Mã HS: 3824.99.70
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3824
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3824.10.00CN | - Các chất gắn đã điều chế dùng cho khuôn đúc hoặc lõi đúc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.30.00CN | - Carbua kim loại không kết tụ trộn với nhau hoặc trộn với các chất gắn kim loại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.40.00CN | - Phụ gia đã điều chế dùng cho xi măng, vữa hoặc bê tông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3824.50.00CN | - Vữa và bê tông không chịu lửa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3824.60.00CN | - Sorbitol trừ loại thuộc phân nhóm 2905.44 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| - Hàng hóa đã nêu trong Chú giải phân nhóm 3 của Chương này: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3824.81.00CN | - - Chứa oxirane (ethylene oxide) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3824.82.00CN | - - Chứa polychlorinated biphenyls (PCBs), polychlorinated terphenyls (PCTs) hoặc polybrominated biphenyls (PBBs) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.83.00CN | - - Chứa tris(2,3-dibromopropyl) phosphate | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.84.00CN | - - Chứa aldrin (ISO), camphechlor (ISO) (toxaphene), chlordane (ISO), chlordecone (ISO), DDT (ISO) (clofenotane (INN), 1,1,1-trichloro-2,2-bis(p-chlorophenyl)ethane), dieldrin (ISO, INN), endosulfan (ISO), endrin (ISO), heptachlor (ISO) hoặc mirex (ISO)) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.85.00CN | - - Chứa 1,2,3,4,5,6-hexachlorocyclohexane (HCH (ISO)), kể cả lindane (ISO, INN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.86.00CN | - - Chứa pentachlorobenzene (ISO) hoặc hexachlorobenzene (ISO) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.87.00CN | - - Chứa perfluorooctane sulphonic axit, muối của nó, perfluorooctane sulphonamides, hoặc perfluorooctane sulphonyl fluoride | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.88.00CN | - - Chứa tetra-, penta-, hexa-, hepta- hoặc octabromodiphenyl ethers | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.89.00CN | - - Chứa các paraffin đã clo hóa mạch ngắn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3824.91.00CN | - - Hỗn hợp và chế phẩm chủ yếu chứa (5-ethyl-2- methyl-2-oxido-1,3,2-dioxaphosphinan-5-yl)methyl methyl methylphosphonate và bis[(5-ethyl-2-methyl-2-oxido-1,3,2- dioxaphosphinan-5-yl)methyl] methylphosphonate | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.92.00CN | - - Các este polyglycol của axit methylphosphonic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3824.99.10CN | - - - Các chất tẩy mực, chất sửa giấy nến (stencil correctors), chất lỏng dùng để xóa và các băng để xóa khác (trừ những hàng hóa thuộc nhóm 96.12), đã đóng gói để bán lẻ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3824.99.30CN | - - - Bột nhão để sao in với thành phần cơ bản là gelatin, ở dạng rời hoặc dùng ngay (ví dụ, bồi trên giấy hoặc trên vật liệu dệt) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3824.99.40CN | - - - Hỗn hợp dung môi vô cơ (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3824.99.50CN | - - - Dầu acetone (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3824.99.60CN | - - - Các chế phẩm hóa chất có chứa bột ngọt (monosodium glutamate) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 3824.99.70CN | - - - Các chế phẩm hóa chất khác, dùng trong chế biến thực phẩm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3824.99.91CN | - - - - Naphthenic axit, muối không tan trong nước của chúng và este của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.99.99CNXK | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (35)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3824.99.70 | Tên thương mại: Leona XK-Cake Stabilizer Gel. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất ổn định bánh Leona XK. · Ký, mã hiệu, chủng loại: LEONA XK | 02/12/2024 | 6017/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Polyglycitol Syrup ESWEE 30 · Phụ gia thực phẩm Polyglicitol Syrup | 15/05/2024 | 2131/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | BLEND WATER HOLD AGENT TF-304 | 26/09/2023 | 4977/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | BLEND WATER HOLD AGENT TF-304, Phụ gia dùng trong thực phẩm | 26/09/2023 | 4977/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | TF-210 | 21/08/2023 | 4360/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Tên thương mại: Sub4salt F3000 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nguyên liệu thực phẩm -muối giảm natri (Sub4salt F3000) | 29/05/2023 | 2614/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Bột trợ lọc - Polycar 10, dùng để trực tiếp phục vụ sản xuất bia, hàng mới 100%. | 27/04/2023 | 64/TB-KĐ4 | |
| 3824.99.70 | Tên thương mại: Phụ gia thực phẩm - Chất bảo quản Bactocease NV Dry · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất bảo quản trong thực phẩm | 13/05/2022 | 1714/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Phụ gia thực phẩm - Chất bảo quản Bactocease NV Dry | 13/05/2022 | 1713/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Tên thương mại: ABASTOL®2001 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hỗn hợp các muối phosphat Tetrasodium diphosphate, Disodium diphosphate, Patassium polyphosphate | 02/10/2020 | 6431/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Mục 2 GLANAPON DG 162 - Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dùng làm chất phá bọt trong chế biến thực phẩm, Hàng mới 100%(Hàng F.O.C) | 20/04/2020 | 2484/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Mục 1 GLANAPON DG DG199 - Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dùng làm chất phá bọt trong chế biến thực phẩm, Hàng mới 100%. | 20/04/2020 | 2483/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Mục 28: NLSX bánh kẹo: Hỗn hợp SAPP và Xanthan gum (V-CHI-CKCM-CPB3) - Hàng mới 100% | 25/03/2020 | 1954/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Mục 30: NLSX bánh kẹo: Hỗn hợp SAPP và Xanthan gum (V-CHI-CKCM-CPB3) - Hàng mới 100% | 25/03/2020 | 1960/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | NLSX bánh kẹo: Hỗn hợp SAPP và Xanthan gum (71003777)-BLEND-MICRO-VCJSTR- CPB3(71003777) - Hàng mới 100% | 25/03/2020 | 1953/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | NLSX bánh kẹo: Hỗn hợp SAPP và Xanthan gum (71003771)-BLEND-MICRO-VDCHOR- CPB3(71003771) - Hàng mới 100% | 25/03/2020 | 1953/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | NLSX bánh kẹo: Hỗn hợp SAPP và Xanthan gum (71003643)-BLEND-CAKE-VHK-FBCHO- CPB3(71003643) - Hàng mới 100% | 25/03/2020 | 1953/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | NLSX bánh kẹo: Hỗn hợp SAPP và Xanthan gum (71003648) - BLEND- CAKE-VHK-FBMILK- CPB3(71003648) - Hàng mới 100% | 25/03/2020 | 1953/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | NLSX bánh kẹo: Hỗn hợp SAPP và Xanthan gum (71003658) -BLEND- CAKE-VHK-FBDUR- CPB3 (71003658) - Hàng mới 100% | 25/03/2020 | 1953/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Phụ gia thực phẩm: Phụ gia thực phẩm: CARBOXYMETHYL CELLULOSE dùng trong thực phẩm - ISAGUM BV 1304.25KG/BOX . NSX: 05/02/2019 . HSD: 04/02/2021 (Mục 3 Phụ lục tờ khai) | 24/03/2020 | 1929/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Phụ gia thực phẩm: Chất ổn định - AVICEL PLUS BV 2514 . 25KG/BAG . NSX: 30/01/2019 . HSD: 29/01/2021 (Mục 2 Phụ lục tờ khai) | 24/03/2020 | 1928/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Mục 3: Màu thực phẩm Color Component F0000003365 (Caramel màu) của Sting Coffee F0000009484 (1 unit = 6.21 Kgs Net) (3 unit đóng trong 1 drum) | 16/03/2020 | 1600/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Mục 4: Chất chống tạo bọt Antifoam 07037-09-12D của Sting Coffee F0000009484 (1 unit = 3.781 Kgs Net) (3 unit đóng trong 1 drum) | 16/03/2020 | 1599/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Mục 1: Phụ gia thực phẩm: Chất ổn định kem ăn - Luxice 453 - NSX: Cargill France SAS. | 04/03/2020 | 1323/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Mục 1: Phụ gia thực phẩm, chất ổn định: VIDOGLACEIC J/13, (25kg/carton). | 04/03/2020 | 1327/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | GUM-1155 - Phụ gia recodansu 115S (nguyên liệu sản xuất bánh Snack) (mục 9 Tờ khai) | 28/02/2020 | 1221/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Mục 1: Chất đánh bóng CAPOL 600 IPA - nguyên liệu sx kẹo chewing gum (M500083) | 26/02/2020 | 1138/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Mục 2: Phụ gia thực phẩm-Propylene glycol Alginate ISAGUM BV 7535 (N-LV) | 02/01/2020 | 26/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Muối Canxi Lactat Gluconat - Calcium Lactate Gluconate 13 - Phụ gia thực phẩm - NSX: 11/2017 - NHH: 11/2022 (Mục 1) | 03/06/2019 | 3612/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | NLSX bánh kẹo: Hỗn hợp SAPP và Xanthan gum (71003663) - BLEND-CAKE-VHK-CJBC-CPB3 (71003663) - Hàng mới 100% (Mục 1) | 21/02/2019 | 1024/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Mục 24: NLSX bánh kẹo: Chế phẩm gồm Natri dihydro phosphate, xanthan gum, dùng trong thực phẩm - (Hỗn hợp bột nở làm bánh #3 (V-CHI-DCHO-CPB3)) - Hàng mới 100% · Mục 30: NLSX bánh kẹo: Hỗn hợp hóa chất dùng trong chế biến thực phẩm: Xanthan gum và muối Natri pyrophosphat - (Hỗn hợp của Sodium acid pyrophosphate và Xanthan gum #3(V-CHI-DWCF-CPB3)) - Hàng mới 100% | 21/02/2019 | 1026/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Chất ổn định dùng trong nước giải khát - Stabilizer (Grindsted) AM 9243-C (Mục 2) | 28/01/2019 | 633/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Hỗn hợp các chất hóa học dùng chế biến thực phẩm - TARI K217 25KG (D16-022) - (Số CAS: 7722-88-5) Hàng mới 100% (mục 01 PLTK). | 23/05/2018 | 2830/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Hỗn hợp các chất hóa học dùng chế biến thực phẩm - TARI P22 25KG (D04-014) - (Số CAS: 7758-29-4. 7722-88-5) Hàng mới 100% (mục 03 PLTK). | 23/05/2018 | 2831/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Mục 1: Hỗn hợp các chất hóa học (Thành phần chính là Sodium acetate, magnesium sulfate, glacial acetic acid...) - KEEP HK - Phụ gia thực phẩm (10kgs/thùng). | 02/05/2018 | 2329/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; SUPPER NAMMIT ; TN315NY-T3 | 23/09/2024 | Item Classification 2-7470 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparation; GENAMIN CC 302D | 26/08/2024 | Item Classification 2-6675 | |
| 3824.99-9090 | U traviolet curing resin HC-M326; HC-M326; 200L DRUM; | 30/07/2024 | Item Classification 4-4942 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; CASSAVA SAND FOR CATS | 05/07/2024 | Item Classification 2-5168 | |
| 3824.99-9090 | Other chemical preparations; U traviolet curing resin HC-M454S | 28/05/2024 | Item Classification 4-3079 | |
| 3824.99-9090 | Other chemical preparations; Utraviolet curing resin HC-M310 | 28/05/2024 | Item Classification 4-3080 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; WKPEP® COLL | 25/05/2024 | Item Classification 2-4144 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparation; BIOCET DRY NEST | 14/05/2024 | Item Classification 2-3791 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Rohgabee Punggaki | 07/05/2024 | Item Classification 2-3587 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; HA1820 Activato | 03/04/2024 | Item Classification 2-2717 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparation; ZINEB TECH 95 | 29/03/2024 | Item Classification 2-2581 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; MAGICAL FLAME | 29/02/2024 | Item Classification 2-1758 | |
| 3824.99-9051 | Electrolyte; Electrolyte PWG01 | 04/01/2024 | Item Classification 2-133 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; ZEOLITE; TA-H2R | 14/12/2023 | Item Classification 2-33669 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Mazic Prime | 14/12/2023 | Item Classification 2-33547 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Mazic D MODEL 2.0 | 14/12/2023 | Item Classification 2-33543 | |
| 3824.99-9090 | Other chemical preparations; treated palm acid oil | 14/12/2023 | Item Classification 2-33666 | |
| 3824.99-7500 | Prepared calcium carbonate; Omyafood 120-OG | 12/12/2023 | Item Classification 2-33453 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Mazic D SG | 22/11/2023 | Item Classification 2-32970 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Mazic D MODEL ORTHO | 15/11/2023 | Item Classification 2-32789 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; GUMMIX#36659 | 14/11/2023 | Item Classification 2-32693 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Mazic D CAST | 02/11/2023 | Item Classification 2-32273 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Utraviolet curing resin; HC-M320 | 27/10/2023 | Item Classification 2-32098 | |
| 3824.99-9090 | CREDO® FM-GGL | 20/10/2023 | Item Classification 1-260 | |
| 3824.99-9090 | Other chemical preperations ; SA-FIL-101 ; High refractive index fille | 16/10/2023 | Item Classification 4-16143 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; S B K S S | 16/10/2023 | Item Classification 2-31575 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; GENAMIN 20/22R 302D(=Dimethyl behenyl behenyl amine) | 12/10/2023 | Item Classification 2-31471 | |
| 3824.99-9090 | Other polyethers, in primary forms; PERFLUORINATED FLUID; Galden HT135; Galden HT135; | 06/10/2023 | Item Classification 4-15976 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; U-BOND Prime | 27/09/2023 | Item Classification 2-31205 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Honey extract-CMS(F2) | 09/08/2023 | Item Classification 2-29600 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Cocoyl Chloride; PR.CHNA | 09/08/2023 | Item Classification 2-29624 | |
| 3824.99-9090 | Preparation of mixtures of natural products; Herbal Powder-COSMAX | 01/08/2023 | Item Classification 2-29407 | |
| 3824.99-9090 | PECTIC ENZYMES; MICROCAT AL3-BULK | 06/07/2023 | Item Classification 2-28677 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparation; VETADRY | 15/06/2023 | Item Classification 2-27937 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparation; VETACLEAN | 15/06/2023 | Item Classification 2-27938 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; HIGHFLAT T-15P-2; AEK55617 | 13/06/2023 | Item Classification 2-27867 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; ANCAMINE 2320 | 13/06/2023 | Item Classification 2-27860 | |
| 3824.99-7400 | Forming agent; OBSH-75 | 04/05/2023 | Item Classification 2-26814 | |
| 3824.99-9090 | Other chemical preparations; CREDO® CREDO FM-GGL | 17/04/2023 | Item Classification 2-26356 | |
| 3824.99-7400 | Foaming agent; AC7000-75 | 07/04/2023 | Item Classification 2-26056 | |
| 3824.99-9090 | Palm Acid Oil(20%) | 27/03/2023 | Item Classification 2-25708 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Shield Plus | 13/03/2023 | Item Classification 2-25307 | |
| 3824.99-9090 | Other chemical preparations; ECAM Dry74 | 08/03/2023 | Item Classification 2-25208 | |
| 3824.99-9090 | Other chemical preparations; ECAM NEUT6 | 08/03/2023 | Item Classification 2-25207 | |
| 3824.99-9051 | Lithium hexafluorophosphate solution (EMC) | 26/01/2023 | Item Classification 2-23994 | |
| 3824.99-9051 | Lithium hexafluorophosphate solution (DMC) | 26/01/2023 | Item Classification 2-23993 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Manure Digeste | 10/01/2023 | Item Classification 2-23592 | |
| 3824.99-9090 | ANTI-BLOCKING/ANTI-SETOFF SPRAY POWDER | 20/12/2022 | Item Classification 2-22972 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Chamomile (SFW) extract-PF | 07/12/2022 | Item Classification 2-22579 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Chamomile (CUW) extract-PF | 07/12/2022 | Item Classification 2-22578 | |
| 3824.99-9090 | Ice patch all ove | 10/11/2022 | Item Classification 1-489 | |
| 3824.99-9090 | Actostem Grape | 01/11/2022 | Item Classification 2-21434 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; graphite | 18/10/2022 | Item Classification 2-20965 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; AIR CUBE | 06/10/2022 | Item Classification 2-20720 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; MAP-HF01 | 22/07/2022 | Item Classification 2-18523 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Amalty TM Syrup 70/85 | 13/07/2022 | Item Classification 2-18071 | |
| 3824.99-9090 | ProSepⓇ Ultra Media 10L; 175118835 | 11/07/2022 | Item Classification 2-18012 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Himalayan Pink Salt Solution-GS | 08/07/2022 | Item Classification 2-17981 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; SURFACE-ACTIVE PREPARATION; VORASURF(TM) OFX-5043 FLUID | 26/05/2022 | Item Classification 2-16673 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparation; CAT LITTER; TOFU LITTER | 19/05/2022 | Item Classification 2-16417 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; SFR-32N | 09/05/2022 | Item Classification 2-16084 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparation; Potassium Monopersulfate Compound | 21/03/2022 | Item Classification 2-14419 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; CICA Complex | 08/03/2022 | Item Classification 2-13918 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Mask breathing aids; O2SIUM | 24/01/2022 | Item Classification 2-12690 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparation; ASSAY DILUENT 41FK POCT AMPLE | 26/11/2021 | Item Classification 2-10984 | |
| 3824.99-9090 | Preparations of mixtures of natural products; Mixed plant powder Platinum Programming Albage | 12/11/2021 | Item Classification 2-10537 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Black Stick | 28/10/2021 | Item Classification 2-10080 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Cocoyl Chloride | 25/10/2021 | Item Classification 2-9923 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; FMS-CICA Solution; | 15/10/2021 | Item Classification 2-9704 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; METTON (DICYCLOPENTADIENE), TO2S A | 14/10/2021 | Item Classification 2-9661 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; METTON (DICYCLOPENTADIENE); TO2S B | 12/10/2021 | Item Classification 2-9598 | |
| 3824.99-9041 | ①VIENTO Pod ②JUUL Pod | 27/09/2021 | Item Classification 2-9173 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; ESD-LTS30LV | 17/09/2021 | Item Classification 2-9039 | |
| 3824.99-8000 | Prepared organic peroxides; RC-MB | 17/09/2021 | Item Classification 2-9044 | |
| 3824.99-8000 | Prepared organic peroxides; RUMAX-B-MB | 10/09/2021 | Item Classification 2-8878 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; EASKE001 ; PR.CHNA | 08/09/2021 | Item Classification 2-8766 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; EASKR002; PR.CHNA | 08/09/2021 | Item Classification 2-8764 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Hydrolyzed Quinoa Solution-NPG | 31/08/2021 | Item Classification 2-8499 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Hostacerin T-3; Ceteareth-3 | 25/08/2021 | Item Classification 2-8307 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Genamin LAP 100D | 25/08/2021 | Item Classification 2-8308 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Perfect Moisture | 13/08/2021 | Item Classification 2-7960 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Velsan S.C. | 12/08/2021 | Item Classification 2-7907 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Thermal Resin For Automotive Battery (hardener) | 05/08/2021 | Item Classification 2-7651 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Genamin BTMS | 22/07/2021 | Item Classification 2-7216 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Plantasens Emulsifier DGI | 09/07/2021 | Item Classification 2-6633 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Professional infield mix | 09/07/2021 | Item Classification 2-6631 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Field Saver 90 | 08/07/2021 | Item Classification 2-6601 | |
| 3824.99 | Chemical preparations; EVERKING | 30/06/2021 | Item Classification 2-6376 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Broccoli(HA) | 30/04/2021 | Item Classification 2-4195 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Yam(HA) | 30/04/2021 | Item Classification 2-4196 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Radish(HA) | 30/04/2021 | Item Classification 2-4194 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Cica(HA) | 30/04/2021 | Item Classification 2-4193 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; AQUACODE Coffee Brewing Wate | 28/04/2021 | Item Classification 2-4095 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Lotus Root(HA) | 23/04/2021 | Item Classification 2-3924 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Gamtae(HA) | 23/04/2021 | Item Classification 2-3899 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Sweet flag(HA) | 23/04/2021 | Item Classification 2-3925 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Lemongrass (HA); R.KOREA | 16/04/2021 | Item Classification 2-3649 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Gelidium (HA); R.KOREA | 16/04/2021 | Item Classification 2-3650 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Sweet Potato(HA) | 15/04/2021 | Item Classification 2-3569 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Pumpkin (HA); R.KOREA | 15/04/2021 | Item Classification 2-3570 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất9 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất6 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiET | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP | Ngày áp dụng31/05/2023 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 (-ID) | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiE-EVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiE-UKVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN6%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.