Mã HS: 38.24
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3824
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 3824.10.00CN | - Các chất gắn đã điều chế dùng cho khuôn đúc hoặc lõi đúc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.30.00CN | - Carbua kim loại không kết tụ trộn với nhau hoặc trộn với các chất gắn kim loại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.40.00CN | - Phụ gia đã điều chế dùng cho xi măng, vữa hoặc bê tông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3824.50.00CN | - Vữa và bê tông không chịu lửa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| 3824.60.00CN | - Sorbitol trừ loại thuộc phân nhóm 2905.44 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| - Hàng hóa đã nêu trong Chú giải phân nhóm 3 của Chương này: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3824.81.00CN | - - Chứa oxirane (ethylene oxide) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3824.82.00CN | - - Chứa polychlorinated biphenyls (PCBs), polychlorinated terphenyls (PCTs) hoặc polybrominated biphenyls (PBBs) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.83.00CN | - - Chứa tris(2,3-dibromopropyl) phosphate | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.84.00CN | - - Chứa aldrin (ISO), camphechlor (ISO) (toxaphene), chlordane (ISO), chlordecone (ISO), DDT (ISO) (clofenotane (INN), 1,1,1-trichloro-2,2-bis(p-chlorophenyl)ethane), dieldrin (ISO, INN), endosulfan (ISO), endrin (ISO), heptachlor (ISO) hoặc mirex (ISO)) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.85.00CN | - - Chứa 1,2,3,4,5,6-hexachlorocyclohexane (HCH (ISO)), kể cả lindane (ISO, INN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.86.00CN | - - Chứa pentachlorobenzene (ISO) hoặc hexachlorobenzene (ISO) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.87.00CN | - - Chứa perfluorooctane sulphonic axit, muối của nó, perfluorooctane sulphonamides, hoặc perfluorooctane sulphonyl fluoride | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.88.00CN | - - Chứa tetra-, penta-, hexa-, hepta- hoặc octabromodiphenyl ethers | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.89.00CN | - - Chứa các paraffin đã clo hóa mạch ngắn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3824.91.00CN | - - Hỗn hợp và chế phẩm chủ yếu chứa (5-ethyl-2- methyl-2-oxido-1,3,2-dioxaphosphinan-5-yl)methyl methyl methylphosphonate và bis[(5-ethyl-2-methyl-2-oxido-1,3,2- dioxaphosphinan-5-yl)methyl] methylphosphonate | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.92.00CN | - - Các este polyglycol của axit methylphosphonic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3824.99.10CN | - - - Các chất tẩy mực, chất sửa giấy nến (stencil correctors), chất lỏng dùng để xóa và các băng để xóa khác (trừ những hàng hóa thuộc nhóm 96.12), đã đóng gói để bán lẻ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3824.99.30CN | - - - Bột nhão để sao in với thành phần cơ bản là gelatin, ở dạng rời hoặc dùng ngay (ví dụ, bồi trên giấy hoặc trên vật liệu dệt) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 3824.99.40CN | - - - Hỗn hợp dung môi vô cơ (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3824.99.50CN | - - - Dầu acetone (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3824.99.60CN | - - - Các chế phẩm hóa chất có chứa bột ngọt (monosodium glutamate) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 3824.99.70CN | - - - Các chế phẩm hóa chất khác, dùng trong chế biến thực phẩm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN6 | Đơn vịkg | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3824.99.91CN | - - - - Naphthenic axit, muối không tan trong nước của chúng và este của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 3824.99.99CNXK | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (200)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3824.99.99 | Chế phẩm hóa học thành phần chứa axit sulphuric hàm lượng <9% và natri sulphate, dạng lỏng | 25/07/2025 | 139/TB-KDHQ | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm hóa học có thành phần chính là tinh bột và canxi cacbonat (chiếm 42,9% tính theo khối lượng), dạng bột. | 22/07/2025 | 132/TB-KD HQ | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm hóa học gồm urê và amoni nitrat trong dung dịch nước, công dụng để ức chế formaldehyde. | 14/07/2025 | 127/TB-KD HQ | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm hóa chất có thành phần chính là Al2(SO4)3, NaCl ..., dạng bột. | 11/07/2025 | 126/TB-KĐHQ | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm hóa chất, có thành phần chính là Carbon (C), silicon dioxit (SiO2), nhôm oxit (Al2O3), dạng bột, dùng làm chất độn trong sản xuất lốp xe... không phải là chất thải từ quá trình sản xuất... các chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất... chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. | 11/07/2025 | 123/TB-KDHQ | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm hóa học có thành phần chính là hợp chất silic hữu cơ và phụ gia trong môi trường bazơ, dạng lỏng. | 19/06/2025 | 95/TB-KD HQ | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm hóa học có thành phần chính là hỗn hợp axit và phụ gia, dạng lỏng, sử dụng để làm chất ăn mòn các góc cạnh và bề mặt tấm kính điện thoại. | 09/06/2025 | 75 /TB-KĐHQ | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm hóa học chứa hợp chất hữu cơ: Diacetone alcohol, este của axit benzoic.... | 30/05/2025 | 70 /TB-KĐHQ | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm hóa học có chứa hợp chất hữu cơ của nito, lưu huỳnh và phụ gia khác. | 23/05/2025 | 59 /TB-KĐHQ | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm có chứa N-methyl-N-UnsaturatedAlkanoyl]glycine và phụ gia, dạng lỏng. | 16/05/2025 | 46 /TB-KDHQ | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm hóa học có thành phần canxi cacbonat và các phụ gia trong môi trường nước, dạng lỏng sệt, dùng để phủ bảo vệ thân cây. | 16/05/2025 | 48/TB-KĐHQ | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm hóa chất có thành phần chính là muối sunfat của niken, coban, đồng và phụ gia, trong môi trường axit, dạng lỏng. | 15/05/2025 | 39 /TB-KDHQ | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm chống cháy có thành phần chính là Antimony (III) oxide (Sb2O3), Wollastonite (calcium silicate: CaSiO3), Kẽm borate (ZrB4O7), dạng bột. | 29/04/2025 | 28/TB-KDHQ | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm chống cháy có thành phần chính là Antimony (III) oxide (Sb2O3), Wollastonite (calcium silicate: CaSiO3), Kẽm borate (ZrB4O7), dạng bột. | 29/04/2025 | 29/TB-KDHQ | |
| 3824.99.70 | Tên thương mại: Leona XK-Cake Stabilizer Gel. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất ổn định bánh Leona XK. · Ký, mã hiệu, chủng loại: LEONA XK | 02/12/2024 | 6017/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Chất CLA-STA FS ADDITIVE (Thành phần chính Ammonium chloride 10 - 30% CAS 12125-02-9) dùng để chống trương nở đất sét và làm sạch kim loại trong giếng khoan giầu khí, dạng lỏng (28gal/thùng) | 07/06/2024 | 61/TB-KĐCMTV | |
| 3824.99.70 | Polyglycitol Syrup ESWEE 30 · Phụ gia thực phẩm Polyglicitol Syrup | 15/05/2024 | 2131/TB-TCHQ | |
| 3824.40.00 | Chất kiểm soát độ mất nước của xi măng ở nhiệt độ thấp: Fluid Loss Control Additive D193, CAS No: 4719-04-4 ( 0.1 < 0.5%) | 07/05/2024 | 43/TB-KĐCMTV | |
| 3824.40.00 | Chế phẩm Antifoaming Agent chống tạo bọt khí cho xi măng. Antifoaming Agent (Defoamer) | 24/04/2024 | 36/TB-KĐCMTV | |
| 3824.40.00 | Phụ gia đã điều chế dùng cho xi măng, thành phần chính là hợp chất amin, muối natri của axit hữu cơ,…trong nước, hàm lượng chất rắn 17.9% | 09/04/2024 | 25/TB-KĐCMTV | |
| 3824.99.99 | POMOLI MICROENEMAS 3G (dụng cụ siêu nhỏ POMOLI 3G) | 15/01/2024 | 210/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | POMOLI MICROENEMAS 9G (dụng cụ siêu nhỏ POMOLI 9G) | 15/01/2024 | 211/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | COPPER GLEAM HVS-202A (J) | 11/01/2024 | 170/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | COPPER GLEAM HVS-202B (J) | 11/01/2024 | 171/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | COPPER GLEAM HVS-202BN (J) | 11/01/2024 | 172/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | COPPER GLEAM HVS-202AN (J) | 11/01/2024 | 173/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Hoá chất khử nhũ cho chất lỏng ở hệ thống tách muối ở phân xưởng nhưng chất dầu thô SR-1153, (methanol, solvent naphtha, heavy arom) (chứa chất hữu cơ hđ bề mặt), 180kg/thùng, CAS: 67-56-1, 64742-94-5, mới 100% | 27/11/2023 | 186/TB-KĐ4 | |
| 3824.99.99 | Miếng dán xông hơi Good Night MegRhythm | 16/10/2023 | 5344/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Miếng dán xông hơi Good Night MegRhythm | 16/10/2023 | 5343/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Miếng dán xông hơi Good Night MegRhythm | 16/10/2023 | 5344/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | BLEND WATER HOLD AGENT TF-304 | 26/09/2023 | 4977/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | BLEND WATER HOLD AGENT TF-304, Phụ gia dùng trong thực phẩm | 26/09/2023 | 4977/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Mục 1. Chất phá bọt loại 5550 dùng để loại bỏ $ triệt tiêu bột giấy & bọt nước trắng, hỗ trợ quá trình lọc nước trong hệ thống xeo giấy trong chuyền sx giấy, thành phần từ Aliphatic alcohol và nước.DEFOAMER 5550.Mới 100% | 13/09/2023 | 566/TB-KĐ3 | |
| 3824.99.70 | TF-210 | 21/08/2023 | 4360/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Phân bón hữu cơ FISHSALMOL ABC-08 (Chất hữu cơ: 39%, tổng axit humic, axit fulvic (C): 1.5%, tỷ lệ C/N: 12, pH(h2o): 5, độ ẩm: 30%)(25kg/bag), hàng mới 100%. | 15/08/2023 | 500/TB-KĐ3 | |
| 3824.99.99 | Phân bón hữu cơ ORGANIC MAXKING (Hàm lượng hữu cơ: 35%, tổng axit humic, axit fulvic (C): 1.8%, tỷ lệ C/N: 12, pH(h2o): 5, độ ẩm: 30%)(25kg/bao), hàng mới 100%. | 15/08/2023 | 501/TB-KĐ3 | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm làm ổn định plastic ZnO-HC (CAS NO: 1314-13-2 (25-45%), 471-34-1 (75-55%), dùng trong sx đế giày). Hàng mới 100%. | 08/08/2023 | 141/TB-KĐ4 | |
| 3824.99.99 | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng), các chế phẩm hoạt động bề mặt dạng không phân ly (non-ionic). ALCOHOL ETHOXYLATE (AE-2mol). Số CAS 3055-93-4. | 11/07/2023 | 379/TB-KĐ3 | |
| 3824.40.00 | Phụ gia tạo bọt cho sản xuất vữa hoặc bê tông nhẹ loại Mapeair LA/L (25kg/can).. | 28/06/2023 | 104/TB-KĐ4 | |
| 3824.99.99 | Chất cô lập các ion kim loại trong nước dùng trong ngành dệt nhuộm. Tên thương mại: BLUESQUER F25X3. | 27/06/2023 | 100/TB-KĐ4 | |
| 3824.99.70 | Tên thương mại: Sub4salt F3000 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nguyên liệu thực phẩm -muối giảm natri (Sub4salt F3000) | 29/05/2023 | 2614/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Dung dịch Tetraethoxysilane (CTHH: Si(OC2H5)4, kết hợp với dung môi IPA tạo lớp màng cách điện trên bột sắt từ tính). | 18/05/2023 | 75/TB-KĐ4 | |
| 3824.99.70 | Bột trợ lọc - Polycar 10, dùng để trực tiếp phục vụ sản xuất bia, hàng mới 100%. | 27/04/2023 | 64/TB-KĐ4 | |
| 3824.40.00 | Chế phẩm điều chế chất phụ gia bê tông (Prepared additives for cements mortars or concrete) PCA600. | 19/04/2023 | 199/TB-KĐ3 | |
| 3824.40.00 | Chế phẩm điều chế chất phụ gia bê tông (Prepared additives for cements mortars or concrete) PCA800. | 19/04/2023 | 200/TB-KĐ3 | |
| 3824.40.00 | Chế phẩm điều chế chất phụ gia bê tông (Prepared additives for cements mortars or concrete) PCA400. | 19/04/2023 | 201/TB-KĐ3 | |
| 3824.40.00 | Chế phẩm điều chế chất phụ gia bê tông (Prepared additives for cements mortars or concrete) SR-15500. | 19/04/2023 | 202/TB-KĐ3 | |
| 3824.40.00 | Chế phẩm điều chế chất phụ gia bê tông (Prepared additives for cements mortars or concrete) PR-100. | 19/04/2023 | 203/TB-KĐ3 | |
| 3824.40.00 | Chế phẩm điều chế chất phụ gia bê tông (Prepared additives for cements mortars or concrete) SC3000E. | 19/04/2023 | 204/TB-KĐ3 | |
| 3824.99.99 | Tên thương mại: Mặt nạ xông hơi mắt MegRhythm - hương sảng khoái (refresh type). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Mặt nạ xông hơi mắt thư giãn | 05/04/2023 | 1553/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Mặt nạ xông hơi mắt MegRhythm | 24/03/2023 | 1294/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Mặt nạ xông hơi mắt MegRhythm | 23/03/2023 | 1293/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Tên thương mại: Mặt nạ xông hơi mắt MegRhythm · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Mặt nạ xông hơi mắt thư giãn | 23/03/2023 | 1294/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Calcium Aluminate Flux - Bột điều chế dùng cho khuôn đúc, LDSF 35 0-5mm. Hàng mới 100% | 16/03/2023 | 45/TB-KĐ4 | |
| 3824.99.99 | Chất ổn định nước oxy già AX-Q2000 chất trợ nhuộm ổn định H2O2 trong quá trình hoàn tất dùng trong CN. Hiệu AOXIANG. Dạng Lỏng, CAS:7758-29-4, 71060-57-6, 9002-88-4, 7732-18-5 | 16/03/2023 | 125/TB-KĐ3 | |
| 3824.99.99 | INDION 8111/Chất chống đóng cặn đa chức năng RO/NF/EDR, chế phẩm lọc nước cho chuyền sản xuất cà phê (dạng lỏng màu vàng) chi tiết theo COA và MSDS kèm theo | 13/03/2023 | 42/TB-KĐ4 | |
| 3824.99.99 | Chất gắn đã điều chế - ENSEAL SC 40 - dùng cho các loại khuôn đúc, dùng cho hoạt động sx đồ ngũ kim. T. Phần: silicon dioxide. Cas: 7631-86-9. Mới 100% | 10/03/2023 | 111/TB-KĐ4 | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm chống đọng sương dùng để sản xuất nhựa, mã hàng ALMAX-9281, Cas no: 9007-48-1, 9002-92-0, hàng mới 100% | 15/02/2023 | 68/TB-KĐ3 | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm chống đọng sương dùng để sản xuất nhựa, mã hàng ALMAX-9281, Cas no: 9007-48-1, 9002-92-0, hàng mới 100% | 15/02/2023 | 68/TB-KĐ3 | |
| 3824.99.99 | Polyurethane, CAS: 64742-56-9, 64742-65-0, 25791-96-2 dùng trong sản xuất dụng cụ bảo hộ lao động (DW - 10N), mới 100% | 10/02/2023 | 53/TB-KĐ3 | |
| 3824.99.99 | Keo dán bông gốm chịu nhiệt, trọng lượng 20kg/thùng, hiệu Luyanfwool, hàng mới 100% | 31/01/2023 | 09/TB-KĐ4 | |
| 3824.99.99 | Keo dán bông gốm chịu nhiệt, trọng lượng 20kg/thùng, hiệu Luyangwool, hàng mới 100% | 31/01/2023 | 09/TB-KĐ4 | |
| 3824.99.99 | Dung dịch hóa chất U0035 được sử dụng để làm sạch bằng cách trung hòa đường ống dẫn hóa chất của máy phân tích nồng độ hóa chất trong quá trình mạ bản mạch, hàng mới 100% | 18/01/2023 | 328/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Tên thương mại: MS GOLDDUST · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bột hút ẩm vệ sinh có khả năng hấp thụ độ âm cực mạnh, làm sạch môi trường và tạo mùi dễ chịu. Sản phẩm này, với công thức đặc biệt, phù hợp cho tất cả các loài vật nuôi trong chăn nuôi trang trại. | 13/01/2023 | 188/TB-TCHQ | |
| 3824.40.00 | Phụ gia đã điều chế dùng cho xi măng, vữa hoặc bê tông. PREPARED ADDITIVES FOR CEMENTS, MORTARS OR CONCRETS: AKTIVE DF-155 | 22/12/2022 | 814/TB-KĐ3 | |
| 3824.99.99 | Hỗn hợp dung môi chứa Fatty acids, C16-18 and C18-unsatd. Dùng pha chế màu men sứ trong ngành CN gốm sứ, Lượng Alkyl Este >= 96.5% và =< 98%, Rapessed Methyl 756 Code: M00756, CAS 67762-38-3, Mới 100% | 27/09/2022 | 668/TB-KĐ3 | |
| 3824.99.99 | Polyester Acrylate (S2154), (T/P: 98% Polyester acrylate, 0.05% p-hydroxyanisole CAS: 150-76-5, 2% other), dùng trong sản xuất sơn, mới 100% (mục 10). | 26/09/2022 | 257/TB-KĐĐNB | |
| 3824.99.99 | Nguyên liệu thô để sản xuất mỹ phẩm | 15/09/2022 | 3820/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Nguyên liệu dùng sản xuất sơn: Tripropylene Glycol Diacrylate (UV Resin VN-YTM6250) Cas: 42978-66-5, CTHH: CisH2406, dùng trong sơn phủ gỗ sản xuất nội thất, dạng lỏng ,200kgs/pkg - Mới 100% (Mục 4) | 31/08/2022 | 225/TB-KĐĐNB | |
| 3824.99.99 | Phụ gia mạ Niken 1133-Bhoá chất náy dùng trong ngành xi mạ có thành phần chính là nickel sulfat - NICHEM 1133-B | 24/08/2022 | 591/TB-KĐ3 | |
| 3824.99.70 | Tên thương mại: Phụ gia thực phẩm - Chất bảo quản Bactocease NV Dry · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chất bảo quản trong thực phẩm | 13/05/2022 | 1714/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Phụ gia thực phẩm - Chất bảo quản Bactocease NV Dry | 13/05/2022 | 1713/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Tên thương mại: TamSoil Membrane ECO · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch khoan Bentonite Polyme; Dung dịch tạo màng cho khoan ngang TBM. | 24/03/2022 | 990/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Tên thương mại: TamSoil Polynite ECO · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch khoan Bentonite Polyme; Dung dịch phân tán chất lượng cao cho khoan ngang TBM dạng dung dịch (Slurry TBMs). | 24/03/2022 | 989/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Tên thương mại: POLDA · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dung dịch khoan Bentonit Polyme, Phụ gia dung dịch khoan | 01/03/2022 | 675/TB-TCHQ | |
| 3824.40.00 | Tên thương mại: Phụ gia bê tông PCA900 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chế phẩm điều chế chất phụ gia bê tông PCA900 | 22/09/2021 | 4561/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Mục 3: AV273500020# & AV273500020 - Chất đóng rắn 2735 - Hardener 2735 20 kg# & VN 3824.99.99.90. | 09/06/2021 | 15/TB-KĐHQ | |
| 3824.99.99 | Mục 1: Chất trương phồng AP-40, TP: Water77%,Triethanolamine 17%,Surfactant 6%, 20kg/thùng, Bể Chất trương phồng #2, hàng mới 100%. | 26/05/2021 | 07/TB-KĐHQ | |
| 3824.99.99 | Keo kết dính cao su, CAS No.: 3089-11-0,(Rubber Adhesive RA-65) làm nguyên liệu sản xuất sản phẩm cao su. (Mục 2 tờ khai) | 11/01/2021 | 103/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Tên thương mại: ABASTOL®2001 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hỗn hợp các muối phosphat Tetrasodium diphosphate, Disodium diphosphate, Patassium polyphosphate | 02/10/2020 | 6431/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm có thành phần chính SiO2 <4%; Al2O3>42%;CaO>49%, Fe2O3<2%, dạng hạt, dùng để khử tạp chất trong thùng nước thép, hàng mới 100% (Mục 2 tờ khai) | 25/09/2020 | 6308/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Mục 1: Hạt phụ gia thành phần là canxi cacbonat (trên 80% và 20 % nhựa và phụ gia khác) dùng trong công nghiệp nhựa đã được phân tán trong polypropylen, kích thước 1-3 mm, mã DPE85. Hàng mới 100%#&VN. | 27/04/2020 | 2661/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Mục 1: Chất phụ gia chống tĩnh điện cho hạt nhựa ATMER 163 (thành phần có chứa Ethanol, 2,2-iminobis-, N-C12-18-alkyl derivs). Hàng mới 100%. hàng nhập cho dự án NSRP | 27/04/2020 | 2669/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Sáp tổng hợp trong dung môi hữu cơ, SURFACE ADDITIVE(BBZ-3100) thành phần N-(2-Ethoxyphenyl)-N-(2-ethylphenyl)ethanediamide, Xylene (mục 16 tờ khai hải quan) | 27/04/2020 | 2664/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Hạt phụ gia Filler Masterbatch PE4300 dùng trong ngành nhựa, (thành phần bao gồm canxi cacbonat và phụ gia), cỡ hạt 3mm, đóng bao 25kg/bao. Hàng mới 100%#&VN (Mục 1). | 22/04/2020 | 2558/TB-TCHQ | |
| 3824.90.99 | Mục 1: Chế phẩm dùng để phủ bề mặt bu lông DELTA-PROTEKT VH 301 GZ · Mục 2: Chế phẩm dùng để phủ bề mặt bu lông DELTA-PROTEKT VH 315 | 22/04/2020 | 2563/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Hạt nhựa nguyên sinh LUXY K-2G60 KA20J (Polyamide). Mới 100%. (Mục 1 Phụ lục tờ khai) | 22/04/2020 | 2561/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Silicon Recarb dạng cục size 20mm-60mm(90%). Hàm lượng (SI: 55% MIN, C: 5 - 11%, H2O: 1%MIN) dùng cho lò luyện kim. Hàng mới 100%. | 22/04/2020 | 2562/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | KEMZINC/1#&Kẽm ZincStearate-ZN8595 (hỗn hợp muối kẽm stearat và palmitat dùng trong sản xuất hạt nhựa) 25kg/Túi=1000 Túi (Mục 1) | 22/04/2020 | 2560/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Dung dịch mạ kim loại GOLD SAVER 9 thành phần chứa: CARBONIC ACID, DIPOTASSIUM SALT: 3,2%, Urea, CARBAMID: 5%; Nước: 91,8%. (Mục 10 Phụ lục tờ khai) | 21/04/2020 | 2528/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Kẽm Stearate CS-40 (C36H70O4Zn), hỗn hợp muối kẽm của axit stearic, dạng bột, dùng trong công nghiệp nhựa, 20 Kg/bao. Hàng mới 100%. (CAS 557-05-1)#&VN (mục 01 PLTK). | 21/04/2020 | 2521/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Kẽm Stearate CS-30 (C36H70O4Zn), hỗn hợp muối kẽm của axit stearic, dạng bột, dùng trong công nghiệp nhựa, 20 Kg/bao. Hàng mới 100%. (CAS 557-05-1)#&VN (mục 02 PLTK). | 21/04/2020 | 2520/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Hạt phụ gia PPKD Filler Masterbatch 4700 dùng trong ngành nhựa, (thành phần bao gồm canxi cacbonat và phụ gia), cỡ hạt 3mm, đóng bao 25kg/bao. Hàng mới 100%#&VN. | 21/04/2020 | 2530/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Chất phụ gia sản xuất keo - DHOP, hàng mới 100% CAS: 80584-86-7 (Mục 2 tờ khai) | 21/04/2020 | 2534/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Hỗn hợp dung dịch SUS-1000 có chứa Ethylene Glyco: <5% và Hydrochloric Acid <8%, Methanesulfonicacid<7, nước, hàng mới 100%. (Mục 13 Phụ lục tờ khai) | 21/04/2020 | 2529/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Ninol CAA-Dimethyl Lauramide/Myristamide- Chất hoạt động bề mặt dạng không phân ly dùng trong công nghiệp sản xuất mỹ phẩm (179kg/drum). Hàng mới 100%, (Mục 1). | 20/04/2020 | 2486/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | KF EPIOL-ME 101(LGE) - Chất đóng rắn cho nhựa epoxyl dùng trong công nghiệp sơn, (15kg/canl). Hàng mới 100%. (Mục 5) | 20/04/2020 | 2490/TB-TCHQ | |
| 3824.79.00 | Chế phẩm làm sạch dạng lỏng (dùng làm sạch khuôn) (20Kg/Can) CHEMICAL STELLAR A (Hydrocarbon naphtha solvent: 22 ~ 28%, 112 Trichloroethane: 30-40%, Diethyleneglycolmonobutyl: 25-30% (Hàng mới 100%) (mục 15 PLTK). | 20/04/2020 | 2487/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | 71#&Chất phụ gia tổng hợp - RUBBER ACCELERATOR SP-P (Hàng nhập KNQ thuộc 101915088660/stt03; (Mục 5). | 20/04/2020 | 2479/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Chất ổn định tạo dung dịch khoan (ức chế chống đông) D-AIR 3000L, 5 GAL/THÙNG. 101007444 (Mục 1). | 20/04/2020 | 2485/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | 71#&Chất phụ gia tổng hợp - RUBBER ACCELERATOR OH-66P (Hàng nhập KNQ thuộc TK101842292310/stt01; 101915088660/stt10; 101944165260/stt01); (Mục 4). | 20/04/2020 | 2482/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Hạt chống ẩm silica F-200, dùng cho máy nén khí (mục 01) | 20/04/2020 | 2480/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Mục 2 GLANAPON DG 162 - Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dùng làm chất phá bọt trong chế biến thực phẩm, Hàng mới 100%(Hàng F.O.C) | 20/04/2020 | 2484/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Mục 1 GLANAPON DG DG199 - Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dùng làm chất phá bọt trong chế biến thực phẩm, Hàng mới 100%. | 20/04/2020 | 2483/TB-TCHQ | |
| 3824.90.99 | Mục 1: DIVINYLBENZENE (Nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất Polyme), hàng mới 100% | 20/04/2020 | 2489/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | CALCIUM#&Chất phụ gia CALCIUM CARBONATE MASTERBATCH(CALPET) để sử dụng trong ngành nhựa và bao bì, mới 100%#&VN. (Mục 1 Phụ lục tờ khai) | 17/04/2020 | 2436/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | CALPET(P1)#&Chất phụ gia CALCIUM CARBONATE MASTERBATCH(CALPET-P1) để sử dụng trong ngành nhựa và bao bì, mới 100%#&VN. (Mục 2 Phụ lục tờ khai) | 17/04/2020 | 2435/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Hạt phụ gia MYT-6-1 kích thước 3x3mm. Được sản xuất từ CaCO3, nhựa nguyên sinh, White oil,." Dùng trong ngành CN sản xuất nhựa, hang moi 100%#&VN (Mục 1 Phụ lục tờ khai). | 17/04/2020 | 2438/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Hạt phụ gia EFHD 1099F kích thước 3x3mm. Được sản xuất từ CaCO3, nhựa nguyên sinh, White oil,." Dùng trong ngành CN sản xuất nhựa. Mới 100%#&VN (Mục 2 Phụ lục tờ khai). | 17/04/2020 | 2437/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Phụ gia mực in Wetting Additive 75 WS 975 (dùng để sản xuất mực in, sử dụng in thùng carton) (Mục 31 tờ khai). | 17/04/2020 | 2465/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | UPAUX P702#& chế phẩm enzyme (có tên khoa học là alkaline hydrolysis) có tính kiềm, sử dụng trong công nghiệp thuộc da hàng mới 100%, 1000kg/pallet, xuất xứ: Trung Quốc (Mục 1 tờ khai) | 17/04/2020 | 2461/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | UPAUX EBC#& Chất tăng khả năng thấm ướt, làm sạch da, tẩy nhờn, hàng mới 100%, 1000kg/pallet, xuất xứ: Trung Quốc, dùng trong công nghiệp thuộc da (Mục 3 tờ khai) | 17/04/2020 | 2460/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | UPAUX P702#& Chất tăng khả năng thấm ướt, làm sạch da, hàng mới 100%, 25kg/packet, xuất xứ: Trung Quốc, dùng trong công nghiệp thuộc da (Mục 1 tờ khai) | 17/04/2020 | 2464/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Chất gắn phủ AF-coating SH-HT 9030 B (đã điều chế bằng phương pháp nung nóng và được đựng trong khay bằng inox) (Mục 1 tờ khai) | 17/04/2020 | 2463/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Chất phụ gia xử lý bề mặt kim loại CELLUBE 300X gồm các thành phần: Sodium bicarbonate 20-25%; Sodium borate decahydrate 15-20%; Tetra sodium pyrophosphate 25-30%; Sodium phosphate 0,1%-5%. (Mục 8 tờ khai) | 17/04/2020 | 2462/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Dung dịch mạ kim loại - LSG, thành phần: Muối Natri axit 2-Propene-1-sulfonic: 0.6%, Phụ gia đặc biệt (special Additives): 0.2% và water. Hàng mới 100%. (Mục 2 Phụ lục tờ khai) | 16/04/2020 | 2414/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Chất xúc tác có thành phần chính: Ethylene vinyl acetate - cas no: 24937-78-8, Acrylate derivative - cas no: 14643-87-9, dạng hạt (ADDITIVE AGENT - SMB-IB50) (Mục 8 Phụ lục tờ khai) | 16/04/2020 | 2415/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Muối amoni clorua NH4CI, hàm lượng n>=23.5%, CAS 12125-02-9, 50kg/bao, dùng trong công nghiệp tinh luyện kim loại, nhà sản xuất Công ty TNHH hóa chất Hồ Nam Hành Dương Chunmao, mới 100%. (Mục 1 Phụ lục tờ khai) | 16/04/2020 | 2412/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | 71#&Chất phụ gia tổng hợp-AR-316, (Mục 1) | 14/04/2020 | 2374/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Mục 1 tờ khai hải quan: Chất làm sạch (refining agent) loại bỏ tạp chất trong quá trình sản xuất nhôm, TP: NaCl(CAS:7647-14-5), KCl (CAS:7447-40-7), CaF2(CAS:7789-75-5), Na2SiF6 (:10-15% CAS:16893-85-9). Hàng mới 100% · Mục 2 tờ khai hải quan: Chất làm sạch (deslagging agent) loại bỏ tạp chất trong quá trình sản xuất nhôm, TP:NaCl (CAS:7647-14-5),KCl (CAS:7447-40-7), CaF2 (CAS:7789-75-5), Na2SiF6:20-30% (CAS: 16893-85-9). Hàng mới 100% · Mục 3 tờ khai hải quan: Chất làm sạch nước nhôm (effective deslagging) loại bỏ tạp chất trong qt sx nhôm,dạng bột TP:NaCl(CAS:7647-14-5), KCl (CAS:7447-40-7), CaF2 (CAS:7789-75-5), Na2SiF6 (30-50% CAS:16893-85-9).Hàng mới 100% | 14/04/2020 | 2375/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Mục 14: 2500075 (ZZ12-X74A), HPCTP-Chất phụ gia Hexa Phenoxy Phosphazene Oligomer,dạng rắn, dùng trong sx hạt nhựa các loại, CAS: 28212-48-8, đã kiểm tk: 102273749101/A12 | 10/04/2020 | 2303/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | TECTAN PD#& Chất thuộc da hữu cơ (chế phẩm thuộc da TECTAN PD), hàng mới 100%, 25kg/bag, xuất xứ: Trung quốc, dùng trong công nghiệp thuộc da (mục 7 PLTK). | 03/04/2020 | 2184/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | TECTAN 10CR#& Chất thuộc da hữu cơ (chế phẩm thuộc da TECTAN 10CR), hàng mới 100%, 25kg/bag, xuất xứ: Trung quốc, dùng trong công nghiệp thuộc da (mục 4 PLTK). | 03/04/2020 | 2182/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | TECTAN SA#& Chất thuộc da hữu cơ (chế phẩm thuộc da TECTAN SA), hàng mới 100%, 25kg/bag, xuất xứ: Trung quốc, dùng trong công nghiệp thuộc da (mục 8 PLTK). | 03/04/2020 | 2183/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | 71#&Chất phụ gia tổng hợp - Additive Carbonyl Diamide (Hàng mới, dùng trong ngành giày) (Mục 10) | 03/04/2020 | 2173/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Cốt gum LB-40 - nguyên liệu sx kẹo chewing gum (M100150). Mục 1 tờ khai hải quan. | 03/04/2020 | 2170/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Chất xử lý (Dung dịch polyisocyanat) - F-207 (NPL dùng để SX giày dép, mới 100%). Hàng nhập khẩu lần đầu nên chưa có KQGĐ (Mục 2 tờ khai) | 03/04/2020 | 2165/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | C6H4(OH)C(O)NHONa (Octanohydroxamate Hydrate) (mục 6) | 31/03/2020 | 2125/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Phụ gia tăng độ bám dính dùng trong sản xuất mực in (thành phần chính: Titanium phosphate) - TYTAN AP100 / 980-1.0713. (Mục 21 Phụ lục tờ khai) | 31/03/2020 | 2119/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Dung môi tạo độ bền chống xước khi mạ niken linh kiện điện tử K-NW, thành phần: Ethanol 0.36%, 4-Methyl-2-pentano 0.04% và nước. Hàng mới 100%. · (Mục 01) | 30/03/2020 | 2048/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Mục 1: (PF5012ABA492) Phụ gia trộn sơn bột: PATTERN050K2719 dạng bột; thành phần: Calcium carbonate 90-100%; Carbon black 1-10%; hàng mới 100%. | 30/03/2020 | 2031/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Chất gia cố chịu nhiệt, dùng để sản xuất sợi gia cường bằng thủy tinh, mã hiệu: HH-100. Hàng mới 100% (Mục 1) | 30/03/2020 | 2038/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Các polyaxetal, polyete khác, nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; polycarbonat, nhựa alkyd, este polyallyl, polyeste khác, Loại khác - (AEJ06677VJ) EFKA FA 4609 AN(Tạm áp mã HS Chưa GĐ) (Mục 5 tờ khai) | 30/03/2020 | 2047/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Isocyanate (SP364) (Polyisocyanate nguyên sinh, dạng lỏng) NL sx keo (mục 15) | 30/03/2020 | 2045/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Dung dịch làm ẩm dùng cho máy in ofset- ALCO DOWN SHEETFED B34 G FOUNTAIN SOLUTION CONCENTRATE FOR OFSET PRINGTING. Hàng mới 100%, Mục 1 tờ khai hải quan. | 30/03/2020 | 2041/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Nước khử khoáng H-129LM dùng cho máy CNC, 1 thùng = 20L. Thành phần: DI, Fatty alcohol, Fatty acid C8-C10 me ester. Hàng mới 100%. | 30/03/2020 | 2039/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Dung dịch các chất hữu cơ dùng để tẩy rửa ECO-DS255 có thành phần gồm: AMMONIUM FLUORIDE (Cas:1341-49-7) 25-35%; HYDROGEN PEROXIDE (Cas:7722-84-1) 2-3%; INORGANICACID 3-5%, water. 20kg/can. Hàng mới 100%. | 30/03/2020 | 2049/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Dầu truyền nhiệt Therminol 66 (thành phần terphenyl, hydrogen hóa+ các quaterphenyl và polyphenyl cao hơn+terphenyl), hàng mới 100% (Mục 1) | 26/03/2020 | 1982/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Slag Remover (Chất tẩy NPL SX nhôm dùng trong lò nung) dạng bột hàng mới 100% (Mục 3) | 26/03/2020 | 1981/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | KEO OK520 SILICA ,MÃ CAS 7631-86-9, CTHH O2Si, dùng sản xuất sơn (Mục 16) | 25/03/2020 | 1952/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Mục 28: NLSX bánh kẹo: Hỗn hợp SAPP và Xanthan gum (V-CHI-CKCM-CPB3) - Hàng mới 100% | 25/03/2020 | 1954/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Mục 30: NLSX bánh kẹo: Hỗn hợp SAPP và Xanthan gum (V-CHI-CKCM-CPB3) - Hàng mới 100% | 25/03/2020 | 1960/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Bình xịt 833 (Chế phẩm hóa học của ngành ngành CN hóa chất có thành phần chính Isoparaffinic Solvent,Silica,Liquified Petroleum Gas... Sprayway TPR #833 (12 chai/tá-250g (N.W)/chai). Hàng mới 100% (Mục 10) | 25/03/2020 | 1955/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Bình xịt #TPR833 (Chế phẩm hóa học của ngành CN hóa chất có thành phần chính Aliphatic Petroleum Solvent,Cyclohexane,Methyla,Propane. Sprayway #TPR833 (12 chai/tá-253g (N.W)/chai). Hàng mới 100% (Mục 6) | 25/03/2020 | 1956/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Chất hoạt động bề mặt PSE 310 Y (tác dụng ăn mòn), dùng trong sản xuất bảng mạch điện tử bằng phương pháp ăn mòn (thành phần Axit Citric; Cyclo-Amine sulfate), mới 100%. | 25/03/2020 | 1951/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | NLSX bánh kẹo: Hỗn hợp SAPP và Xanthan gum (71003777)-BLEND-MICRO-VCJSTR- CPB3(71003777) - Hàng mới 100% | 25/03/2020 | 1953/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | NLSX bánh kẹo: Hỗn hợp SAPP và Xanthan gum (71003771)-BLEND-MICRO-VDCHOR- CPB3(71003771) - Hàng mới 100% | 25/03/2020 | 1953/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | NLSX bánh kẹo: Hỗn hợp SAPP và Xanthan gum (71003643)-BLEND-CAKE-VHK-FBCHO- CPB3(71003643) - Hàng mới 100% | 25/03/2020 | 1953/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | NLSX bánh kẹo: Hỗn hợp SAPP và Xanthan gum (71003648) - BLEND- CAKE-VHK-FBMILK- CPB3(71003648) - Hàng mới 100% | 25/03/2020 | 1953/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | NLSX bánh kẹo: Hỗn hợp SAPP và Xanthan gum (71003658) -BLEND- CAKE-VHK-FBDUR- CPB3 (71003658) - Hàng mới 100% | 25/03/2020 | 1953/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | + Mục 5: PRINTOGANTH MV STABILIZER PLUS: Phụ gia dùng trong xi mạ · + Mục 7: PRINTOGANTH RA MODERATOR: chế phẩm hóa học dùng trong xi mạ | 24/03/2020 | 1916/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Mục 6: PRINTOGANTH RA STABILIZER: chế phẩm hóa học dùng trong xi mạ | 24/03/2020 | 1914/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Mục 1: NEOGANTH MV REDUCER: Phụ gia dùng trong xi mạ | 24/03/2020 | 1915/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Mục 1: Phân vi lượng bón rễ PROCOTE ZN (dạng lỏng). Hàm lượng Zn: 42.6% | 24/03/2020 | 1917/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Bình xịt 831 (Chế phẩm hóa học của ngành ngành CN hóa chất có thành phần chính Aliphatic Petroleum Solvent, Propane, Trichloroethylene... Sprayway TPR#831(12chai/tá-280g(N.W)/chai). Hàng mới 100% (Mục 7) | 24/03/2020 | 1907/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Bình xịt # TPR 831 (Chế phẩm hóa học của ngành CN hóa chất có thành phần chính Silica và hỗn hợp dung môi Sprayway # TPR 831 (12 chai/tá - 320 g ( N.W )/chai). Hàng mới 100% (Mục 4) | 24/03/2020 | 1906/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Bình xịt #TPR830 (Chế phẩm hóa học của ngành CN hóa chất có thành phần chính Trichloroethylene, Silica, Propane, Percholorethylene... Sprayway #TPR830 (12 chai/tá-382g (N.W)/chai). Hàng mới 100% (Mục 3) | 24/03/2020 | 1905/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Bình xịt 830 (Chế phẩm hóa học của ngành CN hóa chất có thành phần chính Aliphatic Petroleum Solvent, Propane, Trichloroethylene... Sprayway TPR #830 (12 chai/tá - 280 g (N.W)/chai). Hàng mới 100% (Mục 6) | 24/03/2020 | 1904/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Dầu truyền nhiệt Therminol 66 (thành phần terphenyl, hydrogen hóa+ các quaterphenyl và polyphenyl cao hơn+terphenyl), hàng mới 100% (Mục 1) | 24/03/2020 | 1909/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | AKTIFIT AM : Nguyên liệu sản xuất sơn (Bột độn dùng trong sơn) (Mục 1) | 24/03/2020 | 1908/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Sáp nano A: là chất đánh bóng, dạng lỏng, dùng để đánh bóng mặt gạch, dùng trong nhà máy sản xuất gạch men, 230kg/thùng. Mới 100%. | 24/03/2020 | 1903/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Phụ gia thực phẩm: Phụ gia thực phẩm: CARBOXYMETHYL CELLULOSE dùng trong thực phẩm - ISAGUM BV 1304.25KG/BOX . NSX: 05/02/2019 . HSD: 04/02/2021 (Mục 3 Phụ lục tờ khai) | 24/03/2020 | 1929/TB-TCHQ | |
| 3824.99.70 | Phụ gia thực phẩm: Chất ổn định - AVICEL PLUS BV 2514 . 25KG/BAG . NSX: 30/01/2019 . HSD: 29/01/2021 (Mục 2 Phụ lục tờ khai) | 24/03/2020 | 1928/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Hạt phụ gia, bề mặt không tráng phủ, kích thước 3x3mm. Có thành phần chính là CaCO3 >70% và các phần: nhựa polypropylene, pe wax, dầu trắng, muối kẽm, đóng gói 25kg/bao. Mã hàng P3T. Mới 100%#&VN. | 23/03/2020 | 1847/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Hạt phụ gia, bề mặt không tráng phủ, kích thước 3x3mm. Có thành phần chính là CaCO3 >70% và các phần: nhựa polypropylene, pe wax, dầu trắng, muối kẽm, đóng gói 25kg/bao, Mã hàng P2. Mới 100%#&VN. | 23/03/2020 | 1846/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Hạt phụ gia, bề mặt không tráng phủ, kích thước 3x3mm. Có thành phần chính là CaCO3 >70% và các phần: nhựa polyethylene, pe wax, dâu trắng, muối kẽm, đóng gói 25kg/bao. Mã hàng E2. Mới 100%#&VN. | 23/03/2020 | 1845/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Oxit kẽm đã phủ silicone (Finex-33W-LP2 _2389/PTPL mục 01) - NPL SX Mỹ phẩm (Mục 5 Phụ lục tờ khai) | 23/03/2020 | 1843/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Oxit kẽm đã phủ silicone dạng bột (FINEX-52W-LP2_3650/PTPL mục 2) - NPL SX Mỹ phẩm (Mục 6 Phụ lục tờ khai) | 23/03/2020 | 1842/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Sơn lót cho keo dính giày HARDLION RFE (750ML/chai) (Mục 28 tờ khai) | 23/03/2020 | 1840/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm ức chế lưu hóa cao su Black Inhibitor BK-1 (thành phần gồm natri nitrat >50% và phụ gia), Nhà sx: Suntai company, dùng cho sản xuất sản phẩm cao su, mới 100% (Mục 7 tờ khai) | 23/03/2020 | 1849/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Chế phẩm chống ăn mòn bề mặt các sản phẩm kim loại VpCI~377 (hỗn hợp của muốn Amoni 25~50%, Alcohol 2.5~10%và phụ gia ), Nhà sx: Cortec Corporation,đùng để sản xuất sp cao su (19Kg/hộp), mới 100% (Mục 1 tờ khai) | 23/03/2020 | 1851/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | LH600. Chất kết dính từ Trimethoxysilane (Coupling Agent), ký hiệu LH 600 dạng lỏng, hàng mới 100%. Dùng để sản xuất gạch ốp lát nhân tạo (mục 02). | 23/03/2020 | 1848/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | FLUJO A3151 Water-based thickener - hóa chất công nghiệp-hàng mới 100% (Mục 08) | 23/03/2020 | 1837/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | EN 8728B, Là hỗn hợp của Sodium hypophosphite (30%) CAS:7681-53-0, Malic acid (20%) CAS:6915-15-7, Citric acid (5%) CAS:77-92-9, Water (45%) CAS:7732-18-5. (Hợp chất làm sáng bề mặt kim loại). (Mục 9 Phụ lục tờ khai) | 23/03/2020 | 1834/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | EN 8728CR, Là hỗn hợp của Sodium hypophosphite (45%) CAS:7681-53-0, Acetic acid (5%) CAS:64-19-7, Succinic acid (5%) CAS: 110-15-6, Water (45%) CAS:7732-18-5. (Hợp chất làm sáng bề mặt kim loại). (Mục 10 Phụ lục tờ khai) | 23/03/2020 | 1844/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | SILIC DIOXIT-SIO2 Silbond 800EST-đã được khv xác định mhs tại tk:100871003811/a12(23/05/2016). (Mục 5 Phụ lục tờ khai) | 20/03/2020 | 1782/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | 201906-600U#&COATED CALCIUMCARBONATE 600U (Kích thước hạt 2mm) (Hạt độn CACO3 được làm từ calcium cacbonate, nhựa LLDPE và các chất khác)#&VN. | 20/03/2020 | 1784/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Bột kẽm Oxit (AZO-805), mới 100% (Mục 1 Phụ lục tờ khai) | 20/03/2020 | 1783/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Chất làm đông cứng có chứa Silica (SiO2) dùng để phủ bề mặt cách nhiệt cho gốm sứ, 10 lít/thùng; Hàng mới 100% (Mục 7 tờ khai) | 20/03/2020 | 1786/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Nhựa Polyacrylate nguyên sinh dạng lỏng, OLIGOMA RESIN CLEAR (BMO-7830) (Mục 10) | 20/03/2020 | 1785/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | PC16-4 Chất làm nở AZO-LH-DH9 BLOWING AGENT (công ty cam kết hàng không thuộc tiền chất, HCNH) | 20/03/2020 | 1780/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Mục 1: Hạt phụ gia màu trắng dùng trong ngành sản xuất nhựa, mã: DF PE 280. Hỗn hợp gồm: Nhựa, CaCO3 và chất phụ gia. Kích thước 3x3 mm. | 19/03/2020 | 1736/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Mục 2: Canxi Cacbonat (hàm lượng lớn hơn 80% tính theo trọng lượng) phân tán trong nhựa, dạng hạt, màu trắng, Filler masterbatch.KT hạt 2-3mm. | 19/03/2020 | 1735/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | + Mục 1: Hạt phụ gia CALTECH P20E2 dùng trong ngành công nghiệp sản xuất nhựa · + Mục 2: Hạt phụ gia CALTECH P10E1 dùng trong ngành công nghiệp sản xuất nhựa · + Mục 3: Hạt phụ gia CALTECH P20EL2 dùng trong ngành công nghiệp sản xuất nhựa | 19/03/2020 | 1734/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | + Mục 1: Hạt phụ gia Filler Masterbatch HPLL086V dùng trong ngành nhựa, (thành phần bao gồm canxi cacbonat và phụ gia), cỡ hạt 3mm, đóng bao 25kg/bao. · + Mục 2: Hạt phụ gia Filler Masterbatch HPPP086V dùng trong ngành nhựa, (thành phần bao gồm canxi cacbonat và phụ gia), cỡ hạt 3mm, đóng bao 25kg/bao. | 19/03/2020 | 1737/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Hạt phụ gia, bề mặt không tráng phủ, kích thước 3x3mm. Có thành phần chính là CaCo3 >70% và các phần: nhựa polyethylene, pe wax, dầu trắng, muối kẽm, đóng gói 25kg/bao. Mã hàng P1. Mới 100%#&VN (Mục 02) | 19/03/2020 | 1761/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Hạt phụ gia, bề mặt không tráng phủ, kích thước 3x3mm. Có thành phần chính là CaCo3 >70% và các phần: nhựa polyethylene, pe wax, dầu trắng, muối kẽm, đóng gói 25kg/bao. Mã hàng P4. Mới 100%#&VN (Mục 03) | 19/03/2020 | 1760/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Hạt phụ gia, bề mặt không tráng phủ, kích thước 3x3mm. Có thành phần chính là CaCO3 >70% và các phần: nhựa polyethylene, pe wax, dầu trắng, muối kẽm, đóng gói 25kg/bao. Mã hàng E4. Mới 100%#&VN (Mục 01) | 19/03/2020 | 1759/TB-TCHQ | |
| 3824.79.00 | Chế phẩm làm sạch dạng lỏng TRISOH 101 (dùng làm sạch khuôn) (20kg/can) (hàng mới 100%) · (Mục 01) | 19/03/2020 | 1764/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Hóa chất Sodium Carbonate - Nguyên liệu dùng để pha chung với chất tẩy rửa (Hàng mới 100%) (Mục 1 tờ khai) | 19/03/2020 | 1766/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Viên nhộng hút ẩm dùng trong các sản phẩm kim loại, không dùng trong thực phẩm-ZERUST VAPOR CAPSULE VC2-1 (25pcs/box) | 19/03/2020 | 1767/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Mục 4: Chất hữu cơ hoạt động bề mặt, công dụng tạo đặc, dùng cho sản xuất mỹ phẩm - S-BEN WV | 18/03/2020 | 1714/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Mục 1: Túi hút ẩm - Cobalt-Free Silica Gel & Indicator (1 kiện=800 túi). | 18/03/2020 | 1715/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Mục 2: Polyete glycol biến tính, dùng trong ngành công nghiệp xây dựng: CEMESTE P-98W, (80kg/Drum x 16 EA), Dạng bột. | 18/03/2020 | 1716/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Chất kết dính làm từ polyme-ADHESIVE,.TEC9652K(Kyocera Chemical TEC9652,0.32kg/S.H)mới 100%,KQGĐ:0098/N3.13/TĐ(28/02/13)-hết hạn-F0203-600-00-000 (Mục 1 tờ khai) | 18/03/2020 | 1702/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Chất phụ gia ZN-208HN: Chế phẩm dùng trong ngành công nghiệp mạ kẽm, dùng để bổ sung, 20kg/can. CAS 7631-90-5. Hàng mới 100%. (Mục 4 Phụ lục tờ khai) | 16/03/2020 | 1619/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Chất phụ gia ZN-208HN: Chất phụ gia ZN-208HA: Chế phẩm dùng trong ngành công nghiệp mạ kẽm, dùng để bổ sung, 20kg/can. CAS 7631-90-5. Hàng mới 100%. (Mục 7 Phụ lục tờ khai) | 16/03/2020 | 1620/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Dung dịch hóa chất làm tăng độ liên kết giữa các chất trong quá trình mạ bản mạch ORC-H463(M I), TP: Sodium hydroxide (3~6%), Sodium potassium tartrate tetrahy(22~26%), Additive (1-4%), water (balance) (Mục 1 Phụ lục tờ khai) | 16/03/2020 | 1621/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Phụ gia trong quá trình mạ bảng mạch BLACKHOLE AF CONDITIONER, Thành phần gồm Aminoethanolamine, số cas: 111-41-1-. (Mục 1 Phụ lục tờ khai) | 16/03/2020 | 1622/TB-TCHQ | |
| 3824.99.99 | Hóa chất YS-PE500C dạng lỏng, chất phụ gia chống bào mòn trong quá trình mạ niken không (thành phần Natri hypophosphite 53%, Natri hydroxide 5%) · (Mục 3) | 16/03/2020 | 1624/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; SUPPER NAMMIT ; TN315NY-T3 | 23/09/2024 | Item Classification 2-7470 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparation; GENAMIN CC 302D | 26/08/2024 | Item Classification 2-6675 | |
| 3824.99-9090 | U traviolet curing resin HC-M326; HC-M326; 200L DRUM; | 30/07/2024 | Item Classification 4-4942 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; CASSAVA SAND FOR CATS | 05/07/2024 | Item Classification 2-5168 | |
| 3824.99-9090 | Other chemical preparations; U traviolet curing resin HC-M454S | 28/05/2024 | Item Classification 4-3079 | |
| 3824.99-9090 | Other chemical preparations; Utraviolet curing resin HC-M310 | 28/05/2024 | Item Classification 4-3080 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; WKPEP® COLL | 25/05/2024 | Item Classification 2-4144 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparation; BIOCET DRY NEST | 14/05/2024 | Item Classification 2-3791 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Rohgabee Punggaki | 07/05/2024 | Item Classification 2-3587 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; HA1820 Activato | 03/04/2024 | Item Classification 2-2717 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparation; ZINEB TECH 95 | 29/03/2024 | Item Classification 2-2581 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; MAGICAL FLAME | 29/02/2024 | Item Classification 2-1758 | |
| 3824.99-9051 | Electrolyte; Electrolyte PWG01 | 04/01/2024 | Item Classification 2-133 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; ZEOLITE; TA-H2R | 14/12/2023 | Item Classification 2-33669 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Mazic Prime | 14/12/2023 | Item Classification 2-33547 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Mazic D MODEL 2.0 | 14/12/2023 | Item Classification 2-33543 | |
| 3824.99-9090 | Other chemical preparations; treated palm acid oil | 14/12/2023 | Item Classification 2-33666 | |
| 3824.99-7500 | Prepared calcium carbonate; Omyafood 120-OG | 12/12/2023 | Item Classification 2-33453 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Mazic D SG | 22/11/2023 | Item Classification 2-32970 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Mazic D MODEL ORTHO | 15/11/2023 | Item Classification 2-32789 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; GUMMIX#36659 | 14/11/2023 | Item Classification 2-32693 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Mazic D CAST | 02/11/2023 | Item Classification 2-32273 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Utraviolet curing resin; HC-M320 | 27/10/2023 | Item Classification 2-32098 | |
| 3824.99-9090 | CREDO® FM-GGL | 20/10/2023 | Item Classification 1-260 | |
| 3824.99-9090 | Other chemical preperations ; SA-FIL-101 ; High refractive index fille | 16/10/2023 | Item Classification 4-16143 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; S B K S S | 16/10/2023 | Item Classification 2-31575 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; GENAMIN 20/22R 302D(=Dimethyl behenyl behenyl amine) | 12/10/2023 | Item Classification 2-31471 | |
| 3824.99-9090 | Other polyethers, in primary forms; PERFLUORINATED FLUID; Galden HT135; Galden HT135; | 06/10/2023 | Item Classification 4-15976 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; U-BOND Prime | 27/09/2023 | Item Classification 2-31205 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Honey extract-CMS(F2) | 09/08/2023 | Item Classification 2-29600 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Cocoyl Chloride; PR.CHNA | 09/08/2023 | Item Classification 2-29624 | |
| 3824.99-9090 | Preparation of mixtures of natural products; Herbal Powder-COSMAX | 01/08/2023 | Item Classification 2-29407 | |
| 3824.99-9090 | PECTIC ENZYMES; MICROCAT AL3-BULK | 06/07/2023 | Item Classification 2-28677 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparation; VETADRY | 15/06/2023 | Item Classification 2-27937 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparation; VETACLEAN | 15/06/2023 | Item Classification 2-27938 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; HIGHFLAT T-15P-2; AEK55617 | 13/06/2023 | Item Classification 2-27867 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; ANCAMINE 2320 | 13/06/2023 | Item Classification 2-27860 | |
| 3824.99-7400 | Forming agent; OBSH-75 | 04/05/2023 | Item Classification 2-26814 | |
| 3824.99-9090 | Other chemical preparations; CREDO® CREDO FM-GGL | 17/04/2023 | Item Classification 2-26356 | |
| 3824.99-7400 | Foaming agent; AC7000-75 | 07/04/2023 | Item Classification 2-26056 | |
| 3824.99-9090 | Palm Acid Oil(20%) | 27/03/2023 | Item Classification 2-25708 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Shield Plus | 13/03/2023 | Item Classification 2-25307 | |
| 3824.99-9090 | Other chemical preparations; ECAM Dry74 | 08/03/2023 | Item Classification 2-25208 | |
| 3824.99-9090 | Other chemical preparations; ECAM NEUT6 | 08/03/2023 | Item Classification 2-25207 | |
| 3824.99-9051 | Lithium hexafluorophosphate solution (EMC) | 26/01/2023 | Item Classification 2-23994 | |
| 3824.99-9051 | Lithium hexafluorophosphate solution (DMC) | 26/01/2023 | Item Classification 2-23993 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Manure Digeste | 10/01/2023 | Item Classification 2-23592 | |
| 3824.99-9090 | ANTI-BLOCKING/ANTI-SETOFF SPRAY POWDER | 20/12/2022 | Item Classification 2-22972 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Chamomile (SFW) extract-PF | 07/12/2022 | Item Classification 2-22579 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Chamomile (CUW) extract-PF | 07/12/2022 | Item Classification 2-22578 | |
| 3824.99-9090 | Ice patch all ove | 10/11/2022 | Item Classification 1-489 | |
| 3824.99-9090 | Actostem Grape | 01/11/2022 | Item Classification 2-21434 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; graphite | 18/10/2022 | Item Classification 2-20965 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; AIR CUBE | 06/10/2022 | Item Classification 2-20720 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; MAP-HF01 | 22/07/2022 | Item Classification 2-18523 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Amalty TM Syrup 70/85 | 13/07/2022 | Item Classification 2-18071 | |
| 3824.99-9090 | ProSepⓇ Ultra Media 10L; 175118835 | 11/07/2022 | Item Classification 2-18012 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Himalayan Pink Salt Solution-GS | 08/07/2022 | Item Classification 2-17981 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; SURFACE-ACTIVE PREPARATION; VORASURF(TM) OFX-5043 FLUID | 26/05/2022 | Item Classification 2-16673 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparation; CAT LITTER; TOFU LITTER | 19/05/2022 | Item Classification 2-16417 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; SFR-32N | 09/05/2022 | Item Classification 2-16084 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparation; Potassium Monopersulfate Compound | 21/03/2022 | Item Classification 2-14419 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; CICA Complex | 08/03/2022 | Item Classification 2-13918 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Mask breathing aids; O2SIUM | 24/01/2022 | Item Classification 2-12690 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparation; ASSAY DILUENT 41FK POCT AMPLE | 26/11/2021 | Item Classification 2-10984 | |
| 3824.99-9090 | Preparations of mixtures of natural products; Mixed plant powder Platinum Programming Albage | 12/11/2021 | Item Classification 2-10537 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Black Stick | 28/10/2021 | Item Classification 2-10080 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Cocoyl Chloride | 25/10/2021 | Item Classification 2-9923 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; FMS-CICA Solution; | 15/10/2021 | Item Classification 2-9704 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; METTON (DICYCLOPENTADIENE), TO2S A | 14/10/2021 | Item Classification 2-9661 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; METTON (DICYCLOPENTADIENE); TO2S B | 12/10/2021 | Item Classification 2-9598 | |
| 3824.99-9041 | ①VIENTO Pod ②JUUL Pod | 27/09/2021 | Item Classification 2-9173 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; ESD-LTS30LV | 17/09/2021 | Item Classification 2-9039 | |
| 3824.99-8000 | Prepared organic peroxides; RC-MB | 17/09/2021 | Item Classification 2-9044 | |
| 3824.99-8000 | Prepared organic peroxides; RUMAX-B-MB | 10/09/2021 | Item Classification 2-8878 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; EASKE001 ; PR.CHNA | 08/09/2021 | Item Classification 2-8766 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; EASKR002; PR.CHNA | 08/09/2021 | Item Classification 2-8764 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Hydrolyzed Quinoa Solution-NPG | 31/08/2021 | Item Classification 2-8499 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Hostacerin T-3; Ceteareth-3 | 25/08/2021 | Item Classification 2-8307 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Genamin LAP 100D | 25/08/2021 | Item Classification 2-8308 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Perfect Moisture | 13/08/2021 | Item Classification 2-7960 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Velsan S.C. | 12/08/2021 | Item Classification 2-7907 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Thermal Resin For Automotive Battery (hardener) | 05/08/2021 | Item Classification 2-7651 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Genamin BTMS | 22/07/2021 | Item Classification 2-7216 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Plantasens Emulsifier DGI | 09/07/2021 | Item Classification 2-6633 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Professional infield mix | 09/07/2021 | Item Classification 2-6631 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; Field Saver 90 | 08/07/2021 | Item Classification 2-6601 | |
| 3824.99 | Chemical preparations; EVERKING | 30/06/2021 | Item Classification 2-6376 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Broccoli(HA) | 30/04/2021 | Item Classification 2-4195 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Yam(HA) | 30/04/2021 | Item Classification 2-4196 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Radish(HA) | 30/04/2021 | Item Classification 2-4194 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Cica(HA) | 30/04/2021 | Item Classification 2-4193 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; AQUACODE Coffee Brewing Wate | 28/04/2021 | Item Classification 2-4095 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Lotus Root(HA) | 23/04/2021 | Item Classification 2-3924 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Gamtae(HA) | 23/04/2021 | Item Classification 2-3899 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Sweet flag(HA) | 23/04/2021 | Item Classification 2-3925 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Lemongrass (HA); R.KOREA | 16/04/2021 | Item Classification 2-3649 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Gelidium (HA); R.KOREA | 16/04/2021 | Item Classification 2-3650 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Sweet Potato(HA) | 15/04/2021 | Item Classification 2-3569 | |
| 3824.99-9090 | Chemical preparations; JEJU Pumpkin (HA); R.KOREA | 15/04/2021 | Item Classification 2-3570 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.