Chương 12: hạt dầu và quả có dầu; các loại hạt, hạt giống và quả khác; cây công nghiệp hoặc cây dược liệu; rơm, rạ và cỏ khô
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 12.01 | Đậu tương, đã hoặc chưa vỡ mảnh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 12.02 | Lạc chưa rang, hoặc chưa làm chín cách khác, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc vỡ mảnh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 12.03CN | Cùi (cơm) dừa khô | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 12.04CN | Hạt lanh, đã hoặc chưa vỡ mảnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 12.05 | Hạt cải dầu đã hoặc chưa vỡ mảnh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 12.06CN | Hạt hướng dương, đã hoặc chưa vỡ mảnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 12.07 | Quả và hạt có dầu khác, đã hoặc chưa vỡ mảnh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 12.08 | Bột mịn và bột thô từ các loại hạt hoặc quả có dầu, trừ bột mịn và bột thô từ hạt mù tạt | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 12.09 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 12.10 | Hublong (hoa bia), tươi hoặc khô, đã hoặc chưa nghiền, xay thành bột hoặc ở dạng viên; phấn hoa bia | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 12.11 | Các loại cây và các bộ phận của cây (kể cả hạt và quả), chủ yếu dùng làm nước hoa, làm dược phẩm hoặc thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm hoặc các mục đích tương tự, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc khô, đã hoặc chưa cắt, nghiền hoặc xay thành bột | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 12.12 | Quả minh quyết (1), rong biển và các loại tảo khác, củ cải đường (sugar beet) và mía đường, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc khô, đã hoặc chưa nghiền; hạt và nhân của hạt và các sản phẩm thực vật khác (kể cả rễ rau diếp xoăn chưa rang thuộc loài Cichorium intybus satibium) chủ yếu dùng làm thức ăn cho người, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 12.13CN | Rơm, rạ và trấu từ cây ngũ cốc, chưa xử lý, đã hoặc chưa băm, nghiền, ép hoặc làm thành dạng viên | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 12.14 | Cải củ Thụy Điển, cải cầu vồng (mangold), rễ cỏ khô, cỏ khô, cỏ linh lăng, cỏ ba lá, cây hồng đậu, cải xoăn, đậu lu-pin, đậu tằm và các sản phẩm tương tự dùng làm thức ăn cho gia súc, đã hoặc chưa làm thành viên | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (19)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1211.90.98.90 | Cây sương sáo (Mesona Chinensis) gồm lá và thân, cành nhỏ đã cắt ngắn đoạn dài từ 3cm đến 15cm, đã sấy khô, công dụng (theo khai báo) dùng để sản xuất trà thảo mộc. | 14/04/2025 | 09/TB-KĐHQ | |
| 1211.90.98 | BUTTERFLY PEA STERILIZED POWDER | 11/05/2023 | 2232/TB-TCHQ | |
| 1211.90.98 | Butterfly Pea Sterilized Powder (Hoa đậu biếc khô dạng bột dùng trong thực phẩm) | 22/03/2023 | 1258/TB-TCHQ | |
| 1212.21.19 | Tên thương mại: Rong biển cuộn cơm Ock-Dong-Ja vị truyền thống. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Rong biển khô. | 25/02/2022 | 613/TB-TCHQ | |
| 1208.10.00 | Bột đậu nành (ROASTED SOY BEAN POWDER, nguyên liệu dùng để sản xuất bánh kẹo). | 13/04/2020 | 2342/TB-TCHQ | |
| 1208.10.00 | Phụ gia thực phẩm - Bột đậu nành - SOJA AUSTRIA SAN đã qua chế biến, dành cho người. 25kg/bag (60bag), nhà SX: Josef und Georg Bamberger GmbH. Hạn sử dụng 02/2020. Hàng mới 100% (Mục 2). | 06/01/2020 | 105/TB-TCHQ | |
| 1211.90.98 | Bột làm nhang làm từ vỏ cây bời lời, mới 100%, Việt Nam sản xuất#&VN | 12/09/2019 | 5818/TB-TCHQ | |
| 1211.20.00 | Rễ cây nhân sâm đã sấy khô được xay ra, đóng gói dạng túi lọc (2 gram/túi, 20 túi/ hộp, 24 hộp/thùng, 48 thùng = 1152 hộp), hạn sử dụng 36 tháng, mới 100% | 23/01/2019 | 529/TB-TCHQ | |
| 1211.90.99 | Trà tuyết trắng mã hàng 3 (8kg/túi/thùng). Tên khoa học: Lethariella cladonioides. Công dụng: Là thức uống tốt cho sức khỏe. Hàng mới 100% (Mục 3). | 21/01/2019 | 469/TB-TCHQ | |
| 1211.90.99 | Trà tuyết trắng mã hàng 1 (8kg/túi/thùng). Tên khoa học: Lethariella cladonioides. Công dụng: Là thức uống tốt cho sức khỏe. Hàng mới 100% (Mục 1). | 21/01/2019 | 483/TB-TCHQ | |
| 1211.90.99 | Trà tuyết trắng mã hàng 2 (8kg/túi/thùng). Tên khoa học: Lethariella cladonioides. Công dụng: Là thức uống tốt cho sức khỏe. Hàng mới 100% (Mục 2). | 21/01/2019 | 484/TB-TCHQ | |
| 1211.90.99 | Lá Cò Ke (Đã sấy khô, dùng làm nước uống) (Mục 4). | 07/11/2014 | 13544/TB-TCHQ | |
| 1211.90.99 | La Hán Quả (Đã sấy khô, dùng làm nước uống) (Mục 3). | 07/11/2014 | 13545/TB-TCHQ | |
| 1211.90.99 | Sứ trắng (Đã sấy khô, dùng làm nước uống) (Mục 2). | 07/11/2014 | 13546/TB-TCHQ | |
| 1211.90.99 | Hạ Cô Thảo (đã sấy khô, dùng làm nước uống) (Mục 1). | 07/11/2014 | 13547/TB-TCHQ | |
| 1211.90.99 | Hoa Kim ngân (Đã sấy khô, dùng làm nước uống) (Mục 2). | 28/10/2014 | 13043/TB-TCHQ | |
| 1211.90.99 | Cây bông gạo (Đã sấy khô, dùng làm nước uống) (Mục 5). | 28/10/2014 | 13044/TB-TCHQ | |
| 1211.90.99 | : Lá thạch (Đã sấy khô, dùng làm nước uống) (Mục 3). | 28/10/2014 | 13046/TB-TCHQ | |
| 1211.90.99 | Gốc cây địa hoàng (Rehmania) (đã sấy khô, dùng làm nước uống) (Mục 1). | 28/10/2014 | 13047/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 1212.29-5090 | Sea tangle in powder, dried; Kelp Powde | 23/07/2024 | Item Classification 2-5738 | |
| 1210.20-1000 | Hop Cone, Dried ; Hop Cone Powdered | 22/07/2024 | Item Classification 2-5720 | |
| 1211.90-1999 | Parts of plants, of a kind used primarily in pharmacy; Great clothes | 11/06/2024 | Item Classification 2-4459 | |
| 1211.90-1999 | Parts of plants, dried powder; Sophora Flavescens Root Powde | 23/05/2024 | Item Classification 2-4037 | |
| 1211.90-1999 | Centella asiatica, dried; Centella Asiatica Leaf/Stem Powde | 22/05/2024 | Item Classification 2-3971 | |
| 1211.90-1999 | Parts of plants, dried powder; YUCCA PLUS; YP-230929-04 | 26/04/2024 | Item Classification 2-3349 | |
| 1211.90-1999 | Houttuynia cordata, dried; Houttuynia Cordata Powde | 22/04/2024 | Item Classification 2-3174 | |
| 1212.21-2010 | Sea mustard, dried; seaweed salad | 23/01/2024 | Item Classification 2-700 | |
| 1212.29-9099 | Calcified seaweed; Alphalitho; Alphalitho | 18/01/2024 | Item Classification 2-561 | |
| 1212.29-9099 | Other algae, dried; Sargassum thunbergii | 15/12/2023 | Item Classification 2-33724 | |
| 1211.90-1999 | PSYLLIUM HUSK POWDER ; ISABGO PLANTAGO OVATA | 18/08/2023 | Item Classification 2-29981 | |
| 1211.90-1999 | PSYLLIUM HUSK ; ISABGO PLANTAGO OVATA | 18/08/2023 | Item Classification 2-29980 | |
| 1211.90-1999 | Marigold flower, dried; CUATROCXAN MM | 03/05/2023 | Item Classification 2-26768 | |
| 1211.90-1999 | Parts of plants, dried powder; SALVIA OFFICINALIS (SAGE) LEAF POWDER | 08/03/2023 | Item Classification 2-25206 | |
| 1211.90-1999 | Psyllium husk powder; Psyllium husks powder 95% | 10/02/2023 | Item Classification 2-24557 | |
| 1212.92-0000 | Locust beans (carob) powder; Carani carob powde | 13/01/2023 | Item Classification 2-23717 | |
| 1212.29-4090 | Green laver powder; OcaenFeedTM Green | 26/08/2022 | Item Classification 2-19469 | |
| 1211.90-1999 | Quillaja saponaria powde | 10/05/2022 | Item Classification 2-16131 | |
| 1211.90-1930 | Nelumbo semen, powdered | 04/05/2022 | Item Classification 2-15974 | |
| 1201.90-9000 | Đậu nành; ĐẬU NÀNH ĐEN | 31/03/2022 | Phân loại mặt hàng 2-14837 | |
| 1211.90-1999 | Marigold flower, dried; CUATROCXAN MM; INDIA | 26/11/2021 | Item Classification 2-11002 | |
| 1201.90-9000 | Đậu nành | 05/11/2021 | Phân loại mặt hàng 2-10360 | |
| 1212.92-0000 | Locust beans (carob); Trigarrofa | 01/10/2021 | Item Classification 2-9333 | |
| 1211.90-1999 | Cordyceps militaris, Dried | 10/09/2021 | Item Classification 2-8883 | |
| 1213.00-0000 | Oat straw | 18/05/2021 | Item Classification 2-4862 | |
| 1212.29-9099 | Calcified seaweed; Lithovial; 25kg | 06/05/2021 | Item Classification 2-4385 | |
| 1207.29-1000 | Hạt bông dùng làm thức ăn; HẠT BÔNG | 08/04/2021 | Phân loại mặt hàng 2-3270 | |
| 1207.29-1000 | Hạt bông dùng làm thức ăn; HẠT BÔNG | 08/04/2021 | Phân loại mặt hàng 2-3269 | |
| 1214.90-9011 | Lucerne (alfalfa) bale ; ALFALFA HAY | 17/03/2021 | Item Classification 2-2432 | |
| 1212.29-2090 | Sea mustard mixed with other seaweeds, dried; WAKAME+ULVA MIXED | 26/02/2021 | Item Classification 2-1896 | |
| 1211.90-1999 | Mugwort, dried; Mugwort tea | 15/12/2020 | Item Classification 2-10018 | |
| 1211.90-1999 | Galangal, fresh | 08/12/2020 | Item Classification 2-9810 | |
| 1211.90-1999 | Fingerroot, fresh; CHINESE KEY | 19/11/2020 | Item Classification 2-9308 | |
| 1211.90-1999 | Lemon grass; THAILND | 13/11/2020 | Item Classification 2-9130 | |
| 1201.90-9000 | Đậu nành (Hạt nhỏ có vỏ đen); ĐẬU ĐEN RANG | 24/07/2020 | Phân loại mặt hàng 2-6257 | |
| 1211.20-2210 | Red ginseng; fermented black ginseng extract powde | 01/05/2020 | Item Classification 2-3746 | |
| 1211.90-1999 | Korean Spicebush flower buds, dried | 16/03/2020 | Item Classification 2-2175 | |
| 1211.90-1999 | Marigold flower buds, dried | 16/03/2020 | Item Classification 2-2176 | |
| 1211.90-1999 | Mallow flower buds, dried | 16/03/2020 | Item Classification 2-2177 | |
| 1211.20-1399 | Red ginseng; BLACK GINSENG POWDER(Hamcho-rok black ginseng root powder) | 31/12/2019 | Item Classification 2-10515 | |
| 1211.20-1190 | Raw ginseng; sprout ginseng | 27/09/2019 | Item Classification 2-7686 | |
| 1212.99-9000 | Oat sprout powder; Oat sprout powde | 16/09/2019 | Item Classification 2-7352 | |
| 1211.90-9010 | Lemon grass, frozen; Lemon grass (frozen slices) | 11/09/2019 | Item Classification 2-7282 | |
| 1207.40-0000 | Hạt mè; HẠT MÈ RANG; HẠT MÈ TRẮNG RANG | 25/07/2019 | Phân loại mặt hàng 2-5642 | |
| 1207.40-0000 | Hạt mè; HẠT MÈ RANG | 25/07/2019 | Phân loại mặt hàng 2-5641 | |
| 1211.90-1999 | Rosemary chopped, dried; Rosemarin geschnitten | 21/06/2019 | Item Classification 2-4507 | |
| 1211.90-1999 | Basil rubbed, dried; Basilikum | 21/06/2019 | Item Classification 2-4506 | |
| 1209,99-9000 | Hạt húng quế; Thẻ hạt giống; 100*155mm; HÀN QUỐC | 20/06/2019 | Phân loại mặt hàng 4-9531 | |
| 1212.29-5090 | Sea tangle | 10/06/2019 | Item Classification 2-4153 | |
| 1211.90-1999 | Marigold petal, dried; DRIED MARIGOLD PETAL | 03/05/2019 | Item Classification 2-3148 | |
| 1211.90-1999 | Salicornia herbacea L., dried powder; Salicornia herbacea L., dried powde | 12/03/2019 | Item Classification 2-1457 | |
| 1211.90-1999 | Rosa Damascena flower, dried; Piece of Rosa Damascena, G467 | 08/02/2019 | Item Classification 2-765 | |
| 1211.90-1999 | Stevia leaf, dried; Stevia leaf | 29/01/2019 | Item Classification 2-609 | |
| 1212.99-9000 | Barley young leaf powder; BARLEY GRASS EXTRACT POWDER | 22/01/2019 | Item Classification 2-455 | |
| 1211.20-1391 | Red ginseng major roots; black ginseng eaten whole | 15/01/2019 | Item Classification 2-312 | |
| 1211.90-1999 | Other dried plants and parts of plants; Maca Powde | 27/11/2018 | Item Classification 2-7532 | |
| 1211.90-1999 | Parts of plants, dried powder; Huanarpo Macho Powde | 14/11/2018 | Item Classification 2-7398 | |
| 1211.90-1999 | Geranium nepalense subsp.thunbergii, dried; Semi EP; PR.CHNA | 17/10/2018 | Item Classification 2-7028 | |
| 1211.90-1999 | Houttuynia cordata, dried; SemiHP; PR.CHNA | 17/10/2018 | Item Classification 2-7027 | |
| 1211.90-1999 | Rooibos, dried; Annique baby rooibos tea(teabag) | 30/08/2018 | Item Classification 2-6086 | |
| 1211.90-1999 | Luo han guo, dried; dried luo han guo; PR.CHNA | 12/07/2018 | Item Classification 2-4718 | |
| 1211.90-1600 | Liquorice roots, dried; SemiLP; UZBEKISTAN | 09/02/2018 | Item Classification 2-1134 | |
| 1211.90-1999 | Hibiscus flower, dried; HIBISCUS CRUSHED; EGYPT | 24/01/2018 | Item Classification 2-696 | |
| 1212.92-0000 | Locust beans (carob); raw carob flour; GREECE | 01/12/2017 | Item Classification 2-11797 | |
| 1211.90-1999 | Dried moringa leaf; Moringa Leaves | 22/11/2017 | Item Classification 2-11604 | |
| 1211.20-1391 | Red ginseng major roots; KOREAN RED GINSENG(6Y-G-10R-600g); R.KOREA | 20/10/2017 | Item Classification 2-10696 | |
| 1212.99-9000 | Barley young leaf powder; Barley Sprout Powder; R.KOREA | 25/09/2017 | Item Classification 2-10125 | |
| 1211.90-1999 | Astragalus membranaceus seeds ; Dried | 08/09/2017 | Item Classification 2-9686 | |
| 1212.99-9000 | Tigernuts Powder; | 19/07/2017 | Item Classification 2-8056 | |
| 1212.99-9000 | Tigernuts; | 19/07/2017 | Item Classification 2-8065 | |
| 1212.99-9000 | Premium Tigernuts; | 19/07/2017 | Item Classification 2-8068 | |
| 1212.99-9000 | Peeled Tigernuts; | 19/07/2017 | Item Classification 2-8058 | |
| 1212.99-9000 | Peeled tigernuts ; SPAIN | 19/07/2017 | Item Classification 2-8055 | |
| 1211.90-1999 | Moringa leaf powder; Moringa leaf powder; INDIA | 28/06/2017 | Item Classification 2-7431 | |
| 1211.90-1999 | Dried burdock; burdock Snack; R.KOREA | 19/06/2017 | Item Classification 2-7208 | |
| 1214.90-9090 | Hay; MIXTURE OF FORAGES | 16/05/2017 | Item Classification 2-6179 | |
| 1212.29-2090 | Sea mustard mixed with other seaweeds, dried; WAKAME BY PRODUCT; PR.CHNA | 20/04/2017 | Item Classification 2-5461 | |
| 1213.00-0000 | Rice husk powder; R.KOREA | 11/01/2017 | Item Classification 2-756 | |
| 1209.91-5000 | Hạt giống cà chua; SEED STICK; HÀN QUỐC | 07/11/2016 | Phân loại mặt hàng 2-16132 | |
| 1211.90-9099 | Dried moringa leaf; MORINGA OEIFERA DRIED WHOLE LEAVES; INDIA | 19/08/2016 | Item Classification 2-11249 | |
| 1211.90-9099 | Lemon myrtle, dried;; MALAYA | 05/08/2016 | Item Classification 2-10287 | |
| 1211.90-9099 | Fingerroot, dried; INDNSIA | 07/07/2016 | Item Classification 2-7839 | |
| 1211.90-9099 | Psyllium husk powder; INDIA | 29/06/2016 | Item Classification 2-7282 | |
| 1207.99-9000 | Hạt cây chùm ngây; Hạt cây chùm ngây (MORINGA); THAILND | 21/06/2016 | Phân loại mặt hàng 2-6806 | |
| 1208.10-0000 | Bột đậu nành; ÚC | 09/06/2016 | Phân loại mặt hàng 2-6118 | |
| 1211.90-9099 | Finger root, dried; Boesenbergia pandurata; INDNSIA | 02/06/2016 | Item Classification 2-5746 | |
| 1211.90-9099 | Fingerroot, dried; Bosenbergia pandurata; INDNSIA | 13/05/2016 | Item Classification 2-4879 | |
| 1207.99-9000 | Hạt cây gai dầu, đã tách vỏ; HẠT CÂY GAI DẦU; CANADA | 30/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-3091 | |
| 1211.90-9099 | Hydrangea Leaf ; Gamro Tea | 25/03/2016 | Item Classification 1-583 | |
| 1212.21-1010 | Laver, dried; SEAWEED LAVER ; R.KOREA | 18/03/2016 | Item Classification 2-2663 | |
| 1211.90-9099 (Decision of the 1st Tariff Classification Committee) | Black turmeric ; LAOS | 26/02/2016 | Item Classification 2-1976 | |
| 1207.99-9000 | Hạt chia; HẠT CHIA MEICAN; BOLIVIA | 28/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2-906 | |
| 1211.90-9099 | Stevia leaf, dried; Stevia dried powder; PHIL.R | 26/10/2015 | Item Classification 2-8254 | |
| 1211.90-9099 | Stevia leaf, dried; Stevia dried leaves; PHIL.R | 26/10/2015 | Item Classification 2-8255 | |
| 1212.99-9000 | Nipa palm young stem, salted and dried; Nipapalm; MYANMAR | 22/10/2015 | Item Classification 2-8121 | |
| 1209.23-0000 | Hạt giống cỏ đuôi cáo; ECOBAG; R.HÀN QUỐC | 07/10/2015 | Phân loại mặt hàng 2-7814 | |
| 1209,99-9000 | Hạt giống; BƯU THIỆP IN VƯỜN GIẤY; HÀN QUỐC | 01/09/2015 | Phân loại mặt hàng 2-6849 | |
| 1211.90-9099 | Gynura procumbens; SAMBUNG NYAWA; INDONESIA | 20/08/2015 | Item Classification 2-6553 | |
| 1211.90-9099 | Kaempferia parviflora, dried; THAILND | 20/08/2015 | Item Classification 2-6565 | |
| 1211.90-9099 | Other plants of pharmacy; Geum Chung Cho; R.KOREA | 08/07/2015 | Item Classification 2-5158 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.