mặt hàng 2-6955
4205.00-1900Khóa cổ điển (Khóa cổ điển cho đồng hồ APPLE WATCH 38MM BLK/MJ4V2FE)29/04/2016Phân loại mặt hàng 3-1231
4205.00-1900Vòng da (Vòng da màu xanh cho đồng hồ APPLE WATCH 42MM M/MJ502FE)29/04/2016Phân loại mặt hàng 3-1232
4205.00-1900Khóa hiện đại (Khóa hiện đại cho đồng hồ APPLE WATCH 38MM BLU S/MJ5A2FE)29/04/2016Phân loại mặt hàng 3-1234
4202.92-1010Vỏ ngoài bằng polyvinylchloride; Vỏ đựng kềm cắt móng tay (khung thép không gỉ); PR.CHNA01/04/2016Phân loại mặt hàng 2-3185
4202.92-1010Vỏ ngoài bằng polyvinylchloride; Vỏ đựng kềm cắt móng tay (có khóa kéo); PR.CHNA01/04/2016Phân loại mặt hàng 2-3190
4202.92-1020Hộp đựng sách Album (Hộp đựng tự nhiên; pn2015-001)26/02/2016Phân loại mặt hàng 3-573
4202.99-9000Lồng vận chuyển thú cưng; Vận chuyển hàng không, ATC-460; PR.CHNA16/02/2016Phân loại mặt hàng 2-1524
4202.92-2000Hộp đựng bút có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; HỘP ĐỰNG BÚT CHÌ; PR.CHNA05/02/2016Phân loại mặt hàng 2-1252
4202.32-2000gấu dalkom28/01/2016Phân loại mặt hàng 3-306
4202.32-2000Ví có mặt ngoài bằng vật liệu dệt; MIGHTY WALLET; PR.CHNA25/01/2016Phân loại mặt hàng 2-754
4203.10-3010Áo choàng da; ÁO KHOÁC DA CỪU CHO NỮ, 26LEA103; HÀN QUỐC18/12/2015Phân loại mặt hàng 2-9876
4202.32-1020Ốp lưng Spigen Galaxy S6 Wallet S Đen (PC) SGP1146210/12/2015Phân loại mặt hàng 1-2150
4202.92-2000Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ĐỰNG NƯỚC HIGH SIERRA WAVE 50; TÚI ĐỰNG NƯỚC WAVE 50; PR.CHNA21/08/2015Phân loại mặt hàng 2-6625
4202.92-2000Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ĐỰNG NƯỚC HS TECH SERIES HYDRA WAHOO 14L; PR.CHNA21/08/2015Phân loại mặt hàng 2-6626
4202.32-1020Ốp điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; DA TỔNG HỢP CAO CẤP; HÀN QUỐC02/07/2015Phân loại mặt hàng 2-4924
4205.00-1900Sản phẩm bằng da; Vỏ bọc vô lăng, A56122C7100TRY; HÀN QUỐC05/06/2015Phân loại mặt hàng 2-3983
4202.92-2000Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt; TÚI QUÀ TẶNG (để làm lạnh); TRUNG QUỐC15/05/2015Phân loại mặt hàng 2-3341
4202.19-9000Container; HỘP ĐỰNG06/05/2015Phân loại mặt hàng 2-3012
4202.92-1090Túi bằng các loại nhựa khác; THANH KẸP NHỰA SEALING ROD-ANYLOCK COOLOCK; HÀN QUỐC.15/04/2015Phân loại mặt hàng 2-2462
4202.92-1020Hộp đựng trang sức có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; Hộp đựng vòng cổ kim cương; R.CHNA31/03/2015Phân loại mặt hàng 2-2030
4202.92-2000Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt; TÚI ĐỰNG SỮA; PR.CHNA20/03/2015Phân loại mặt hàng 2-1743
4202.92-2000Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt; PR.CHNA16/01/2015Phân loại mặt hàng 2-353
4203.29-2000Găng tay nhiệt bằng da; Găng tay Merit Pulse; VIỆT NAM09/01/2015Phân loại mặt hàng 2-205
4202.92-2000Túi đựng thú cưng; Fundle Petsling; FD-202 Đen, Rộng 43*Cao 23*Dài 17; Hàn Quốc18/12/2014Phân loại mặt hàng 2-8502
4202.92-1010Các loại hộp khác có bề mặt ngoài làm từ polyvinylchloride; TÚI ĐỰNG TỜ RƠI, 60531097-E; HÀN QUỐC09/12/2014Phân loại mặt hàng 2-8227
4202.92-2000Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; TÚI ĐỰNG ĐĨA NHẠC; PR.CHNA22/10/2014Phân loại mặt hàng 2-7066
4202.32-1020Ốp điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; WOW!BUMPER VIEW; HÀN QUỐC20/10/2014Phân loại mặt hàng 2-7023
4202.32-1020Ốp điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; ỐP NHẬT KÝ SANG TRỌNG CHO GALAXY S5; HÀN QUỐC17/10/2014Phân loại mặt hàng 2-6967
4203.21-2000Găng tay chơi golf bằng da; GLTX16; VIỆT NAM26/08/2014Phân loại mặt hàng 2-5876
4202.92-2000Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt làm bằng vật liệu dệt; TÚI CÁCH NHIỆT (để đông lạnh); PR.CHNA23/07/2014Phân loại mặt hàng 2-4883
4202.92-2000Túi đựng thực phẩm hoặc đồ uống cách nhiệt làm bằng vật liệu dệt; TÚI CÁCH NHIỆT (để làm lạnh); PR.CHNA23/07/2014Phân loại mặt hàng 2-4882
4202.32-1020Vỏ điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; GIÁ ĐỠ GALAXY NOTE 2, M2347BL; HÀN QUỐC11/07/2014Phân loại mặt hàng 2-4604
4205.00-1900Các mặt hàng da khác; NATURAL CHEW09/05/2014Phân loại mặt hàng 2-3185
4202.92-2000Túi khác có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt23/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2855
4202.92-2000Túi mua sắm, với bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi poly-600 denie17/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2755
4202.32-1020Ốp lưng điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; Galaxy S4 Compact Diary; HÀN QUỐC16/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2691
4202.32-1020Ốp lưng điện thoại di động với bề mặt ngoài bằng tấm nhựa polyurethane; Ốp lưng Galaxy S4 Persian Ladder; R.KOREA16/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2692
4202.92-2000Túi mua sắm, mặt ngoài làm bằng vật liệu dệt; túi polybag; TRUNG QUỐC15/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2671
4202.92-2000Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng vật liệu dệt; túi vải taffeta poly; PR.CHNA15/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2672
4202.92-1090Túi khác, có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; bạt che thùng tái chế15/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2645
4202.92-1090Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa; túi bạt · (Túi bạt)15/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2654
4202.92-1090Túi khác có bề mặt ngoài bằng tấm nhựa, giỏ đựng đồ giặt bằng vải bạt;CN15/04/2014Phân loại mặt hàng 2-2641
4202.92-1090Túi mua sắm có bề mặt ngoài bằng tấm polypropylen; Túi không dệt có giấy tráng; PR.CHNA20/03/2014Phân loại mặt hàng 2-2003

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 42: Các sản phẩm bằng da thuộc; yên cương và bộ yên cương; các…