Phần II: các sản phẩm thực vật
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Cây sống và các loại cây trồng khác; củ, rễ và loại tương tự; cành hoa và cành lá trang trí | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7 | Rau và một số loại củ, thân củ và rễ ăn được | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8 | Quả và quả hạch (nut) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9 | Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 10 | Ngũ cốc | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 11 | Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 12 | Hạt dầu và quả có dầu; các loại hạt, hạt giống và quả khác; cây công nghiệp hoặc cây dược liệu; rơm, rạ và cỏ khô | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 13 | Nhựa cánh kiến đỏ; gôm, nhựa cây, các chất nhựa và các chất chiết xuất từ thực vật khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 14 | Vật liệu thực vật dùng để tết bện; các sản phẩm thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.